Mở rộng khả năng phát hiện thai chết lưu: Xác định các biomarker mới trong huyết tương mẹ bằng phân tích proteomic quy mô lớn

Phân tích proteomic quy mô lớn trên huyết tương mẹ xác định các biomarker protein mới giúp cải thiện phát hiện thai chết lưu vượt trên các dấu ấn hiện có, đồng thời làm nổi bật cả các con đường bệnh lý chung và riêng với tiền sản giật.

Tinh chỉnh phân tầng nguy cơ ở nhân tuyến giáp chưa xác định: Vai trò của trạng thái biến đổi Afirma Xpression Atlas

Phát hiện các biến đổi bộ gen bằng Afirma Xpression Atlas trong các nhân tuyến giáp chưa xác định giúp nâng cao phân tầng nguy cơ ác tính vượt trên kết quả Afirma GSC, qua đó hỗ trợ quyết định phẫu thuật.

Nâng cao chẩn đoán cường aldosteron nguyên phát: So sánh LC-MS/MS và miễn dịch xét nghiệm trong đo aldosterone niệu

Nghiên cứu này cho thấy đo aldosterone niệu bằng LC-MS/MS vượt trội hơn miễn dịch xét nghiệm trong chẩn đoán cường aldosteron nguyên phát, đặc biệt khi natri niệu ở trong khoảng tối ưu, qua đó cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu cho ứng dụng lâm sàng.

Nâng cao độ chính xác tiên lượng trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy nhờ các chữ ký methyl hóa DNA

Hồ sơ methyl hóa DNA ở bệnh nhân AML cho thấy các phân nhóm biểu sinh phản ánh các đột biến di truyền, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ và dự đoán kết cục vượt lên trên các dấu ấn di truyền tiêu chuẩn.

Bản đồ dòng tủy khác biệt hé lộ các “ổ” tiên lượng trong u lympho tế bào NK/T ngoài hạch

Phân tích đa phương thức theo không gian cho thấy hai phân nhóm ENKTL do đại thực bào chi phối, với các tương tác khác biệt giữa khối u và dòng tủy ảnh hưởng đến tiên lượng và gợi ý các mục tiêu miễn dịch trị liệu tiềm năng.

POMC huyết tương: dấu ấn sinh học dự đoán u tuyến corticotroph im lặng trong u tuyến yên không hoạt động

Nồng độ pro-opiomelanocortin (POMC) trong huyết tương tăng cao có thể dự đoán chính xác u tuyến corticotroph im lặng (SCA) ở các u tuyến yên không hoạt động lâm sàng, mở ra một công cụ đầy hứa hẹn cho chẩn đoán và theo dõi.

Nâng cao độ chính xác chẩn đoán tổn thương mũi xoang: Vai trò của chụp ảnh dải hẹp trong phân biệt u nhú đảo ngược và polyp mũi

Chụp ảnh dải hẹp (Narrow-band imaging, NBI) giúp cải thiện đáng kể khả năng phân biệt qua nội soi giữa u nhú đảo ngược (Inverted Papillomas, IPs) và polyp mũi (Nasal Polyps, NPs) bằng cách làm nổi bật các kiểu vi mạch niêm mạc, qua đó đạt độ chính xác chẩn đoán cao hơn so với nội soi ánh sáng trắng (White-Light Endoscopy, WLE). Việc phối hợp NBI với WLE còn làm tăng thêm hiệu quả đánh giá tổn thương trước phẫu thuật.

Nhiễm hrHPV kéo dài dù tế bào học ít bất thường: Góc nhìn lâm sàng về kết quả soi cổ tử cung và mô học

Nhiễm hrHPV kéo dài với tế bào học bình thường hoặc mức độ thấp vẫn có nguy cơ đáng kể xuất hiện tổn thương cổ tử cung mức độ cao, đặc biệt ở phụ nữ trẻ và người có ASC-US. Soi cổ tử cung có độ nhạy thấp, vì vậy cần chiến lược sinh thiết thận trọng.

Giảm thiểu rò rỉ tế bào cơ tử cung trong cắt tử cung xâm lấn tối thiểu: Vai trò của morcellation thủ công có bao chứa

Nghiên cứu này đánh giá liệu contained manual morcellation trong minimally invasive hysterectomy có ngăn ngừa rò rỉ tế bào cơ tử cung hay không bằng cách phân tích các mẫu rửa ổ chậu tuần tự, cho thấy mức rò rỉ thấp và chủ yếu xảy ra trước khi morcellation.

Hướng dẫn đa chuyên khoa 2026 về tổn thương vú không điển hình và LCIS: Bác sĩ lâm sàng cần biết gì

Hướng dẫn đa chuyên khoa 2026 làm rõ chẩn đoán và xử trí các tổn thương vú không điển hình và LCIS, cân bằng giữa cắt bỏ, theo dõi và hóa dự phòng dựa trên тип tổn thương, mức độ phù hợp giữa hình ảnh học - giải phẫu bệnh và nguy cơ.

Đánh giá xét nghiệm DNA tự do trong máu cho các bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường ở thai kỳ nguy cơ chung: nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm

Nghiên cứu đa trung tâm tiến cứu này cho thấy sàng lọc nguy cơ thai nhi bằng cfDNA có thể xác định chính xác các bệnh lý di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường trong thai kỳ nguy cơ chung, với độ đặc hiệu cao và PPV cải thiện so với sàng lọc người mang gen truyền thống, qua đó ủng hộ tiềm năng của phương pháp này như một công cụ sàng lọc chính.

Giải mã kiến trúc tủy xương: Biomarker mới về hoạt tính bệnh và đáp ứng điều trị trong myelodysplastic neoplasms

Tái cấu trúc không gian của tủy xương trong myelodysplastic neoplasms (MDS) cho thấy các dấu hiệu trạng thái mô đặc trưng, phản ánh hoạt tính bệnh và dự đoán đáp ứng điều trị tốt hơn so với đếm blast truyền thống.

Mở rộng chăm sóc ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn sớm: xét nghiệm ctDNA không cần mô để phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu

Một nghiên cứu gần đây so sánh các xét nghiệm ctDNA không cần mô với các xét nghiệm có hướng dẫn từ mô khối u ở ung thư vú bộ ba âm tính giai đoạn sớm cho thấy độ chính xác tương đương và khả năng phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu sớm hơn, ủng hộ cách tiếp cận không cần mô trong theo dõi lâm sàng thường quy.

Khuyến nghị kỹ thuật ELN‑DAVID: xét nghiệm MRD FLT3‑ITD dựa trên NGS trong AML — điều bác sĩ và phòng xét nghiệm cần biết

Bản ghi kỹ thuật ELN‑DAVID 2026 thiết lập các tiêu chuẩn cho phát hiện bệnh tồn dư tối thiểu có thể đo lường (MRD) FLT3‑ITD dựa trên NGS trong AML, bao gồm thẩm định phòng xét nghiệm, báo cáo, thời điểm xét nghiệm và khuyến nghị sử dụng lâm sàng để xét nghiệm MRD FLT3‑ITD có thể áp dụng trong chăm sóc thường quy.

Dấu ấn sinh học huyết tương dự báo gánh nặng tau tân vỏ não

Một bảng dấu ấn sinh học huyết tương đa protein giúp cải thiện phát hiện bệnh lý tau tân vỏ não giai đoạn tiến triển ở những người có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer, vượt trội hơn p-tau217 đơn lẻ, qua đó tăng cường phân tầng người bệnh và lựa chọn cho thử nghiệm lâm sàng.

Đo 2-Hydroxybutyrate bằng xét nghiệm enzym: Bước tiến mới trong sàng lọc rối loạn đường huyết vượt ngoài xét nghiệm lúc đói

Một xét nghiệm enzym mới đo 2-hydroxybutyrate (2-HB) lúc đói cho thấy tiềm năng phát hiện rối loạn đường huyết sau ăn ở những người có glucose lúc đói và HbA1c bình thường, qua đó cải thiện sàng lọc sớm nguy cơ đái tháo đường.

Đánh giá các phương pháp phát hiện kháng thể trong bệnh nhược cơ: Những phát hiện từ nghiên cứu ADAM

Nghiên cứu ADAM cho thấy xét nghiệm tế bào sống dựa trên tế bào có độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với xét nghiệm tế bào cố định dựa trên tế bào và ELISA trong phát hiện kháng thể AChR ở bệnh nhược cơ, qua đó làm nổi bật các hàm ý lâm sàng quan trọng đối với chiến lược xét nghiệm kháng thể.

Nâng cao chẩn đoán bệnh nhược cơ: Xét nghiệm dựa trên tế bào cho độ chính xác vượt trội trong phát hiện kháng thể

Nghiên cứu ADAM cho thấy các xét nghiệm dựa trên tế bào sống và tế bào cố định vượt trội hơn ELISA trong phát hiện kháng thể AChR và MuSK, qua đó nâng cao độ chính xác chẩn đoán bệnh nhược cơ, đặc biệt ở thể mắt.

Bệnh học và di truyền trong một đoàn hệ toàn cầu các rối loạn Parkinson

Nghiên cứu này phân tích mối tương quan lâm sàng - bệnh lý và di truyền trong các rối loạn Parkinson trên nhiều nguồn gốc tổ tiên khác nhau, qua đó làm rõ những thách thức chẩn đoán, ảnh hưởng của yếu tố di truyền và các biến thiên bệnh lý liên quan đến tổ tiên.

Giải mã vi môi trường miễn dịch của u lympho tế bào B lớn lan tỏa: Những gợi ý tiên lượng từ phân tích CD163 và CD11c

Nghiên cứu này xác định các phân nhóm vi môi trường miễn dịch của u lympho tế bào B lớn lan tỏa dựa trên biểu hiện CD163 và CD11c, cho thấy ý nghĩa tiên lượng và tiềm năng phân tầng điều trị với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.