Giải mã nguy cơ bệnh lý nhau thai ở song thai hai bánh nhau: Các kiểu hình siêu âm của suy giảm tăng trưởng thai

Giải mã nguy cơ bệnh lý nhau thai ở song thai hai bánh nhau: Các kiểu hình siêu âm của suy giảm tăng trưởng thai

Nghiên cứu này xác định các nguy cơ bệnh lý nhau thai khác nhau giữa các kiểu hình tăng trưởng thai được xác định bằng siêu âm ở song thai hai bánh nhau, đồng thời đề xuất phân nhóm nguy cơ để định hướng xử trí lâm sàng và nghiên cứu tương lai về hạn chế tăng trưởng thai khởi phát muộn.
Ước tính LDL-C đơn giản hóa bằng học máy: phát triển và xác thực công thức Martin-Hopkins cải tiến

Ước tính LDL-C đơn giản hóa bằng học máy: phát triển và xác thực công thức Martin-Hopkins cải tiến

Nghiên cứu này giới thiệu và xác thực một công thức ước tính LDL-C đơn giản hóa dựa trên học máy, cho thấy độ chính xác tương đương với phương pháp Martin-Hopkins nguyên bản và tính dễ sử dụng được cải thiện.
Phân biệt bệnh prion với bệnh Alzheimer bằng dấu ấn sinh học huyết tương: vai trò then chốt của tỷ lệ NfL/p-tau217

Phân biệt bệnh prion với bệnh Alzheimer bằng dấu ấn sinh học huyết tương: vai trò then chốt của tỷ lệ NfL/p-tau217

Các dấu ấn sinh học tau phosphoryl hóa trong huyết tương có sự chồng lấp giữa bệnh Alzheimer và bệnh prion, làm tăng nguy cơ nhầm lẫn chẩn đoán. Tỷ lệ NfL/p-tau217 nổi lên như một dấu ấn sinh học huyết tương có độ chính xác cao để phân biệt bệnh prion với bệnh Alzheimer, qua đó nâng cao độ chính xác chẩn đoán và định hướng quản lý lâm sàng phù hợp.
Giải mã các biến thể PIEZO1: Những hiểu biết chính xác về rối loạn hồng cầu và chuyển hóa sắt di truyền

Giải mã các biến thể PIEZO1: Những hiểu biết chính xác về rối loạn hồng cầu và chuyển hóa sắt di truyền

Nghiên cứu này tinh chỉnh việc phân loại các biến thể PIEZO1 bằng dữ liệu hệ gen và kiểu hình tích hợp, qua đó nâng cao chẩn đoán và quản lý cá thể hóa các rối loạn hồng cầu và rối loạn sắt di truyền như bệnh stomatocytosis di truyền mất nước.
Xét nghiệm PCR đa tác nhân tại điểm chăm sóc ở viện dưỡng lão: Tác động đối với quản lý bùng phát hô hấp và chuyển cấp cứu

Xét nghiệm PCR đa tác nhân tại điểm chăm sóc ở viện dưỡng lão: Tác động đối với quản lý bùng phát hô hấp và chuyển cấp cứu

Một thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm tại các viện dưỡng lão ở Toronto cho thấy xét nghiệm PCR đa tác nhân tại chỗ giúp tăng phát hiện vi rút và giảm số lượt chuyển đến khoa cấp cứu trong các đợt bùng phát hô hấp, dù không làm thay đổi quy mô hay tần suất ổ dịch.
SEPT9 metyl hóa lưu hành: dấu ấn sinh học mới cho phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân xơ gan

SEPT9 metyl hóa lưu hành: dấu ấn sinh học mới cho phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân xơ gan

Kết hợp SEPT9 metyl hóa lưu hành với alpha-fetoprotein làm tăng đáng kể khả năng phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân xơ gan, vượt trội hơn AFP đơn độc và cải thiện độ nhạy cũng như độ đặc hiệu của giám sát.
Thiết kế scFv để nhận diện kháng thể gây bệnh trong giảm tiểu cầu do heparin

Thiết kế scFv để nhận diện kháng thể gây bệnh trong giảm tiểu cầu do heparin

Phát triển các mảnh kháng thể được thiết kế giúp phát hiện chính xác kháng thể gây bệnh trong giảm tiểu cầu do heparin, từ đó cải thiện chẩn đoán và hiểu biết về rối loạn huyết học qua trung gian miễn dịch này.
IBDome: Tích hợp dữ liệu phân tử, mô bệnh học và lâm sàng để thay đổi quản lý bệnh viêm ruột

IBDome: Tích hợp dữ liệu phân tử, mô bệnh học và lâm sàng để thay đổi quản lý bệnh viêm ruột

IBDome cung cấp một bản đồ atlas đa ômics toàn diện, tích hợp dữ liệu phân tử, mô bệnh học và lâm sàng, góp phần nâng cao hiểu biết và điều trị chính xác bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.
Tiền sử chấn thương sọ não và các dấu ấn sinh học máu trong bệnh Alzheimer: thách thức chẩn đoán và hàm ý lâm sàng

Tiền sử chấn thương sọ não và các dấu ấn sinh học máu trong bệnh Alzheimer: thách thức chẩn đoán và hàm ý lâm sàng

Bài tổng quan này xem xét tác động của chấn thương sọ não do chấn thương (TBI) đối với độ chính xác của các dấu ấn sinh học máu trong bệnh Alzheimer, nhấn mạnh sự suy giảm hiệu năng chẩn đoán ở các quần thể bị ảnh hưởng bởi TBI và những hàm ý đối với diễn giải lâm sàng.
Proteomics nội nhãn – huyết tương tích hợp xác định chuỗi nhẹ neurofilament là biomarker bảo tồn cho tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường: góc nhìn sinh thiết đa dịch

Proteomics nội nhãn – huyết tương tích hợp xác định chuỗi nhẹ neurofilament là biomarker bảo tồn cho tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường: góc nhìn sinh thiết đa dịch

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về chuỗi nhẹ neurofilament (neurofilament light chain, NFL) như một biomarker huyết tương xâm lấn tối thiểu có khả năng dự báo tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường và các biến chứng mạch máu, dựa trên proteomics tích hợp giữa nội nhãn và huyết tương cùng xác thực trên nhiều đoàn hệ.
Giải mã gradient biểu hiện CD79B trong u lympho tế bào B lớn lan tỏa: Ý nghĩa đối với biệt hóa tế bào B vùng trung tâm mầm và nhắm đích điều trị

Giải mã gradient biểu hiện CD79B trong u lympho tế bào B lớn lan tỏa: Ý nghĩa đối với biệt hóa tế bào B vùng trung tâm mầm và nhắm đích điều trị

Biểu hiện CD79B trong u lympho tế bào B lớn lan tỏa (DLBCL) cho thấy một gradient rõ rệt, tương ứng với các phân nhóm nguồn gốc tế bào và các giai đoạn biệt hóa của tế bào B vùng trung tâm mầm, qua đó làm nổi bật nền tảng sinh học của đáp ứng điều trị khác biệt.
Kết cục dài hạn và động học ctDNA ở ung thư vú dương tính ERBB2 giai đoạn sớm điều trị bằng paclitaxel, trastuzumab và pertuzumab tiền phẫu: Kết quả từ thử nghiệm DAPHNe

Kết cục dài hạn và động học ctDNA ở ung thư vú dương tính ERBB2 giai đoạn sớm điều trị bằng paclitaxel, trastuzumab và pertuzumab tiền phẫu: Kết quả từ thử nghiệm DAPHNe

Thử nghiệm DAPHNe cho thấy kết cục sau 5 năm rất tốt ở bệnh nhân ung thư vú dương tính ERBB2 giai đoạn II–III được điều trị bằng phác đồ tiền phẫu rút gọn paclitaxel, trastuzumab và pertuzumab; theo dõi ctDNA siêu nhạy ghi nhận tình trạng thanh thải gần như hoàn toàn sau điều trị.
Dấu ấn proteomics dự đoán sự tiến triển từ rối loạn đường huyết lúc đói sang đái tháo đường: Góc nhìn từ nghiên cứu ARIC

Dấu ấn proteomics dự đoán sự tiến triển từ rối loạn đường huyết lúc đói sang đái tháo đường: Góc nhìn từ nghiên cứu ARIC

Nghiên cứu này xác định sáu protein huyết tương liên quan đến sự tiến triển trong 3 năm từ rối loạn đường huyết lúc đói sang đái tháo đường, qua đó cải thiện dự đoán nguy cơ và cung cấp thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh.
Nâng cao phân tầng tổn thương cổ tử cung do hrHPV không thuộc type 16/18 bằng xét nghiệm methyl hóa FAM19A4, SOX1 và PAX1

Nâng cao phân tầng tổn thương cổ tử cung do hrHPV không thuộc type 16/18 bằng xét nghiệm methyl hóa FAM19A4, SOX1 và PAX1

Xét nghiệm methyl hóa FAM19A4, SOX1 và PAX1 cho thấy độ chính xác chẩn đoán cao trong việc xác định CIN3+ ở phụ nữ dương tính với hrHPV không thuộc 16/18, vượt trội so với tế bào học và giúp giảm các lần soi cổ tử cung không cần thiết.
Giải mã xơ hóa gan trong MASLD: Kiểu hình collagen do AI phát hiện giúp tăng chiều sâu hiểu biết phân tử và lâm sàng

Giải mã xơ hóa gan trong MASLD: Kiểu hình collagen do AI phát hiện giúp tăng chiều sâu hiểu biết phân tử và lâm sàng

Bài viết này phân tích một khung AI mới có khả năng nhận diện các kiểu lắng đọng collagen khác nhau trong MASLD, qua đó cung cấp độ đặc hiệu phân tử và giá trị tiên lượng tốt hơn so với các đánh giá xơ hóa truyền thống.
Theo dõi calprotectin trong phân tại nhà ở viêm loét đại tràng: Bằng chứng từ một RCT tiến cứu

Theo dõi calprotectin trong phân tại nhà ở viêm loét đại tràng: Bằng chứng từ một RCT tiến cứu

Một RCT đa trung tâm cho thấy theo dõi calprotectin trong phân (FC) tại nhà theo hướng chủ động mà không có quy trình tăng cường điều trị chuẩn hóa không làm giảm các đợt bùng phát triệu chứng ở bệnh nhân viêm loét đại tràng đang lui bệnh. Cần thêm nghiên cứu để tối ưu hóa quản lý dựa trên biomarker.
dd-cfDNA: dấu ấn sinh học tiên lượng trong thải ghép tim nặng, từ phát hiện đến phân tầng nguy cơ

dd-cfDNA: dấu ấn sinh học tiên lượng trong thải ghép tim nặng, từ phát hiện đến phân tầng nguy cơ

Các nghiên cứu ghép tim gần đây cho thấy DNA không còn của người hiến không chỉ giúp phát hiện thải ghép mà còn dự đoán tử vong và rối loạn chức năng mảnh ghép kéo dài, đặc biệt khi tăng cao tại thời điểm chẩn đoán. Bằng chứng hiện có ủng hộ việc chuyển từ giám sát nhị phân sang quản lý theo mức nguy cơ.
Bản đồ methyl hóa DNA trong máu phản ánh xơ vữa động mạch ở nhiều giường mạch: tín hiệu mạnh, nhưng chủ yếu là dấu vết của phơi nhiễm nguy cơ tích lũy

Bản đồ methyl hóa DNA trong máu phản ánh xơ vữa động mạch ở nhiều giường mạch: tín hiệu mạnh, nhưng chủ yếu là dấu vết của phơi nhiễm nguy cơ tích lũy

Trong hai đoàn hệ tiến cứu, methyl hóa DNA trong máu có liên quan với xơ vữa động mạch cảnh, động mạch vành và mạch ngoại biên, nhưng phần lớn tín hiệu chồng lấp với hút thuốc và các yếu tố nguy cơ tim mạch-chuyển hóa hơn là với sinh học đặc hiệu theo từng giường mạch.