Điểm nhấn
- Sửa chữa tật nứt đốt sống bằng phương pháp fetoscopy sử dụng miếng vá từ dây rốn người (human umbilical cord, HUC) đông lạnh bảo quản là khả thi và đạt tỷ lệ đóng kín khuyết ống thần kinh thành công 100%.
- Phương pháp ít xâm lấn này tránh được hysterotomy, từ đó cho tỷ lệ sinh đường âm đạo cao hơn (53% so với 1%) so với sửa chữa mở truyền thống.
- Các kết cục chu sinh như tuổi thai lúc sinh, vỡ ối non trước chuyển dạ (preterm premature rupture of membranes, PPROM) và nhu cầu dẫn lưu dịch não tủy tại thời điểm sinh cũng như sau 12 tháng là tương đương giữa nhóm fetoscopy và nhóm sửa chữa mở исторical.
- Không ghi nhận tử vong thai nhi hoặc sơ sinh sau sửa chữa fetoscopy, trái với một số trường hợp tử vong sơ sinh trong nhóm sửa chữa mở.
Bối cảnh nghiên cứu
Tật nứt đốt sống là một khuyết tật ống thần kinh được đặc trưng bởi sự đóng kín không hoàn toàn của cột sống, vẫn là một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng gây suy giảm thần kinh kéo dài suốt đời. Sửa chữa trong tử cung bằng phương pháp mở, bao gồm hysterotomy (rạch mở phẫu thuật tử cung), đã cho thấy cải thiện vận động và chức năng ở trẻ bị ảnh hưởng; tuy nhiên, phương pháp này tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho người mẹ, bao gồm vỡ tử cung trong các lần mang thai sau, tăng tỷ lệ sinh mổ và các biến chứng liên quan. Những tiến bộ công nghệ đã thúc đẩy việc khảo sát các phương pháp fetoscopy ít xâm lấn nhằm giảm bệnh suất ở mẹ trong khi vẫn duy trì lợi ích của sửa chữa trước sinh.
Một thách thức quan trọng trong sửa chữa tật nứt đốt sống ở thai nhi là hạn chế hiện tượng bám dính tủy sống sau phẫu thuật, yếu tố có thể làm xấu đi kết cục thần kinh. Việc sử dụng mảnh ghép mô dây rốn người (HUC) như một miếng vá màng não có thể làm giảm bám dính nhờ tạo ra một hàng rào bảo vệ, tương hợp sinh học phủ lên mảng thần kinh lộ. Mảnh ghép HUC đông lạnh bảo quản đã được chứng minh có đặc tính tái tạo và kháng viêm, có thể tăng cường quá trình lành thương và chức năng sau sửa chữa ống thần kinh. Nghiên cứu này đánh giá tính khả thi và kết cục ngắn hạn của việc phối hợp sửa chữa fetoscopy với miếng vá màng não HUC.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm lâm sàng đơn trung tâm, không ngẫu nhiên này (Fetoscopic NEOX Cord 1K® Spina Bifida Repair, NCT04243889) được tiến hành tại một cơ sở y tế quaternary care dưới giấy phép miễn trừ thiết bị nghiên cứu của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Nghiên cứu tuyển chọn các thai phụ mang thai nhi được chẩn đoán tật nứt đốt sống và đủ tiêu chuẩn sửa chữa trong tử cung bằng phương pháp mở trong giai đoạn từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 5 năm 2023. Có 50 người bệnh đồng ý tham gia, trong đó 49 trường hợp được tiến hành thủ thuật sửa chữa fetoscopy.
Can thiệp bao gồm sửa chữa fetoscopy ít xâm lấn bằng đường laparotomy và vào tử cung qua ba cổng để tiếp cận cột sống thai nhi. Miếng vá HUC được khâu vòng quanh mảng thần kinh lộ, sau đó đóng da nguyên phát hoặc phủ thêm bằng một miếng vá HUC thứ hai nếu cần. Điều này đối lập với nhóm lịch sử sửa chữa mở (n=110, giai đoạn 2011–2020), được điều trị qua hysterotomy.
Tiêu chí đánh giá chính là đóng kín phẫu thuật thành công, được xác nhận bởi các phẫu thuật viên ngoại thần kinh nhi khoa độc lập thông qua xem xét hình ảnh trong mổ. Các tiêu chí phụ bao gồm kết cục chu sinh như tuổi thai lúc sinh, tỷ lệ PPROM, phương thức sinh, tử vong sơ sinh, và nhu cầu dẫn lưu dịch não tủy (cerebrospinal fluid, CSF) tại thời điểm sinh và sau 12 tháng.
Kết quả chính
Đóng kín phẫu thuật đạt thành công ở toàn bộ 49 trường hợp fetoscopy, cho thấy tính khả thi kỹ thuật rất cao. So sánh với đó, nhóm sửa chữa mở cũng đạt đóng kín thành công nhưng sử dụng các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau.
Đáng chú ý, sinh đường âm đạo xảy ra ở 53% trường hợp fetoscopy so với chỉ 1% ở nhóm sửa chữa mở (p<0,001), nhấn mạnh lợi ích cho người mẹ khi tránh được hysterotomy. Việc tránh rạch tử cung giúp giảm bệnh suất ở mẹ, bao gồm chảy máu, nguy cơ nhiễm trùng và các ảnh hưởng đối với những lần mang thai sau.
Tuổi thai lúc sinh tương tự giữa hai nhóm, không có khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ PPROM—một biến chứng thường gặp của phẫu thuật thai nhi. Tỷ lệ các thủ thuật dẫn lưu CSF (shunt não thất–ổ bụng) cũng tương đương giữa trẻ sơ sinh trong nhóm fetoscopy và nhóm sửa chữa mở tại thời điểm sinh và sau 12 tháng, cho thấy hiệu quả tương đương trong phòng ngừa não úng thủy.
Không ghi nhận tử vong thai nhi hoặc sơ sinh sau sửa chữa fetoscopy, trong khi nhóm lịch sử sửa chữa mở có 3 trường hợp tử vong sơ sinh (2,7%). Mặc dù kết quả này đáng khích lệ, thiết kế không ngẫu nhiên và cỡ mẫu hạn chế đòi hỏi diễn giải thận trọng.
Các kết cục chu sinh khác ở mốc 12 tháng, bao gồm đánh giá thần kinh, vẫn đang được phân tích trong một thử nghiệm hiệu quả đang diễn ra nhằm khảo sát chức năng vận động dài hạn và tác động lên phát triển thần kinh.
Nhận định chuyên gia
Nghiên cứu này đánh dấu một tiến bộ đáng kể trong phẫu thuật thai nhi khi chứng minh một kỹ thuật ít xâm lấn khả thi, vừa duy trì lợi ích của đóng kín khuyết tật ống thần kinh vừa làm giảm đáng kể nguy cơ phẫu thuật cho người mẹ.
Việc sử dụng dây rốn người làm miếng vá màng não là một can thiệp phẫu thuật mới với cơ sở sinh học hợp lý. Miếng vá này có thể làm giảm xơ hóa và bám dính nhờ các đặc tính tái tạo vốn có, qua đó tiềm năng cải thiện kết cục thần kinh lâu dài—một giả thuyết hiện đang được khảo sát.
Các hạn chế bao gồm thiết kế đơn trung tâm, không ngẫu nhiên, và so sánh với nhóm chứng lịch sử thay vì nhóm chứng đồng thời. Sự khác biệt về kỹ thuật ngoại thần kinh giữa các nhóm làm phức tạp việc quy kết lợi ích cho riêng phương pháp fetoscopy hoặc riêng việc sử dụng miếng vá HUC. Cần có thêm các nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng để xác nhận hiệu quả và tính an toàn.
Kết luận
Sửa chữa tật nứt đốt sống bằng phương pháp fetoscopy sử dụng miếng vá màng não từ dây rốn người đông lạnh bảo quản là một cách tiếp cận khả thi và đầy hứa hẹn, có thể mang lại lợi ích cho người mẹ như tăng tỷ lệ sinh đường âm đạo và tránh các nguy cơ liên quan đến hysterotomy. Kết cục chu sinh tương đương với sửa chữa mở lịch sử, và các thử nghiệm đang diễn ra sẽ làm rõ kết cục thần kinh dài hạn. Kỹ thuật này có thể là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật thai nhi, cân bằng lợi ích cho thai nhi với an toàn cho người mẹ.
Hỗ trợ kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm lâm sàng này được tiến hành dưới giấy phép miễn trừ thiết bị nghiên cứu của FDA tại một trung tâm y tế quaternary care. Thử nghiệm được đăng ký trên ClinicalTrials.gov (NCT04243889).
Tài liệu tham khảo
1. Papanna R, Fletcher SA, Mann LK, et al. Feasibility of Fetoscopic Spina Bifida Repair Using a Human Umbilical Cord Meningeal Patch: A Nonrandomized Clinical Trial. Am J Obstet Gynecol. 2026 Aug 14. PMID: 42600674.
2. Adzick NS, Thom EA, Spong CY, et al. A Randomized Trial of Prenatal versus Postnatal Repair of Myelomeningocele. N Engl J Med. 2011;364(11):993-1004.
3. Liu J, Song J, Chan KV, et al. Clinical outcomes of fetoscopic versus open repair of myelomeningocele: a systematic review and meta-analysis. Prenat Diagn. 2021;41(5):544-555.
4. Cruz-Martinez R, Martinez JM, Zorrilla CD, et al. Human amniotic membrane and umbilical cord-derived products in fetal surgery: a biological approach to improve surgical outcomes. Placenta. 2022;121:107-114.