Nổi bật
- Hướng dẫn bằng autofluorescence cận hồng ngoại (Near-infrared Autofluorescence, NIRAF) với PTeye cải thiện đáng kể khả năng nhận diện trong mổ các tuyến cận giáp (parathyroid glands, PGs) so với chỉ quan sát bằng mắt trong phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp.
- Việc sử dụng PTeye làm tăng tỷ lệ bảo tồn tại chỗ từ 3–4 tuyến cận giáp và giảm tình trạng cắt bỏ tuyến cận giáp ngoài ý muốn.
- Lợi ích của đầu dò này đặc biệt rõ ở phẫu thuật viên trẻ, qua đó làm giảm tỷ lệ suy cận giáp tạm thời.
- Tỷ lệ suy cận giáp vĩnh viễn không thay đổi có ý nghĩa thống kê, cho thấy cần thêm nghiên cứu về kết cục dài hạn.
Bối cảnh nghiên cứu
Tuyến cận giáp là các cơ quan nội tiết nhỏ nằm sát tuyến giáp, có vai trò điều hòa cân bằng canxi thông qua bài tiết hormone tuyến cận giáp (parathyroid hormone, PTH). Trong phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, tổn thương hoặc cắt bỏ ngoài ý muốn các tuyến này vẫn là nguyên nhân chính gây suy cận giáp sau mổ—à một tình trạng lâm sàng liên quan đến hạ calci máu có triệu chứng, thời gian nằm viện kéo dài và suy giảm chất lượng sống. Việc nhận diện bằng mắt các tuyến rất nhỏ này là khó khăn, càng phức tạp hơn bởi biến thiên giải phẫu và kinh nghiệm phẫu thuật. Vì vậy, các kỹ thuật giúp nhận diện và bảo tồn tuyến cận giáp theo thời gian thực trong mổ được đặc biệt quan tâm nhằm giảm bệnh suất.
Những tiến bộ gần đây đã đưa vào các thiết bị dựa trên autofluorescence cận hồng ngoại (NIRAF), như đầu dò PTeye, khai thác tính chất tự phát huỳnh quang nội tại của mô tuyến cận giáp, cho phép phẫu thuật viên phát hiện tuyến một cách tin cậy mà không cần chất tương phản ngoại sinh. Công nghệ này cung cấp phản hồi ngay lập tức, có thể hỗ trợ bóc tách an toàn hơn và bảo tồn tuyến tốt hơn.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, tiến cứu, đơn trung tâm này tuyển chọn các bệnh nhân được phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp lần đầu. Người tham gia (n=154) được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ bằng nhau vào nhóm nhận hỗ trợ nhận diện tuyến cận giáp bằng PTeye hoặc nhóm quan sát trực quan quy ước. Ca mổ được thực hiện bởi sự phối hợp của 2 phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm và 3 phẫu thuật viên trẻ nhằm phân tích kết quả theo các mức độ kinh nghiệm khác nhau.
Tiêu chí đánh giá chính là số trung bình tuyến cận giáp được nhận diện trong mổ. Các tiêu chí phụ bao gồm tỷ lệ cắt bỏ tuyến cận giáp ngoài ý muốn (inadvertent parathyroidectomy), tự ghép mô tuyến cận giáp (autotransplantation), và tỷ lệ suy cận giáp tạm thời và vĩnh viễn, được xác định dựa trên nồng độ parathormone huyết thanh sau mổ và tình trạng hạ calci máu có triệu chứng.
Kết quả chính
Thử nghiệm cho thấy số trung bình tuyến cận giáp được nhận diện bằng PTeye cao hơn có ý nghĩa thống kê so với chỉ nhận diện bằng mắt thường—3,81 so với 2,73 tuyến mỗi bệnh nhân (P < 0,001). Ngoài ra, nhóm sử dụng PTeye có tỷ lệ bệnh nhân được bảo tồn tại chỗ 3–4 tuyến cao hơn (98,7% so với 87%, P = 0,004), cho thấy khả năng bảo tồn tuyến được cải thiện.
Tỷ lệ cắt bỏ tuyến cận giáp ngoài ý muốn giảm rõ rệt ở nhóm PTeye (5,2%) so với nhóm chứng (20,8%, P = 0,004), phản ánh khả năng nhận diện tuyến tốt hơn và tránh cắt bỏ nhầm.
Đáng chú ý, ở nhóm phẫu thuật viên trẻ, tỷ lệ tự ghép mô cao hơn khi sử dụng PTeye (33,3%) so với phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm (10,5%, P = 0,015), gợi ý rằng việc phát hiện tốt hơn có thể khiến phẫu thuật viên ít kinh nghiệm lựa chọn tự ghép trong trường hợp tuyến bị tổn thương.
Các yếu tố dự báo lâm sàng của nồng độ PTH thấp vào ngày hậu phẫu thứ nhất bao gồm giới nữ (P = 0,047), bảo tồn từ hai tuyến trở xuống (P = 0,008) và tự ghép mô (P = 0,010), qua đó nhấn mạnh các yếu tố nguy cơ của suy cận giáp sau mổ.
Quan trọng hơn, tỷ lệ suy cận giáp tạm thời giảm đáng kể ở nhóm phẫu thuật viên trẻ khi sử dụng PTeye (20,5% so với 55,2%, P < 0,001), trong khi ở nhóm phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa. Kết quả này cho thấy PTeye có giá trị như một công cụ hỗ trợ đào tạo và một biện pháp bảo vệ trong mổ cho các phẫu thuật viên ít kinh nghiệm.
Tỷ lệ suy cận giáp vĩnh viễn tương đương giữa các nhóm, cho thấy mặc dù PTeye có hiệu quả giảm rối loạn chức năng ngay sau mổ, ảnh hưởng của công nghệ này lên chức năng tuyến cận giáp dài hạn vẫn cần được đánh giá thêm.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thuyết phục ủng hộ việc ứng dụng nhận diện tuyến cận giáp trong mổ dựa trên NIRAF nhằm tối ưu hóa bảo tồn tuyến và giảm suy cận giáp tạm thời. Các kết quả này phù hợp với những nghiên cứu quan sát trước đó cho thấy NIRAF cải thiện sự tự tin của phẫu thuật viên và tỷ lệ phát hiện tuyến.
Tác động khác biệt giữa phẫu thuật viên trẻ và giàu kinh nghiệm làm nổi bật một tình huống thực hành trong đó PTeye có thể thu hẹp khoảng cách kinh nghiệm, góp phần chuẩn hóa kết quả. Tuy nhiên, tỷ lệ tự ghép cao hơn ở nhóm phẫu thuật viên trẻ sử dụng PTeye cần được diễn giải thận trọng, vì điều trị quá mức có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến cận giáp và khả năng sống của mảnh ghép.
Các hạn chế bao gồm thiết kế đơn trung tâm và cỡ mẫu có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, các kết cục chức năng dài hạn sau lần theo dõi cuối cùng không được cải thiện đáng kể, nhấn mạnh nhu cầu về các nghiên cứu quy mô lớn hơn và theo dõi dài hơn để xác định liệu lợi ích sớm có chuyển thành giảm nguy cơ suy cận giáp vĩnh viễn hay không.
Về cơ chế, NIRAF khai thác các fluorophore nội tại trong mô tuyến cận giáp, cho phép nhận diện tuyến an toàn và có thể tái lập mà không cần thuốc nhuộm ngoại sinh, từ đó giảm độ phức tạp của thủ thuật và nguy cơ liên quan.
Kết luận
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này khẳng định giá trị lâm sàng của autofluorescence cận hồng ngoại có hướng dẫn bởi PTeye trong việc tăng cường nhận diện và bảo tồn tuyến cận giáp khi cắt toàn bộ tuyến giáp. Việc sử dụng PTeye làm giảm đáng kể tình trạng cắt bỏ tuyến cận giáp ngoài ý muốn và suy cận giáp tạm thời, đặc biệt có lợi cho phẫu thuật viên ít kinh nghiệm. Mặc dù suy cận giáp vĩnh viễn chưa cho thấy cải thiện trong ngắn hạn, công nghệ này vẫn là một công cụ đầy hứa hẹn nhằm nâng cao an toàn phẫu thuật và cải thiện kết quả điều trị.
Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào xác thực đa trung tâm, đánh giá khả năng tích hợp vào đào tạo phẫu thuật, phân tích chi phí-hiệu quả và các kết cục dài hạn lấy người bệnh làm trung tâm. Việc tích hợp những công nghệ như PTeye có thể cuối cùng tạo ra các chuẩn mới trong bảo đảm chất lượng ngoại khoa nội tiết và giảm thiểu biến chứng.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm
Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ với các phê duyệt đạo đức phù hợp. Thông tin về kinh phí và số đăng ký thử nghiệm không được cung cấp trong phần tóm tắt; độc giả được khuyến nghị tham khảo bài báo đầy đủ để biết các thông tin này.
Tài liệu tham khảo
1. Barczyński M, Pac A, Krakowska K, Kłodziejska K, Dworak M, Konturek A. Near-infrared Autofluorescence Probe Versus Visual Identification for Parathyroid Detection and Functional Preservation During Total Thyroidectomy: A Randomized Controlled Trial. Ann Surg. 2026 Aug 25; PMID: 42638312.
2. McWade MA, Paras C, White LM, et al. A Novel Optical Approach to Intraoperative Detection of Parathyroid Glands. Surgery. 2013;154(6):1371-1377.
3. Ladurner R, Sindwani R, Baruah S, et al. Near-infrared Autofluorescence Imaging for Parathyroid Detection: A Systematic Review and Meta-analysis. Laryngoscope. 2020;130(4):936-942.
4. Kim SW, Kim JH, Park H, et al. Clinical Impact of Near-Infrared Autofluorescence Imaging on Postoperative Hypoparathyroidism after Thyroidectomy: A Prospective Randomized Study. Surgery. 2021;169(5):1285-1291.