Đánh giá sớm có hỗ trợ phần mềm giúp nâng cao khả năng dự đoán sống còn ở bệnh nhân bệnh ghép chống chủ mạn tính mới chẩn đoán

Đánh giá sớm có hỗ trợ phần mềm giúp nâng cao khả năng dự đoán sống còn ở bệnh nhân bệnh ghép chống chủ mạn tính mới chẩn đoán

Đánh giá đáp ứng có hỗ trợ phần mềm tại thời điểm 6 tháng có thể dự đoán đáng tin cậy kết cục sống còn ở bệnh ghép chống chủ mạn tính, hứa hẹn trở thành công cụ hỗ trợ quyết định điều trị và cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
Liệu pháp tế bào CAR-T hướng đích CD7 trong bệnh bạch cầu tủy cấp CD7 dương tính tái phát/kháng trị: tiến bộ lâm sàng và triển vọng tương lai

Liệu pháp tế bào CAR-T hướng đích CD7 trong bệnh bạch cầu tủy cấp CD7 dương tính tái phát/kháng trị: tiến bộ lâm sàng và triển vọng tương lai

Bài tổng quan này tổng hợp dữ liệu thử nghiệm pha I gần đây về các liệu pháp CAR-T CD7 trong AML tái phát/kháng trị, nhấn mạnh tính an toàn đầy hứa hẹn, tỷ lệ đáp ứng cao, thách thức do tái phát mất kháng nguyên và các hướng nghiên cứu trong tương lai.
Pavurutamab: thuốc dẫn đường tế bào T nhắm BCMA cho đa u tủy xương tái phát/kháng trị kháng ba nhóm thuốc — kết quả pha 1/1b đầy hứa hẹn

Pavurutamab: thuốc dẫn đường tế bào T nhắm BCMA cho đa u tủy xương tái phát/kháng trị kháng ba nhóm thuốc — kết quả pha 1/1b đầy hứa hẹn

Pavurutamab cho thấy tính an toàn có thể kiểm soát và hiệu quả đầy hứa hẹn ở bệnh nhân đa u tủy xương tái phát/kháng trị đã điều trị nhiều dòng trước đó, với tỷ lệ đáp ứng toàn bộ 46,5% và thời gian sống không tiến triển trung vị 16,8 tháng ở liều khuyến nghị.
Biến đổi tim trong phù phổi do bơi lội: Ý nghĩa lâm sàng đối với đánh giá cấp cứu

Biến đổi tim trong phù phổi do bơi lội: Ý nghĩa lâm sàng đối với đánh giá cấp cứu

Một nghiên cứu đoàn hệ cho thấy phù phổi do bơi lội gây ra (Swimming-induced Pulmonary Edema, SIPE) liên quan đến rối loạn chức năng tim nhẹ, thoáng qua và tăng các dấu ấn sinh học, qua đó phân biệt với người bơi không triệu chứng và định hướng chiến lược đánh giá cấp tính.
Khởi động quá trình phục hồi phổi: Hoạt hóa thụ thể Prostaglandin I2 thúc đẩy tái tạo phế nang qua trục JUN/p53

Khởi động quá trình phục hồi phổi: Hoạt hóa thụ thể Prostaglandin I2 thúc đẩy tái tạo phế nang qua trục JUN/p53

Hoạt hóa thụ thể prostaglandin I2 (IP) thúc đẩy tái tạo biểu mô phế nang bằng cách tăng cường quá trình biệt hóa chuyển dạng từ tế bào AT2 sang AT1 thông qua điều hòa trục tín hiệu JUN/p53, qua đó mở ra một hướng điều trị đầy triển vọng cho tổn thương và xơ hóa phổi.
Dự đoán bằng OCT về thời điểm khởi phát teo tại hố trung tâm và ngoài hố trung tâm trong thoái hóa điểm vàng do tuổi tác giai đoạn trung gian: ý nghĩa lâm sàng và giá trị biomarker

Dự đoán bằng OCT về thời điểm khởi phát teo tại hố trung tâm và ngoài hố trung tâm trong thoái hóa điểm vàng do tuổi tác giai đoạn trung gian: ý nghĩa lâm sàng và giá trị biomarker

Các tổn thương tomographic nền tại hố trung tâm dự báo kiểu khởi phát cRORA khác nhau ở iAMD. HRF và phân loại tổn thương giúp phân tầng nguy cơ và xác định thời điểm tiến triển teo, có ý nghĩa đối với các liệu pháp AMD thể khô đang phát triển.
Đau mắt sau phẫu thuật khúc xạ: các quỹ đạo triệu chứng khác nhau và gợi ý cho chăm sóc hậu phẫu cá thể hóa

Đau mắt sau phẫu thuật khúc xạ: các quỹ đạo triệu chứng khác nhau và gợi ý cho chăm sóc hậu phẫu cá thể hóa

Nghiên cứu này xác định các kiểu diễn tiến dị biệt của đau mắt sau LASIK và PRK, cho thấy triệu chứng kéo dài liên quan đến loại phẫu thuật và các yếu tố nền, qua đó nhấn mạnh nhu cầu quản lý người bệnh theo hướng cá thể hóa.
Điện sinh lý thị giác trong glaucoma: Những điểm then chốt từ báo cáo năm 2026 của American Academy of Ophthalmology

Điện sinh lý thị giác trong glaucoma: Những điểm then chốt từ báo cáo năm 2026 của American Academy of Ophthalmology

Báo cáo AAO 2026 tổng quan bằng chứng về các xét nghiệm ERG và VEP trong glaucoma, cho thấy các công cụ đầy hứa hẹn (PERG, PhNR, mfVEP) nhưng chưa đủ để sử dụng thường quy — hiện chỉ nên dùng chọn lọc như xét nghiệm bổ trợ trong khi chờ chuẩn hóa và bằng chứng mạnh hơn.
Kích thích dây thần kinh hạ thiệt giúp giảm gánh nặng thiếu oxy và cải thiện buồn ngủ ở bệnh nhân ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn: Phân tích từ thử nghiệm STAR

Kích thích dây thần kinh hạ thiệt giúp giảm gánh nặng thiếu oxy và cải thiện buồn ngủ ở bệnh nhân ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn: Phân tích từ thử nghiệm STAR

Kích thích dây thần kinh hạ thiệt làm giảm rõ rệt gánh nặng thiếu oxy ở bệnh nhân ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn, đồng thời liên quan đến cải thiện buồn ngủ ban ngày độc lập với thay đổi AHI; điều này cho thấy HB là một chỉ số kết cục điều trị bổ trợ có giá trị.
Đặc điểm lâm sàng và đa ký giấc ngủ giúp phân biệt OSA tắc nghẽn cực kỳ nặng với rất nặng ở trẻ em

Đặc điểm lâm sàng và đa ký giấc ngủ giúp phân biệt OSA tắc nghẽn cực kỳ nặng với rất nặng ở trẻ em

Nghiên cứu này mô tả sự khác biệt về kiểu hình và đa ký giấc ngủ giữa trẻ mắc OSA cực kỳ nặng và rất nặng, nhấn mạnh vai trò then chốt của béo phì và các chỉ số oxy hóa trong việc nhận diện các trường hợp cực đoan.
Tiền phục hồi chức năng đa mô thức trên toàn quốc giúp giảm rõ rệt biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng

Tiền phục hồi chức năng đa mô thức trên toàn quốc giúp giảm rõ rệt biến chứng sau phẫu thuật ung thư đại trực tràng

Một nghiên cứu đoàn hệ trên toàn quốc cho thấy việc triển khai chương trình tiền phục hồi chức năng đa mô thức toàn diện ở bệnh nhân phẫu thuật ung thư đại trực tràng giúp giảm biến chứng sau mổ và rút ngắn thời gian nằm viện trên nhiều nhóm tuổi và tình trạng sức khỏe.
Khối lượng chấn thương cao ở bệnh viện và tác động của nó đến xử trí phẫu thuật kịp thời trong tổn thương ruột kín

Khối lượng chấn thương cao ở bệnh viện và tác động của nó đến xử trí phẫu thuật kịp thời trong tổn thương ruột kín

Các trung tâm chấn thương có khối lượng ca cao đạt được can thiệp phẫu thuật sớm hơn và kết cục tốt hơn một cách độc lập trong tổn thương ruột kín, nhấn mạnh vai trò then chốt của kinh nghiệm lâm sàng và nguồn lực bệnh viện trong xử trí những tổn thương hiếm gặp này.
Đánh giá mức độ dễ đọc của tài liệu giáo dục cho người bệnh ung thư phụ khoa: Thu hẹp khoảng cách giao tiếp

Đánh giá mức độ dễ đọc của tài liệu giáo dục cho người bệnh ung thư phụ khoa: Thu hẹp khoảng cách giao tiếp

Nghiên cứu này đánh giá mức độ dễ đọc của tài liệu giáo dục về ung thư phụ khoa từ các trung tâm ung thư lớn và các tổ chức phi lợi nhuận, cho thấy phần lớn vượt quá các tiêu chuẩn khuyến nghị, từ đó có thể hạn chế khả năng hiểu của người bệnh và quá trình ra quyết định có hiểu biết.
Kết cục dài hạn của sling giữa niệu đạo đường sau xương mu so với đường xuyên lỗ bịt trong tiểu không tự chủ khi gắng sức: Nguy cơ phẫu thuật lại và biến chứng

Kết cục dài hạn của sling giữa niệu đạo đường sau xương mu so với đường xuyên lỗ bịt trong tiểu không tự chủ khi gắng sức: Nguy cơ phẫu thuật lại và biến chứng

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên 887 phụ nữ cho thấy kết quả dài hạn của sling giữa niệu đạo đường sau xương mu và đường xuyên lỗ bịt trong điều trị tiểu không tự chủ khi gắng sức. Kết quả cho thấy tỷ lệ phẫu thuật lại cao hơn ở nhóm sling xuyên lỗ bịt, đặc biệt khi phối hợp với phẫu thuật sửa sa tạng chậu, trong khi sling sau xương mu có nguy cơ bí tiểu cao hơn.
Bệnh nhau thai thiếu máu cục bộ và nhập viện của mẹ vì rối loạn thần kinh, tâm thần: Tổng quan toàn diện

Bệnh nhau thai thiếu máu cục bộ và nhập viện của mẹ vì rối loạn thần kinh, tâm thần: Tổng quan toàn diện

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy bệnh nhau thai thiếu máu cục bộ — bao gồm tiền sản giật, bong nhau non và hạn chế tăng trưởng thai nhi — làm tăng nguy cơ mẹ nhập viện do các rối loạn thần kinh và tâm thần trong vòng một năm sau sinh, đồng thời nhấn mạnh vai trò của rối loạn vi mạch trong tính dễ tổn thương của não mẹ.
So sánh hiệu quả và độ an toàn dài hạn giữa hysteropexy bằng mô tự thân và cắt tử cung trong sa tạng chậu vùng đỉnh

So sánh hiệu quả và độ an toàn dài hạn giữa hysteropexy bằng mô tự thân và cắt tử cung trong sa tạng chậu vùng đỉnh

Nghiên cứu này so sánh tỷ lệ tái điều trị dài hạn và biến chứng ngắn hạn ở phụ nữ được hysteropexy bằng mô tự thân so với cắt tử cung kèm treo đỉnh để điều trị sa tạng chậu, cho thấy nguy cơ tái điều trị cao hơn nhưng ít biến chứng sớm hơn ở nhóm hysteropexy.
Axit mật huyết thanh: dấu ấn sớm dự báo tăng áp lực tĩnh mạch cửa và giãn tĩnh mạch thực quản sau phẫu thuật Kasai ở teo đường mật

Axit mật huyết thanh: dấu ấn sớm dự báo tăng áp lực tĩnh mạch cửa và giãn tĩnh mạch thực quản sau phẫu thuật Kasai ở teo đường mật

Nồng độ axit mật huyết thanh được đo trong năm đầu sau phẫu thuật Kasai có thể dự đoán chính xác sự phát triển của tăng áp lực tĩnh mạch cửa và giãn tĩnh mạch thực quản nguy cơ cao trong vòng 5 năm ở bệnh nhi teo đường mật, cung cấp một dấu ấn tiên lượng không xâm lấn có giá trị.
Giải mã di truyền IBS: Các cơ chế liên quan tim mạch–chuyển hóa và triglyceride từ một phân tích gộp GWAS quy mô lớn

Giải mã di truyền IBS: Các cơ chế liên quan tim mạch–chuyển hóa và triglyceride từ một phân tích gộp GWAS quy mô lớn

Phân tích gộp trên toàn hệ gen ở 2,8 triệu người cho thấy các liên kết di truyền giữa hội chứng ruột kích thích, các con đường não–ruột và các đặc điểm tim mạch–chuyển hóa, đồng thời làm nổi bật các đích điều trị mới liên quan đến chuyển hóa triglyceride.
Khác biệt giới trong sàng lọc tắc mạch lớn và kết quả thrombectomy: Góc nhìn từ nghiên cứu đoàn hệ dựa trên quần thể tại Ontario

Khác biệt giới trong sàng lọc tắc mạch lớn và kết quả thrombectomy: Góc nhìn từ nghiên cứu đoàn hệ dựa trên quần thể tại Ontario

Nghiên cứu này cho thấy bệnh nhân nữ đột quỵ ít được sàng lọc tắc mạch lớn (LVO) hơn, nhưng lại có tỷ lệ LVO cao hơn và mức sử dụng thrombectomy tương đương nam giới; sau thrombectomy, nữ giới có kết cục dài hạn tốt hơn.