Tái thông mạch sớm trong đột quỵ do tắc mạch máu đoạn xa và mạch máu cỡ trung bình: So sánh Tenecteplase và Alteplase

Ở bệnh nhân đột quỵ do tắc mạch máu xa và trung bình, tenecteplase đạt tỷ lệ tái thông sớm cao hơn và làm giảm mức tăng ổ nhồi máu sớm so với alteplase, qua đó ủng hộ việc ưu tiên sử dụng thuốc này trong bối cảnh lâm sàng này.

Chụp cộng hưởng từ thành mạch trong đột quỵ thiếu máu cục bộ do động mạch ở trẻ em: giá trị chẩn đoán và tiên lượng

Nghiên cứu này đánh giá vai trò của chụp cộng hưởng từ thành mạch (VW-MRI) trong đột quỵ thiếu máu cục bộ do động mạch ở trẻ em, nhấn mạnh giá trị chẩn đoán trong phát hiện bệnh lý động mạch viêm nhưng giá trị tiên lượng dài hạn còn hạn chế.

Tái đánh giá vai trò của levodopa đối với freezing of gait ở bệnh nhân Parkinson: phân tích từ hai đoàn hệ NS-Park và PPMI

Phân tích hai đoàn hệ lớn cho thấy, sau khi hiệu chỉnh theo mức độ nặng và thời gian mắc bệnh, không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa việc dùng levodopa và freezing of gait ở bệnh Parkinson, qua đó nhấn mạnh vai trò chủ đạo của tiến triển bệnh trong biến chứng vận động này.

Dấu ấn chuyển hóa và dấu ấn nhân quả trong nhồi máu não ổ khuyết được xác định bằng MRI

Nghiên cứu này xác định glycine và một số tỷ lệ cholesterol lipid đặc hiệu là các dấu ấn metabolomics có liên hệ nhân quả với các phân nhóm đột quỵ ổ khuyết, qua đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của bệnh mạch máu nhỏ não và các dấu ấn sinh học tiềm năng.

Đau thần kinh ngoại biên do đái tháo đường: Đồi thị được bảo tồn về chức năng nơron và sinh năng lượng qua MRS kép

Một nghiên cứu sử dụng MRS kép cho thấy các hồ sơ nơron và sinh năng lượng ở đồi thị khác nhau giữa DPN đau và DPN không đau, qua đó gợi ý các dấu ấn sinh học tiềm năng và cơ chế nền tảng của đau thần kinh.

Diễn tiến tự nhiên và kết quả điều trị bệnh Moyamoya thể xuất huyết

Một nghiên cứu hồi cứu quy mô lớn cho thấy giãn động mạch mạch mạc trước là yếu tố nguy cơ then chốt của tái xuất huyết trong bệnh Moyamoya xuất huyết; đồng thời tái tưới máu gián tiếp (EDAS) giúp giảm rõ rệt tái xuất huyết và cải thiện kết cục.

Teo cơ hai tay trong rò dịch não tủy cột sống tự phát: Nhận diện lâm sàng và kết quả phẫu thuật

Nghiên cứu này mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của teo cơ hai tay (BBA) biến chứng do rò dịch não tủy (CSF) cột sống tự phát, đồng thời nhấn mạnh lợi ích tiềm năng của sửa chữa phẫu thuật sớm trong vòng 10 năm kể từ khi khởi phát triệu chứng.

Chất chuyển hóa tuần hoàn: biomarker mới nổi giúp dự báo nguy cơ đột quỵ từ BiomarCaRE

Một nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn tại châu Âu xác định sáu chất chuyển hóa tuần hoàn có liên quan đáng kể với nguy cơ đột quỵ trong tương lai, cho thấy tiềm năng cải thiện dự báo sớm nguy cơ đột quỵ vượt ra ngoài các yếu tố nguy cơ kinh điển.

Bản đồ kết nối bị gián đoạn độ phân giải cao giúp nâng cao độ chính xác trong tiên lượng và định hướng quyết định lấy huyết khối ở bệnh nhân tắc động mạch nền

Nghiên cứu này cho thấy việc định lượng các sợi chất trắng bị gián đoạn bằng phân tích disconnectome độ phân giải cao dự đoán kết cục sau 90 ngày và xác định tốt hơn những bệnh nhân đáp ứng với thrombectomy so với các chỉ số thông thường trong tắc động mạch nền cấp tính.

Liệt Bell: xét nghiệm điện sinh lý thần kinh giúp dự đoán tiên lượng chính xác hơn ngoài thang House-Brackmann

Các xét nghiệm điện sinh lý thần kinh, đặc biệt là electroneuronography và electromyography, giúp cải thiện đáng kể khả năng dự đoán tiên lượng hồi phục trong liệt Bell, kể cả ở bệnh nhân liệt mức độ trung bình (độ IV theo H-B). Những phát hiện này ủng hộ việc mở rộng chỉ định để tinh chỉnh đánh giá lâm sàng.

Kết hợp p-tau217 huyết tương và kiểu gen APOE để dự đoán suy giảm nhận thức ở các quần thể đa dạng

Phân tích gộp từ bảy đoàn hệ đa sắc tộc này cho thấy giá trị tiên lượng kết hợp của nồng độ tau 217 phosphoryl hóa trong huyết tương và kiểu gen APOE-ε4 trong dự đoán nguy cơ cũng như thời điểm suy giảm nhận thức, nhấn mạnh các chiến lược định hướng bởi dấu ấn sinh học trước khi khởi phát triệu chứng.

Kích thích tủy sống tần số cao 10 kHz: Bước tiến trong giảm đau và phục hồi cảm giác ở đau do bệnh thần kinh đái tháo đường

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm cho thấy kích thích tủy sống 10 kHz cải thiện đáng kể giảm đau, chức năng cảm giác và mật độ sợi thần kinh ở đau do bệnh thần kinh đái tháo đường, gợi ý khả năng làm thay đổi tiến triển bệnh.

Xu hướng toàn cầu về gánh nặng đột quỵ thiếu máu cục bộ do đái tháo đường so với rung nhĩ

Nghiên cứu này phân tích xu hướng toàn cầu so sánh gánh nặng đột quỵ thiếu máu cục bộ liên quan đến đái tháo đường và rung nhĩ, cho thấy tác động ngày càng tăng của đột quỵ do đái tháo đường và nhấn mạnh nhu cầu về các can thiệp có mục tiêu.

Hút thuốc, carbon monoxide trong khí thở ra và nguy cơ bệnh Parkinson: Góc nhìn dịch tễ học và cơ chế sinh học

Bài tổng quan này xem xét các bằng chứng liên quan giữa hút thuốc và nồng độ carbon monoxide trong khí thở ra với nguy cơ bệnh Parkinson thấp hơn, nhấn mạnh vai trò bảo vệ tiềm năng của CO, được hỗ trợ bởi dữ liệu đoàn hệ quy mô lớn gần đây và các hiểu biết sinh học về cơ chế sinh bệnh của PD.

Nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ ở cuồng nhĩ so với rung nhĩ: Phát hiện từ nghiên cứu sổ đăng ký toàn quốc tại Phần Lan

Nghiên cứu toàn quốc tại Phần Lan này cho thấy bệnh nhân cuồng nhĩ có nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ thấp hơn đáng kể so với bệnh nhân rung nhĩ, qua đó làm rõ sự khác biệt quan trọng về hồ sơ nguy cơ thuyên tắc huyết khối giữa hai rối loạn nhịp này.

MRI khuếch tán phát hiện bệnh lý mạch máu nhỏ ở não sớm hơn một thập kỷ: Hé lộ giai đoạn tiền lâm sàng trước khi xuất hiện các vùng tăng tín hiệu chất trắng

MRI khuếch tán có thể phát hiện các thay đổi vi cấu trúc não tới 16 năm trước khi xuất hiện tăng tín hiệu chất trắng, mở ra một “cửa sổ” quan trọng để can thiệp sớm vào Bệnh mạch máu nhỏ não và cải thiện phân tầng nguy cơ.

Các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe ở tuổi trưởng thành sớm đến trung niên và nguy cơ đột quỵ khởi phát sớm: Tổng quan toàn diện

Các bằng chứng tích lũy cho thấy các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe (SDOH) bất lợi từ giai đoạn trưởng thành sớm làm tăng nguy cơ đột quỵ khởi phát sớm theo kiểu phụ thuộc liều, với sự khác biệt theo chủng tộc và giới tính.

Tình trạng nhập cư và chăm sóc ICU trong đột quỵ cấp: Góc nhìn từ nghiên cứu quần thể ở Ontario

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này khảo sát cách tình trạng nhập cư ảnh hưởng đến tỷ lệ nhập ICU và thời gian nằm ICU ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ tại Ontario, cho thấy người nhập cư có thời gian nằm ICU dài hơn dù tỷ lệ nhập viện tương tự cư dân lâu dài.