Ibuprofen đa liều giúp giảm đau đáng kể khi đặt dụng cụ tử cung: Những phát hiện từ thử nghiệm MIPI

Điểm nổi bật

Thử nghiệm Multidose Ibuprofen Prior to Intrauterine device insertion (MIPI) cung cấp bằng chứng mức độ cao ủng hộ phác đồ ibuprofen dùng trước với nhiều liều nhằm giảm đau trong quá trình đặt dụng cụ tử cung (intrauterine device, IUD). Thử nghiệm ghi nhận mức giảm đau có ý nghĩa thống kê và có ý nghĩa lâm sàng trong thủ thuật so với giả dược. Tuy nhiên, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về đau sau 24 giờ kể từ khi đặt cũng như về việc sử dụng thuốc giảm đau bổ sung.

Bối cảnh nghiên cứu

Đặt dụng cụ tử cung (IUD) là một biện pháp tránh thai có hiệu quả cao, tác dụng kéo dài và có thể đảo ngược. Mặc dù có nhiều lợi ích, đau trong quá trình đặt là một rào cản đáng kể đối với nhiều phụ nữ, thường hạn chế việc áp dụng rộng rãi hơn. Các nỗ lực trước đây nhằm giảm đau khi đặt bằng ibuprofen liều đơn cho thấy hiệu quả hạn chế, có thể do đặc điểm dược động học của ibuprofen gợi ý rằng dùng ngắt quãng có thể không duy trì được nồng độ giảm đau đầy đủ tại thời điểm thủ thuật. Vì vậy, chiến lược ibuprofen dùng trước với nhiều liều được giả thuyết là có thể cải thiện kiểm soát đau nhờ duy trì nồng độ thuốc điều trị ổn định trước khi đặt.

Thiết kế nghiên cứu

Thử nghiệm MIPI là một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù ba, được tiến hành để đánh giá hiệu quả của ibuprofen dùng trước với nhiều liều so với giả dược. Có 83 người tham gia đồng ý và được phân bổ ngẫu nhiên đều vào nhóm giả dược (n=42) và nhóm ibuprofen (n=41). Can thiệp bao gồm dùng ba liều ibuprofen 800 mg hoặc giả dược trong khoảng 24 giờ trước khi đặt IUD.

Kết cục chính là mức độ đau trong quá trình đặt IUD, được lượng hóa trên Thang điểm Đánh giá Đau Số học (Numeric Pain Rating Scale, NPRS) từ 0 đến 10. Các tiêu chí phụ bao gồm mức độ đau sau 24 giờ kể từ khi đặt và nhu cầu sử dụng thêm thuốc giảm đau trong vòng 24 giờ. Cỡ mẫu được tính toán với công suất 80% để phát hiện mức giảm ít nhất 30% điểm đau NPRS.

Dữ liệu được phân tích theo nguyên tắc điều trị theo phân bổ ban đầu (intention-to-treat). So sánh thống kê sử dụng phép kiểm Mann-Whitney U cho tiêu chí chính do phân bố dữ liệu không chuẩn, cùng với các phép kiểm Chi-bình phương và kiểm định chính xác Fisher cho các kết cục phụ.

Kết quả chính

Trong số 83 người được phân bổ ngẫu nhiên, 66 người đã được đặt IUD và được đưa vào phân tích chính. Đau trong quá trình đặt là đáng kể ở các người tham gia: 39,4% báo cáo đau nặng và 42,4% đau mức độ trung bình, nhấn mạnh ý nghĩa lâm sàng của việc giảm đau hiệu quả.

Những người dùng ibuprofen đa liều ghi nhận điểm đau trung vị là 5 (khoảng tứ phân vị [IQR], 4-7) trong lúc đặt, thấp hơn có ý nghĩa so với nhóm giả dược với điểm trung vị là 7 (IQR, 5-8), với giá trị P là 0,01. Sự khác biệt này vượt ngưỡng định nghĩa trước về ý nghĩa lâm sàng là giảm 30% đau, cho thấy cả ý nghĩa thống kê lẫn giá trị thực hành trong giảm đau.

Dữ liệu theo dõi có ở 80,3% người tham gia (53/66). Sau 24 giờ kể từ khi đặt, điểm đau thấp và tương tự giữa các nhóm (P=0,96). Tương tự, việc dùng thêm thuốc giảm đau cũng không khác biệt có ý nghĩa (P=0,76), cho thấy lợi ích của ibuprofen đa liều tập trung vào đau cấp tính trong thủ thuật hơn là khó chịu xuất hiện muộn.

Bình luận của chuyên gia

Thử nghiệm MIPI xác nhận chắc chắn giả thuyết lâm sàng rằng sử dụng ibuprofen trước với nhiều liều mang lại kiểm soát đau tốt hơn trong quá trình đặt IUD so với giả dược. Xét rằng đau liên quan đến thủ thuật là một rào cản đối với việc tiếp cận biện pháp tránh thai, các kết quả này có ý nghĩa quan trọng đối với thực hành lâm sàng.

Về mặt dược lý, thời gian bán thải và đặc tính đáp ứng liều của ibuprofen hợp lý hóa cách tiếp cận dùng nhiều liều theo thời điểm nhằm đạt nồng độ thuốc giảm đau ổn định trong huyết tương tại thời điểm đặt. Chiến lược này là một cải tiến so với các phác đồ liều đơn trước đây, vốn có thể không duy trì được hiệu quả giảm đau.

Tuy nhiên, việc không có khác biệt về đau hoặc sử dụng thuốc giảm đau sau 24 giờ gợi ý rằng đau sau thủ thuật có thể chịu ảnh hưởng của các cơ chế khác, do đó cần nghiên cứu thêm về các chiến lược kiểm soát đau bổ trợ xung quanh và sau khi đặt.

Các hạn chế bao gồm cỡ mẫu mức độ vừa phải và thiết kế đơn trung tâm, có thể ảnh hưởng đến giá trị ngoại suy. Ngoài ra, cảm nhận đau mang tính chủ quan và chịu ảnh hưởng của các yếu tố tâm lý; mặc dù làm mù giúp giảm sai lệch, vẫn còn một mức biến thiên vốn có.

Kết luận

Thử nghiệm MIPI cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng phác đồ ibuprofen dùng trước với nhiều liều làm giảm đau khi đặt dụng cụ tử cung một cách có ý nghĩa và đạt mức có liên quan lâm sàng. Việc áp dụng cách tiếp cận này trong các quy trình lâm sàng có thể cải thiện sự thoải mái của người bệnh và có khả năng làm tăng mức chấp nhận cũng như tỷ lệ tiếp tục sử dụng IUD. Cần nghiên cứu thêm để khám phá các biện pháp bổ trợ nhằm kiểm soát đau sau 24 giờ kể từ khi đặt và để xác thực các phát hiện này trên các quần thể và bối cảnh lâm sàng đa dạng.

Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng

Các nguồn tài trợ của nghiên cứu gốc và thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu trong nội dung trích xuất.

Tài liệu tham khảo

Ouyang C, Lamvu G, Quach H, Carrillo J, Castellanos M, Wang A, Lewis H, Barish S, Feranec J. Multidose Ibuprofen Prior to Intrauterine device insertion (MIPI): a triple blinded randomized controlled trial. American journal of obstetrics and gynecology. 2026 Mar 30;235(2):330-337. PMID: 41921642.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận