Định vị aTMS cho trầm cảm: dựa trên kết nối chức năng hay mốc da đầu? Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Thử nghiệm ngẫu nhiên này so sánh định vị aTMS dựa trên kết nối với định vị dựa trên da đầu ở bệnh nhân trầm cảm kháng điều trị, cho thấy tác dụng chống trầm cảm mạnh hơn khi định vị được cá thể hóa theo hướng dẫn của kết nối chức năng.

Thanh toán chăm sóc tích cực từ xa ở người bệnh Medicare nội trú thanh toán theo dịch vụ: Xu hướng, yếu tố liên quan và hàm ý giai đoạn 2018–2024

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về việc tiếp nhận và thực hành thanh toán chăm sóc tích cực từ xa cho người thụ hưởng Medicare từ năm 2018 đến 2024, làm nổi bật những thay đổi do đại dịch thúc đẩy, các đặc điểm của nhà cung cấp và bệnh viện ảnh hưởng đến mức sử dụng, cũng như nhu cầu đánh giá thêm về kết cục lâm sàng và kinh tế.

Giải mã mối liên hệ giữa rối loạn tri giác sau phẫu thuật, tái nhập viện và suy giảm nhận thức ở người cao tuổi

Nghiên cứu này xem xét liệu các lần tái nhập viện lặp lại có trung gian hóa mối liên hệ giữa rối loạn tri giác sau phẫu thuật và suy giảm nhận thức dài hạn ở người cao tuổi sau đại phẫu hay không, và cho thấy tái nhập viện không ảnh hưởng đáng kể đến mối liên hệ này.

So sánh chiếu xạ toàn thân và điều kiện hóa hóa trị trong ghép nửa hòa hợp cho bệnh nhân AML ở lần lui bệnh đầu tiên: Dữ liệu từ sổ đăng ký EBMT

Nghiên cứu này đánh giá kết cục sống còn và tái phát giữa điều kiện hóa bằng chiếu xạ toàn thân và hóa trị trong ghép tế bào gốc tạo máu nửa hòa hợp cho bệnh nhân AML trưởng thành ở lần lui bệnh đầu tiên, cho thấy TBI không mang lại lợi ích sống còn rõ ràng.

Pembrolizumab phối hợp xạ trị cho thấy triển vọng trong u lympho tế bào T ở da tiến xa: Kết quả cuối cùng từ thử nghiệm giai đoạn II UK NCRI

Thử nghiệm giai đoạn II do UK NCRI thực hiện cho thấy pembrolizumab phối hợp xạ trị khu trú mang lại tỷ lệ đáp ứng có ý nghĩa và kiểm soát bền vững ở u lympho tế bào T ở da tiến xa tái phát/kháng trị, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong cải thiện kết cục của một bệnh lý còn nhiều thách thức.

Hội chứng Atelis: Rối loạn chức năng SLF2 và SMC5 là tác nhân thúc đẩy quá trình lão hóa tế bào gốc tạo máu và nguy cơ mắc hội chứng rối loạn sinh tủy

Rối loạn chức năng của SLF2 và SMC5 gây lão hóa sớm tế bào gốc tạo máu, suy tủy xương và hội chứng loạn sản tủy khởi phát sớm trong Hội chứng Atelis, xác lập một rối loạn suy tủy xương di truyền mới.

Thuốc ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone làm nặng thiếu máu trong bệnh hồng cầu hình liềm: Những hiểu biết lâm sàng và cơ chế

Các thuốc ức chế RAAS, được dùng để bảo vệ thận trong bệnh hồng cầu hình liềm, có thể làm nặng đáng kể tình trạng thiếu máu bằng cách cản trở quá trình tạo hồng cầu; do đó cần theo dõi chặt chẽ hemoglobin ở nhóm bệnh nhân dễ tổn thương này.

Tác động của lệnh cấm phá thai tại Texas đối với bệnh nặng nguy kịch ở phụ nữ mang thai nhập viện: Phân tích đoàn hệ hồi cứu

Luật cấm phá thai Texas Senate Bill 8 có liên quan đến tỷ lệ tăng bệnh nặng nguy kịch, nhiễm khuẩn huyết và nhiễm trùng ở phụ nữ mang thai nhập viện có yếu tố nguy cơ cao, cho thấy những tác động đáng kể đối với chăm sóc sức khỏe bà mẹ tại các bang có chính sách hạn chế.

Tối ưu hóa tính công suất IOL sau chỉnh thị lực bằng laser do cận thị: Kết quả từ đánh giá đa trung tâm 14 công thức có xem xét độ cong giác mạc sau

Nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn này cho thấy các công thức tính công suất IOL hiện đại, đặc biệt là những công thức có tích hợp độ cong giác mạc sau, mang lại độ chính xác dự đoán khúc xạ vượt trội ở mắt đã từng chỉnh thị lực bằng laser do cận thị so với các công thức thế hệ đầu.

Từ PACS đến PAC: Những yếu tố nào báo trước tiến triển trong nghiên cứu ANA-LIS?

Phân tích hậu kiểm của thử nghiệm ANA-LIS cho thấy IOP ban đầu cao hơn và cấu hình plateau iris ở nhiều góc phần tư là những yếu tố nguy cơ quan trọng làm tăng khả năng tiến triển từ PACS sang PAC trong 5 năm, đồng thời nhấn mạnh giá trị của AS-OCT và UBM trong phân tầng nguy cơ.

Đĩa thị chật và phân tầng nguy cơ NAION ở người dùng chất chủ vận thụ thể GLP-1: phát hiện từ một nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn

Nghiên cứu đa trung tâm quy mô lớn này cho thấy bệnh nhân NAION có phơi nhiễm với chất chủ vận thụ thể GLP-1 có mức độ chèn ép đĩa thị tương tự bệnh nhân không phơi nhiễm, trong khi tỷ lệ lõm/đĩa nhỏ hơn có tương quan chặt chẽ với nguy cơ NAION tăng lên.

Những thay đổi về hành vi của ê-kíp và kết quả điều trị của bệnh nhân sau khi triển khai chương trình về yếu tố con người trong bối cảnh xử trí đường thở nhi khoa

Chương trình yếu tố con người đa mô thức giúp cải thiện giao tiếp nhóm, kỹ năng phi kỹ thuật và quy trình làm việc trong nội soi đường thở nhi khoa, qua đó thúc đẩy thay đổi văn hóa phòng mổ mặc dù chưa ghi nhận cải thiện ngay về kết cục lâm sàng.

Biến đổi giọng nói theo thời gian ở thanh thiếu niên và người trẻ chuyển nam điều trị testosterone: Phát hiện từ một nghiên cứu thuần tập tiền cứu

Nghiên cứu này mô tả tiền cứu sự thay đổi giọng nói trong 12 tháng ở thanh thiếu niên và người trẻ chuyển nam đang điều trị testosterone, cho thấy cao độ giọng giảm đáng kể, mức độ hòa hợp giữa giọng nói và giới được cải thiện, và lo âu giảm, qua đó cung cấp cơ sở cho chăm sóc giọng nói khẳng định giới.

Xuất viện sớm sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần: tác động lên thời gian nằm viện và kết cục người bệnh

Xuất viện sớm (≤4 ngày) sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành đơn thuần có liên quan đến thời gian nằm viện ngắn hơn, chi phí thấp hơn và giảm tái nhập viện trong 30 ngày mà không làm tăng tử vong hoặc biến chứng lớn, qua đó ủng hộ việc triển khai chọn lọc các phác đồ hồi phục tăng cường.

Giải trình tự bộ gen khối u dạ dày nguyên phát giúp dự đoán kiểu tái phát và tiên lượng sống còn

Các biến đổi bộ gen trong khối u dạ dày nguyên phát, bao gồm đột biến KRAS và PIK3CA, có tương quan với nguy cơ tái phát và kiểu di căn, qua đó hỗ trợ xây dựng chiến lược theo dõi và điều trị sau mổ cá thể hóa.

Ghép gan toàn bộ bằng robot: Kết quả từ 45 ca và phân tích benchmark

Nghiên cứu này đánh giá tính an toàn và hiệu quả của ghép gan toàn bộ bằng robot (RLT) ở 44 bệnh nhân, cho thấy các kết cục chu phẫu đạt mức benchmark, với trọng tâm là cải thiện thời gian phẫu thuật thông qua đường cong học tập tại các trung tâm chuyên sâu.

Thử nghiệm ung thư phụ khoa vì sao hay dang dở? Các yếu tố then chốt và hướng cải thiện

Nghiên cứu này cho thấy khoảng 30% thử nghiệm lâm sàng ung thư phụ khoa không hoàn tất, trong đó tuyển đủ người bệnh tham gia là nguyên nhân hàng đầu. Các yếu tố như loại can thiệp, năm khởi động thử nghiệm và khác biệt theo vùng địa lý có ảnh hưởng quan trọng đến tỷ lệ hoàn tất.

Xuất huyết sau sinh nặng phải truyền máu làm tăng nguy cơ suy buồng trứng sớm: Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc tại Hàn Quốc

Một nghiên cứu đoàn hệ lớn tại Hàn Quốc cho thấy phụ nữ bị xuất huyết sau sinh nặng cần truyền hồng cầu có nguy cơ suy buồng trứng sớm tăng rõ rệt, qua đó nhấn mạnh nhu cầu theo dõi sức khỏe sinh sản lâu dài.

Giải mã kết quả Doppler động mạch tử cung ở cuối thai kỳ: liên hệ giữa bệnh lý nhau thai và mạch máu trong tiền sản giật

Nghiên cứu này làm rõ cách siêu âm Doppler động mạch tử cung ở tuần 35–36 phản ánh sự mất cân bằng tân sinh mạch của nhau thai và rối loạn huyết động trong tiền sản giật, nhấn mạnh ý nghĩa sinh học của phương pháp này vượt ra ngoài vai trò sàng lọc ở đầu thai kỳ.

Mãn kinh: Các chiến lược không dùng hormone dựa trên bằng chứng trong y học tích hợp

Bài viết này tổng quan các phương pháp y học tích hợp dựa trên bằng chứng cho thời kỳ mãn kinh, bao gồm lối sống, liệu pháp thân-tâm, dinh dưỡng, dược thảo và châm cứu, nhấn mạnh các lựa chọn không dùng hormone để giảm triệu chứng và tối ưu hóa sức khỏe.