Đánh giá tác động của thuốc ức chế PCSK9 đối với các kết cục lâm sàng ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD) chưa từng gặp biến cố thiếu máu cục bộ: Những hiểu biết từ dữ liệu thực tế

Nghiên cứu quan sát này cho thấy kháng thể đơn dòng ức chế PCSK9 làm giảm đáng kể các biến cố thiếu máu cục bộ và tử vong trong 5 năm ở bệnh nhân ASCVD nhưng chưa từng có biến cố thiếu máu cục bộ trước đó, qua đó nhấn mạnh tiềm năng dự phòng của thuốc trong thực hành lâm sàng thường quy.

Thiếu máu đám rối mao mạch sâu nền tảng: Dự báo sớm biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường tốt hơn so với giãn rộng vùng vô mạch hố hoàng điểm

Thiếu máu đám rối mao mạch sâu được định lượng bằng thiếu hụt tưới máu hình học dự báo nguy cơ biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường sớm hơn và cao hơn so với giãn rộng vùng vô mạch hố hoàng điểm, qua đó nhấn mạnh giá trị lâm sàng của GPDd như một dấu ấn sinh học phục vụ theo dõi cá thể hóa.

Sửa chữa tật nứt đốt sống bằng fetoscopy ít xâm lấn với miếng vá màng não từ dây rốn người: nghiên cứu tính khả thi

Thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên này cho thấy tính khả thi của sửa chữa tật nứt đốt sống bằng phương pháp fetoscopy sử dụng miếng vá màng não từ dây rốn người, với kết cục chu sinh tương đương sửa chữa mở nhưng cho phép sinh đường âm đạo và có thể làm giảm bệnh suất ở mẹ.

Gánh nặng tài chính gia tăng trong chăm sóc nội trú thần kinh: Xu hướng Medicare trong một thập kỷ, 2013–2023

Từ năm 2013 đến 2023, chi phí tính cho chăm sóc nội trú thần kinh của Medicare tăng mạnh trong khi mức hoàn trả tăng chậm hơn, làm rộng thêm khoảng cách thanh toán bất chấp số lượt nhập viện giảm và cho thấy sự mất cân đối tài chính mang tính hệ thống.

Giới tính và tuổi tác ảnh hưởng thế nào đến kết cục sau sửa chữa phình động mạch chủ bụng vỡ: Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc tại Hà Lan

Nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Hà Lan này cho thấy có khác biệt theo giới và tuổi về tử vong, sống còn dài hạn và chăm sóc sau xuất viện sau sửa chữa phình động mạch chủ bụng vỡ, nhấn mạnh nhu cầu quản lý cá thể hóa ở phụ nữ.

Tái đánh giá liệu pháp estrogen thời kỳ mãn kinh: Ý nghĩa đối với việc giảm nguy cơ ung thư vú

Các bằng chứng mới cho thấy liệu pháp estrogen đơn thuần sau cắt tử cung có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú ở cả quần thể nói chung và người mang đột biến BRCA. Khi cân nhắc liệu pháp và các lựa chọn phẫu thuật đối với bệnh lý phụ khoa lành tính, việc ra quyết định chung giữa bác sĩ và bệnh nhân là yếu tố then chốt.

AHB-137: Nghiên cứu đầu tiên trên người cho thấy hoạt tính kháng virus đầy hứa hẹn và độ an toàn khả quan trong điều trị viêm gan B mạn tính

AHB-137, một oligonucleotide antisense nhắm vào HBV mRNA, cho thấy độ an toàn, dược động học thuận lợi và khả năng làm giảm nhanh HBsAg ở người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân viêm gan B mạn tính, qua đó ủng hộ việc tiếp tục phát triển lâm sàng.

Mở rộng chăm sóc ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn sớm: xét nghiệm ctDNA không cần mô để phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu

Một nghiên cứu gần đây so sánh các xét nghiệm ctDNA không cần mô với các xét nghiệm có hướng dẫn từ mô khối u ở ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn sớm cho thấy độ chính xác tương đương và khả năng phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu sớm hơn, ủng hộ cách tiếp cận không cần mô trong theo dõi lâm sàng thường quy.

Phân nhóm đái tháo đường thai kỳ và nguy cơ tim mạch-chuyển hóa lâu dài: Kết quả từ một nghiên cứu tiến cứu 10–14 năm

Nghiên cứu này cho thấy các phân nhóm đái tháo đường thai kỳ (GDM) khác nhau làm tăng nguy cơ tiền đái tháo đường, đái tháo đường, hội chứng chuyển hóa và bệnh tim mạch sau sinh 10–14 năm, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi dài hạn được cá thể hóa ở những phụ nữ bị ảnh hưởng.

Thời gian chờ phẫu thuật ung thư ở Hoa Kỳ tăng lên: Xu hướng toàn quốc, yếu tố dự báo và tác động đến tổ chức chăm sóc

Kể từ năm 2012, thời gian từ chẩn đoán đến phẫu thuật ung thư đầu tiên đã tăng đáng kể ở các bệnh ung thư lớn tại Hoa Kỳ, ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm dân số dễ bị tổn thương và các trung tâm học thuật có khối lượng điều trị lớn, cho thấy nhu cầu cấp bách về các can thiệp ở cấp hệ thống.

Mô hình phân tầng nguy cơ dự báo tân sinh ác tính da ở người nhận ghép máu hoặc ghép tủy xương

Người nhận ghép máu hoặc ghép tủy xương có nguy cơ ung thư da tăng cao. Nghiên cứu này xây dựng các mô hình nguy cơ đã được xác thực để nhận diện bệnh nhân nguy cơ cao mắc ung thư biểu mô tế bào đáy, ung thư biểu mô tế bào vảy và melanoma, nhằm tối ưu hóa chiến lược giám sát.

Tốc độ siêu lọc ròng và tử vong ở bệnh nhân CRRT nguy kịch: Vai trò then chốt của cân bằng dịch

Một nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm cho thấy ở bệnh nhân nguy kịch đang điều trị CRRT, tử vong liên quan chặt chẽ hơn với thay đổi cân bằng dịch so với tốc độ siêu lọc ròng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu cân bằng dịch theo từng người bệnh trong thực hành lâm sàng.

HCG mức thấp dai dẳng sau GTD: Diễn tiến tự nhiên và yếu tố dự báo nguy cơ GTN

HCG mức thấp dai dẳng sau bệnh lý nguyên bào nuôi thai kỳ thường tự thoái lui. Các yếu tố dự báo lâm sàng và sinh hóa quan trọng có thể nhận diện những bệnh nhân nguy cơ cao tiến triển thành tân sinh nguyên bào nuôi thai kỳ, từ đó định hướng theo dõi tối ưu.

Cơ hội và thách thức của các công cụ lợi ích theo thời gian thực trong chăm sóc ban đầu: Góc nhìn từ kinh nghiệm của bác sĩ lâm sàng

Bài viết này khảo sát quan điểm của các nhà cung cấp chăm sóc ban đầu về các công cụ lợi ích theo thời gian thực (RTBTs) được tích hợp trong hồ sơ sức khỏe điện tử, làm nổi bật tiềm năng hỗ trợ kê đơn chú trọng chi phí trong bối cảnh còn tồn tại các thách thức như dữ liệu không đầy đủ và rào cản về khả năng sử dụng.

Phân tích kinh tế đốt sóng cao tần tuyến giáp so với cắt một thùy tuyến giáp: Góc nhìn micro-costing trong bối cảnh y tế Canada

Nghiên cứu này so sánh định lượng chi phí chăm sóc y tế trực tiếp của đốt sóng cao tần tuyến giáp (RFA) và cắt một thùy tuyến giáp trong 1 năm, cho thấy RFA có lợi thế về chi phí nhờ giảm sử dụng cơ sở y tế; tuy nhiên, lợi ích này bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thủ thuật lặp lại và phẫu thuật trì hoãn tiềm tàng.

Việc sở hữu điện thoại thông minh ở tuổi 13 và tác động đến tình trạng trầm cảm, béo phì và giấc ngủ ở thanh thiếu niên: Tổng hợp bằng chứng từ các nghiên cứu theo dõi

Bản tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy việc có và sử dụng smartphone ở tuổi 13 liên quan đến trầm cảm, béo phì và thiếu ngủ ở tuổi 14; trong đó cường độ sử dụng, chứ không chỉ đơn thuần là việc có thiết bị, mới là yếu tố trung gian của nguy cơ sức khỏe, và các chiến lược hành vi có thể giảm bớt hậu quả bất lợi.

Nghiên cứu ghép tạng tuần tự: Hướng dẫn đồng thuận mới về thử nghiệm an toàn, hiệu quả ở cấp cơ quan

Một hướng dẫn đồng thuận thực hành nêu rõ khi nào và bằng cách nào có thể áp dụng nhiều can thiệp nghiên cứu theo trình tự qua các giai đoạn người hiến, cơ quan và người nhận của cùng một ca ghép, nhằm bảo vệ người bệnh và duy trì tính hợp lệ của thử nghiệm.

Đặc điểm triệu chứng giấc ngủ và khí sắc do bệnh nhân tự báo cáo trong chấn thương sọ não nhẹ mạn tính: Tổng quan toàn diện

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng cho thấy rối loạn giấc ngủ, triệu chứng khí sắc và suy giảm nhận thức có tỷ lệ hiện mắc cao và có mối liên hệ chặt chẽ trong chấn thương sọ não nhẹ mạn tính (mTBI), nhấn mạnh nhu cầu đánh giá và quản lý tích hợp.