Xuất viện sớm sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần: tác động lên thời gian nằm viện và kết cục người bệnh

Xuất viện sớm (≤4 ngày) sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần có liên quan đến thời gian nằm viện ngắn hơn, chi phí thấp hơn và giảm tái nhập viện trong 30 ngày mà không làm tăng tử vong hoặc biến chứng lớn, qua đó ủng hộ việc triển khai chọn lọc các phác đồ hồi phục tăng cường.

Ghép gan toàn bộ bằng robot: Kết quả từ 45 ca và phân tích benchmark

Nghiên cứu này đánh giá tính an toàn và hiệu quả của ghép gan toàn bộ bằng robot (RLT) ở 44 bệnh nhân, cho thấy các kết cục chu phẫu đạt mức benchmark, với trọng tâm là cải thiện thời gian phẫu thuật thông qua đường cong học tập tại các trung tâm chuyên sâu.

RIPASA hay Alvarado sửa đổi: thang điểm nào chẩn đoán viêm ruột thừa cấp tốt hơn?

Nghiên cứu tiến cứu tại India cho thấy thang điểm RIPASA có độ nhạy và khả năng phân biệt chẩn đoán cao hơn Thang điểm Alvarado sửa đổi trong viêm ruột thừa cấp, đặc biệt hữu ích ở quần thể châu Á và bối cảnh nguồn lực chẩn đoán hình ảnh còn hạn chế.

Chênh lệch theo giới trong cơ hội phẫu thuật ở giai đoạn đầu áp dụng phẫu thuật hỗ trợ robot

Nghiên cứu này cho thấy sự chênh lệch đáng kể theo giới trong cơ hội tiếp cận và kinh nghiệm phẫu thuật robot, với các phẫu thuật viên nữ thực hiện ít thủ thuật robot hơn nam giới, qua đó có thể ảnh hưởng đến tiến triển nghề nghiệp.

Tình trạng bờ cắt sau phẫu thuật ở ung thư đường mật đoạn xa: Ý nghĩa đối với nguy cơ tái phát và lựa chọn xạ trị bổ trợ

Nghiên cứu này làm rõ ý nghĩa tiên lượng của tình trạng bờ cắt ống mật ở ung thư đường mật đoạn xa, cho thấy bờ cắt bị xâm lấn làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát ở bệnh nhân không có di căn hạch và xác định những bệnh nhân có thể hưởng lợi từ xạ trị bổ trợ.

Thu hẹp khoảng cách chăm sóc sức khỏe tâm thần cho bệnh nhân chấn thương có nguy cơ PTSD: Góc nhìn từ nhân viên công tác xã hội

Bài viết này xem xét những khoảng trống và điểm mạnh hiện nay trong dịch vụ sức khỏe tâm thần dành cho bệnh nhân phẫu thuật chấn thương có nguy cơ PTSD, nhấn mạnh việc chưa khai thác đầy đủ các hướng dẫn, các rào cản trong tiếp cận chăm sóc và những cơ hội cải thiện hỗ trợ tâm lý-xã hội.

Xạ trị gây hủy diệt khối u phân liều cao: hướng đi triển vọng cho ung thư tụy tiến triển tại chỗ

Xạ trị gây hủy diệt khối u phân liều cao sau hóa trị tấn công cho thấy triển vọng ở bệnh nhân ung thư tụy tiến triển tại chỗ, giúp tăng khả năng phẫu thuật cắt bỏ và cải thiện sống còn sau 2 năm trong khi vẫn duy trì độ an toàn chấp nhận được.
Kết quả dài hạn của sửa chữa nội soi tịt cửa mũi sau bằng vạt niêm mạc–màng xương không đặt stent: kinh nghiệm 10 năm ở trẻ em

Kết quả dài hạn của sửa chữa nội soi tịt cửa mũi sau bằng vạt niêm mạc–màng xương không đặt stent: kinh nghiệm 10 năm ở trẻ em

Sửa chữa nội soi dị tật tịt cửa mũi sau bẩm sinh bằng vạt niêm mạc–màng xương không đặt stent cho thấy độ thông thương tân cửa mũi sau dài hạn cao, nhưng tỷ lệ phẫu thuật lại đáng kể, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi chặt chẽ và chăm sóc hậu phẫu cá thể hóa.
Nâng cao chất lượng sống bằng ống mở thông dạ dày dẫn lưu trong tắc ruột do ung thư: phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu

Nâng cao chất lượng sống bằng ống mở thông dạ dày dẫn lưu trong tắc ruột do ung thư: phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu

Đặt ống mở thông dạ dày dẫn lưu trong tắc ruột do ung thư có liên quan đến khả năng dung nạp chế độ ăn tốt hơn, giảm số lần nôn và giảm sử dụng thuốc chống nôn; tỷ lệ đặt thành công có thể vượt quá 90% dù vẫn còn những thách thức nhất định.
Thời điểm là yếu tố quyết định: Tối ưu hóa phẫu thuật bổ sung sau ESD không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm

Thời điểm là yếu tố quyết định: Tối ưu hóa phẫu thuật bổ sung sau ESD không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm

Việc trì hoãn phẫu thuật bổ sung quá 35 ngày sau bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD) không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm giúp rút ngắn thời gian mổ và giảm lượng máu mất, từ đó có thể cải thiện kết cục chu phẫu.
Cắt túi mật phức tạp theo kế hoạch: Robot hay nội soi ổ bụng—kết cục và chi phí có cân bằng?

Cắt túi mật phức tạp theo kế hoạch: Robot hay nội soi ổ bụng—kết cục và chi phí có cân bằng?

Cắt túi mật bằng robot ở bệnh lý túi mật phức tạp giúp giảm biến chứng và can thiệp sau mổ so với phẫu thuật nội soi ổ bụng mà không làm tăng tổng chi phí, cho thấy vai trò chiến lược của nền tảng robot trong các trường hợp phức tạp.
Kết cục sau 10 năm của các lựa chọn phẫu thuật trong lạc nội mạc tử cung trực tràng: phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có độ tin cậy cao

Kết cục sau 10 năm của các lựa chọn phẫu thuật trong lạc nội mạc tử cung trực tràng: phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có độ tin cậy cao

Theo dõi 10 năm của một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh cắt bỏ nốt tổn thương bảo tồn với cắt đoạn trong lạc nội mạc tử cung trực tràng cho thấy kết cục chức năng dài hạn tương đương, tỷ lệ tái phát thấp và giảm triệu chứng duy trì bền vững.
Kết cục loạn sản và ung thư đại trực tràng ở bệnh nhân PSC-IBD sau ghép gan và cắt đại tràng: Góc nhìn từ một nghiên cứu đa trung tâm

Kết cục loạn sản và ung thư đại trực tràng ở bệnh nhân PSC-IBD sau ghép gan và cắt đại tràng: Góc nhìn từ một nghiên cứu đa trung tâm

Nghiên cứu hồi cứu đa trung tâm này đánh giá kết cục loạn sản và ác tính đại trực tràng ở bệnh nhân viêm đường mật xơ cứng nguyên phát kèm bệnh viêm ruột, trải qua ghép gan và cắt đại tràng, cho thấy tỷ lệ sống 5 năm tương đương nhau dù nhóm ghép gan trước có bệnh tiến triển hơn.
Tiền phục hồi chức năng đa mô thức trên toàn quốc giúp giảm rõ rệt biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng

Tiền phục hồi chức năng đa mô thức trên toàn quốc giúp giảm rõ rệt biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng

Một nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc cho thấy việc triển khai chương trình tiền phục hồi chức năng đa mô thức toàn diện ở bệnh nhân phẫu thuật ung thư đại trực tràng giúp giảm biến chứng sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện trên nhiều nhóm tuổi và tình trạng sức khỏe.
Khối lượng chấn thương cao ở bệnh viện và tác động của nó đến xử trí phẫu thuật kịp thời trong tổn thương ruột kín

Khối lượng chấn thương cao ở bệnh viện và tác động của nó đến xử trí phẫu thuật kịp thời trong tổn thương ruột kín

Các trung tâm chấn thương có khối lượng ca cao đạt được can thiệp phẫu thuật sớm hơn và kết cục tốt hơn một cách độc lập trong tổn thương ruột kín, nhấn mạnh vai trò then chốt của kinh nghiệm lâm sàng và nguồn lực bệnh viện trong xử trí những tổn thương hiếm gặp này.
Chất lượng sống bền vững sau phẫu thuật tụy vì IPMN ở bệnh nhân trẻ: dữ liệu dài hạn và ý nghĩa lâm sàng

Chất lượng sống bền vững sau phẫu thuật tụy vì IPMN ở bệnh nhân trẻ: dữ liệu dài hạn và ý nghĩa lâm sàng

Ở bệnh nhân trẻ được cắt bỏ tân sinh nhầy nhú trong ống tụy (IPMNs), chất lượng cuộc sống lâu dài rất tốt và tương đương dân số chung, mặc dù vẫn có suy chức năng nội tiết và ngoại tiết.
Thực tế tăng cường trong một lần can thiệp giúp định vị chính xác, hỗ trợ phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm

Thực tế tăng cường trong một lần can thiệp giúp định vị chính xác, hỗ trợ phẫu thuật ung thư phổi giai đoạn sớm

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về định vị một lần can thiệp dưới hướng dẫn thực tế tăng cường (AR) cho ung thư phổi giai đoạn sớm, nhấn mạnh tính không kém hơn so với phương pháp hướng dẫn CT, đồng thời mang lại lợi ích về sự thoải mái của người bệnh, giảm bức xạ và nâng cao hiệu quả thủ thuật.
Nâng cao đánh giá u nang tụy: Vai trò bổ sung của siêu âm nội soi và chọc hút kim nhỏ

Nâng cao đánh giá u nang tụy: Vai trò bổ sung của siêu âm nội soi và chọc hút kim nhỏ

Nghiên cứu này đánh giá giá trị cộng thêm của siêu âm nội soi (EUS) và chọc hút kim nhỏ (FNA) sau MRI trong đánh giá u nang tụy, cho thấy cải thiện đáng kể độ đặc hiệu chẩn đoán và quyết định lâm sàng, đặc biệt ở các tổn thương không có đặc điểm nguy cơ cao trên MRI.
Giải mã những biến đổi vi sinh sau phẫu thuật ở bệnh Crohn: Góc nhìn về động học tái phát

Giải mã những biến đổi vi sinh sau phẫu thuật ở bệnh Crohn: Góc nhìn về động học tái phát

Bài viết này phân tích cách những thay đổi của hệ vi sinh vật liên kết với niêm mạc sau cắt hồi tràng ở bệnh Crohn có tương quan với tái phát sau phẫu thuật, nhấn mạnh các dấu ấn vi sinh và sự biến đổi động của hệ sinh thái theo thang điểm Rutgeerts.
Oxytocin huyết tương: dấu ấn sinh học tiền phẫu vượt trội để dự đoán thiếu hụt arginine vasopressin thoáng qua sau phẫu thuật tuyến yên qua đường xuyên xương bướm

Oxytocin huyết tương: dấu ấn sinh học tiền phẫu vượt trội để dự đoán thiếu hụt arginine vasopressin thoáng qua sau phẫu thuật tuyến yên qua đường xuyên xương bướm

Nghiên cứu này cho thấy oxytocin huyết tương là một dấu ấn sinh học tiền phẫu vượt trội hơn copeptin trong dự đoán sớm thiếu hụt arginine vasopressin thoáng qua sau phẫu thuật u tuyến yên qua đường xuyên xương bướm, qua đó hỗ trợ phân tầng nguy cơ và quản lý sau mổ.