Kết quả dài hạn của sửa chữa nội soi tịt cửa mũi sau bằng vạt niêm mạc–màng xương không đặt stent: kinh nghiệm 10 năm ở trẻ em

Kết quả dài hạn của sửa chữa nội soi tịt cửa mũi sau bằng vạt niêm mạc–màng xương không đặt stent: kinh nghiệm 10 năm ở trẻ em

Sửa chữa nội soi dị tật tịt cửa mũi sau bẩm sinh bằng vạt niêm mạc–màng xương không đặt stent cho thấy độ thông thương tân cửa mũi sau dài hạn cao, nhưng tỷ lệ phẫu thuật lại đáng kể, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi chặt chẽ và chăm sóc hậu phẫu cá thể hóa.
Nâng cao chất lượng sống bằng ống mở thông dạ dày dẫn lưu trong tắc ruột do ung thư: phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu

Nâng cao chất lượng sống bằng ống mở thông dạ dày dẫn lưu trong tắc ruột do ung thư: phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu

Đặt ống mở thông dạ dày dẫn lưu trong tắc ruột do ung thư có liên quan đến khả năng dung nạp chế độ ăn tốt hơn, giảm số lần nôn và giảm sử dụng thuốc chống nôn; tỷ lệ đặt thành công có thể vượt quá 90% dù vẫn còn những thách thức nhất định.
Thời điểm là yếu tố quyết định: Tối ưu hóa phẫu thuật bổ sung sau ESD không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm

Thời điểm là yếu tố quyết định: Tối ưu hóa phẫu thuật bổ sung sau ESD không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm

Việc trì hoãn phẫu thuật bổ sung quá 35 ngày sau bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD) không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm giúp rút ngắn thời gian mổ và giảm lượng máu mất, từ đó có thể cải thiện kết cục chu phẫu.
Cắt túi mật phức tạp theo kế hoạch: Robot hay nội soi ổ bụng—kết cục và chi phí có cân bằng?

Cắt túi mật phức tạp theo kế hoạch: Robot hay nội soi ổ bụng—kết cục và chi phí có cân bằng?

Cắt túi mật bằng robot ở bệnh lý túi mật phức tạp giúp giảm biến chứng và can thiệp sau mổ so với phẫu thuật nội soi ổ bụng mà không làm tăng tổng chi phí, cho thấy vai trò chiến lược của nền tảng robot trong các trường hợp phức tạp.
Kết cục sau 10 năm của các lựa chọn phẫu thuật trong lạc nội mạc tử cung trực tràng: phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có độ tin cậy cao

Kết cục sau 10 năm của các lựa chọn phẫu thuật trong lạc nội mạc tử cung trực tràng: phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có độ tin cậy cao

Theo dõi 10 năm của một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh cắt bỏ nốt tổn thương bảo tồn với cắt đoạn trong lạc nội mạc tử cung trực tràng cho thấy kết cục chức năng dài hạn tương đương, tỷ lệ tái phát thấp và giảm triệu chứng duy trì bền vững.
Kết cục loạn sản và ung thư đại trực tràng ở bệnh nhân PSC-IBD sau ghép gan và cắt đại tràng: Góc nhìn từ một nghiên cứu đa trung tâm

Kết cục loạn sản và ung thư đại trực tràng ở bệnh nhân PSC-IBD sau ghép gan và cắt đại tràng: Góc nhìn từ một nghiên cứu đa trung tâm

Nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm này đánh giá kết cục loạn sản và ác tính đại trực tràng ở bệnh nhân viêm đường mật xơ cứng nguyên phát kèm bệnh viêm ruột, trải qua ghép gan và cắt đại tràng, cho thấy tỷ lệ sống 5 năm tương đương nhau dù nhóm ghép gan trước có bệnh tiến triển hơn.
Tiền phục hồi chức năng đa mô thức trên toàn quốc giúp giảm rõ rệt biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng

Tiền phục hồi chức năng đa mô thức trên toàn quốc giúp giảm rõ rệt biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng

Một nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc cho thấy việc triển khai chương trình tiền phục hồi chức năng đa mô thức toàn diện ở bệnh nhân phẫu thuật ung thư đại trực tràng giúp giảm biến chứng sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện trên nhiều nhóm tuổi và tình trạng sức khỏe.
Khối lượng chấn thương cao ở bệnh viện và tác động của nó đến xử trí phẫu thuật kịp thời trong tổn thương ruột kín

Khối lượng chấn thương cao ở bệnh viện và tác động của nó đến xử trí phẫu thuật kịp thời trong tổn thương ruột kín

Các trung tâm chấn thương có khối lượng ca cao đạt được can thiệp phẫu thuật sớm hơn và kết cục tốt hơn một cách độc lập trong tổn thương ruột kín, nhấn mạnh vai trò then chốt của kinh nghiệm lâm sàng và nguồn lực bệnh viện trong xử trí những tổn thương hiếm gặp này.
Chất lượng sống bền vững sau phẫu thuật tụy vì IPMN ở bệnh nhân trẻ: dữ liệu dài hạn và ý nghĩa lâm sàng

Chất lượng sống bền vững sau phẫu thuật tụy vì IPMN ở bệnh nhân trẻ: dữ liệu dài hạn và ý nghĩa lâm sàng

Ở bệnh nhân trẻ được cắt bỏ tân sinh nhầy nhú trong ống tụy (IPMNs), chất lượng cuộc sống lâu dài rất tốt và tương đương dân số chung, mặc dù vẫn có suy chức năng nội tiết và ngoại tiết.
Thực tế tăng cường trong một lần can thiệp giúp định vị chính xác, hỗ trợ phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm

Thực tế tăng cường trong một lần can thiệp giúp định vị chính xác, hỗ trợ phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về định vị một lần can thiệp dưới hướng dẫn thực tế tăng cường (AR) cho ung thư phổi giai đoạn sớm, nhấn mạnh tính không kém hơn so với phương pháp hướng dẫn CT, đồng thời mang lại lợi ích về sự thoải mái của người bệnh, giảm bức xạ và nâng cao hiệu quả thủ thuật.
Nâng cao đánh giá u nang tụy: Vai trò bổ sung của siêu âm nội soi và chọc hút kim nhỏ

Nâng cao đánh giá u nang tụy: Vai trò bổ sung của siêu âm nội soi và chọc hút kim nhỏ

Nghiên cứu này đánh giá giá trị cộng thêm của siêu âm nội soi (EUS) và chọc hút kim nhỏ (FNA) sau MRI trong đánh giá u nang tụy, cho thấy cải thiện đáng kể độ đặc hiệu chẩn đoán và quyết định lâm sàng, đặc biệt ở các tổn thương không có đặc điểm nguy cơ cao trên MRI.
Giải mã những biến đổi vi sinh sau phẫu thuật ở bệnh Crohn: Góc nhìn về động học tái phát

Giải mã những biến đổi vi sinh sau phẫu thuật ở bệnh Crohn: Góc nhìn về động học tái phát

Bài viết này phân tích cách những thay đổi của hệ vi sinh vật liên kết với niêm mạc sau cắt hồi tràng ở bệnh Crohn có tương quan với tái phát sau phẫu thuật, nhấn mạnh các dấu ấn vi sinh và sự biến đổi động của hệ sinh thái theo thang điểm Rutgeerts.
Oxytocin huyết tương: dấu ấn sinh học tiền phẫu vượt trội để dự đoán thiếu hụt arginine vasopressin thoáng qua sau phẫu thuật tuyến yên qua đường xuyên xương bướm

Oxytocin huyết tương: dấu ấn sinh học tiền phẫu vượt trội để dự đoán thiếu hụt arginine vasopressin thoáng qua sau phẫu thuật tuyến yên qua đường xuyên xương bướm

Nghiên cứu này cho thấy oxytocin huyết tương là một dấu ấn sinh học tiền phẫu vượt trội hơn copeptin trong dự đoán sớm thiếu hụt arginine vasopressin thoáng qua sau phẫu thuật u tuyến yên qua đường xuyên xương bướm, qua đó hỗ trợ phân tầng nguy cơ và quản lý sau mổ.
Chỉ số suy yếu đã sửa đổi ảnh hưởng thế nào đến kết cục ghép gan? Bằng chứng từ một nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm

Chỉ số suy yếu đã sửa đổi ảnh hưởng thế nào đến kết cục ghép gan? Bằng chứng từ một nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm

Nghiên cứu này cho thấy Chỉ số suy yếu đã sửa đổi 5 biến số có khả năng dự báo hiệu quả bệnh suất và tử vong ngắn hạn cũng như dài hạn sau ghép gan, qua đó ủng hộ việc ứng dụng chỉ số này trong đánh giá trước ghép và lập kế hoạch chu phẫu.
So sánh 10 năm giữa hysteropexy qua dây chằng gai hông có mesh và cắt tử cung đường âm đạo trong sa tử cung-âm đạo: Hiệu quả và an toàn lâu dài

So sánh 10 năm giữa hysteropexy qua dây chằng gai hông có mesh và cắt tử cung đường âm đạo trong sa tử cung-âm đạo: Hiệu quả và an toàn lâu dài

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên 10 năm này cho thấy phẫu thuật treo tử cung qua dây chằng gai hông có mesh có tỷ lệ thất bại thấp hơn và độ an toàn tương đương với cắt tử cung đường âm đạo trong điều trị sa tử cung-âm đạo, qua đó ủng hộ việc sử dụng phương pháp này như một lựa chọn bảo tồn tử cung hiệu quả.
Mở rộng chỉ định ghép gan-thận đồng thời: khai thác người hiến DCD với công nghệ tưới máu bằng máy

Mở rộng chỉ định ghép gan-thận đồng thời: khai thác người hiến DCD với công nghệ tưới máu bằng máy

Nghiên cứu trên toàn nước Mỹ này phân tích 10.687 ca ghép gan-thận đồng thời, cho thấy việc sử dụng người hiến DCD có tưới máu bằng máy tăng lên và kết cục tương đương với ghép DBD, qua đó ủng hộ việc mở rộng áp dụng DCD ở các bệnh nhân được chọn lọc phù hợp.
Vai trò dự báo của Chỉ số suy yếu sửa đổi trong biến chứng ngắn hạn sau cắt toàn bộ tuyến giáp

Vai trò dự báo của Chỉ số suy yếu sửa đổi trong biến chứng ngắn hạn sau cắt toàn bộ tuyến giáp

Điểm Chỉ số suy yếu sửa đổi (Modified Frailty Index, mFI-5) cao hơn có tương quan với gia tăng biến chứng hậu phẫu và số lượt khám cấp cứu sau cắt toàn bộ tuyến giáp, nhấn mạnh giá trị của đánh giá suy yếu trong phân tầng nguy cơ phẫu thuật.
Cắt đường rò kết hợp tạo hình cơ thắt nguyên phát cho rò hậu môn phức tạp: Cân bằng giữa chữa khỏi và bảo tồn chức năng tự chủ

Cắt đường rò kết hợp tạo hình cơ thắt nguyên phát cho rò hậu môn phức tạp: Cân bằng giữa chữa khỏi và bảo tồn chức năng tự chủ

Nghiên cứu này cho thấy cắt đường rò kết hợp tạo hình cơ thắt nguyên phát mang lại tỷ lệ thành công cao và nguy cơ không tự chủ thấp trong rò hậu môn phức tạp, qua đó ủng hộ đây là một phương pháp điều trị một thì hiệu quả.
Chỉ số autofluorescence định lượng giúp phân biệt tuyến cận giáp bình thường và bệnh lý ngay trong phẫu thuật

Chỉ số autofluorescence định lượng giúp phân biệt tuyến cận giáp bình thường và bệnh lý ngay trong phẫu thuật

Đo lường tính không đồng nhất của autofluorescence cận hồng ngoại cung cấp một công cụ định lượng theo thời gian thực trong phẫu thuật cắt tuyến cận giáp, giúp phân biệt tuyến cận giáp tăng chức năng với mô bình thường, hỗ trợ độ chính xác phẫu thuật và có thể cải thiện tỷ lệ khỏi bệnh ở bệnh cường cận giáp.
Kỹ thuật DREAM đột phá giúp khôi phục chức năng ruột và gan trong hội chứng ruột ngắn

Kỹ thuật DREAM đột phá giúp khôi phục chức năng ruột và gan trong hội chứng ruột ngắn

Phương pháp DREAM cho phép nuôi dưỡng đường ruột hoàn toàn trong hội chứng ruột ngắn, tăng cường thích nghi ruột và bảo vệ chức năng gan bằng cách khôi phục các đường truyền tín hiệu ruột–gan, như được chứng minh trên mô hình lợn sơ sinh.