Ibuprofen đa liều giúp giảm đau đáng kể khi đặt dụng cụ tử cung: Những phát hiện từ thử nghiệm MIPI

Thử nghiệm MIPI cho thấy ibuprofen đa liều dùng trước có thể làm giảm đáng kể đau khi đặt dụng cụ tử cung (IUD), gợi ý một cách tiếp cận thực hành giúp cải thiện sự thoải mái của người bệnh và có thể tăng khả năng chấp nhận IUD.

Cùng nhau vượt qua: Góc nhìn về các cặp đôi sống chung với lạc nội mạc tử cung

Nghiên cứu định tính này tìm hiểu cách các cặp đôi cùng nhau đối phó với lạc nội mạc tử cung, cho thấy những thách thức chung và các chiến lược thích ứng giúp tăng cường khả năng phục hồi của mối quan hệ cũng như sức khỏe tâm lý.

Gánh nặng thiếu máu và thiếu sắt ngày càng tăng ở phụ nữ Hoa Kỳ không mang thai trong độ tuổi sinh sản: Góc nhìn từ NHANES 1999–2023

Phân tích dữ liệu NHANES cho thấy tỷ lệ thiếu máu và thiếu máu do thiếu sắt ở phụ nữ Hoa Kỳ không mang thai từ 20–45 tuổi tăng dần từ năm 1999 đến 2023, trong khi tỷ lệ thiếu sắt vẫn duy trì ở mức cao.

Suy giảm sớm độ nhạy võng mạc trong AMD giai đoạn trung gian: những phát hiện từ các quỹ đạo chức năng lấy tổn thương làm trung tâm trong nghiên cứu PINNACLE

Bài viết này tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu PINNACLE về tình trạng mất độ nhạy võng mạc khu trú trong thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi giai đoạn trung gian (iAMD), nhấn mạnh các kiểu dễ tổn thương theo không gian và quỹ đạo suy giảm chức năng đặc hiệu theo tổn thương.

Xu hướng gia tăng và những điểm then chốt về nuốt pin cúc áo ở trẻ em: nghiên cứu so sánh giai đoạn 2010–2025

Trong 15 năm qua, số ca trẻ em nuốt pin cúc áo tăng lên, với xu hướng pin có kích thước lớn hơn và mắc kẹt thực quản nhiều hơn. Việc người chăm sóc nhận biết chậm làm kéo dài phơi nhiễm, góp phần gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt để cải thiện kết cục.

Cắt bỏ phẫu thuật sớm cải thiện sống còn trong bỏng nặng: góc nhìn từ một nghiên cứu tiền cứu đa trung tâm

Cắt bỏ phẫu thuật sớm trong vòng 48 giờ giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong sau 90 ngày ở người lớn bị bỏng nặng, cho thấy đây là một chiến lược có lợi dù làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.

Yếu tố tâm lý và sang chấn ảnh hưởng thế nào đến mức độ nặng và kết quả điều trị tiểu không tự chủ ở nữ cựu quân nhân

Nghiên cứu cho thấy stress tâm lý, lo âu, PTSD và sang chấn tình dục trong quân đội có liên quan đến mức độ nặng hơn của tiểu không tự chủ và ảnh hưởng đến đáp ứng với điều trị hành vi ở nữ cựu quân nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của chăm sóc lấy sang chấn làm trung tâm.

Đột phá trong điều trị u cơ trơn tử cung giai đoạn tiền mãn kinh: liệu pháp phối hợp đối kháng GnRH

Bài viết này tổng quan hiệu quả và vai trò lâm sàng của các liệu pháp phối hợp đối kháng GnRH trong kiểm soát u cơ trơn tử cung có triệu chứng ở giai đoạn tiền mãn kinh, nhấn mạnh khả năng kiểm soát triệu chứng nhanh, độ an toàn và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ức chế biểu sinh FoxO1 ở tế bào gan: Cơ chế mới làm rối loạn cân bằng miễn dịch tại gan và thúc đẩy viêm

Sự ức chế biểu sinh của FoxO1 ở tế bào gan làm rối loạn hằng định nội môi miễn dịch tại gan, thúc đẩy viêm thông qua thay đổi điều hòa tế bào NKT, qua đó gợi mở các mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn cho bệnh gan viêm.

Phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày: Góc nhìn từ nghiên cứu tiến cứu CLAEG

Nghiên cứu CLAEG đánh giá tiến cứu phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày, cho thấy ưu tiên nạo hạch ổ bụng, điều trị tân bổ trợ, cắt toàn bộ dạ dày và phẫu thuật nội soi mang lại kết quả ngắn hạn thuận lợi.

Liệu pháp hormone mãn kinh có liên quan thế nào đến bệnh lý học thần kinh của Alzheimer? Góc nhìn từ các nghiên cứu đoàn hệ lớn

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây cho thấy liệu pháp hormone mãn kinh (MHT), đặc biệt là phác đồ chỉ dùng estrogen, có liên quan đến giảm bệnh lý học thần kinh của bệnh Alzheimer và nguy cơ sa sút trí tuệ lâm sàng, đồng thời làm rõ mối tương quan với chỉ dấu sinh học, kết cục lâm sàng và hàm ý đối với chiến lược điều trị ở phụ nữ sau mãn kinh.

Cân bằng nguy cơ: Hồ sơ an toàn của thuốc chống động kinh ở bệnh nhân động kinh dùng thuốc chống đông đường uống trực tiếp

Nghiên cứu này cho thấy nguy cơ thuyên tắc huyết khối, chảy máu và tử vong khác nhau rõ rệt tùy theo lựa chọn thuốc chống động kinh ở bệnh nhân động kinh đang dùng thuốc chống đông đường uống trực tiếp, nhấn mạnh vai trò then chốt của lựa chọn ASM đối với an toàn và kết cục của người bệnh.

Belatacept và Sirolimus: Hướng đi an toàn hơn cho ức chế miễn dịch trong ghép đảo tụy ở đái tháo đường týp 1

Một nghiên cứu pha 2 đa trung tâm cho thấy belatacept phối hợp với sirolimus đạt kết cục ghép đảo tụy tốt hơn và bảo tồn chức năng thận tốt hơn so với điều trị chuẩn dựa trên tacrolimus ở bệnh nhân đái tháo đường týp 1.

Chuyển từ somatropin hằng ngày sang somapacitan hằng tuần ở người lớn bị thiếu hụt hormone tăng trưởng: bằng chứng từ thực hành lâm sàng

Chuyển từ somatropin hằng ngày sang somapacitan tiêm mỗi tuần một lần ở người lớn bị thiếu hụt hormone tăng trưởng giúp duy trì khối nạc, cải thiện kết cục chức năng, nhưng có thể làm tăng các chỉ số béo phì, cho thấy có sự đánh đổi về tác động chuyển hóa trong chăm sóc thường quy.

Glucose biến động theo thời gian: Những hiểu biết mới về mô hình kiểm soát đường huyết trong thực hành đái tháo đường

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về các mô hình kiểm soát đường huyết theo ngày và theo tuần từ dữ liệu CGM trong thực hành lâm sàng, nhấn mạnh những biến thiên theo thời gian nhỏ nhưng nhất quán, qua đó cung cấp cơ sở cho chăm sóc đái tháo đường cá thể hóa.

Orforglipron đường uống dùng dài hạn ở bệnh nhân Nhật Bản mắc đái tháo đường type 2: Kết quả an toàn từ nghiên cứu ACHIEVE-J đa trung tâm, ngẫu nhiên, nhãn mở, giai đoạn 3

Thử nghiệm giai đoạn 3 này đánh giá độ an toàn trong 52 tuần của orforglipron đường uống ở người lớn Nhật Bản mắc đái tháo đường type 2, cho thấy hồ sơ an toàn chấp nhận được khi dùng cùng chế độ ăn, tập luyện và thuốc hạ đường huyết đường uống.

Imidazole Propionate do hệ vi sinh đường ruột tạo ra: dấu ấn dự báo nguy cơ tim – chuyển hóa trong bệnh động mạch vành

Các bằng chứng mới nổi cho thấy imidazole propionate lưu hành, một chất chuyển hóa có nguồn gốc từ hệ vi sinh đường ruột, là một yếu tố dự báo độc lập các biến cố tim mạch bất lợi lớn ở bệnh nhân bệnh động mạch vành, qua đó gợi mở những hiểu biết mới về phân tầng nguy cơ cá thể hóa và các đích điều trị.

Hoạt hóa HIF2 ở hệ mạch tim: Góc nhìn cơ chế mới về các biến chứng tim mạch trong bệnh Kawasaki

Nghiên cứu này cho thấy sự hoạt hóa HIF2 thúc đẩy tái cấu trúc động mạch vành, viêm và huyết khối trong mô hình chuột mô phỏng bệnh Kawasaki nặng, qua đó xác định các đích điều trị mới cho biến chứng động mạch vành.

Hiệu quả chi phí của phẫu thuật cắt tá tràng – tụy bằng robot so với phẫu thuật mở: Bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm DIPLOMA-2

Phân tích thử nghiệm ngẫu nhiên này so sánh chi phí và số năm sống điều chỉnh theo chất lượng giữa phẫu thuật cắt tá tràng - tụy bằng robot và phẫu thuật mở, cho thấy không có khác biệt chi phí đáng kể nhưng xác suất phẫu thuật robot có hiệu quả chi phí thấp hơn tại thời điểm 6 tháng sau mổ.