Phục hồi chức năng trong thời gian hỗ trợ ECMO: Những phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu

Nghiên cứu này khảo sát thời điểm khởi đầu phục hồi chức năng, tiến triển và mức độ hoạt động thể lực ở bệnh nhân ECMO trưởng thành, cho thấy tính khả thi của phục hồi chức năng chủ động sớm và các quỹ đạo hoạt động khác nhau tùy theo mục tiêu lâm sàng.

Khả năng tiếp cận bệnh viện và nguy cơ tử vong ở bệnh nhân sốc tim: Những hiểu biết từ một nghiên cứu đoàn hệ toàn quốc tại Hàn Quốc

Thời gian đến bệnh viện kéo dài làm tăng đáng kể cả tử vong nội viện và tử vong dài hạn ở sốc tim, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về điều phối chăm sóc theo khu vực và phân loại sớm.

Tối ưu hóa thời gian dùng kháng sinh trong nhiễm khuẩn huyết khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh: Bằng chứng từ thử nghiệm DURATION

Một thử nghiệm đa trung tâm tại Đan Mạch cho thấy điều trị kháng sinh cá thể hóa, định hướng lâm sàng với thời gian trung vị khoảng 3 ngày có độ an toàn tương đương phác đồ chuẩn 5–7 ngày ở trẻ sinh non muộn và trẻ đủ tháng mắc nhiễm khuẩn huyết khởi phát sớm có cấy âm tính, đồng thời giúp giảm đáng kể phơi nhiễm kháng sinh.

Xu hướng thay đổi của nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn ở trẻ sinh cực non: Kết quả từ nghiên cứu quần thể kéo dài 14 năm

Tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn (LOS) ở trẻ sinh cực non giảm từ năm 2010 đến 2017 nhưng đã tăng trở lại kể từ đó, chủ yếu do gia tăng nhiễm trùng từ vi khuẩn Gram dương không thuộc CoNS và tác nhân Gram âm, đặc biệt là Staphylococcus aureus và các loài Klebsiella.

Hạ thân nhiệt điều trị 35°C so với thân nhiệt bình thường có kiểm soát trong say nắng tại ICU: những ghi nhận từ một RCT thí điểm

Một thử nghiệm ngẫu nhiên thí điểm so sánh quản lý thân nhiệt mục tiêu ở 35°C với duy trì thân nhiệt bình thường có kiểm soát ở bệnh nhân say nắng đã đặt nội khí quản cho thấy hạ thân nhiệt không cải thiện sống còn hay kết cục thần kinh, nhưng làm tăng tổn thương tiêu hóa và rối loạn nhịp tim, qua đó đặt ra lo ngại về an toàn và không ủng hộ sử dụng thường quy phương pháp này trong bối cảnh ICU.

Khoảng cách địa lý ảnh hưởng thế nào đến tử vong trong sốc tim? Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc tại Hàn Quốc

Một nghiên cứu trên toàn Hàn Quốc cho thấy thời gian đến bệnh viện kéo dài làm tăng đáng kể cả tử vong nội viện và tử vong dài hạn ở bệnh nhân sốc tim, qua đó nhấn mạnh nhu cầu cải thiện phối hợp chăm sóc y tế theo vùng.

Sốc nhiễm khuẩn sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh: Kết cục, yếu tố tiên lượng và ý nghĩa lâm sàng từ một đoàn hệ ICU đa trung tâm

Sốc nhiễm khuẩn sau ghép tế bào gốc tạo máu dị sinh có tỷ lệ tử vong trong 90 ngày rất cao, đạt 63%, và chịu ảnh hưởng mạnh bởi mức độ nặng của bệnh, nhiễm nấm và giảm bạch cầu trung tính. Sử dụng aminoglycoside sớm cho thấy mối liên quan phức tạp với sống còn, nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược điều trị tinh tế hơn.

Vận động sớm ở bệnh nhân ICU thở máy mắc nhiễm khuẩn huyết hoặc suy hô hấp cấp: Những phát hiện từ thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm EVER

Thử nghiệm EVER đã đánh giá liệu một phác đồ vận động sớm có cấu trúc có cải thiện kết cục chức năng ở bệnh nhân thở máy mắc nhiễm khuẩn huyết hoặc suy hô hấp hay không. Mặc dù việc vận động được bắt đầu sớm hơn và tăng lên, không ghi nhận lợi ích chức năng có ý nghĩa tại thời điểm xuất viện khỏi ICU hoặc sau 12 tháng.

Xu hướng thay đổi của chăm sóc hồi sức tích cực nhi khoa tại Hoa Kỳ giai đoạn 2001–2022: Hàm ý đối với năng lực y tế và khu vực hóa

Từ năm 2001 đến năm 2022, số ca nhập ICU nhi khoa tại Hoa Kỳ tăng đáng kể, cùng với mức độ phức tạp và chi phí ngày càng cao, cho thấy nhu cầu mở rộng nguồn lực hồi sức và tăng cường khu vực hóa chăm sóc.

Hiểu đúng suy hô hấp giảm oxy máu cấp tính ở bệnh nhân ICU: dịch tễ học, quản lý thông khí và kết cục từ một nghiên cứu đoàn hệ đa ICU

Nghiên cứu này cho thấy suy hô hấp giảm oxy máu cấp tính (Acute Hypoxemic Respiratory Failure, AHRF) ảnh hưởng đến một nửa số bệnh nhân ICU cần hỗ trợ hô hấp, với mức độ nặng liên quan đến kết cục xấu hơn. Thông khí bảo vệ phổi được áp dụng phổ biến, làm nổi bật nhu cầu về các định nghĩa AHRF chuẩn hóa để định hướng điều trị và nghiên cứu.

Hệ vi sinh vật trong bệnh nặng: Cải thiện chăm sóc ICU nhờ hiểu biết về vi sinh

Bài tổng quan này phân tích cách hệ vi sinh vật của con người ảnh hưởng đến xử trí và kết cục ở bệnh nhân nặng, nhấn mạnh động học vi sinh đường tiêu hóa, sự rối loạn do bệnh nặng và các liệu pháp, cũng như những can thiệp mới nổi nhằm khôi phục hằng định nội môi vi sinh trong ICU.

Cân nặng cơ thể và hiệu quả của alteplase trong đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: góc nhìn từ thử nghiệm ENCHANTED

Phân tích hậu kiểm của thử nghiệm ENCHANTED cho thấy cân nặng cơ thể không làm thay đổi hiệu quả của alteplase ở đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp, nhưng cân nặng thấp là yếu tố tiên lượng độc lập của kết cục xấu hơn mà không làm tăng nguy cơ xuất huyết.

Truyền hồng cầu sớm trong sốc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân ung thư: Những phát hiện từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng TRANSPORT

Thử nghiệm TRANSPORT cho thấy chiến lược truyền hồng cầu rộng rãi so với hạn chế không vượt trội ở bệnh nhân ung thư bị sốc nhiễm khuẩn, không mang lại lợi ích về tử vong và làm tăng biến cố huyết khối; do đó cần tiếp cận truyền máu theo hướng cá thể hóa.

Tình trạng suy yếu sau khi xuất viện khỏi ICU ở người cao tuổi sống sót sau sốc nhiễm khuẩn: Các yếu tố dự báo chính và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu này xác định frailty nền, mức độ rối loạn chức năng cơ quan và việc sử dụng corticosteroid là các yếu tố dự báo độc lập của frailty nặng sau hồi sức tích cực ở người sống sót sau sốc nhiễm khuẩn cao tuổi, qua đó nhấn mạnh những yếu tố then chốt cần được lưu ý trong chăm sóc sau ICU có mục tiêu.

Đánh giá tính đặc hiệu của các chỉ số thoát dịch mao mạch trong suy tim: Hàm ý đối với thực hành lâm sàng

Nghiên cứu này cho thấy các chỉ số thoát dịch mao mạch trong lâm sàng không có tính đặc hiệu về cơ chế ở bệnh nhân suy tim, qua đó nhấn mạnh những hạn chế của chúng khi được sử dụng như các dấu ấn phổ quát cho tính thấm nội mô ngoài các trạng thái viêm cấp tính.

Cơ học hô hấp định hình thiết lập máy thở và kết cục ở bệnh nhân tổn thương não cấp

Nghiên cứu này cho thấy độ đàn hồi của hệ hô hấp ảnh hưởng đến tác động của thể tích khí lưu thông và tần số hô hấp lên kết cục ở bệnh nhân tổn thương não cấp thở máy, qua đó gợi ý chiến lược thông khí cá thể hóa dựa trên cơ học hô hấp.

Đồng ý tham gia nghiên cứu trong các thử nghiệm hồi sức tích cực quốc tế: Bài học từ nghiên cứu REVISE về dự phòng loét stress

Bản tổng quan này phân tích các mô hình và yếu tố dự báo của sự đồng ý tham gia nghiên cứu trong một thử nghiệm ICU quốc tế về dự phòng loét stress, nhấn mạnh sự chuyển dịch sang đồng ý trì hoãn, tác động của đại dịch và ý nghĩa đối với đạo đức nghiên cứu hồi sức tích cực.

Giảm bạch cầu ái toan lúc nhập viện dự báo việc sử dụng nguồn lực bệnh viện tăng lên trong viêm phổi mắc phải tại cộng đồng: Kết quả từ một nghiên cứu đa trung tâm tiến cứu

Giảm bạch cầu ái toan lúc nhập viện (≤10 tế bào/μL) ở người lớn mắc viêm phổi mắc phải tại cộng đồng có liên quan với tỷ lệ nhập ICU cao hơn, nhu cầu thở máy tăng lên và thời gian nằm viện kéo dài, cho thấy giá trị của chỉ dấu này trong lập kế hoạch nguồn lực bệnh viện.

Kiểu hình viêm trong viêm phổi nặng: Kết nối thực hành lâm sàng với mô hình chuột để phát triển điều trị nhắm đích

Bài viết này khảo sát các kiểu hình tăng viêm và giảm viêm trong viêm phổi nặng, tác động lâm sàng của chúng, cùng các mô hình chuột mang tính chuyển dịch nhằm định hướng chiến lược điều trị chính xác.

Thiết kế phòng ICU ảnh hưởng thế nào đến kết cục người bệnh: Những phát hiện về tử vong và thời gian nằm viện từ một nghiên cứu đoàn hệ lớn

Nghiên cứu này đánh giá cách các đặc điểm của phòng ICU, bao gồm loại phòng và mức độ quan sát, ảnh hưởng đến tử vong và thời gian nằm viện; kết quả cho thấy phòng đơn làm tăng thời gian lưu trú nhưng không ảnh hưởng đến tử vong.