Điều trị anti-VEGF hay laser cho bệnh võng mạc trẻ đẻ non: phát hiện từ tổng quan toàn diện của Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có về kết cục phát triển thần kinh sau điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non bằng tiêm anti-VEGF so với quang đông laser, cho thấy không có khác biệt đáng kể về tác động nhận thức hoặc phát triển lâu dài.

AML không ghép sau lui bệnh hoàn toàn lần đầu: mốc tái phát và sống còn cho thực hành lâm sàng

Một nghiên cứu hồi cứu cho thấy nguy cơ tái phát và kết cục sống còn ở bệnh nhân người lớn mắc AML đạt lui bệnh hoàn toàn lần đầu mà không ghép tế bào gốc dị thân, đồng thời nhấn mạnh vai trò của venetoclax trong việc giảm tái phát.

Giải mã kiến trúc tủy xương: Biomarker mới về hoạt tính bệnh và đáp ứng điều trị trong myelodysplastic neoplasms

Tái cấu trúc không gian của tủy xương trong myelodysplastic neoplasms (MDS) cho thấy các dấu hiệu trạng thái mô đặc trưng, phản ánh hoạt tính bệnh và dự đoán đáp ứng điều trị tốt hơn so với đếm blast truyền thống.

Chất chủ vận thụ thể GLP-1 có liên quan thế nào đến rối loạn cảm giác trong chăm sóc đái tháo đường?

Nghiên cứu này cho thấy mối liên quan đáng kể giữa điều trị bằng chất chủ vận thụ thể GLP-1 và nguy cơ tăng rối loạn khứu giác, vị giác ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, nhấn mạnh nhu cầu nâng cao nhận biết và theo dõi.

Ảnh hưởng tiên lượng của các yếu tố nguy cơ IPI đối với liệu pháp CAR T-cell so với ghép tế bào gốc đồng loại trong u lympho tế bào B lớn tái phát/kháng trị

Nghiên cứu này so sánh kết cục của liệu pháp CAR T-cell và ghép tế bào gốc đồng loại dựa trên các yếu tố nguy cơ IPI ở LBCL tái phát/kháng trị, cho thấy CAR T-cell có lợi thế sống còn ở bệnh nhân nguy cơ thấp nhưng alloSCT vẫn được ưu tiên ở các trường hợp nguy cơ cao.

Tăng cường an toàn sau xuất viện: Theo dõi triệu chứng do người bệnh báo cáo theo thời gian thực sau phẫu thuật tụy

Một dự án cải tiến chất lượng cho thấy tính khả thi và mức độ hài lòng cao của người bệnh đối với ứng dụng điện thoại thông minh dùng để theo dõi triệu chứng hằng ngày và can thiệp kịp thời sau phẫu thuật tụy, qua đó có thể giúp giảm biến chứng và tái nhập viện.

Giải mã cơ chế chặn biệt hóa: IDH1 đột biến cản trở sự trưởng thành của bạch cầu trung tính trong tạo máu tiền bạch cầu

IDH1 đột biến trong bệnh bạch cầu tủy cấp gây ra tình trạng chặn có thể hồi phục đối với biệt hóa bạch cầu trung tính bằng cách ức chế các chương trình phiên mã của tiền thân dòng tủy, qua đó làm nổi bật một khiếm khuyết tiền bạch cầu với ý nghĩa điều trị.

Mở rộng Medicaid giúp giảm tử vong 1 năm ở người trưởng thành trẻ bắt đầu lọc máu: Tổng quan toàn diện

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy việc mở rộng Medicaid theo Đạo luật Chăm sóc Sức khỏe Hợp túi tiền đã làm giảm đáng kể tử vong trong 1 năm ở người trưởng thành trẻ bắt đầu lọc máu, nhờ cải thiện bao phủ bảo hiểm và khả năng tiếp cận chăm sóc thận học.

Deupirfenidone: Hướng đi mới trong việc làm chậm tiến triển xơ phổi vô căn

Deupirfenidone, một dạng pirfenidone được deuter hóa, đã cho thấy hiệu quả trong việc làm chậm suy giảm chức năng phổi ở bệnh nhân IPF, với hồ sơ an toàn thuận lợi trong một thử nghiệm pha 2b, qua đó mở ra triển vọng cải thiện kết cục điều trị.

Ngứa trong bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát: Tỷ lệ lưu hành, tính dai dẳng và mối liên quan với mức độ nghiêm trọng của bệnh

Kích thích từ xuyên sọ lặp lại tần số thấp nhắm vào vỏ não trước trán giữa (mPFC) có thể làm giảm đau tạng và cải thiện triệu chứng đường ruột ở IBS-D bằng cách bình thường hóa tình trạng tăng kích thích thần kinh trung ương.

Ngứa trong viêm đường mật xơ hóa nguyên phát: tỷ lệ hiện mắc, tính dai dẳng và mối liên quan với mức độ nặng của bệnh

Nghiên cứu đa trung tâm này cho thấy ngứa ảnh hưởng đến 1 trong 4 bệnh nhân viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), kéo dài theo thời gian và liên quan với mức độ nặng của bệnh, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa lâm sàng của triệu chứng này và định hướng các chiến lược điều trị trong tương lai.

Điều trị hàng đầu không hóa trị trong u lympho non-Hodgkin tế bào B diễn tiến chậm: góc nhìn từ mosunetuzumab và polatuzumab vedotin phối hợp obinutuzumab điều chỉnh theo đáp ứng

Một phác đồ mới không hóa trị kết hợp mosunetuzumab với polatuzumab vedotin và obinutuzumab điều chỉnh theo đáp ứng cho thấy tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao và sống còn không tiến triển bền vững trong u lympho non-Hodgkin tế bào B diễn tiến chậm chưa điều trị, với độ an toàn thuận lợi.

Phát hiện sự gián đoạn kết nối não bộ nhằm dự đoán nguy cơ tái phát cơn co giật dài hạn sau phẫu thuật điều trị động kinh thùy thái dương

Nghiên cứu này cho thấy rối loạn kết nối các hub não trên MRI trước phẫu thuật có thể dự đoán tái phát cơn co giật dài hạn ở bệnh nhân phẫu thuật động kinh thùy thái dương, qua đó cải thiện phân tầng nguy cơ sau mổ vượt lên trên các chỉ số lâm sàng truyền thống.

Nguy cơ dài hạn của ung thư nguyên phát thứ hai ở người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa khởi phát từ trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi: nghiên cứu thực tế kéo dài bốn thập kỷ

Những người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa ở trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi phải đối mặt với nguy cơ dài hạn đáng kể của ung thư nguyên phát thứ hai, đặc biệt khi đã điều trị bằng i-ốt phóng xạ, cho thấy cần theo dõi kéo dài và điều trị cá thể hóa.

Động học Copeptin được bảo tồn theo tuổi: Gợi ý mới về cân bằng nước và nguy cơ hạ natri máu ở người cao tuổi

Nghiên cứu này cho thấy động học copeptin nhìn chung vẫn được bảo tồn ở quá trình lão hóa khỏe mạnh, nhưng người cao tuổi có hiện tượng ức chế copeptin sau bù nước giảm đi, điều này có thể giải thích một phần vì sao họ dễ bị hạ natri máu hơn.

Chế độ ăn giới hạn thời gian ở người lớn mắc đái tháo đường típ 1: an toàn, cải thiện đường huyết nhưng không giảm cân đáng kể

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 6 tháng cho thấy chế độ ăn giới hạn thời gian (TRE) ở người lớn mắc đái tháo đường típ 1 là an toàn và giúp cải thiện HbA1c, nhưng không làm giảm cân nặng có ý nghĩa so với hạn chế calo hoặc không can thiệp.

Đánh giá tác động của thuốc ức chế PCSK9 đối với các kết cục lâm sàng ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD) chưa từng gặp biến cố thiếu máu cục bộ: Những hiểu biết từ dữ liệu thực tế

Nghiên cứu quan sát này cho thấy kháng thể đơn dòng ức chế PCSK9 làm giảm đáng kể các biến cố thiếu máu cục bộ và tử vong trong 5 năm ở bệnh nhân ASCVD nhưng chưa từng có biến cố thiếu máu cục bộ trước đó, qua đó nhấn mạnh tiềm năng dự phòng của thuốc trong thực hành lâm sàng thường quy.

Thiếu máu đám rối mao mạch sâu nền tảng: Dự báo sớm biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường tốt hơn so với giãn rộng vùng vô mạch hố hoàng điểm

Thiếu máu đám rối mao mạch sâu được định lượng bằng thiếu hụt tưới máu hình học dự báo nguy cơ biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường sớm hơn và cao hơn so với giãn rộng vùng vô mạch hố hoàng điểm, qua đó nhấn mạnh giá trị lâm sàng của GPDd như một dấu ấn sinh học phục vụ theo dõi cá thể hóa.

Sửa chữa tật nứt đốt sống bằng fetoscopy ít xâm lấn với miếng vá màng não từ dây rốn người: nghiên cứu tính khả thi

Thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên này cho thấy tính khả thi của sửa chữa tật nứt đốt sống bằng phương pháp fetoscopy sử dụng miếng vá màng não từ dây rốn người, với kết cục chu sinh tương đương sửa chữa mở nhưng cho phép sinh đường âm đạo và có thể làm giảm bệnh suất ở mẹ.