Xem xét lại liệu pháp i-ốt phóng xạ đối với ung thư tuyến giáp biệt hóa giai đoạn T3b

Nghiên cứu đoàn hệ trên 6.638 bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa T3b cho thấy liệu pháp iốt phóng xạ bổ trợ không mang lại lợi ích sống còn, gợi ý cần các chiến lược điều trị cá thể hóa và các nghiên cứu tiền cứu tập trung vào kết cục tái phát.

Tăng cường hồi phục sau ung thư: Phục hồi chức năng đa chuyên khoa giúp cải thiện thể lực tim phổi ở bệnh nhân sau phẫu thuật ung thư đường tiêu hóa trên

Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng RESTORE II cho thấy chương trình phục hồi chức năng đa chuyên khoa kéo dài 12 tuần cải thiện đáng kể thể lực tim phổi ở người sống sót sau phẫu thuật ung thư đường tiêu hóa trên, qua đó ủng hộ việc tích hợp chương trình này vào chăm sóc hậu ung thư.

CLDN18.2 do tế bào T CD8+ ‘mặc lên’ qua trogocytosis làm suy giảm miễn dịch chống u và thúc đẩy tiến triển ung thư tụy

Nghiên cứu này cho thấy CLDN18.2 được tế bào T CD8+ thu nhận qua trogocytosis làm suy giảm chuyển hóa glucose và chức năng gây độc tế bào, thúc đẩy tiến triển ung thư tụy và lão hóa miễn dịch toàn thân. Nhắm vào trục này có thể tăng hiệu quả miễn dịch trị liệu trong PDAC.

Kết cục điều trị ung thư thanh quản ở bệnh nhân nữ: Phân tích hồi cứu đa trung tâm

Nghiên cứu này đánh giá đặc điểm lâm sàng và kết cục điều trị ở bệnh nhân nữ mắc ung thư thanh quản, cho thấy điều trị phẫu thuật mang lại khả năng sống còn tốt hơn so với các phương pháp không phẫu thuật, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu cân nhắc điều trị theo giới.

Sống còn thực tế 5 năm sau điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật ở ung thư biểu mô tuyến ống tụy khu trú

Nghiên cứu cho thấy hơn một phần ba bệnh nhân PDAC khu trú được điều trị tân bổ trợ và phẫu thuật có thể đạt sống còn thực tế 5 năm, qua đó nhấn mạnh vai trò của thất bại toàn thân sớm và xác định các yếu tố dự báo kết cục dài hạn.

Đồng thuận quốc tế mới: nguy cơ ung thư đại trực tràng trong MASLD — bác sĩ lâm sàng cần biết gì

Một hội đồng Delphi quốc tế kết luận bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chức năng chuyển hóa (MASLD) làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng (CRC). Các chuyên gia kêu gọi tầm soát CRC sớm hơn, điều chỉnh theo nguy cơ và chăm sóc chuyển hóa tích hợp nhằm giảm gánh nặng CRC ở người bệnh MASLD.

Mức độ tăng cortisol máu ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng của u vỏ thượng thận ác tính kèm hội chứng Cushing?

Nghiên cứu này cho thấy mức độ tăng cortisol máu ở bệnh nhân u vỏ thượng thận ác tính kèm hội chứng Cushing có tương quan với nguy cơ di căn cao hơn và kết cục sống còn xấu hơn, qua đó nhấn mạnh vai trò của dấu ấn này như một chỉ báo cho tính ác tính của khối u.

Vẽ lại những vùng khuất của ung thư gan: NCACC phát hiện các tế bào biểu mô cIgG+ hiếm gặp thúc đẩy xâm lấn khối u

Công nghệ NCACC xác định các tế bào biểu mô cIgG+ hiếm gặp tại rìa xâm lấn của ung thư gan, làm sáng tỏ một trục tín hiệu phụ thuộc STAT1 thúc đẩy tính ác tính và mở ra các mục tiêu điều trị mới trong ung thư gan.

Đột biến dòng mầm MSH3 và MLH3: gen ức chế u làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng với chữ ký tăng đột biến ID4

Đột biến dòng mầm dị hợp tử ở MSH3 và có khả năng cả MLH3 làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng thông qua các “đột biến thứ hai” ở soma, dẫn đến các khối u tăng đột biến, ổn định vi vệ tinh, mang chữ ký ID4 và có nhiều mất đoạn soma.

Đánh giá nguy cơ tái phát và vai trò của hóa trị bổ trợ trong ung thư biểu mô tuyến ruột thừa khu trú

Phân tích này về ung thư biểu mô tuyến ruột thừa khu trú cho thấy tỷ lệ tái phát sau cắt bỏ thấp, xác định các yếu tố dự báo tái phát mô bệnh học và phân tử then chốt, đồng thời không ghi nhận lợi ích đáng kể của hóa trị bổ trợ, qua đó đặt ra thách thức đối với mô hình điều trị ung thư đại trực tràng truyền thống.

Phát hiện các kiểu hình nguy cơ cao ẩn giấu trong u nguyên bào giả nhú đặc tụy đã cắt bỏ bằng mô hình phát hiện bất thường

Nghiên cứu này sử dụng các thuật toán phát hiện bất thường có khả năng diễn giải để nhận diện các kiểu hình nguy cơ cao trong u nguyên bào giả nhú đặc tụy đã được phẫu thuật cắt bỏ, qua đó khắc phục hạn chế của các mô hình sống còn truyền thống trong bối cảnh tử vong đặc hiệu do ung thư cực kỳ hiếm gặp.

Cân bằng giữa hiệu quả và an toàn: Hóa xạ trị miễn dịch tân bổ trợ so với hóa trị miễn dịch ở ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản người cao tuổi

Ở bệnh nhân cao tuổi mắc ung thư biểu mô tế bào vảy thực quản tại chỗ tiến triển, hóa xạ trị miễn dịch tân bổ trợ cho đáp ứng khối u tốt hơn nhưng làm tăng độ phức tạp phẫu thuật và nguy cơ tim mạch so với hóa trị miễn dịch. Việc lựa chọn điều trị cá thể hóa là rất quan trọng.

Pembrolizumab phối hợp hóa trị trong ung thư cổ tử cung: phân tích thăm dò 5 năm từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên KEYNOTE-826

Dữ liệu 5 năm từ KEYNOTE-826 cho thấy pembrolizumab phối hợp hóa trị là lựa chọn điều trị hàng đầu bền vững, cải thiện sống còn ở ung thư cổ tử cung dai dẳng, tái phát hoặc di căn mà không phát sinh lo ngại an toàn mới.

Đồng thuận quốc tế về quản lý sarcoma cơ trơn mô mềm và tạng: Các khuyến nghị chính từ Nhóm Đồng thuận Toàn cầu về Sarcoma cơ trơn (2026)

Một đồng thuận quốc tế dựa trên bằng chứng đã hài hòa các cách tiếp cận chẩn đoán và điều trị đối với leiomyosarcoma mô mềm và nội tạng, nhấn mạnh chăm sóc đa chuyên khoa, chiến lược theo từng vị trí và các ưu tiên nghiên cứu.

Giải mã tác động mạch máu của các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và VEGF: Góc nhìn từ PET và phân tích miễn dịch

Nghiên cứu cho thấy các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch và VEGF, dùng đơn độc hoặc phối hợp, không gây viêm động mạch có thể phát hiện bằng PET, gợi ý rằng hoạt hóa mảng xơ vữa do đại thực bào không phải là nguyên nhân chính của các biến cố atherothrombotic liên quan.

Trục S1P-TREM2 thúc đẩy các bạch cầu trung tính ức chế miễn dịch và sự tiến triển của khối u trong ung thư biểu mô tế bào gan

Nghiên cứu này cho thấy cách trục tín hiệu S1P-TREM2-NRF2 bảo vệ bạch cầu trung tính liên quan đến khối u khỏi ferroptosis, duy trì trạng thái ức chế miễn dịch và thúc đẩy tiến triển ung thư biểu mô tế bào gan, qua đó gợi mở các hướng điều trị mới.

Tình trạng rò miệng nối nghiêm trọng sau phẫu thuật cắt thực quản ảnh hưởng như thế nào đến tiên lượng dài hạn?

Một nghiên cứu lớn tại châu Âu cho thấy rò miệng nối nặng sau cắt thực quản, đặc biệt khi cần phẫu thuật lại, làm giảm đáng kể sống còn dài hạn và làm tăng tử vong sau mổ, qua đó nhấn mạnh nhu cầu xây dựng các chiến lược xử trí nhắm đích.

Tác động của p53 đột biến lên biểu hiện con đường interferon type I trong ung thư nội mạc tử cung: những góc nhìn về điều hòa miễn dịch

Nghiên cứu này cho thấy những thay đổi rõ rệt trong biểu hiện và truyền tín hiệu của con đường interferon type I liên quan đến các phân nhóm p53 đột biến trong ung thư nội mạc tử cung, làm nổi bật sự khác biệt của vi môi trường miễn dịch có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và cân nhắc điều trị.

Phẫu thuật cắt tử cung tận gốc xâm lấn tối thiểu không dùng dụng cụ thao tác tử cung so với phẫu thuật mở trong ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm: Kết cục so sánh từ một đoàn hệ lớn ghép cặp theo điểm xu hướng

Nghiên cứu hồi cứu này so sánh kết cục ung bướu và chu phẫu của phẫu thuật cắt tử cung tận gốc xâm lấn tối thiểu không dùng dụng cụ thao tác tử cung với phẫu thuật cắt tử cung tận gốc mở ở ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm, cho thấy sống còn tương đương nhưng hồi phục chu phẫu tốt hơn với MIS.

Ung thư âm hộ tái phát: Tỷ lệ mắc, tỷ lệ sống còn và triệu chứng lâm sàng

Ung thư âm hộ có tỷ lệ tái phát cao, chủ yếu là tái phát tại chỗ, và thời gian sống còn giảm mạnh sau tái phát. Nhận biết sớm các triệu chứng liên quan tái phát giúp cải thiện phát hiện sớm. Phẫu thuật vẫn giữ vai trò trung tâm trong điều trị, trong khi tình trạng suy yếu và đặc điểm khối u ảnh hưởng đến tiên lượng.