So sánh kết cục tái tưới máu nội mạch và phẫu thuật ở bệnh động mạch đùi-khoeo gây đau cách hồi: Dữ liệu liên kết Medicare cho thấy điều gì?

Nghiên cứu này so sánh kết cục dài hạn của can thiệp nội mạch so với bắc cầu mở ở bệnh động mạch đùi-khoeo trên bệnh nhân đau cách hồi, cho thấy tỷ lệ biến cố chi lớn bất lợi và tiến triển thành thiếu máu chi đe dọa tính mạng tương tự trong vòng 5 năm.

Alloimmunisation HPA-1a trong thai kỳ: Góc nhìn từ một nghiên cứu tiền cứu đa sắc tộc

Nghiên cứu này cho thấy tỷ lệ hiện mắc trong quần thể và nguy cơ mới mắc của alloimmunisation HPA-1a trong thai kỳ ở nhiều nhóm sắc tộc khác nhau, nhấn mạnh tính hiếm gặp của tình trạng này và thiết lập một khung đánh giá nguy cơ trong giảm tiểu cầu miễn dịch thai nhi - sơ sinh (FNAIT).

Vết rách độ 2 là yếu tố nguy cơ chính dẫn đến các biến chứng vết thương sau thủ thuật cắt tầng sinh môn đường bên

Phân tích thứ cấp của nghiên cứu REPAIR cho thấy giai đoạn rặn chủ động kéo dài, vết rách sâu và việc bác sĩ tham gia khâu vết thương là các yếu tố nguy cơ của biến chứng vết thương tầng sinh môn, trong khi kháng sinh dự phòng giúp giảm nguy cơ này.

CLDN18.2 do tế bào T CD8+ ‘mặc lên’ qua trogocytosis làm suy giảm miễn dịch chống u và thúc đẩy tiến triển ung thư tụy

Nghiên cứu này cho thấy CLDN18.2 được tế bào T CD8+ thu nhận qua trogocytosis làm suy giảm chuyển hóa glucose và chức năng gây độc tế bào, thúc đẩy tiến triển ung thư tụy và lão hóa miễn dịch toàn thân. Nhắm vào trục này có thể tăng hiệu quả miễn dịch trị liệu trong PDAC.

Béo phì của bố mẹ làm tăng nguy cơ MASLD ở con trưởng thành: góc nhìn từ nghiên cứu đoàn hệ sinh tại Anh

Nghiên cứu đoàn hệ tại Vương quốc Anh cho thấy béo phì trước khi mang thai ở cả mẹ và cha đều làm tăng đáng kể nguy cơ con mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD) ở tuổi 24, chủ yếu thông qua tình trạng tích lũy mỡ cơ thể quá mức trong thời thơ ấu.

Đánh giá nguy cơ đột quỵ ở hẹp động mạch cảnh không triệu chứng: Tái thông động mạch cảnh qua đường xuyên cổ so với đặt stent động mạch cảnh

Phân tích so sánh này đánh giá kết cục đột quỵ thiếu máu cục bộ ở bệnh nhân hẹp động mạch cảnh không triệu chứng được thực hiện tái thông động mạch cảnh qua đường xuyên cổ (TCAR) so với đặt stent động mạch cảnh (CAS), cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa về nguy cơ đột quỵ giữa hai can thiệp trong thời gian bốn năm.

Nguy cơ mạch máu từ sớm và các dấu ấn lão hóa não ở tuổi trung niên: Góc nhìn từ nghiên cứu chụp ảnh thần kinh theo dõi dọc và quỹ đạo nhận thức

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng theo dõi dọc về mối liên hệ giữa nguy cơ mạch máu ở giai đoạn đầu trưởng thành, đặc biệt là huyết áp tâm thu tăng và hút thuốc lá, với suy giảm nhận thức và biến đổi cấu trúc não ở tuổi trung niên. Bài viết nhấn mạnh các cửa sổ can thiệp then chốt và các dấu ấn sinh học chụp ảnh thần kinh gợi ý tổn thương mạch máu não và thoái hóa thần kinh.

Sau cắt cụt cẳng chân dưới gối ở người bệnh đái tháo đường: tử vong, biến chứng và nguy cơ kéo dài trong 25 năm

Nghiên cứu quy mô lớn tại Anh cho thấy tỷ lệ tử vong sau cắt cụt cẳng chân dưới gối ở người bệnh đái tháo đường vẫn rất cao, với tỷ lệ tử vong trong 1 năm vượt quá 23%, nhấn mạnh nhu cầu can thiệp đích ở người cao tuổi, nữ giới và bệnh nhân có nhiều bệnh đi kèm.

Sarcoidosis tim: Những hiểu biết toàn quốc từ cơ sở dữ liệu MYSTICS về chẩn đoán, điều trị và kết cục

Cơ sở dữ liệu MYSTICS cung cấp bằng chứng mạnh về sarcoidosis tim, làm rõ những thách thức chẩn đoán, mô thức điều trị và khác biệt tiên lượng giữa các kiểu hình, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cá thể hóa chiến lược xử trí để cải thiện kết cục người bệnh.

Bổ sung vitamin D theo mục tiêu sau nhồi máu cơ tim: Những phát hiện từ thử nghiệm TARGET-D

Thử nghiệm TARGET-D đánh giá liệu bổ sung vitamin D theo mục tiêu, chỉnh liều để đạt nồng độ huyết thanh >40–80 ng/mL, có làm giảm các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng sau nhồi máu cơ tim hay không, nhưng không ghi nhận lợi ích có ý nghĩa ở tiêu chí gộp chính.

Dung hòa y học dựa trên bằng chứng và y học cá thể hóa trong suy tim và bệnh cơ tim: Cân bằng giữa chuẩn hóa và cá thể hóa

Bài viết này khảo sát sự tích hợp giữa y học dựa trên bằng chứng và các tiếp cận cá thể hóa trong quản lý suy tim và các bệnh cơ tim di truyền, đồng thời đề xuất một khung tiếp cận nhằm tối ưu hóa chăm sóc người bệnh bằng cách hài hòa các hướng dẫn chuẩn hóa với mức độ phức tạp riêng của từng bệnh nhân.

0/1 giờ hay 0/3 giờ: so sánh các đường đi troponin độ nhạy cao trong thực hành thực tế ở người bệnh nghi hội chứng vành cấp

Thử nghiệm ngẫu nhiên này đánh giá độ an toàn và hiệu quả của đường đi troponin độ nhạy cao 0/1 giờ so với 0/3 giờ theo ESC ở người bệnh nghi hội chứng vành cấp, cho thấy tính an toàn không kém hơn nhưng không cải thiện có ý nghĩa tỷ lệ xuất viện nhanh với khoảng thời gian ngắn hơn.

BRIGHT-4: Bivalirudin hay heparin trong PCI nguyên phát cho STEMI? Lợi ích trên cả nhóm nguy cơ chảy máu thấp và cao

Thử nghiệm BRIGHT-4 cho thấy bivalirudin truyền kéo dài giúp giảm tử vong trong 30 ngày và chảy máu nặng so với heparin ở bệnh nhân STEMI được PCI nguyên phát qua đường quay, với lợi ích ghi nhận ở cả nhóm nguy cơ chảy máu thấp và cao hơn.

Tim thích nghi thế nào với bay vũ trụ dài ngày và trọng lực Sao Hỏa mô phỏng? Góc nhìn từ một nghiên cứu quan sát theo dõi dọc

Nghiên cứu này khảo sát các thay đổi cấu trúc và chức năng tim trong thời gian bay vũ trụ kéo dài và khi phơi nhiễm trọng lực Sao Hỏa mô phỏng, cho thấy các thích nghi thoáng qua sẽ ổn định mà không để lại tác động bất lợi lâu dài, gợi ý khả năng thích nghi tim mạch hiệu quả với các biện pháp đối kháng hiện nay.

Tín hiệu phế vị serotonergic ở ruột: mắt xích mới giữa hệ vi sinh đường ruột và kiểm soát tăng huyết áp

Nghiên cứu gần đây xác định tín hiệu thụ thể serotonin 5-HT3a ở ruột qua các neuron phế vị là một trung gian then chốt của tăng huyết áp do hệ vi sinh gây ra, mang lại những hiểu biết mới về tăng huyết áp kháng trị và các đích điều trị tiềm năng.

Lấp đầy khoảng cách về độ tin cậy trong thử nghiệm ALS: Hướng tới tính nghiêm ngặt và hoài nghi lớn hơn trong phát triển điều trị

Bài viết này phân tích một cách phê bình khoảng cách kéo dài về độ tin cậy trong các thử nghiệm lâm sàng ALS, nêu bật các sai sót phương pháp và động cơ khuyến khích không phù hợp làm cản trở tiến bộ điều trị, đồng thời kêu gọi tăng cường tính nghiêm ngặt khoa học để đẩy nhanh các phương pháp điều trị hiệu quả.

Đặt stent động mạch cảnh nổi lên như một biện pháp bổ trợ đã được chứng minh trong phòng ngừa đột quỵ: Góc nhìn từ CREST-2

Thử nghiệm CREST-2 cho thấy can thiệp đặt stent động mạch cảnh phối hợp với quản lý y khoa tích cực làm giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ ở hẹp động mạch cảnh không triệu chứng mức độ nặng so với chỉ điều trị nội khoa, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của lựa chọn người bệnh và kinh nghiệm thủ thuật.

Hội chứng Korsakoff: Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh thần kinh và nguy cơ tử vong

Nghiên cứu này mô tả đặc điểm lâm sàng, phát hiện MRI não và các yếu tố tử vong trong hội chứng Korsakoff, nhấn mạnh tình trạng bỏ sót viêm não Wernicke và cho thấy suy dinh dưỡng cùng bệnh gan là các yếu tố dự báo tử vong quan trọng.

IVIG phối hợp prednisone giúp phục hồi tốt hơn ở bệnh viêm cơ viêm vô căn mới chẩn đoán: Góc nhìn từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Một thử nghiệm ngẫu nhiên gần đây cho thấy việc bổ sung globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG) vào prednisone liều cao giúp cải thiện đáng kể sức mạnh cơ và hoạt động bệnh ở bệnh viêm cơ viêm vô căn mới được chẩn đoán, với lợi ích nhanh chóng và có ý nghĩa lâm sàng.

Đáp ứng hoạt động thể chất khác nhau với các can thiệp giảm nguy cơ đái tháo đường theo kiểu hình tiền đái tháo đường: Bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng phân tích gộp

Hiệu quả của các can thiệp lối sống nhằm tăng hoạt động thể chất để giảm nguy cơ đái tháo đường thay đổi theo kiểu hình tiền đái tháo đường; trong đó, người có rối loạn glucose đói đơn độc đáp ứng kém nhất. Các cách tiếp cận được cá thể hóa có thể cải thiện kết quả dự phòng.