Điểm nổi bật
- Can thiệp đốt sóng cao tần (Radiofrequency ablation, RFA) đạt tỷ lệ biến mất hoàn toàn khối u ở 89,7% các trường hợp ung thư biểu mô nhú tuyến giáp (Papillary Thyroid Cancer, PTC) nguy cơ thấp ở bệnh nhân Mỹ Latinh; con số này tăng lên 100% khi thời gian theo dõi vượt quá 36 tháng.
- Tỷ lệ biến chứng thấp (2,4%), toàn bộ là khàn tiếng thoáng qua, xác nhận tính an toàn của RFA.
- Khối u lớn hơn 10 mm có liên quan đến khả năng đạt đốt triệt để hoàn toàn thấp hơn; các khối u T1b cần được nghiên cứu thêm.
- Khối lượng thủ thuật của người thực hiện càng cao thì kết quả điều trị càng tốt hơn, cho thấy tầm quan trọng của kinh nghiệm.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư biểu mô nhú tuyến giáp (Papillary Thyroid Cancer, PTC) là loại ác tính tuyến giáp thường gặp nhất, thường biểu hiện dưới dạng bệnh nguy cơ thấp với tiên lượng rất tốt. Các lựa chọn quản lý truyền thống đối với PTC nguy cơ thấp T1N0M0 bao gồm phẫu thuật cắt bỏ hoặc theo dõi chủ động. Tuy nhiên, phẫu thuật mặc dù có khả năng điều trị khỏi nhưng có thể gây ra các biến chứng như tổn thương thần kinh thanh quản quặt ngược hoặc suy giáp, trong khi theo dõi chủ động có thể gây lo âu cho người bệnh hoặc không tuân thủ. Đốt nhiệt, đặc biệt là đốt sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm (RFA), đã nổi lên trên toàn cầu như một lựa chọn xâm lấn tối thiểu với dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn đầy hứa hẹn. Tuy vậy, bằng chứng ở quần thể Mỹ Latinh còn hạn chế do khác biệt khu vực về hạ tầng y tế và nghiên cứu. Nghiên cứu đa trung tâm này do Latin American Interventional Thyroidology Association (LAITA) thực hiện đánh giá các kết quả sớm của RFA đối với PTC nguy cơ thấp tại sáu quốc gia Mỹ Latinh, nhằm lấp đầy khoảng trống tri thức này và hỗ trợ ra quyết định lâm sàng.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu thuần tập hồi cứu này bao gồm 251 bệnh nhân mang 252 khối u tuyến giáp dạng nhú (T1N0M0, ≤ 2 cm) được điều trị bằng RFA dưới hướng dẫn siêu âm tại 12 trung tâm ở sáu quốc gia Mỹ Latinh trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2019 đến tháng 6 năm 2025. Tiêu chí chọn vào tập trung vào bệnh nguy cơ thấp: khối u khu trú trong tuyến giáp, không có hạch lympho hay di căn xa. Các tiêu chí đánh giá chính gồm: biến mất hoàn toàn khối u được xác nhận bằng siêu âm và/hoặc chẩn đoán hình ảnh; tiến triển bệnh, bao gồm tồn lưu hoặc tái phát; và các biến chứng liên quan điều trị. Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân, đặc điểm khối u và kinh nghiệm của người thực hiện được ghi nhận. Nghiên cứu phân tầng kết quả theo kích thước khối u, thời gian theo dõi và khối lượng thủ thuật của người thực hiện nhằm đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.
Kết quả chính
Tuổi trung vị của bệnh nhân là 45,5 tuổi, với tỷ lệ nữ chiếm ưu thế rõ rệt (74,2%). Kích thước trung vị của khối u là 6,7 mm; đáng chú ý, 92,1% khối u thuộc T1a (≤10 mm). Trong thời gian theo dõi trung vị 18 tháng (IQR 12–24 tháng, khoảng 12–72 tháng), ghi nhận biến mất hoàn toàn khối u ở 89,7% trường hợp (226/252). Khi phân tầng theo thời gian theo dõi, tỷ lệ biến mất cải thiện đáng kể: 97,0% đối với các khối u được theo dõi ≥18 tháng và 100% đối với các khối u theo dõi ≥36 tháng, cho thấy hiệu quả bền vững theo thời gian.
Tồn lưu khối u được ghi nhận ở 10,3% (26/252) nhưng không có bằng chứng về di căn hạch lympho hay di căn xa, nhấn mạnh nguy cơ tiến triển bệnh thấp trong khung thời gian này. Tỷ lệ biến chứng chung rất thấp, ở mức 2,4%, và hoàn toàn là khàn tiếng thoáng qua, tự hồi phục mà không để lại hậu quả lâu dài.
Phân tích hồi quy logistic đa biến cho thấy kích thước khối u >10 mm độc lập liên quan với khả năng biến mất hoàn toàn khối u giảm (OR hiệu chỉnh 0,23; KTC 95%: 0,07–0,78), trong khi thời gian theo dõi vượt quá 12 tháng làm tăng đáng kể khả năng thành công (OR hiệu chỉnh 11,33; KTC 95%: 3,61–35,6). Ngoài ra, một phân tích hậu kiểm bổ sung gợi ý rằng các nhà thực hiện có khối lượng thủ thuật cao hơn (≥250 thủ thuật RFA) đạt tỷ lệ đốt triệt để hoàn toàn tốt hơn, qua đó cho thấy chuyên môn là một yếu tố then chốt.
Bình luận của chuyên gia
Những kết quả này xác nhận rằng RFA dưới hướng dẫn siêu âm là một lựa chọn điều trị xâm lấn tối thiểu, an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân PTC T1a nguy cơ thấp ở Mỹ Latinh, với kết quả tương đồng dữ liệu quốc tế từ các đoàn hệ châu Á và châu Âu. Các phát hiện này phù hợp với khuyến cáo hiện hành của American Thyroid Association (ATA) và European Thyroid Association (ETA), vốn ủng hộ đốt nhiệt như một lựa chọn thay thế cho phẫu thuật hoặc theo dõi ở các trường hợp được chọn lọc. Hồ sơ biến chứng thấp đặc biệt có lợi cho bệnh nhân muốn tránh các nguy cơ của phẫu thuật.
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy các hạn chế quan trọng trong điều trị các khối u lớn hơn (T1b, >10 mm), vốn có tỷ lệ biến mất hoàn toàn thấp hơn và cần được xác nhận trong các thử nghiệm tiền cứu. Hơn nữa, kinh nghiệm của người thực hiện nổi lên như một yếu tố then chốt, qua đó ủng hộ việc đào tạo tập trung và cấp chứng nhận để tối ưu hóa kết quả.
Một số hạn chế cần được lưu ý: thiết kế hồi cứu và thời gian theo dõi không đồng nhất có thể làm sai lệch đánh giá hiệu quả dài hạn. Ngoài ra, việc không ngẫu nhiên hóa và không có nhóm so sánh (phẫu thuật hoặc theo dõi chủ động) làm hạn chế khả năng so sánh trực tiếp hiệu quả. Việc xác nhận mô bệnh học sau đốt cũng không được thực hiện thường quy, mặc dù theo dõi bằng chẩn đoán hình ảnh khá chặt chẽ.
Kết luận
Nghiên cứu đa trung tâm tại Mỹ Latinh này cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng RFA là một lựa chọn thay thế xâm lấn tối thiểu, hiệu quả và an toàn cho ung thư biểu mô nhú tuyến giáp nguy cơ thấp T1a, với tỷ lệ biến mất hoàn toàn khối u cao và rất ít biến cố bất lợi. Các khối u lớn hơn 10 mm vẫn là thách thức điều trị, nhấn mạnh nhu cầu tiến hành các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế chặt chẽ trước khi áp dụng rộng rãi trong những trường hợp này. Kinh nghiệm của người thực hiện có tác động tích cực đến kết quả, nhấn mạnh tầm quan trọng của đào tạo và tiêu chuẩn về khối lượng thủ thuật. Những phát hiện này ủng hộ việc đưa đốt nhiệt vào kho vũ khí điều trị cho các bệnh nhân PTC nguy cơ thấp được chọn lọc tại Mỹ Latinh, có thể giúp giảm bệnh suất liên quan phẫu thuật trong khi vẫn duy trì kiểm soát ung thư rất tốt.
Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Tính chất hồi cứu của nghiên cứu không nêu rõ nguồn tài trợ chuyên biệt. Các thử nghiệm lâm sàng tiền cứu và ngẫu nhiên trong tương lai ở quần thể này được khuyến khích nhằm xác lập vững chắc vai trò của đốt nhiệt trong quản lý ung thư tuyến giáp nguy cơ thấp.
Tài liệu tham khảo
1. Dueñas JP, Buitrago-Gómez N, Rahal A, et al. Early Outcomes of Thermal Ablation for Low-Risk Papillary Thyroid Cancer: A Multicenter Study from Latin American Interventional Thyroidology Association (LAITA). Thyroid. 2026 Aug 6; [Epub ahead of print]. PMID: 42558025.
2. Haugen BR, et al. 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer. Thyroid. 2016 Jan;26(1):1-133.
3. Kim JH, Rhim H, Tae K, et al. Radiofrequency ablation for the treatment of low-risk papillary thyroid microcarcinoma: four-year follow-up results for 111 patients. Eur Radiol. 2020;30(5):3809-3816.
4. Papini E, et al. European Thyroid Association Guidelines for the Use of Minimally Invasive Techniques in the Thyroid: Focus on Radiofrequency Ablation. Eur Thyroid J. 2019 Sep;8(5):121-128.
5. Zhang M, et al. Long-term outcomes of thermal ablation for T1bN0M0 papillary thyroid carcinoma: a prospective cohort study. J Clin Endocrinol Metab. 2023;108(3):645-654.