Biến đổi động học kiểu hình tế bào diệt tự nhiên và biểu hiện thụ thể hoạt hóa sau chấn thương: Góc nhìn về rối loạn điều hòa miễn dịch

Chấn thương nặng gây trưởng thành kiểu hình của tế bào NK nhưng làm mất các thụ thể hoạt hóa chủ chốt, từ đó có thể dẫn tới rối loạn chức năng miễn dịch sau chấn thương và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Đánh giá ức chế thụ thể androgen phối hợp điều trị nội tiết trong u tế bào hạt buồng trứng тип người trưởng thành tái phát: Góc nhìn từ nghiên cứu giai đoạn II

Thử nghiệm giai đoạn II đánh giá phối hợp darolutamide, leuprolide acetate và exemestane ở u tế bào hạt buồng trứng тип người trưởng thành tái phát cho thấy đáp ứng khách quan hạn chế nhưng thời gian sống không tiến triển có ý nghĩa lâm sàng, với độ an toàn thuận lợi.

Đánh giá độ cứng cổ tử cung trước khởi phát chuyển dạ: Tính khả thi và những nhận định ban đầu từ Hệ thống Pregnolia

Nghiên cứu này đánh giá tính khả thi của việc sử dụng Hệ thống Pregnolia để đo khách quan độ cứng cổ tử cung trước khi khởi phát chuyển dạ, cho thấy khả năng tuyển chọn tốt, mức độ chấp nhận cao, phép đo đáng tin cậy, nhưng năng lực dự đoán kết cục khởi phát còn hạn chế ở đoàn hệ phụ nữ chưa sinh con.

Magnesium sulfate trước sinh trước sinh rất non: liên hệ thực tế với cải thiện khả năng sống sót không bại não

Việc sử dụng magnesium sulfate (MgSO4) trước sinh ở trẻ sinh rất non tháng làm cải thiện đáng kể khả năng sống sót mà không bị bại não hoặc suy giảm chức năng mức độ trung bình-nặng; bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên và dữ liệu đoàn hệ quy mô lớn ủng hộ tác dụng tăng cường bảo vệ thần kinh và thúc đẩy trưởng thành não.

Statin giúp giảm nguy cơ mất bù gan trong viêm đường mật nguyên phát do tự miễn: Góc nhìn từ nghiên cứu mô phỏng thử nghiệm đích

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy statin có thể làm giảm nguy cơ mất bù gan và các biến cố gan bất lợi chính ở viêm đường mật nguyên phát do tự miễn, nhấn mạnh một nghiên cứu mô phỏng thử nghiệm đích gần đây với thiết kế vững chắc trên các quần thể đa dạng.

Theo dõi nội soi đại tràng trong hội chứng Lynch: Tác động đến kết cục ung thư đại trực tràng trong một đoàn hệ NHS toàn quốc

Nghiên cứu đoàn hệ NHS trên toàn quốc này đánh giá việc tuân thủ theo dõi nội soi đại tràng ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư đại trực tràng ở bệnh nhân hội chứng Lynch, cho thấy tử vong giảm dù tỷ lệ mắc không đổi, từ đó gợi mở các hàm ý cho chiến lược theo dõi.

Tăng cường khả năng hồi phục sau đột quỵ: Liệu pháp bổ trợ thở oxy áp suất thường nồng độ cao kết hợp lấy huyết khối qua đường nội mạch ở bệnh nhân tắc mạch máu lớn nhập viện muộn.

Một thử nghiệm giai đoạn IIb cho thấy bổ sung oxy cao áp đẳng áp vào lấy huyết khối nội mạch ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính đến sau 6 đến 24 giờ khởi phát là an toàn, cải thiện kết cục thần kinh sớm và làm giảm thể tích nhồi máu, qua đó cần các nghiên cứu xác nhận quy mô lớn hơn.

Chênh lệch tuổi não dự đoán: Tăng khả năng phân tầng nguy cơ sa sút trí tuệ ở suy giảm nhận thức chủ quan vượt trên MRI chuẩn

Chênh lệch tuổi não dự đoán (brain-PAD) từ MRI cải thiện khả năng dự báo sớm nguy cơ sa sút trí tuệ ở bệnh nhân suy giảm nhận thức chủ quan, vượt trội so với các đánh giá MRI bằng mắt thường truyền thống và còn cho thấy giá trị tiên lượng vượt ra ngoài các biomarker amyloid, đặc biệt ở giai đoạn suy giảm nhận thức sớm.

Cá thể hóa mục tiêu huyết áp sau điều trị nội mạch ở đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: những phát hiện từ thử nghiệm lâm sàng

Một thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy quản lý huyết áp sau lấy huyết khối dựa trên mức độ tưới máu lại giúp cải thiện kết cục chức năng và giảm chuyển dạng xuất huyết, qua đó ủng hộ mục tiêu BP cá thể hóa theo tình trạng tái tưới máu.

Rối loạn hormone tuyến giáp ở gan, tĩnh mạch cửa và toàn thân trong MASH giai đoạn cuối: Vai trò chẩn đoán và tiên lượng khác biệt của tỷ lệ T3/rT3 và T4

Ở MASH giai đoạn cuối, chuyển hóa hormone tuyến giáp bị rối loạn sâu sắc tại gan, hệ tĩnh mạch cửa và tuần hoàn toàn thân; trong đó T3 ở gan và tỷ lệ T3/rT3 toàn thân là các dấu ấn sinh học chẩn đoán nhạy, còn T4 toàn thân tương quan với mức độ nặng của bệnh.

Elastase trong phân thấp ở đái tháo đường type 1: Ý nghĩa của suy tụy ngoại tiết liên quan đến thời gian mắc bệnh

Một tỷ lệ đáng kể người bệnh đái tháo đường type 1 có elastase trong phân thấp, gợi ý suy tụy ngoại tiết (Exocrine Pancreatic Insufficiency, EPI), liên quan với thời gian mắc bệnh kéo dài hơn nhưng không đi kèm thay đổi lớn về khẩu phần ăn hay triệu chứng, cho thấy cần tăng cường cảnh giác lâm sàng trong quản lý lâu dài.

Hội chứng Temple: Giải mã một rối loạn tăng trưởng đa hệ thống tiềm ẩn và đề xuất thang điểm chẩn đoán mới

Hội chứng Temple là một rối loạn imprinting ít được nhận diện với các bất thường nội tiết và tăng trưởng phức tạp. Nghiên cứu đoàn hệ lớn này làm rõ kiểu hình bệnh, nhấn mạnh lợi ích của điều trị hormone tăng trưởng, và đề xuất một hệ thống chấm điểm lâm sàng mới nhằm hỗ trợ chẩn đoán sớm và quản lý cá thể hóa.

C-peptide còn lại ảnh hưởng thế nào đến tiên lượng dài hạn ở đái tháo đường typ 1? Dữ liệu từ đoàn hệ Scotland

Nghiên cứu cho thấy nồng độ C-peptide ban đầu cao hơn và được duy trì ở bệnh đái tháo đường typ 1 có liên quan với nguy cơ thấp hơn của các biến chứng cấp và bệnh võng mạc, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn tiết insulin nội sinh.

Hiệu quả và độ an toàn của semaglutide 2,4 mg dùng 1 lần/tuần ở người Trung Quốc thừa cân hoặc béo phì: Góc nhìn từ thử nghiệm STEP 12 và bằng chứng khu vực

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ thử nghiệm STEP 12 và các nghiên cứu liên quan, cho thấy semaglutide 2,4 mg dùng 1 lần/tuần làm giảm đáng kể cân nặng và cải thiện các kết cục tim mạch-chuyển hóa ở người trưởng thành Trung Quốc thừa cân hoặc béo phì, với hồ sơ an toàn nhất quán.

Insulin nội sinh tăng cao và kháng insulin: dấu ấn chuyển hóa sớm liên quan tiến triển rối loạn chức năng tâm trương và nguy cơ tim mạch

Insulin nội sinh tăng cao và kháng insulin dự báo độc lập sự tiến triển của rối loạn chức năng tâm trương và tăng tử vong tim mạch, cho thấy rối loạn chuyển hóa sớm là một đích can thiệp nhằm phòng ngừa suy tim phân suất tống máu bảo tồn.

Hẹp động mạch chủ dưới van ở người lớn: diễn tiến lâm sàng và kết cục dài hạn

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây về hẹp động mạch chủ dưới van ở người trưởng thành, nhấn mạnh kết cục lâm sàng dài hạn, tiến triển bệnh và hàm ý đối với chiến lược quản lý, theo dõi.

Enlicitide: Chất ức chế PCSK9 đường uống đột phá giúp giảm LDL-C vượt trội so với các liệu pháp không phải statin đường uống hiện có

Thử nghiệm giai đoạn 3 này cho thấy chất ức chế PCSK9 đường uống enlicitide làm giảm LDL-C đáng kể hơn so với bempedoic acid, ezetimibe hoặc phối hợp hai thuốc này ở người lớn đang điều trị bằng statin và có nguy cơ tim mạch tăng cao, trong khi hồ sơ an toàn tương đương.

Những “kẻ giết người thầm lặng”: Hé lộ các bệnh lý tim ẩn đứng sau tử vong tim đột ngột

Nghiên cứu này cho thấy hai phần ba các ca tử vong tim đột ngột trong cộng đồng xảy ra ở những người chưa được chẩn đoán bệnh tim, và một nửa trong số đó có nhồi máu cơ tim ẩn hoặc bệnh cơ tim giãn, nhấn mạnh nhu cầu cải thiện chiến lược phát hiện sớm.

Kết quả so sánh giữa đặt túi ngực qua đường quanh quầng vú và đường nếp dưới vú ở phụ nữ chuyển giới: một nghiên cứu tiền cứu

Nghiên cứu tiền cứu này so sánh kỹ thuật đặt túi ngực qua đường quanh quầng vú và đường nếp dưới vú ở phụ nữ chuyển giới, cho thấy tỷ lệ biến chứng tương tự và mức độ hài lòng cao của người bệnh ở cả hai phương pháp.

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 có thể làm giảm tỷ lệ nhập viện do rối loạn sử dụng rượu và các chất gây nghiện: Kết quả từ một nghiên cứu quy mô toàn quốc tại Thụy Điển

Nghiên cứu dựa trên sổ đăng ký tại Thụy Điển cho thấy các chất chủ vận thụ thể GLP-1 có liên quan đến việc giảm đáng kể số ca nhập viện do rối loạn sử dụng rượu và các rối loạn sử dụng chất trong thời gian điều trị; riêng với rối loạn sử dụng rượu, lợi ích có thể kéo dài sau khi ngừng thuốc.