CBT qua y tế từ xa cho lo âu ở bệnh nhân đau ngực nguy cơ thấp tại khoa cấp cứu: Góc nhìn từ thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên PACER

Điểm nổi bật

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên PACER đã đánh giá các can thiệp liệu pháp nhận thức hành vi qua y tế từ xa (Cognitive Behavioral Therapy, CBT) so với chuyển tuyến chăm sóc ban đầu ở bệnh nhân được xuất viện từ khoa cấp cứu (Emergency Department, ED) với đau ngực nguy cơ thấp (Low-Risk Chest Pain, LRCP) kèm lo âu. CBT qua internet có hỗ trợ đồng đẳng (internet-based CBT, iCBT) giúp giảm lo âu có ý nghĩa thống kê trong 12 tháng so với chăm sóc thông thường, đặc biệt ở nhóm lo âu nặng. Cả CBT do nhà trị liệu thực hiện và iCBT có hỗ trợ đồng đẳng đều được người bệnh đón nhận tốt, với mức độ hài lòng và liên minh trị liệu cao.

Bối cảnh nghiên cứu

Đau ngực là một trong những lý do thường gặp nhất khiến người bệnh đến khoa cấp cứu; tuy nhiên, đa số trường hợp được xếp vào đau ngực nguy cơ thấp (Low-Risk Chest Pain, LRCP) sau khi đã loại trừ hội chứng vành cấp. Mặc dù nguy cơ tim mạch thấp, nhiều bệnh nhân LRCP vẫn có lo âu kéo dài, một tình trạng thường không được chẩn đoán và điều trị đầy đủ. Lo âu trong nhóm dân số này có thể ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng cuộc sống, việc sử dụng dịch vụ y tế và tình trạng chức năng chung. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) là một can thiệp dựa trên bằng chứng đối với các rối loạn lo âu, nhưng khả năng tiếp cận CBT vẫn còn hạn chế, đặc biệt sau khi xuất viện từ ED. Cung cấp CBT qua y tế từ xa là một cách tiếp cận có khả năng mở rộng nhằm cải thiện khả năng tiếp cận và kết cục điều trị.

Thiết kế nghiên cứu

Thử nghiệm Patient-Centered Treatment of Anxiety After Low-Risk Chest Pain in the Emergency Room (PACER) là nghiên cứu so sánh hiệu quả ngẫu nhiên 3 nhánh, được tiến hành tại sáu khoa cấp cứu trực thuộc đại học từ tháng 4 năm 2021 đến tháng 7 năm 2024, với thời gian theo dõi kéo dài đến tháng 7 năm 2025. Người lớn được xuất viện từ ED với LRCP và ít nhất mức độ lo âu trung bình, được xác định bởi điểm thang đo Generalized Anxiety Disorder-7 (GAD-7) ≥8 hoặc điểm sàng lọc hoảng sợ của Patient Health Questionnaire (PHQ) ≥2, đã được tuyển chọn. Người tham gia (N=375) được ngẫu nhiên phân vào một trong ba nhóm: (1) khuyến nghị theo dõi chăm sóc ban đầu kèm giáo dục tâm lý, (2) iCBT có hỗ trợ đồng đẳng kèm giáo dục tâm lý, hoặc (3) CBT do nhà trị liệu thực hiện qua y tế từ xa kèm giáo dục tâm lý. Kết cục được đánh giá tại 3, 6, 9 và 12 tháng; tiêu chí đánh giá chính là mức thay đổi điểm lo âu GAD-7.

Kết quả chính

Quần thể nghiên cứu chủ yếu là nữ (70,7%), tuổi trung bình 39,9 tuổi, với phân bố chủng tộc/dân tộc đa dạng (33,3% người da đen, 7,5% người Hispanic, 60,3% người da trắng và 5,9% nhóm khác). Cả ba nhóm đều cải thiện rõ rệt mức lo âu trong 12 tháng: mức giảm trung bình hiệu chỉnh của GAD-7 là 4,32 điểm ở nhóm chuyển tuyến chăm sóc ban đầu, 5,54 điểm ở nhóm iCBT có hỗ trợ đồng đẳng và 5,13 điểm ở nhóm CBT do nhà trị liệu thực hiện. Đáng chú ý, iCBT có hỗ trợ đồng đẳng làm giảm điểm lo âu nhiều hơn 1,22 điểm so với chăm sóc ban đầu (KTC 95% 0,01–2,43; cỡ ảnh hưởng 0,25), một mức tác động có ý nghĩa lâm sàng khi xét đến độ lệch chuẩn nền gộp là 4,83. Hiệu quả rõ nhất ở những bệnh nhân có lo âu nặng ban đầu, với mức cải thiện cao hơn tới 2,8 điểm.

Các kết cục thứ cấp, bao gồm điểm trầm cảm PHQ-8, điểm triệu chứng cơ thể hóa PHQ-14 và điểm Thang đo Khuyết tật Sheehan, đều cải thiện ở mức độ vừa phải giữa các nhóm, nhưng không có khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các can thiệp. Tỷ lệ người bệnh tự báo cáo cải thiện lo âu toàn cục cao hơn gấp ba lần ở cả hai nhóm CBT so với nhóm chuyển tuyến chăm sóc ban đầu. Mức độ tham gia chương trình cao hơn có tương quan với giảm lo âu nhiều hơn, nhấn mạnh tầm quan trọng của tuân thủ điều trị. Điểm đánh giá liên minh trị liệu và mức độ hài lòng của người bệnh đều cao ở cả hai nhóm CBT qua y tế từ xa, cho thấy tính chấp nhận và tính khả thi của các can thiệp hành vi từ xa.

Bình luận chuyên gia

Thử nghiệm PACER cung cấp bằng chứng có giá trị ủng hộ CBT được triển khai qua y tế từ xa, đặc biệt là iCBT có hỗ trợ đồng đẳng, như một phương thức hiệu quả để giảm lo âu ở bệnh nhân LRCP sau xuất viện từ ED. Điều này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng do tỷ lệ lo âu cao trong nhóm này và các rào cản đối với việc tiếp cận các liệu pháp sức khỏe tâm thần trực tiếp. Ưu thế nhỏ nhưng có ý nghĩa của iCBT có hỗ trợ đồng đẳng so với chuyển tuyến chăm sóc ban đầu đặt ra thách thức đối với sự phụ thuộc truyền thống vào chăm sóc tái khám tiêu chuẩn, đồng thời nhấn mạnh lợi ích tiềm năng về khả năng mở rộng của các tiếp cận dựa trên internet, vốn có thể cải thiện khả năng tiếp cận và giảm gánh nặng cho hệ thống y tế.

Tuy nhiên, việc không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa giữa CBT do nhà trị liệu thực hiện và iCBT có hỗ trợ đồng đẳng cho thấy mô hình đồng đẳng, ít tốn nguồn lực hơn, có thể là một lựa chọn thực tiễn, đặc biệt đối với các hệ thống y tế có năng lực nhân lực sức khỏe tâm thần hạn chế. Hạn chế của nghiên cứu bao gồm quần thể nghiên cứu chủ yếu là nữ và người trưởng thành trung niên, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Ngoài ra, lợi ích dài hạn vượt quá một năm và tác động lên các chỉ số sử dụng dịch vụ y tế vẫn cần được nghiên cứu thêm.

Kết luận

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên PACER cho thấy CBT được cung cấp qua y tế từ xa, đặc biệt là iCBT có hỗ trợ đồng đẳng, cải thiện rõ rệt kết cục lo âu ở bệnh nhân đau ngực nguy cơ thấp được xuất viện từ khoa cấp cứu. Can thiệp này đặc biệt hiệu quả ở bệnh nhân lo âu nặng và cho thấy mức độ gắn kết cũng như hài lòng cao của người bệnh. Các kết quả này ủng hộ việc tích hợp CBT qua y tế từ xa vào quy trình chăm sóc sau ED nhằm xử trí lo âu, một bệnh đồng mắc thường bị bỏ sót nhưng có ảnh hưởng đáng kể trong quần thể này. Nghiên cứu trong tương lai nên đánh giá các chiến lược triển khai và kết cục dài hạn, bao gồm kinh tế y tế và các thước đo chất lượng cuộc sống.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu đã được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (Mã số: NCT04811521). Nguồn tài trợ không được nêu chi tiết trong phần tóm tắt. Thử nghiệm tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên tại nhiều cơ sở ED trực thuộc đại học.

Tài liệu tham khảo

  • Musey PI, Kroenke K, Connors JN, et al. Telehealth Treatment of Anxiety in Patients With Low-Risk Chest Pain in the Emergency Department: The PACER Randomized Clinical Trial. JAMA Intern Med. 2026 Sep 28. doi:10.1001/jamainternmed.2026.42804196.
  • Kroenke K, Spitzer RL, Williams JB. The PHQ-9: validity of a brief depression severity measure. J Gen Intern Med. 2001 Sep;16(9):606-13.
  • Donker T, Griffiths KM, Cuijpers P, Christensen H. Psychoeducation for depression, anxiety and psychological distress: a meta-analysis. BMC Med. 2009 Jul 17;7:79.
  • Strecher VJ, McClure J, Alexander G, et al. Web-based smoking cessation programs: results of a randomized trial. Am J Prev Med. 2008 May;34(5):373-81.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận