Dấu ấn phiên mã do NF-κB điều khiển trong tế bào CAR-T dự báo đáp ứng bền vững ở đa u tủy xương

Phân tích phiên mã đơn bào từ sản phẩm ide-cel cho thấy tín hiệu NF-κB nội tại ở tế bào CAR-T CD4 có liên quan đến tình trạng thuyên giảm bền vững ở đa u tủy xương tái phát/kháng trị, qua đó phản ánh thể trạng tế bào T và gợi ý các đích điều trị tiềm năng nhằm tăng cường hiệu quả CAR-T.

ATG hay Alemtuzumab: lựa chọn nào tối ưu để dự phòng GvHD trong ghép allo-HCT cho AML?

Ở bệnh nhân AML được allo-HCT từ người cho không cùng huyết thống với điều kiện hóa cường độ trung gian, dự phòng GvHD dựa trên ATG cho thấy sống còn toàn bộ và sống còn không bệnh bạch cầu tốt hơn, giảm tái phát so với alemtuzumab, dù tỷ lệ GvHD cấp cao hơn.

Tối ưu hóa dự phòng GVHD sau ghép từ người cho phù hợp với điều kiện cường độ giảm ở AML và MDS: Góc nhìn từ chiến lược PTCy và ATG

Phân tích cơ sở dữ liệu đăng ký quy mô lớn ủng hộ cyclophosphamide sau ghép (PTCy) là lựa chọn thay thế hiệu quả cho globulin kháng thymocyte (ATG) trong phòng ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD) ở ghép tế bào gốc máu ngoại vi từ người cho phù hợp với điều kiện điều trị cường độ giảm cho AML và MDS.

Biến thể dòng mầm làm tăng nguy cơ lymphoma: tác động lên tuổi chẩn đoán và tiên lượng ở bệnh nhi

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng hiện có về các biến thể dòng mầm có khuynh hướng gây lymphoma, nhấn mạnh tác động của chúng đối với khởi phát ung thư sớm hơn và tỷ lệ sống còn thay đổi ở bệnh nhi mắc lymphoma, qua đó làm rõ ý nghĩa đối với sàng lọc di truyền và quản lý cá thể hóa.

So sánh phác đồ CHOP với CHOEP/EPOCH trong u bạch cầu/u lympho tế bào T ở người lớn tiến triển: phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ quốc tế

Nghiên cứu đoàn hệ quốc tế này đánh giá hiệu quả của CHOEP/EPOCH so với hóa trị CHOP trong u bạch cầu/u lympho tế bào T ở người lớn tiến triển, cho thấy lợi ích sống còn khác nhau theo phân nhóm ở ATL thể lymphomatous nhưng kết quả chưa kết luận ở ATL thể cấp tính.

Làm sáng tỏ vai trò của đột biến cohesin trong giảm điều hòa HLA lớp II và tiến triển bệnh bạch cầu ở hội chứng Down

Bài viết này phân tích cách các đột biến cohesin làm suy giảm biểu hiện gen HLA lớp II, qua đó góp phần thúc đẩy tiến triển bạch cầu từ tạo máu bất thường thoáng qua sang bệnh bạch cầu dòng tủy ở trẻ mắc hội chứng Down.

Tisagenlecleucel trong tái phát sau ghép ở bệnh nhân bạch cầu lympho cấp trẻ tuổi: các yếu tố quyết định kết cục từ dữ liệu thực tế châu Âu

Nghiên cứu này đánh giá kết cục và các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị tisagenlecleucel ở trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi mắc bạch cầu lympho cấp dòng tế bào B tái phát sau ghép tế bào gốc tạo máu tại châu Âu.

Thiếu hụt FAP-1: Mối liên kết cơ chế mới với trưởng thành megakaryocyte suy giảm, rối loạn chức năng tiểu cầu và bệnh cảnh giống myelofibrosis

Mất FAP-1 làm rối loạn phát triển màng phân định của megakaryocyte và chức năng tiểu cầu thông qua hoạt hóa Src bất thường, dẫn đến bệnh cảnh giống myelofibrosis và mở ra khả năng điều trị nhắm đích bằng ức chế Src.

Nhắm trúng ACKR3/CXCR7: tăng lipid chống đông của tiểu cầu và điều biến chức năng tiền đông máu để kiểm soát huyết khối

Việc hoạt hóa dược lý CXCR7 điều hòa chuyển hóa lipid của tiểu cầu, bảo tồn chức năng ty thể và làm giảm hoạt tính tiền đông máu, qua đó gợi mở một chiến lược điều trị mới nhằm giảm nguy cơ huyết khối trong bệnh tim mạch.

Nồng độ Hemoglobin và Nguy cơ Tử vong: Góc nhìn từ một Nghiên cứu Đoàn hệ Lớn tại Vương quốc Anh

Một nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu tại Vương quốc Anh cho thấy mối liên quan hình chữ U giữa nồng độ hemoglobin và tử vong, trong đó cả mức hemoglobin thấp lẫn cao đều gắn với nguy cơ tử vong tăng ở các nhóm tuổi và giới.

Tối ưu hóa liệu pháp cầu nối trước điều trị CAR T hướng đích BCMA ở đa u tủy xương tái phát/kháng trị: Phân tích đa trung tâm trong thực hành thực tế

Liệu pháp cầu nối trước khi truyền tế bào CAR T hướng đích BCMA ở RRMM có ảnh hưởng đáng kể đến kiểm soát bệnh và kết cục điều trị. Nghiên cứu này phân tích hiệu quả và độ an toàn của các phác đồ trên 399 bệnh nhân, cho thấy mức độ đáp ứng và hồ sơ an toàn thay đổi theo gánh nặng bệnh và nguy cơ sinh học.

Dịch tễ học biến đổi và xu hướng sống còn trong nhóm tân sinh tăng sinh tủy: dữ liệu từ SEER giai đoạn 2000–2021

Phân tích dữ liệu SEER giai đoạn 2000–2021 cho thấy tỷ lệ mắc, xu hướng sống sót và khác biệt nhân khẩu học ở bệnh nhân Mỹ mắc nhóm tân sinh tăng sinh tủy, đồng thời ghi nhận kết cục được cải thiện, đặc biệt ở xơ tủy nguyên phát, và nêu bật các lĩnh vực cần nghiên cứu thêm.

Nhắm đích PRMT9 để khắc phục tình trạng kháng Venetoclax trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML): Một bước ngoặt trong chiến lược điều trị

Methyl hóa arginine do PRMT9 trung gian thúc đẩy tình trạng kháng Venetoclax trong AML thông qua thay đổi nối RNA và tổng hợp protein. Nhắm đích PRMT9 có thể khôi phục tính nhạy cảm với Venetoclax, mở ra một hướng tiếp cận đầy hứa hẹn để đối phó với AML kháng trị.

Đánh giá hạch bạch huyết và kết cục sống còn trong u Wilms mô học thuận lợi: Phát hiện từ một nghiên cứu lớn của COG về u thận

Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của số lượng và tình trạng dương tính của hạch bạch huyết đối với kết cục sống còn ở hơn 2.000 bệnh nhân u Wilms mô học thuận lợi giai đoạn I–III, nhấn mạnh nhu cầu chuẩn hóa lấy mẫu hạch bạch huyết trong phân giai đoạn phẫu thuật.

Ảnh hưởng của phác đồ điều kiện hóa đến kết cục thai kỳ ở nữ sống sót sau bệnh bạch cầu cấp tính thời thơ ấu và vị thành niên: HSCT so với hóa trị liệu thông thường

Nghiên cứu đa trung tâm này cho thấy điều kiện hóa bằng chiếu xạ toàn thân (TBI) trước ghép tế bào gốc tạo máu làm suy giảm nghiêm trọng kết cục thai kỳ so với tác nhân alkyl hóa hoặc hóa trị liệu thông thường ở nữ sống sót sau bệnh bạch cầu cấp tính thời thơ ấu/vị thành niên.

Ảnh hưởng của số đợt hóa trị tấn công đến kết cục ghép tế bào gốc dị sinh có cyclophosphamide sau ghép trong AML

Nghiên cứu này so sánh kết cục sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh có sử dụng cyclophosphamide sau ghép ở bệnh nhân AML đạt lui bệnh lần đầu sau một hoặc hai đợt hóa trị tấn công, cho thấy tỷ lệ sống tương tự nhưng tái phát cao hơn ở nhóm cần hai đợt tấn công.

Azacitidine và decitabine trong AML đột biến TP53: So sánh hiệu quả từ cơ sở dữ liệu COMMAND

Nghiên cứu này phân tích kết cục giữa azacitidine và decitabine, có hoặc không phối hợp venetoclax, trong AML đột biến TP53; cho thấy kết cục sống còn tương đương và nhấn mạnh tác động tiên lượng độc lập của trạng thái TP53 multi-hit.

Tinh chỉnh phân tầng nguy cơ ở đa u tủy mới chẩn đoán: tế bào u tuần hoàn giúp nhận diện kiểu hình nguy cơ cao về bộ gen có tính lan tràn trong hệ thống phân giai đoạn IMS-IMWG 2025

Tế bào u tuần hoàn (CTCs) có thể cải thiện phân giai đoạn bộ gen IMS-IMWG 2025 bằng cách nhận diện kiểu hình nguy cơ cao có tính lan tràn ở đa u tủy mới chẩn đoán, qua đó nâng cao phân tầng tiên lượng và hỗ trợ theo dõi bệnh ít xâm lấn.

IL-16 tạo ra cơ chế kháng thuốc với chất ức chế BTK và R-CHOP trong u lympho tế bào B: hiểu biết cơ chế và ý nghĩa điều trị

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng về tình trạng kháng thuốc do IL-16 ở u lympho tế bào B, đối với các chất ức chế BTK và hóa trị - miễn dịch; đồng thời nhấn mạnh trục IL-16/CD9/PI3K như một con đường sống còn được điều hòa bởi biểu sinh và có thể nhắm đích nhằm vượt qua kháng thuốc.

Arlocabtagene Autoleucel: Một phương pháp điều trị mới cho đa u tủy xương tái phát/kháng trị sau nhiều đợt điều trị

Arlocabtagene autoleucel (arlo-cel) là một liệu pháp tế bào CAR T nhắm đích GPRC5D mới, cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn và tính an toàn có thể kiểm soát ở bệnh nhân đa u tủy tái phát/kháng trị đã được điều trị nhiều trước đó bằng các phác đồ tiêu chuẩn, bao gồm cả liệu pháp BCMA trước đó.