Giới thiệu
Sau khi mắc bệnh nặng và phải nhập đơn vị hồi sức tích cực (Intensive Care Unit, ICU) cần hỗ trợ thở máy, người lớn tại Mỹ đôi khi được kê các thuốc tác động lên tâm thần (psychoactive medication, PM) như thuốc giải lo âu, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần và thuốc hỗ trợ giấc ngủ. Các thuốc này có thể rất cần thiết trong kiểm soát các triệu chứng như lo âu, trầm cảm, loạn thần hoặc rối loạn giấc ngủ, vốn có thể xuất hiện như biến chứng của bệnh nặng, an thần hoặc thời gian nằm viện kéo dài. Tuy nhiên, việc kê đơn phù hợp cần được hỗ trợ bởi chẩn đoán rõ ràng, có ghi nhận trong hồ sơ, để biện minh cho chỉ định sử dụng, bảo đảm an toàn cho người bệnh và tránh phơi nhiễm thuốc không cần thiết.
Bài viết này tổng quan một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu nhằm khảo sát tỷ lệ hiện mắc và tính hợp lý của các đơn thuốc mới đối với thuốc tác động lên tâm thần được kê trong vòng 30 ngày sau khi xuất viện từ ICU ở những người trưởng thành chưa từng được kê PM trước khi nhập ICU. Nghiên cứu đánh giá liệu các đơn thuốc này có đi kèm chẩn đoán được ghi nhận để hỗ trợ chỉ định hay không, đồng thời xem xét tình trạng kê đơn kéo dài đến 2 năm.
Thiết kế nghiên cứu và phương pháp
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ cơ sở dữ liệu yêu cầu bồi hoàn PharMetrics Plus của Hoa Kỳ, tập trung vào người lớn nhập ICU và cần thở máy xâm lấn trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2018 đến tháng 12 năm 2019. Người bệnh bị loại trừ nếu đã dùng thuốc tác động lên tâm thần trong năm trước đó, có nhập ICU hoặc cơ sở chăm sóc dài hạn trong thời gian này, hoặc bị gián đoạn bảo hiểm trong thời gian nằm viện chỉ số.
Các nhà nghiên cứu xác định các mã chẩn đoán có thể biện minh cho từng nhóm thuốc tác động lên tâm thần thông qua tổng quan tài liệu và đồng thuận chuyên gia. Cuộc khảo sát tập trung vào các đơn thuốc mới được cấp phát trong vòng 30 ngày sau xuất viện. Có 4 nhóm thuốc được đưa vào phân tích: thuốc giải lo âu, thuốc chống trầm cảm, thuốc chống loạn thần và thuốc hỗ trợ giấc ngủ.
Kết quả chính
Trong số 7.898 người bệnh đáp ứng tiêu chí, có 416 người (5,3%) được kê mới tổng cộng 484 thuốc tác động lên tâm thần trong vòng 30 ngày sau xuất viện. Phân bố các đơn thuốc này gồm: thuốc giải lo âu (193, 39,9%), thuốc chống trầm cảm (176, 36,2%), thuốc chống loạn thần (103, 21,3%) và thuốc hỗ trợ giấc ngủ (12, 2,5%).
Đáng chú ý, 207/484 đơn thuốc (42,8%) không có chẩn đoán được ghi nhận để biện minh cho việc sử dụng. Khi phân tích theo nhóm thuốc, tỷ lệ không có tài liệu hỗ trợ là: 52,4% đối với thuốc chống loạn thần, 45,6% đối với thuốc giải lo âu, 44,1% đối với thuốc chống trầm cảm và 41,7% đối với thuốc hỗ trợ giấc ngủ.
Một số phân nhóm người bệnh cho thấy khả năng được kê thuốc tác động lên tâm thần mà không có lý do được ghi nhận cao hơn. Người bệnh trẻ hơn (dưới 65 tuổi) có xu hướng được kê thuốc chống loạn thần nhiều hơn mà không có chẩn đoán ghi nhận. Người bệnh không bị sa sút trí tuệ thường được kê thuốc giải lo âu mà không có lý do được ghi nhận. Những người được xuất viện trực tiếp về nhà có tỷ lệ kê thuốc chống trầm cảm và thuốc chống loạn thần thiếu chẩn đoán hỗ trợ cao hơn. Ngoài ra, người bệnh tái nhập ICU sau xuất viện có nhiều khả năng được dùng thuốc hỗ trợ giấc ngủ mà không có tài liệu chứng minh.
Đáng lưu ý, việc kê mới thuốc tác động lên tâm thần không có hỗ trợ chẩn đoán được ghi nhận vẫn kéo dài rất lâu sau tháng đầu tiên, tiếp diễn trong hơn 2 năm sau xuất viện: 24,7% trong khoảng 31–90 ngày, 37,8% tại 91–180 ngày, 42,7% tại 181–365 ngày và 36,6% trong khoảng 366–730 ngày.
Ý nghĩa lâm sàng
Mặc dù chỉ có một tỷ lệ nhỏ (5,3%) người sống sót sau ICU được kê mới thuốc tác động lên tâm thần trong tháng đầu sau xuất viện, gần một nửa số đơn này không có căn cứ lâm sàng được ghi nhận. Điều này làm dấy lên lo ngại về thực hành kê đơn có thể chưa phù hợp, khiến người bệnh đối mặt với nguy cơ thuốc không cần thiết như tác dụng không mong muốn, tương tác thuốc, lệ thuộc, và khó khăn trong đối chiếu thuốc khi chuyển tiếp chăm sóc.
Vì nhiều thuốc tác động lên tâm thần có nguy cơ đáng kể và cần theo dõi cẩn thận, việc ghi chép chẩn đoán chính xác là thiết yếu. Nếu không có hồ sơ rõ ràng hỗ trợ nhu cầu của các đơn thuốc này, nhân viên y tế sẽ khó đánh giá tính cần thiết tiếp tục hoặc giảm/ngừng thuốc khi phù hợp.
Tình trạng kê thuốc tác động lên tâm thần không có chẩn đoán ghi nhận kéo dài đến 2 năm càng làm gia tăng lo ngại về an toàn dài hạn và khả năng sử dụng mạn tính không phù hợp. Điều này nhấn mạnh nhu cầu cải thiện thực hành kê đơn, chuẩn hóa ghi chép và theo dõi có cấu trúc để đánh giá lại nhu cầu dùng thuốc ở người sống sót sau ICU.
Cơ chế tiềm năng và các yếu tố cần cân nhắc
Bản thân bệnh nặng có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh-tâm thần như mê sảng, lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn giấc ngủ, đôi khi biện minh cho việc sử dụng thuốc tác động lên tâm thần. Tuy nhiên, việc thiếu chẩn đoán được ghi nhận gợi ý hoặc là ghi chép chưa đầy đủ, hoặc kê đơn dựa trên kiểm soát triệu chứng mà không có đánh giá chính thức.
Các yếu tố góp phần có thể bao gồm áp lực xử trí nhanh tình trạng khổ sở của người bệnh, sự khác nhau trong cách tiếp cận chẩn đoán của bác sĩ, giao tiếp không nhất quán trong giai đoạn chuyển tiếp chăm sóc, và khó khăn trong phân biệt chỉ định thuốc ở người bệnh phức tạp sau ICU.
Việc cải thiện độ chính xác chẩn đoán có thể bao gồm đánh giá chuẩn hóa, tăng cường đào tạo cho nhân viên y tế về thực hành ghi chép, và triển khai tiếp cận đa chuyên khoa, bao gồm bác sĩ tâm thần và dược sĩ trong nhóm chăm sóc sau ICU.
Khuyến nghị cho nghiên cứu và thực hành trong tương lai
Các tác giả của nghiên cứu khuyến nghị thực hiện các nghiên cứu tiền cứu để làm rõ tỷ lệ kê thuốc tác động lên tâm thần không có căn cứ sau bệnh nặng. Những nghiên cứu như vậy có thể xác định các yếu tố có thể thay đổi dẫn đến kê đơn chưa phù hợp và định hướng các can thiệp nhằm tối ưu hóa an toàn thuốc.
Nhân viên y tế nên ưu tiên ghi chép đầy đủ các chỉ định lâm sàng cho thuốc tác động lên tâm thần và thường xuyên đánh giá lại nhu cầu tiếp tục sử dụng các thuốc này. Tăng cường giao tiếp giữa nhóm ICU, bác sĩ chăm sóc ban đầu và chuyên gia sức khỏe tâm thần là rất quan trọng để bảo đảm chăm sóc phối hợp, lấy người bệnh làm trung tâm.
Ngoài ra, các chương trình phục hồi sau hồi sức tích cực nên bao gồm quy trình rà soát việc sử dụng thuốc tác động lên tâm thần, giáo dục người bệnh và người chăm sóc về lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn, đồng thời hỗ trợ nỗ lực giảm/ngừng thuốc khi có chỉ định lâm sàng.
Kết luận
Nghiên cứu này cho thấy một khoảng trống quan trọng trong việc biện minh cho các đơn thuốc mới của thuốc tác động lên tâm thần sau bệnh nặng ở người lớn tại Mỹ. Mặc dù các thuốc tác động lên tâm thần đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát các triệu chứng xuất hiện sau khi nằm ICU, gần một nửa số đơn mới không có hỗ trợ chẩn đoán được ghi nhận. Điều này đặt ra lo ngại về an toàn người bệnh, quản lý sử dụng thuốc hợp lý và kết cục dài hạn.
Giải quyết những vấn đề này đòi hỏi cải thiện ghi chép lâm sàng, phối hợp đa chuyên khoa và nghiên cứu tiền cứu để xây dựng hướng dẫn dựa trên bằng chứng cho việc sử dụng thuốc tác động lên tâm thần sau bệnh nặng. Bảo đảm kê đơn phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa phục hồi và giảm thiểu các nguy cơ thuốc có thể phòng tránh ở người sống sót sau ICU.