Bệnh tự miễn và viêm thứ phát sau ghép tế bào gốc tạo máu dị thân: Tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và kết cục lâm sàng từ sổ đăng ký EBMT

Nghiên cứu hồi cứu của EBMT cho thấy các bệnh tự miễn và viêm thứ phát là biến chứng hiếm nhưng có ý nghĩa sau allo-HSCT, làm rõ tỷ lệ mắc, yếu tố nguy cơ và ảnh hưởng đến sống còn, từ đó nhấn mạnh nhu cầu cải thiện chẩn đoán và chiến lược quản lý.

Liệu pháp tế bào CAR T nhắm CD19 không cần giảm lympho bào cho thấy triển vọng ở pemphigus vulgaris: góc nhìn từ thử nghiệm RESET-PV

Kết quả ban đầu từ thử nghiệm RESET-PV cho thấy liệu pháp tế bào CAR T nhắm CD19 không cần tiền điều trị giảm lympho bào có tính khả thi và an toàn ở pemphigus vulgaris, đồng thời mang lại cải thiện lâm sàng đáng kể và sự loại bỏ tế bào B bền vững.
Ý nghĩa tiên lượng của một đợt kịch phát mức độ trung bình đơn lẻ ở bệnh nhân COPD: Góc nhìn từ phân tích tử vong 12 năm và nguy cơ kịch phát trong tương lai

Ý nghĩa tiên lượng của một đợt kịch phát mức độ trung bình đơn lẻ ở bệnh nhân COPD: Góc nhìn từ phân tích tử vong 12 năm và nguy cơ kịch phát trong tương lai

Một đợt kịch phát mức độ trung bình đơn lẻ ở COPD làm tăng rõ rệt nguy cơ kịch phát trong tương lai và tử vong dài hạn, do đó ủng hộ việc xếp lại thành nguy cơ cao theo hướng dẫn GOLD 2026 và hỗ trợ phân tầng nguy cơ tinh chỉnh nhằm quản lý lâm sàng tốt hơn.

Giải quyết các rào cản then chốt đối với liên kết chéo giác mạc trong chăm sóc giác mạc chóp tại Hoa Kỳ: vượt qua quá trình chuyển đổi từ Photrexa® sang Epioxa™

Bài viết phân tích sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận liên kết chéo giác mạc (CXL) ở bệnh nhân giác mạc chóp tại Hoa Kỳ, nhấn mạnh các thách thức do chi phí cao, giới hạn bảo hiểm và quá trình chuyển đổi từ Photrexa® sang Epioxa™.

Những yếu tố quyết định thành công sau 1 năm của ghép nội mô màng Descemet: Góc nhìn từ Diabetes Endothelial Keratoplasty Study

Bài viết này khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công sau 1 năm của DMEK trong điều trị rối loạn nội mô giác mạc, nhấn mạnh tác động của biến chứng trong mổ và các biến số từ người cho – người nhận dựa trên kết quả từ Diabetes Endothelial Keratoplasty Study (DEKS).
Người bệnh nhìn nhận telehealth ra sao trong theo dõi ung thư đầu và cổ? Tổng hợp định tính

Người bệnh nhìn nhận telehealth ra sao trong theo dõi ung thư đầu và cổ? Tổng hợp định tính

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về nhận thức của người bệnh đối với telehealth trong giám sát ung thư đầu và cổ, làm nổi bật các rào cản, lợi ích và tiềm năng của mô hình kết hợp trong việc cải thiện mức độ chấp nhận sau điều trị.

Bản đồ khoảng cách: Chênh lệch địa lý giữa nguồn cung bác sĩ Tai mũi họng và nhu cầu người bệnh tại Hoa Kỳ

Nghiên cứu này cho thấy sự chênh lệch địa lý đáng kể giữa nguồn cung bác sĩ Tai mũi họng và nhu cầu của người bệnh tại các bang của Hoa Kỳ, sử dụng dữ liệu nhân lực và Google Trends để định lượng mất cân đối theo vùng và xác định các khu vực chưa được đáp ứng đầy đủ nhu cầu.
Thiếu máu cục bộ đại tràng cấp tính sau cắt đại tràng chủ động vì ung thư: Yếu tố nguy cơ, mối liên quan với thủ thuật và kết cục

Thiếu máu cục bộ đại tràng cấp tính sau cắt đại tràng chủ động vì ung thư: Yếu tố nguy cơ, mối liên quan với thủ thuật và kết cục

Thiếu máu cục bộ đại tràng sau phẫu thuật là một biến chứng hiếm gặp nhưng nặng nề sau cắt đại tràng điều trị ung thư đại trực tràng, chủ yếu liên quan đến một số kiểu cắt bỏ nhất định và các bệnh đồng mắc mạch máu, làm ảnh hưởng đáng kể đến bệnh suất và tử suất của người bệnh.

Xạ trị gây hủy diệt khối u phân liều cao: hướng đi triển vọng cho ung thư tụy tiến triển tại chỗ

Xạ trị gây hủy diệt khối u phân liều cao sau hóa trị tấn công cho thấy triển vọng ở bệnh nhân ung thư tụy tiến triển tại chỗ, giúp tăng khả năng phẫu thuật cắt bỏ và cải thiện sống còn sau 2 năm trong khi vẫn duy trì độ an toàn chấp nhận được.

Bỏng nặng làm tái lập trình giao tiếp của túi ngoại bào: Cầu nối giữa hoạt hóa miễn dịch và viêm thần kinh

Bỏng nặng làm thay đổi “hàng hóa” protein của túi ngoại bào, cho thấy sự phối hợp biến đổi của tín hiệu miễn dịch và thần kinh-miễn dịch, qua đó thúc đẩy viêm và đáp ứng lành thương; điều này gợi mở các hướng mới cho dấu ấn sinh học và điều trị.

Tăng methyl hóa promoter MLH1 không làm thay đổi tiên lượng sống còn ở ung thư nội mạc tử cung dMMR điều trị bằng thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch

Nghiên cứu này phân tích dữ liệu thực tế cho thấy tăng methyl hóa promoter MLH1 và các đột biến di truyền liên quan đến hội chứng Lynch mang lại tỷ lệ đáp ứng và kết cục sống còn tương tự nhau ở ung thư nội mạc tử cung thiếu hụt sửa chữa bắt cặp sai được điều trị bằng các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Nhìn lại hội chứng nhau cài răng lược: Tiếp cận theo địa hình để chẩn đoán hình ảnh trước sinh và xử trí phẫu thuật cá thể hóa

Bài viết này phân tích phê bình một khuôn khổ mới dựa trên địa hình trong chẩn đoán hình ảnh trước sinh và chiến lược phẫu thuật cá thể hóa đối với hội chứng nhau cài răng lược, làm nổi bật tiềm năng cải thiện lập kế hoạch phẫu thuật và tối ưu hóa kết cục người bệnh.

Chênh lệch và mức độ duy trì liệu pháp hormone toàn thân ở phụ nữ mãn kinh: Góc nhìn từ một phân tích thực tế quy mô lớn

Một nghiên cứu toàn diện cho thấy tỷ lệ khởi trị, thời gian điều trị và chênh lệch chủng tộc trong việc sử dụng liệu pháp hormone toàn thân ở phụ nữ mãn kinh, nhấn mạnh những khoảng trống chăm sóc quan trọng và nhu cầu can thiệp công bằng.

Proteomics hé lộ MASLD: các endotype đặc hiệu theo giới và giá trị dự báo tử vong

Một nghiên cứu proteomics quy mô lớn đã xác định các phân nhóm MASLD khác nhau bị ảnh hưởng bởi khác biệt giới và xây dựng một thang điểm bốn protein dự đoán tử vong do mọi nguyên nhân, qua đó thúc đẩy đánh giá nguy cơ cá thể hóa vượt ra ngoài các mô hình truyền thống tập trung vào gan.

Tái định hình tiên lượng ung thư đại trực tràng giai đoạn II: Thẩm định AI tăng cường ngữ nghĩa cho phân tầng nguy cơ

Mô hình AI mới SÉMIL, kết hợp thị giác - ngôn ngữ và học đa thể hiện, cải thiện độ chính xác tiên lượng trong ung thư đại trực tràng giai đoạn II bằng cách tinh chỉnh phân tầng nguy cơ vượt lên trên các đánh giá lâm sàng hiện có, đặc biệt ở các phân nhóm nguy cơ cao theo NCCN.

Cân bằng huyết áp sau lấy huyết khối nội mạch: nguy cơ tổn thương thận cấp và ảnh hưởng đến hồi phục sau đột quỵ

Hạ huyết áp tích cực sau lấy huyết khối nội mạch làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp, và nguy cơ này có liên quan đến kết cục thần kinh xấu hơn ở bệnh nhân đột quỵ. Quản lý BP thận trọng là yếu tố then chốt để phòng ngừa biến chứng thận và tối ưu hóa hồi phục.

Đánh giá pemetrexed đơn trị và phối hợp carboplatin trong ung thư tuyến giáp tiến triển: phân tích đoàn hệ hồi cứu

Nghiên cứu hồi cứu này đánh giá hiệu quả và tính an toàn của pemetrexed, dùng đơn độc hoặc phối hợp với carboplatin, như một liệu pháp cứu vãn cho ung thư tuyến giáp tiến triển; kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng đầy hứa hẹn, tương đương với các điều trị hàng hai hiện nay.

Dapagliflozin và chuyển hóa lipoprotein trong đái tháo đường type 2: bảo tồn dị hóa LDL và đưa xử lý VLDL về gần sinh lý bình thường

Nghiên cứu này cho thấy dapagliflozin không làm suy giảm dị hóa LDL mà còn chuyển hướng thuận lợi quá trình dị hóa VLDL1 và VLDL2 về gần sinh lý bình thường ở đái tháo đường type 2, qua đó có thể góp phần làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.

Liệu pháp bơm insulin ở người lớn mắc đái tháo đường type 1: tác động lên tái nhập viện và tử vong trong bệnh viện qua phân tích toàn quốc năm 2022

Một nghiên cứu trên toàn quốc năm 2022 cho thấy liệu pháp bơm insulin ở người lớn mắc đái tháo đường type 1 có liên quan đến tỷ lệ tái nhập viện trong 30 ngày thấp hơn đáng kể và giảm tử vong trong bệnh viện so với chỉ dùng insulin tiêm.