BEACON-HCC: Đồng thuận Bắc Mỹ tái định hình phân bổ điều trị ung thư biểu mô tế bào gan

BEACON-HCC là một đồng thuận đa chuyên khoa, dựa trên bằng chứng và tập trung vào Bắc Mỹ, cập nhật cách phân bổ điều trị HCC bằng cách tích hợp sinh học khối u, gánh nặng u trong gan tinh tế, xâm lấn mạch máu và các phương thức mới hơn (EBRT, TARE, phối hợp toàn thân–tại chỗ-vùng).

Túi ngoại bào trong sinh thiết lỏng: dấu ấn dự đoán kháng trị với liệu pháp điểm kiểm soát miễn dịch ở ung thư biểu mô tế bào gan

Các túi ngoại bào lưu hành mang PD-1, PD-L1 và CTLA-4 có thể dự đoán không xâm lấn đáp ứng điều trị và tình trạng kháng sớm với thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch ở ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển, qua đó cải thiện phân tầng và quản lý bệnh nhân.

Colchicine liều thấp sau xuất huyết nội não cấp: tín hiệu khả thi từ một thử nghiệm thí điểm có đối chứng giả dược

Thử nghiệm ngẫu nhiên thí điểm này cho thấy colchicine liều thấp có tính khả thi khi sử dụng sau xuất huyết nội não cấp để phòng ngừa biến cố mạch máu, đồng thời nêu bật các vấn đề cần lưu ý cho những nghiên cứu lớn hơn trong tương lai liên quan đến tuyển chọn người bệnh, mức độ tuân thủ và tỷ lệ ngừng thuốc.

Tái nhập viện sau tụ máu dưới màng cứng mạn tính: Góc nhìn từ phân kiểu hình bằng học máy

Tái nhập viện sau nhập viện vì tụ máu dưới màng cứng mạn tính/bán cấp thường gặp và chủ yếu không do phẫu thuật, với các diễn tiến lâm sàng đa dạng. Phân tích học máy cho thấy các cụm bệnh nhân khác nhau với nguy cơ tái nhập viện riêng biệt, nhấn mạnh nhu cầu chăm sóc sau xuất viện được cá thể hóa và mở rộng tiêu chí đánh giá của thử nghiệm.

Tavapadon trong bệnh Parkinson giai đoạn sớm: thử nghiệm giai đoạn 3 cho thấy tín hiệu tích cực về an toàn và cải thiện triệu chứng vận động

Thử nghiệm giai đoạn 3 TEMPO-2 cho thấy tavapadon, một chất chủ vận thụ thể dopamine D1/D5 chọn lọc với liều linh hoạt, cải thiện đáng kể triệu chứng vận động ở bệnh Parkinson giai đoạn sớm với hồ sơ an toàn có thể chấp nhận được, qua đó cần được tiếp tục nghiên cứu dài hạn.

Cắt tuyến giáp dự phòng ở trẻ mắc MEN2: lợi ích ung thư học và nguy cơ phẫu thuật cần được cân bằng

Cắt tuyến giáp dự phòng ở trẻ mang đột biến MEN2 cho thấy khả năng kiểm soát ung thư ngắn hạn rất tốt, nhưng đi kèm nguy cơ đáng kể giảm cận giáp vĩnh viễn, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi, nhấn mạnh sự cần thiết của thời điểm phẫu thuật được quyết định bởi hội chẩn đa chuyên khoa giàu kinh nghiệm.

Các phân nhóm lạc nội mạc tử cung và nguy cơ đái tháo đường type 2: phát hiện nổi bật từ nghiên cứu ARCHES

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu ARCHES cho thấy lạc nội mạc tử cung làm tăng đáng kể nguy cơ đái tháo đường type 2, đặc biệt ở một số phân nhóm bệnh và ở phụ nữ chưa mãn kinh có BMI thấp hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá nguy cơ chuyển hóa theo từng phân nhóm.

Phát hiện sớm và theo dõi trẻ có nguy cơ giúp cải thiện rõ rệt kết cục ở đái tháo đường típ 1

Sàng lọc di truyền dựa trên quần thể và theo dõi tiến cứu ở trẻ có nguy cơ có thể làm giảm mức độ nặng của đái tháo đường típ 1 khi chẩn đoán và cải thiện kết quả điều trị sau 1 năm, bao gồm HbA1c thấp hơn và nhu cầu insulin thấp hơn.

Giải mã các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên dựa trên sổ đăng ký: Thúc đẩy bằng chứng lâm sàng thông qua chuẩn hóa và hệ thống phân loại

Các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên dựa trên sổ đăng ký (RRCT) hứa hẹn mang lại hiệu quả và giá trị ngoại suy cao hơn so với RCT truyền thống, nhưng hiện vẫn thiếu định nghĩa thống nhất và chuẩn đăng ký đồng bộ. Một hệ thống phân loại được đề xuất cùng việc tuân thủ CONSORT-ROUTINE nhằm cải thiện khả năng nhận diện, chất lượng và tác động của RRCT đối với thực hành lâm sàng.
Liệu pháp tái đồng bộ tim có hoặc không kèm máy khử rung ở bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ: Tổng hợp bằng chứng và hàm ý lâm sàng từ DECIDE-CRT và các nghiên cứu liên quan

Liệu pháp tái đồng bộ tim có hoặc không kèm máy khử rung ở bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ: Tổng hợp bằng chứng và hàm ý lâm sàng từ DECIDE-CRT và các nghiên cứu liên quan

Bản tổng hợp này đánh giá bằng chứng hiện nay về tác động của việc bổ sung máy khử rung tim vào CRT ở bệnh cơ tim không do thiếu máu cục bộ, nêu bật các kết quả không đồng nhất từ DECIDE-CRT và các nghiên cứu liên quan, đồng thời nhấn mạnh nhu cầu phân tầng nguy cơ cá thể hóa và các thử nghiệm ngẫu nhiên.

Giải mã mối liên quan hình chữ U giữa kích thước thất trái và tử vong ở bệnh nhân suy tim

Một nghiên cứu đoàn hệ lớn tại Trung Quốc cho thấy mối liên quan hình chữ U giữa đường kính thất trái cuối tâm trương và tử vong ở bệnh nhân suy tim, nhấn mạnh cả kích thước thất trái nhỏ và lớn đều là yếu tố nguy cơ độc lập.

Sau 7 năm, TAVR và SAVR mang lại kết cục sức khỏe ra sao ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nguy cơ thấp? Dữ liệu từ thử nghiệm PARTNER 3

Ở bệnh nhân hẹp động mạch chủ nặng nguy cơ thấp, cả TAVR và SAVR đều cải thiện bền vững tình trạng sức khỏe trong 7 năm; TAVR giúp hồi phục sớm nhanh hơn nhưng kết cục dài hạn nhìn chung tương tự.
Theo dõi kết cục do người bệnh tự báo cáo bằng điện tử trong ung thư vú di căn: bằng chứng và ý nghĩa lâm sàng của can thiệp dựa trên cảnh báo

Theo dõi kết cục do người bệnh tự báo cáo bằng điện tử trong ung thư vú di căn: bằng chứng và ý nghĩa lâm sàng của can thiệp dựa trên cảnh báo

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ủng hộ theo dõi kết cục do người bệnh tự báo cáo bằng công cụ số, kết hợp can thiệp dựa trên cảnh báo, nhằm giảm mệt mỏi và cải thiện chức năng thể chất ở ung thư vú di căn.

Độc tính da do Enfortumab Vedotin: Dấu ấn gợi ý cải thiện sống còn trong ung thư biểu mô niệu mô tiến triển

Điều trị enfortumab vedotin (EV) ở bệnh ung thư biểu mô niệu mô tiến triển thường đi kèm với các biến cố bất lợi trên da (cAEs). Các độc tính da do EV gây ra có mối tương quan độc lập với cải thiện thời gian sống còn không bệnh tiến triển và thời gian sống còn toàn bộ, ngay cả sau khi hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu như việc sử dụng chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Điều trị nấm da đầu: hiệu quả của các thuốc kháng nấm qua nghiên cứu đa trung tâm tại Trung Quốc

Một nghiên cứu thực tế, tiến cứu, đa trung tâm tại Trung Quốc đã đánh giá kết quả điều trị nấm da đầu, cho thấy itraconazole có hiệu quả vượt trội so với terbinafine ở một số chủng nấm như Microsporum canis, qua đó cung cấp cơ sở cho chiến lược kháng nấm tối ưu hơn.
Đau nửa đầu và đau đầu do xoang ở bệnh nhân phẫu thuật tạo hình mũi nguyên phát: tổng quan lâm sàng

Đau nửa đầu và đau đầu do xoang ở bệnh nhân phẫu thuật tạo hình mũi nguyên phát: tổng quan lâm sàng

Bài tổng quan này phân tích sự gia tăng tỷ lệ đau nửa đầu và đau đầu do xoang ở bệnh nhân phẫu thuật tạo hình mũi nguyên phát, nhấn mạnh ý nghĩa lâm sàng của việc sàng lọc các yếu tố khởi phát đau đầu có nguồn gốc mũi trong septorhinoplasty nhằm cải thiện cả triệu chứng và kết quả thẩm mỹ.
Đặc điểm của sinh viên giáo dục đại học ở Anh tử vong do nghi ngờ tự sát: nghiên cứu chuỗi ca hồi cứu toàn quốc

Đặc điểm của sinh viên giáo dục đại học ở Anh tử vong do nghi ngờ tự sát: nghiên cứu chuỗi ca hồi cứu toàn quốc

Bản tổng quan này tổng hợp bằng chứng về các yếu tố cá nhân và thể chế liên quan đến tự sát nghi ngờ ở sinh viên giáo dục đại học tại Anh, làm nổi bật các hồ sơ nguy cơ, mô hình tiếp xúc với dịch vụ và những hạn chế trong thực hành điều tra, nhằm cung cấp cơ sở cho các chiến lược phòng ngừa có mục tiêu.

Nucleosome H3.1 như dấu ấn sinh học tiên lượng trong điều trị thay thế thận và tử vong ở nhiễm khuẩn huyết: phân tích từ thử nghiệm SISPCT

Nồng độ nucleosome H3.1 trong huyết tương tăng tại thời điểm nhập ICU có liên quan với tử vong cao hơn và tổn thương thận cấp cần điều trị thay thế thận ở nhiễm khuẩn huyết, cho thấy tiềm năng của chúng như một dấu ấn sinh học tiên lượng.