Bối cảnh
Sốc là một hội chứng lâm sàng phức tạp, đặc trưng bởi tưới máu mô không đủ, dẫn đến rối loạn chức năng tế bào và cơ quan. Việc xác định chính xác và nhanh chóng căn nguyên của sốc ở bệnh nhân nặng đang thở máy là rất quan trọng để định hướng can thiệp điều trị đích và cải thiện tiên lượng. Siêu âm tim qua thực quản hồi sức (Resuscitative Transesophageal Echocardiography, TEE) đã nổi lên như một công cụ hữu ích tại giường để theo dõi huyết động và đánh giá chức năng tim trong bối cảnh này. Tuy nhiên, các yếu tố phổi góp phần vào tình trạng sốc, bao gồm quá tải dịch, tràn khí màng phổi, đông đặc nhu mô phổi và tràn dịch màng phổi, thường cần thêm hình ảnh học để làm rõ đầy đủ.
Siêu âm phổi qua thực quản (Transesophageal Lung Ultrasound, TELUS) được tích hợp cùng TEE là một phương pháp mới cho phép đánh giá đồng thời tim và phổi mà không cần thay đổi tư thế người bệnh, từ đó có thể rút ngắn thời gian chẩn đoán và xử trí. Mặc dù có những lợi thế về mặt lý thuyết, dữ liệu hệ thống về tính khả thi, giá trị lâm sàng và ảnh hưởng của TELUS như một phương tiện bổ trợ cho TEE hồi sức trong đánh giá sốc vẫn còn hạn chế.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đoàn hệ quan sát đa trung tâm này phân tích dữ liệu thu thập tiến cứu từ Cơ sở đăng ký hợp tác Siêu âm tim qua thực quản hồi sức (Resuscitative Transesophageal Echocardiography Collaborative Registry, rTEECoRe), bao gồm 23 bệnh viện. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân trưởng thành đang thở máy và được thực hiện TEE để đánh giá sốc hoặc theo dõi huyết động.
Trong 1213 lần khảo sát TEE được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu, có 379 trường hợp đáp ứng tiêu chuẩn đưa vào nghiên cứu, cụ thể là đánh giá sốc hoặc theo dõi huyết động ở bệnh nhân đang thở máy. Trong phân nhóm này, 96 lần khảo sát (25,3%) có bổ sung TELUS như một thủ thuật phối hợp. Không có can thiệp nào khác ngoài chăm sóc lâm sàng thường quy.
Tiêu chí đánh giá chính bao gồm tính khả thi khi tích hợp TELUS, tỷ lệ xác định căn nguyên sốc do người thực hiện báo cáo, và ảnh hưởng lên quyết định xử trí lâm sàng. Các phân tích thứ cấp đánh giá thời gian thủ thuật, chuyên khoa của người thực hiện TELUS, các phát hiện siêu âm phổi và biến cố liên quan đến thủ thuật.
Kết quả chính
Người thực hiện báo cáo tỷ lệ xác định căn nguyên sốc tăng có ý nghĩa thống kê khi bổ sung TELUS vào TEE hồi sức so với chỉ dùng TEE—86,5% so với 75,3% tương ứng (tỷ số chênh [OR] 1,95; khoảng tin cậy 95% [CI] 1,02–3,72; p = 0,04). Điều này cho thấy TELUS có thể cải thiện độ rõ ràng chẩn đoán bằng cách bổ sung các phát hiện hình ảnh phổi có liên quan đến cơ chế sốc.
Thay đổi trong xử trí lâm sàng được ghi nhận thường xuyên hơn ở nhóm TELUS (78,1%) so với nhóm chỉ TEE (71,7%), mặc dù khác biệt này không đạt ý nghĩa thống kê (OR 1,40; CI 95% 0,82–2,41; p = 0,22). Xu hướng này gợi ý TELUS có thể tăng ảnh hưởng đến quyết định điều trị nhưng cần được nghiên cứu thêm.
Thủ thuật TELUS kéo dài hơn một chút, với thời gian trung vị 21,5 phút so với 19,0 phút đối với TEE đơn thuần (p = 0,01), phản ánh thành phần hình ảnh bổ sung. Phần lớn các khảo sát TELUS do bác sĩ hồi sức thực hiện, cho thấy mức độ tích hợp quy trình và năng lực chuyên môn trong nhóm chăm sóc tích cực.
Các phát hiện phổi trên TELUS rất đa dạng, bao gồm hình ảnh B-lines (gợi ý hội chứng kẽ hoặc phù phổi), tràn dịch màng phổi, đông đặc phổi và mẫu A-line (gợi ý thông khí phổi bình thường). Các phát hiện này đôi khi định hướng các can thiệp hô hấp hoặc kháng sinh cụ thể, cho thấy giá trị lâm sàng trong những trường hợp sốc phức tạp.
Đáng chú ý, biến cố liên quan đến thủ thuật hiếm gặp và có tỷ lệ tương tự giữa nhóm TELUS và nhóm TEE, qua đó ủng hộ tính an toàn của phương pháp phối hợp này.
Bình luận chuyên gia
Việc tích hợp TELUS vào TEE hồi sức là một bước tiến đầy hứa hẹn, tận dụng vị trí giải phẫu gần kề của thực quản để đánh giá hiệu quả các cấu trúc lồng ngực ở bệnh nhân nặng đang thở máy. Bằng cách cung cấp đánh giá động của phổi song song với hình ảnh tim, bác sĩ có thể phát hiện các bệnh lý phổi đồng thời vốn có thể bị bỏ sót hoặc chẩn đoán muộn, từ đó hỗ trợ đánh giá sốc toàn diện hơn.
Mặc dù các kết quả ban đầu đáng khích lệ, thiết kế quan sát và các kết cục do người thực hiện báo cáo làm nổi bật những hạn chế, bao gồm nguy cơ sai lệch và thiếu các quy trình chuẩn hóa cho thu nhận cũng như diễn giải TELUS. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi sự khác nhau về kinh nghiệm của người thực hiện và quy trình tại từng cơ sở.
Cần các nghiên cứu tiền cứu, có đối chứng, với đánh giá độc lập làm mù để xác thực các kết quả này và xác định liệu việc đưa TELUS vào có cải thiện các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm như tử vong, số ngày thở máy hoặc thời gian nằm ICU hay không.
Kết luận
Nghiên cứu quan sát đa trung tâm này cho thấy việc bổ sung siêu âm phổi qua thực quản vào TEE hồi sức thường quy là khả thi, an toàn và liên quan đến việc cải thiện tỷ lệ xác định căn nguyên sốc do người thực hiện báo cáo ở người lớn đang thở máy. Mặc dù thay đổi trong xử trí lâm sàng không khác biệt có ý nghĩa thống kê, xu hướng kết quả vẫn ủng hộ giá trị của TELUS. Mức tăng khiêm tốn về thời gian thủ thuật là chấp nhận được nếu xét đến lợi ích chẩn đoán tiềm năng.
Cần chuẩn hóa quy trình TELUS, đào tạo và tiến hành thêm các thử nghiệm lâm sàng có độ tin cậy cao để xác định rõ vai trò và giá trị gia tăng chính xác của TELUS trong các mô hình đánh giá và xử trí sốc. Việc tích hợp siêu âm tim và siêu âm phổi phối hợp có thể đại diện cho một bước phát triển quan trọng trong các phương tiện chẩn đoán tại hồi sức tích cực.
Hỗ trợ tài chính và đăng ký nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ mạng lưới rTEECoRe, với sự hỗ trợ của các trung tâm tham gia. Không ghi nhận can thiệp cụ thể hoặc công bố hỗ trợ tài chính bổ sung nào khác. Thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được nêu rõ.
Tài liệu tham khảo
1. Dieiev V, Salinas PD, Teran F, et al. Feasibility and Operator-Reported Utility of Transesophageal Lung Ultrasound As an Adjunct to Resuscitative Transesophageal Echocardiography in the Evaluation of Shock: A Multicenter Observational Study. Crit Care Med. 2026 Sep 4. PMID: 42695753.
2. Vieillard-Baron A, Price S, et al. Echocardiography in the intensive care unit: from evolution to revolution? Intensive Care Med. 2018;44(5):747-749.
3. Lichtenstein DA. Lung ultrasound in the critically ill. Ann Intensive Care. 2014;4(1):1.
4. Vieillard-Baron A. Monitoring volume status and fluid responsiveness by echocardiography. Anaesth Crit Care Pain Med. 2019;38(6):659-664.
5. Volpicelli G, Elbarbary M, et al. International evidence-based recommendations for point-of-care lung ultrasound. Intensive Care Med. 2012;38(4):577-591.