Bệnh gan nhiễm mỡ hóa vô căn: Nhận diện kiểu hình thể gầy liên quan đến tử vong do gan tăng cao

Bệnh gan nhiễm mỡ hóa vô căn (cryptogenic steatotic liver disease, SLD) là một kiểu hình thể gầy không có các yếu tố nguy cơ tim mạch-chuyển hóa kinh điển, nhưng lại liên quan đến hồ sơ tổn thương gan bất lợi và tử vong do nguyên nhân gan cao hơn, cho thấy đây là một phân nhóm nguy cơ cao nhưng thường bị bỏ sót trong quần thể SLD thể gầy.

Cấu trúc nguy cơ di truyền của các rối loạn tâm thần trong các cơ sở đăng ký dựa trên quần thể ở Thụy Điển

Nghiên cứu này khảo sát cấu trúc nguy cơ di truyền của 18 rối loạn tâm thần và rối loạn sử dụng chất bằng các cơ sở đăng ký Thụy Điển chất lượng cao, xác định sáu nhân tố di truyền riêng biệt và làm nổi bật các ảnh hưởng di truyền chung cũng như đặc hiệu giữa các rối loạn.

Kê đơn thuốc tác động lên tâm thần sau bệnh nặng ở người lớn Mỹ: nhiều trường hợp thiếu chẩn đoán hỗ trợ được ghi nhận

Gần một nửa số thuốc tác động lên tâm thần được kê mới sau nằm ICU ở người lớn Mỹ thiếu căn cứ chẩn đoán được ghi nhận, và tình trạng này có thể kéo dài đến 2 năm sau xuất viện.

Tăng cường năng lực chăm sóc đái tháo đường cho bác sĩ nội trú Nội khoa: So sánh chương trình CGM dựa trên trải nghiệm với chương trình truyền thống

Chương trình giảng dạy theo trải nghiệm về continuous glucose monitoring (CGM) giúp cải thiện đáng kể sự tự tin của bác sĩ nội trú Nội khoa trong các kỹ năng chăm sóc người bệnh so với cách tiếp cận truyền thống, ủng hộ việc tích hợp đào tạo CGM thực hành vào các chương trình nội trú.

TEAM hay BEAM trong phác đồ chuẩn bị ghép tự thân cho lymphoma: Tổng quan toàn diện về hiệu quả và độ an toàn

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về độ an toàn, hiệu quả và kết cục lâm sàng của các phác đồ chuẩn bị TEAM so với BEAM trong ghép tự thân cho lymphoma, tích hợp dữ liệu từ các thử nghiệm ngẫu nhiên và phân tích gộp để định hướng chiến lược chuẩn bị tối ưu.

Khuyến nghị kỹ thuật ELN‑DAVID: xét nghiệm MRD FLT3‑ITD dựa trên NGS trong AML — điều bác sĩ và phòng xét nghiệm cần biết

Bản ghi kỹ thuật ELN‑DAVID 2026 thiết lập các tiêu chuẩn cho phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu có thể đo lường (MRD) FLT3‑ITD dựa trên NGS trong AML, bao gồm thẩm định phòng xét nghiệm, báo cáo, thời điểm xét nghiệm và khuyến nghị sử dụng lâm sàng để xét nghiệm MRD FLT3‑ITD có thể áp dụng trong chăm sóc thường quy.

An toàn dài hạn của 17-alpha-hydroxyprogesterone caproate trước sinh ở song thai: Nghiên cứu theo dõi 14 năm

Theo dõi 14 năm ở các cặp song sinh phơi nhiễm 17-OHPC trước sinh cho thấy không có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ tử vong, nhận thức hay phát triển, cho thấy tính an toàn dài hạn của thuốc này trong đa thai.

Nâng cao quyết định sản khoa: Vai trò của siêu âm trong chuyển dạ trong xử trí chuyển dạ khó

Siêu âm trong chuyển dạ cải thiện độ chính xác đánh giá vị trí, tư thế và mức độ lọt của đầu thai nhi trong chuyển dạ khó, hỗ trợ quyết định lâm sàng và có thể làm giảm các biến chứng liên quan đến hạn chế của thăm khám bằng tay.

Rối loạn connectome được dẫn hướng bởi neurotransmitter: chìa khóa giải thích suy giảm ngôn ngữ sau đột quỵ

Tổn thương các mạng lưới liên quan đến hệ serotonergic và dopaminergic dự đoán sự biến thiên của suy giảm ngôn ngữ cấp và mạn sau đột quỵ, cung cấp những hiểu biết mới vượt ra ngoài các thước đo tổn thương truyền thống.

Tổn thương DWI dương tính trong xuất huyết não cấp: Gợi ý về bệnh lý mạch máu nhỏ não và tiên lượng

Các tổn thương dương tính trên DWI ở bệnh nhân xuất huyết não cấp có liên quan với các dấu ấn của bệnh lý mạch máu nhỏ não và dự báo kết cục xấu hơn sau 6 tháng; phân bố tổn thương khác nhau theo phân nhóm bệnh lý mạch máu nhỏ.

Dấu ấn sinh học huyết tương dự báo gánh nặng tau tân vỏ não

Một bảng dấu ấn sinh học huyết tương đa protein giúp cải thiện phát hiện bệnh lý tau tân vỏ não giai đoạn tiến triển ở những người có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer, vượt trội hơn p-tau217 đơn lẻ, qua đó tăng cường phân tầng người bệnh và lựa chọn cho thử nghiệm lâm sàng.

Đốt nhiệt trong ung thư biểu mô nhú tuyến giáp nguy cơ thấp ở Mỹ Latinh: Kết quả sớm đầy hứa hẹn từ nghiên cứu đa trung tâm

Một nghiên cứu quy mô lớn tại Mỹ Latinh cho thấy đốt sóng cao tần là một lựa chọn thay thế xâm lấn tối thiểu, an toàn và hiệu quả cho ung thư biểu mô nhú tuyến giáp nguy cơ thấp T1a, với tỷ lệ biến mất khối u rất cao và biến chứng tối thiểu trong thời gian theo dõi 18 tháng.

Giảm khả dụng arginine trong đái tháo đường nhiễm ceton dễ xuất hiện A-β+: Dấu ấn chuyển hóa đặc trưng liên quan nguy cơ nhiễm toan ceton

Nghiên cứu này cho thấy khả dụng arginine giảm trong tình trạng tăng đường huyết là yếu tố giúp phân biệt đái tháo đường nhiễm ceton dễ xuất hiện A-β+ với đái tháo đường típ 2, qua đó gợi ý rối loạn chuyển hóa arginine góp phần vào sinh bệnh học nhiễm toan ceton và cho thấy bổ sung citrulline có thể là một chiến lược điều trị tiềm năng.

Điều trị bằng Levothyroxine và các dấu ấn sinh học tim-chuyển hóa ở người cao tuổi mắc suy giáp cận lâm sàng

Điều trị levothyroxine ở người cao tuổi mắc suy giáp dưới lâm sàng nhìn chung có tác động hạn chế lên các dấu ấn sinh học tim mạch-chuyển hóa, nhưng có thể mang lại lợi ích ở những bệnh nhân có TSH cao hơn, qua đó cho thấy ý nghĩa điều trị tinh tế và nhu cầu xây dựng chiến lược cá thể hóa.

Bất ổn về nhà ở liên quan đến không tuân thủ điều trị do chi phí và khó khăn tài chính ở người lớn mắc đái tháo đường kiểm soát kém

Nghiên cứu này cho thấy bất ổn về nhà ở ở người lớn mắc đái tháo đường kiểm soát kém có liên quan đến gia tăng gánh nặng tài chính và không tuân thủ điều trị do chi phí, nhấn mạnh nhu cầu tiếp cận toàn diện trong chăm sóc đái tháo đường, có xét đến các yếu tố quyết định sức khỏe xã hội.

So sánh IcoSema dùng một lần mỗi tuần với Insulin Glargine U100 dùng hàng ngày ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2: Bằng chứng từ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3b COMBINE 4 và các tiến bộ liên quan

COMBINE 4 cho thấy IcoSema dùng mỗi tuần một lần (icodec + semaglutide) giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn, giảm cân nhiều hơn và ít gây hạ đường huyết hơn so với insulin glargine U100 dùng hằng ngày ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 chưa từng dùng insulin; các thử nghiệm pha 3 bổ trợ về insulin icodec cũng củng cố các kết quả này.

Mô hình hóa nguy cơ cá thể hóa trong liệu pháp shunt liên nhĩ ở suy tim: Góc nhìn từ thử nghiệm RELIEVE-HF

Thử nghiệm RELIEVE-HF cho thấy các yếu tố dự báo kết cục sau đặt shunt liên nhĩ ở HFrEF và HFpEF là khác nhau, qua đó cho phép mô hình hóa nguy cơ cá thể hóa để xác định bệnh nhân nhiều khả năng hưởng lợi từ liệu pháp này.

Lợi ích dài hạn của phẫu thuật mở mái ở bệnh nhân đau thắt ngực có cầu cơ tim và động mạch vành không bị tắc nghẽn

Phẫu thuật bóc tách mái cơ tim giúp cải thiện đáng kể và bền vững các triệu chứng cũng như chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân có cầu cơ tim có triệu chứng và động mạch vành không tắc nghẽn không đáp ứng với điều trị nội khoa.

Tác động cấp tính của hít cannabis lên ngoại tâm thu tim, hoạt động thể lực, giấc ngủ và glucose: Tổng hợp bằng chứng lâm sàng và cơ chế

Bài tổng quan này tổng hợp dữ liệu thử nghiệm ngẫu nhiên gần đây với các nghiên cứu quan sát nhằm làm rõ tác động cấp tính của việc hít cannabis lên ngoại tâm thu tim, hoạt động thể lực, giấc ngủ và glucose, đồng thời nhấn mạnh mối liên quan phức tạp với rối loạn nhịp và ý nghĩa lâm sàng.

Rối loạn chuyển hóa sau khi khởi trị thuốc ức chế đường truyền tín hiệu thụ thể androgen ở ung thư tuyến tiền liệt: ý nghĩa lâm sàng và nguy cơ

Nghiên cứu này cho thấy hội chứng chuyển hóa khởi phát sớm và đáng kể ở nam giới mắc ung thư tuyến tiền liệt được điều trị bằng phối hợp ADT và ARPI, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi chuyển hóa đa chuyên khoa và can thiệp kịp thời.