Ứng dụng di động y tế có AI và trò chơi hóa cải thiện kiểm soát huyết áp trong một đoàn hệ bệnh nhân ghép cặp

Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng một ứng dụng di động y tế có yếu tố trò chơi hóa, được điều khiển bởi AI và tích hợp theo dõi huyết áp tại nhà, giúp cải thiện kiểm soát huyết áp đáng kể so với chăm sóc thường quy ở bệnh nhân tăng huyết áp.

Digitalis glycosides và tác động lên kết cục tim mạch ở HFmrEF và HFrEF: Tổng hợp bằng chứng toàn diện

Digitalis glycosides làm giảm tử vong tim mạch hoặc các biến cố suy tim nặng lên ở bệnh nhân HFmrEF và HFrEF trong thời gian theo dõi trung vị 36–37 tháng, được hỗ trợ bởi các thử nghiệm ngẫu nhiên và phân tích tổng hợp cho thấy vai trò của chúng trong các quần thể suy tim được lựa chọn.

Nhắm trúng ACKR3/CXCR7: tăng lipid chống đông của tiểu cầu và điều biến chức năng tiền đông máu để kiểm soát huyết khối

Việc hoạt hóa dược lý CXCR7 điều hòa chuyển hóa lipid của tiểu cầu, bảo tồn chức năng ty thể và làm giảm hoạt tính tiền đông máu, qua đó gợi mở một chiến lược điều trị mới nhằm giảm nguy cơ huyết khối trong bệnh tim mạch.

Đánh giá độ an toàn của sửa chữa phình động mạch chủ bằng can thiệp nội mạch ở người 90 tuổi trở lên: Phân tích hiệu chỉnh theo nguy cơ

Phân tích kết cục sửa chữa nội mạch theo kế hoạch ở bệnh nhân 90 tuổi trở lên cho thấy tỷ lệ tử vong trong 30 ngày tương tự nhóm trẻ hơn, qua đó ủng hộ quyết định điều trị cá thể hóa dựa trên nguy cơ thay vì chỉ dựa vào tuổi.

Nguy cơ tiêu hóa khác nhau giữa các opioid ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đang điều trị GLP-1RA: phân tích so sánh

Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đang dùng thuốc đồng vận thụ thể GLP-1, oxycodone có liên quan đến nguy cơ ngắn hạn cao hơn của các biến chứng tiêu hóa nặng so với hydrocodone và tramadol, do đó cần lựa chọn opioid thận trọng trong quần thể này.

Liệu pháp tái đồng bộ tim: Những hiểu biết từ nghiên cứu chuyển hóa học về sự cải thiện tình trạng suy tim

Nghiên cứu này cho thấy liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT) cải thiện chức năng thất trái ở bệnh nhân suy tim và điều biến hồ sơ chuyển hóa toàn thân, đồng thời làm rõ sự khác biệt giữa bệnh cơ tim do thiếu máu cục bộ và không do thiếu máu cục bộ.

Nguy cơ và tác động của rung nhĩ ở bệnh cơ tim giãn theo kiểu gen: Phát hiện từ SHaRe Registry

Nghiên cứu này cho thấy sự khác biệt đặc hiệu theo kiểu gen trong nguy cơ rung nhĩ (AF) ở bệnh nhân bệnh cơ tim giãn (DCM), làm nổi bật đột biến LMNA như một yếu tố dự báo chính của AF mới mắc và mối liên quan của nó với kết cục lâm sàng xấu hơn, qua đó nhấn mạnh nhu cầu chăm sóc dựa trên kiểu gen.

Bệnh gan dưới lâm sàng: “tác nhân thầm lặng” làm gia tăng nguy cơ tim mạch từ một nghiên cứu tiến cứu quy mô lớn

Bệnh gan dưới lâm sàng, biểu hiện bởi gan nhiễm mỡ, xơ hóa và suy giảm chức năng, làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch một cách độc lập và hiệp đồng. Việc tích hợp các dấu ấn sinh học gan không xâm lấn có thể cải thiện dự báo nguy cơ CVD và định hướng chiến lược dự phòng.

Ánh sáng ban đêm ảnh hưởng thế nào đến tim? — Tác động của việc tiếp xúc với ánh sáng ban đêm đối với cấu trúc, chức năng tim và nguy cơ tim mạch

Phơi nhiễm ánh sáng ban đêm trên 3 lux có liên quan với tái cấu trúc tim bất lợi, suy giảm chức năng dưới lâm sàng và gia tăng biến cố tim mạch; một phần được trung gian bởi thời lượng ngủ ngắn hơn, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của đêm tối và giấc ngủ đối với sức khỏe tim mạch.

Phơi Nhiễm PM2.5 Từ Khói Cháy Rừng Kéo Dài: Gánh Nặng Tim Mạch Ở Người Cao Tuổi Hoa Kỳ

Phơi nhiễm tích lũy dài hạn với PM2.5 từ khói cháy rừng làm gia tăng đáng kể số ca nhập viện vì bệnh tim mạch ở người cao tuổi tại Hoa Kỳ, với nguy cơ đáng chú ý ở bệnh tim thiếu máu cục bộ và rối loạn nhịp tim, cho thấy cần có các biện pháp y tế công cộng nhắm mục tiêu.

Phát hiện và điều trị xơ vữa động mạch vành tiền lâm sàng dựa trên nguy cơ đa gen trong các thử nghiệm lâm sàng PROACT: tiếp cận phòng ngừa chính xác theo kiểu genotype-first

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng mới nổi từ các thử nghiệm PROACT về nhận diện tiền lâm sàng xơ vữa động mạch vành theo kiểu genotype-first bằng điểm nguy cơ đa gen (PRS), nhấn mạnh tính khả thi, mức độ tham gia và tỷ lệ cao của mảng xơ vữa im lặng, qua đó gợi ý ý nghĩa của can thiệp sớm có mục tiêu.

Chất chuyển hóa tuần hoàn: biomarker mới nổi giúp dự báo nguy cơ đột quỵ từ BiomarCaRE

Một nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn tại châu Âu xác định sáu chất chuyển hóa tuần hoàn có liên quan đáng kể với nguy cơ đột quỵ trong tương lai, cho thấy tiềm năng cải thiện dự báo sớm nguy cơ đột quỵ vượt ra ngoài các yếu tố nguy cơ kinh điển.

脂質代謝プロファイルの違いが、毛細血管後性肺高血圧症と前・後毛細血管混合性肺高血圧症の病態生理学的差異を明らかにする

Nghiên cứu này cho thấy các dấu ấn chuyển hóa đặc hiệu của axit béo và oxylipin có thể phân biệt tăng huyết áp động mạch phổi sau mao mạch đơn thuần với tăng huyết áp động mạch phổi phối hợp trước mao mạch và sau mao mạch, đồng thời nhấn mạnh các dấu ấn sinh học tiềm năng và đích điều trị.

Tối ưu hóa chẩn đoán không xâm lấn suy tim phân suất tống máu bảo tồn: Siêu âm tim gắng sức cải tiến kết hợp đánh giá độ giãn nở nhĩ trái

Nghiên cứu đa trung tâm này cho thấy việc kết hợp độ giãn nở nhĩ trái lúc nghỉ với siêu âm tim gắng sức cải thiện đáng kể độ chính xác chẩn đoán HFpEF, qua đó có thể giảm nhu cầu xét nghiệm xâm lấn ở bệnh nhân khó thở không rõ nguyên nhân.

Suy tim ở người Bồ Đào Nha từ 50 tuổi trở lên: Những phát hiện từ nghiên cứu PORTHOS về tỷ lệ hiện mắc và các kiểu hình chủ đạo

Nghiên cứu PORTHOS cho thấy tỷ lệ hiện mắc suy tim ở người Bồ Đào Nha từ 50 tuổi trở lên là 16,5%, trong đó HFpEF chiếm hơn 90% và phần lớn chưa từng được chẩn đoán, nhấn mạnh nhu cầu tăng cường chiến lược sàng lọc ở dân số già hóa.

Nút giao chuyển hóa–nối cắt: Lactyl hóa HNRNPK thúc đẩy viêm và tổn thương trong thiếu máu cục bộ/tái tưới máu cơ tim

Lactyl hóa HNRNPK tại K405 liên kết stress chuyển hóa với quá trình nối cắt RNA gây viêm, thúc đẩy biểu hiện đồng dạng Jag2 bệnh lý và làm nặng thêm tổn thương thiếu máu cục bộ/tái tưới máu cơ tim, từ đó gợi mở các mục tiêu điều trị mới.

Xét nghiệm miễn dịch nhanh cho phân tầng dưới kiểu hình phân tử trong suy hô hấp–tuần hoàn cấp ở trẻ em: ý nghĩa lâm sàng và định hướng tương lai

Các bộ phân loại dựa trên xét nghiệm miễn dịch nhanh có thể nhận diện chính xác các dưới kiểu hình tăng viêm và giảm viêm ở trẻ bệnh nặng, vẫn duy trì giá trị tiên lượng và dự báo, đồng thời mở đường cho các liệu pháp cá thể hóa trong suy hô hấp–tuần hoàn cấp ở trẻ em.

Liệu pháp hormone mãn kinh và nguy cơ tim mạch ở phụ nữ trung niên có triệu chứng vận mạch: Góc nhìn từ nghiên cứu SWAN

Khởi trị liệu pháp hormone mãn kinh trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc giai đoạn sớm sau mãn kinh ở phụ nữ có triệu chứng vận mạch có liên quan đến nguy cơ tim mạch giảm, đặc biệt ở phụ nữ da đen và những người bắt đầu điều trị trong vòng 10 năm sau khi mãn kinh khởi phát.