Ung thư phổi không tế bào nhỏ: bờ cắt dương tính không phụ thuộc phạm vi phẫu thuật

Một nghiên cứu gần đây cho thấy bờ cắt phẫu thuật dương tính trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) không khác biệt đáng kể theo loại cắt bỏ, qua đó ủng hộ việc lựa chọn cắt hình chêm trong những trường hợp phù hợp mà không làm ảnh hưởng đến kết cục ung thư học.

Phơi nhiễm semaglutide ảnh hưởng thế nào đến tăng cân thai kỳ và kết cục thai kỳ ở phụ nữ thừa cân, béo phì?

Nghiên cứu này đánh giá việc phơi nhiễm semaglutide trước và trong thai kỳ ảnh hưởng như thế nào đến tăng cân thai kỳ và các kết cục thai kỳ chính ở phụ nữ thừa cân hoặc béo phì, đồng thời nhấn mạnh nguy cơ gia tăng có thể xuất phát từ việc ngừng điều trị hơn là do phơi nhiễm trong tử cung.

Bệnh Crohn và phụ gia thực phẩm: phát hiện mới về chất tạo ngọt nhân tạo, chất nhũ hóa và dấu ấn sinh học từ nghiên cứu ENIGMA

Nghiên cứu ENIGMA cho thấy chuyển hóa của chất nhũ hóa polysorbate-80 bị biến đổi và nồng độ chất tạo ngọt nhân tạo tăng cao ở bệnh Crohn, qua đó liên hệ các phụ gia thực phẩm này với mức độ hoạt động bệnh và tiềm năng phát triển dấu ấn sinh học.

Hội chứng tim mạch-thận-chuyển hóa và tác động của nó lên tiến triển xơ hóa gan cùng các biến cố liên quan đến gan trong MASLD

Bài viết này tổng quan các bằng chứng cho thấy các giai đoạn của hội chứng tim mạch-thận-chuyển hóa liên quan với mức độ xơ hóa gan, sự tiến triển và các biến cố liên quan đến gan trong bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chức năng chuyển hóa (MASLD). Giai đoạn CKM cao hơn là yếu tố dự báo độc lập cho kết cục gan xấu hơn.

Daromun tân bổ trợ tiêm nội tổn thương cho thấy cải thiện rõ rệt kết cục ở u hắc tố giai đoạn III có thể cắt bỏ: cập nhật từ thử nghiệm pha III PIVOTAL

Dữ liệu cập nhật từ thử nghiệm pha III PIVOTAL cho thấy Daromun tiêm nội tổn thương trong bối cảnh tân bổ trợ cải thiện đáng kể thời gian sống không tái phát và thời gian sống không di căn xa ở u hắc tố giai đoạn III có thể cắt bỏ, đồng thời không ghi nhận lo ngại an toàn mới sau thời gian theo dõi trung vị 36,8 tháng.

Xem xét lại vai trò của tuổi như một dấu ấn tiên lượng trong u thần kinh đệm độ thấp được xác định về mặt phân tử

Bài viết này xem xét cách tuổi tác—từ lâu được coi là yếu tố nguy cơ cao ở u thần kinh đệm độ thấp—ảnh hưởng đến tiên lượng và quyết định điều trị trong kỷ nguyên phân tử, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của tình trạng đột biến IDH.

Các ổ tăng âm chấm nhỏ ngoại vi không liên tục: dấu ấn siêu âm mới gợi ý mạnh ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú

Một kiểu hình siêu âm mới ở nhân giáp, đặc trưng bởi các ổ tăng âm chấm nhỏ ngoại vi không liên tục (DPEF), có liên quan chặt chẽ với ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (PTC), cho thấy tiềm năng trở thành một dấu ấn chẩn đoán quan trọng trong đánh giá ung thư tuyến giáp.

Phát hiện nguy cơ suy tim ở người mới chẩn đoán đái tháo đường: Vai trò then chốt của đề kháng insulin và chức năng thận

Nghiên cứu này cho thấy nguy cơ suy tim cao trong vòng 5 năm sau chẩn đoán đái tháo đường, trong đó đề kháng insulin và suy giảm chức năng thận là các yếu tố dự báo độc lập, vượt ra ngoài các yếu tố nguy cơ thông thường.

Vosoritide cho thấy lợi ích tăng trưởng đầy hứa hẹn ở trẻ mắc RASopathy và các rối loạn thấp lùn di truyền liên quan

Một thử nghiệm basket giai đoạn II cho thấy vosoritide làm tăng đáng kể tốc độ tăng trưởng ở trẻ mắc các bệnh lý RASopathy, thiếu hụt ACAN và NPR2, với hồ sơ an toàn ngắn hạn chấp nhận được, gợi ý tiềm năng của thuốc như một liệu pháp y học chính xác nhắm vào các rối loạn tăng trưởng liên quan đến đường dẫn truyền MAPK.

Nghiên cứu GDAC về hiệu chỉnh HbA1c cá thể hóa dựa trên glucose: Cải thiện sự phù hợp giữa chỉ số từ CGM và HbA1c ở các cá thể và nhóm chủng tộc khác nhau mắc đái tháo đường, gợi ý cho thực hành lâm sàng

Nghiên cứu cho thấy có sự không tương đồng đáng kể giữa HbA1c và glucose, đặc biệt ở người da đen, đồng thời giới thiệu phương pháp hiệu chỉnh HbA1c cá thể hóa (pA1C) giúp cải thiện quản lý đái tháo đường giữa các nhóm chủng tộc.

Lập hồ sơ chuyển hóa động trong suy tim mạn tính: Những phát hiện từ các dấu ấn sinh học NMR theo chuỗi thời gian và dự báo nguy cơ

Lập hồ sơ chuyển hóa bằng cộng hưởng từ hạt nhân theo chuỗi thời gian cho thấy các dấu ấn lipid và viêm đặc hiệu có khả năng dự báo kết cục bất lợi trong suy tim mạn tính, qua đó hỗ trợ vai trò của phương pháp này trong cải thiện phân tầng nguy cơ.

Thuốc chống đông đường uống, nhận thức và kết cục lâm sàng ở rung nhĩ kèm bệnh Alzheimer: Những phát hiện từ một nghiên cứu toàn quốc tại Thụy Điển

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy sử dụng NOAC liên quan đến tốc độ suy giảm nhận thức chậm hơn và kết cục lâm sàng tốt hơn ở bệnh nhân rung nhĩ kèm bệnh Alzheimer, nổi bật là ưu thế so với warfarin và không dùng thuốc.

Tái định nghĩa tiến triển bệnh trong bệnh cơ tim amyloid transthyretin: Hướng tới theo dõi theo cơ chế và đánh giá đáp ứng điều trị

Bài viết trình bày một khuôn khổ mới dựa trên cơ sở sinh học để theo dõi tiến triển và điều trị bệnh cơ tim amyloid transthyretin, nhấn mạnh các chiến lược đặc hiệu theo cơ chế nhằm hướng tới chăm sóc cá thể hóa.

Đo 2-Hydroxybutyrate bằng xét nghiệm enzym: Bước tiến mới trong sàng lọc rối loạn đường huyết vượt ngoài xét nghiệm lúc đói

Một xét nghiệm enzym mới đo 2-hydroxybutyrate (2-HB) lúc đói cho thấy tiềm năng phát hiện rối loạn đường huyết sau ăn ở những người có glucose lúc đói và HbA1c bình thường, qua đó cải thiện sàng lọc sớm nguy cơ đái tháo đường.

Bệnh cơ tim thai nhi trong kỷ nguyên hiện đại: tiến triển và những dấu ấn tiên lượng từ một đoàn hệ đa trung tâm Bắc Mỹ

Nghiên cứu đa trung tâm này cho thấy kết cục của bệnh cơ tim thai nhi đã cải thiện, làm nổi bật nền tảng di truyền trong khoảng một phần ba số trường hợp, đồng thời xác định phù thai và dị tật cấu trúc ngoài tim là các yếu tố nguy cơ trước sinh then chốt liên quan đến tử vong.

Vutrisiran và những thay đổi trên MRI tim mạch ở bệnh cơ tim amyloid transthyretin: cấu trúc, chức năng và gánh nặng amyloid

Vutrisiran, một liệu pháp RNA interference, cải thiện rõ rệt chức năng tim, làm giảm gánh nặng amyloid và làm chậm tiến triển bệnh ở bệnh cơ tim do amyloid transthyretin, như được ghi nhận trên CMR tim mạch đa thông số và được củng cố bởi các phát hiện siêu âm tim.

Vượt ra ngoài BMI: Vòng eo và tỷ lệ vòng eo/hông giúp dự đoán nguy cơ tim mạch chính xác hơn

Phân tích này cho thấy vòng eo và tỷ lệ vòng eo/hông cải thiện khả năng phân loại nguy cơ tim mạch vượt lên trên BMI, giúp nhận diện những người có nguy cơ tiềm ẩn và tinh chỉnh đánh giá tiên lượng trên nhiều biến cố tim mạch.

Đánh giá các phương pháp phát hiện kháng thể trong bệnh nhược cơ: Những phát hiện từ nghiên cứu ADAM

Nghiên cứu ADAM cho thấy xét nghiệm tế bào sống dựa trên tế bào có độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với xét nghiệm tế bào cố định dựa trên tế bào và ELISA trong phát hiện kháng thể AChR ở bệnh nhược cơ, qua đó làm nổi bật các hàm ý lâm sàng quan trọng đối với chiến lược xét nghiệm kháng thể.

Đo độ cứng gan có thực sự dự báo tiên lượng trong viêm đường mật xơ hóa nguyên phát? Dữ liệu từ đoàn hệ FICUS tiền cứu

Nghiên cứu tiền cứu này xác nhận rằng đo độ cứng gan (LSM) bằng Fibroscan® dự đoán hiệu quả sống còn không ghép gan ở bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), đồng thời nhấn mạnh cả đánh giá tĩnh và động như những công cụ mạnh để phân tầng nguy cơ và là tiêu chí thay thế tiềm năng trong các thử nghiệm lâm sàng.

Spartalizumab kết hợp dabrafenib và trametinib mang lại lợi ích sống còn dài hạn ở u hắc tố tiến triển mang đột biến BRAF V600: Kết quả từ thử nghiệm COMBI-I

Thử nghiệm COMBI-I cho thấy việc bổ sung spartalizumab vào dabrafenib và trametinib giúp cải thiện sống còn toàn bộ ở bệnh nhân u hắc tố tiến triển mang đột biến BRAF V600 sau hơn 6 năm theo dõi, dù không đạt tiêu chí ban đầu về sống không tiến triển.