Liệu pháp kháng thể đơn dòng được phê duyệt cho hidradenitis suppurativa: Hiệu quả, độ an toàn và đánh giá kinh tế

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng hiện có về adalimumab, secukinumab và bimekizumab trong điều trị hidradenitis suppurativa mức độ vừa đến nặng, nhấn mạnh hiệu quả lâm sàng, độ an toàn, cơ chế tác dụng và hiệu quả chi phí trong nhiều hệ thống y tế khác nhau.

Phân tầng nguy cơ động trong các tổn thương hắc tố có hạt ngoại vi: Những phát hiện từ một nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dọc

Theo dõi dọc cho thấy sự tồn tại và động học tăng trưởng của các hạt ngoại vi trong tổn thương hắc tố dự báo nguy cơ melanoma chính xác hơn so với chỉ dựa vào các đặc điểm tĩnh, qua đó định hướng chiến lược giám sát cá thể hóa.

Vạt cột mũi: Kỹ thuật vạt tại chỗ mới giúp tái tạo cột mũi hiệu quả hơn

Nghiên cứu này giới thiệu một vạt cột mũi mới dựa trên các mốc đánh dấu của phẫu thuật nâng môi trên để tái tạo cột mũi, cho thấy cải thiện đáng kể về thẩm mỹ và chức năng với ít biến chứng trong một nhóm 20 bệnh nhân.

Gepirone ER được FDA phê duyệt ra sao giữa những bằng chứng thử nghiệm mâu thuẫn?

Bài viết này phân tích phê bình việc FDA phê duyệt gepirone ER cho rối loạn trầm cảm chủ yếu mặc dù có nhiều thử nghiệm âm tính, làm nổi bật tính linh hoạt trong quản lý, các cân nhắc về thống kê và lâm sàng, cùng những hàm ý đối với tính minh bạch trong nhãn thuốc.

Đánh giá tác động của gói hồi sức trước viện trong 1 giờ đối với kết cục sốc nhiễm khuẩn

Một nghiên cứu đa trung tâm đánh giá liệu việc khởi trị gói hồi sức trong 1 giờ trước viện — bao gồm kháng sinh, dịch truyền, thuốc vận mạch và hydrocortisone — có ảnh hưởng đến tử vong sau 28 ngày ở sốc nhiễm khuẩn hay không, và ghi nhận không có lợi ích tử vong có ý nghĩa.

Bồi dưỡng thế hệ nhà nghiên cứu tương lai: Những phát hiện từ khảo sát toàn quốc về các chương trình nghiên cứu fellowship trong nội khoa tổng quát

Một khảo sát toàn quốc cho thấy các chương trình nghiên cứu fellowship trong nội khoa tổng quát giữ vai trò thiết yếu trong phát triển kỹ năng nghiên cứu và sự nghiệp, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức như khoảng trống đào tạo và khó khăn tuyển dụng.

Đánh giá kết quả lâm sàng và sức khỏe của các biện pháp khuyến khích tài chính trong quản lý tăng huyết áp: Một bài tổng quan toàn diện

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về các khoản khuyến khích tài chính hướng đến bác sĩ trong kiểm soát tăng huyết áp, nhấn mạnh tác động tinh tế lên quyết định lâm sàng, ghi nhận kiểm soát huyết áp và kết cục tim mạch, với trọng tâm ở cả quần thể tăng huyết áp chung và nhóm tăng huyết áp cận ngưỡng.

Cân bằng nguy cơ đột quỵ và tim mạch: DOACs so với warfarin trong rung nhĩ kèm hẹp van hai lá

Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả và độ an toàn trong thực hành lâm sàng của thuốc chống đông đường uống trực tiếp so với warfarin ở bệnh nhân châu Á mắc rung nhĩ và hẹp van hai lá, cho thấy DOACs làm tăng nguy cơ đột quỵ nhưng giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.

Biến chứng viêm sớm sau ghép haplo-HSCT ở trẻ em với cyclophosphamide sau ghép: tác động lâm sàng và các yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu đa trung tâm này xác định việc sử dụng tế bào gốc máu ngoại vi là yếu tố nguy cơ then chốt của biến chứng viêm sớm sau ghép haplo-HSCT ở trẻ em, đồng thời cho thấy các biến cố này liên quan đến GvHD cấp và mạn tính kháng điều trị.

Giải mã vi môi trường miễn dịch của u lympho tế bào B lớn lan tỏa: Những gợi ý tiên lượng từ phân tích CD163 và CD11c

Nghiên cứu này xác định các phân nhóm vi môi trường miễn dịch của u lympho tế bào B lớn lan tỏa dựa trên biểu hiện CD163 và CD11c, cho thấy ý nghĩa tiên lượng và tiềm năng phân tầng điều trị với các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.

Làm sáng tỏ trục FOLR2-IRF2BP2: Vì sao dư thừa axit folic làm suy giảm sinh hồng cầu trong tân sinh loạn sản tủy

Dư thừa axit folic làm thúc đẩy suy giảm sinh hồng cầu trong các tân sinh loạn sản tủy thông qua trục FOLR2-IRF2BP2, qua đó gợi mở các đích điều trị tiềm năng liên quan đến hạn chế folate trong khẩu phần và ức chế đường truyền tín hiệu này.

Abelacimab trong rung nhĩ: ảnh hưởng của kinh nghiệm chống đông trước đó lên nguy cơ chảy máu

Nghiên cứu AZALEA-TIMI 71 cho thấy ức chế yếu tố XI bằng abelacimab làm giảm nguy cơ chảy máu ở bệnh nhân rung nhĩ, bất kể tiền sử dùng thuốc chống đông đường uống trước đó; đồng thời, lợi ích tuyệt đối có thể lớn hơn ở những người chưa từng được chống đông.

Rocuronium liều cao giúp tăng tỷ lệ đặt nội khí quản thành công ngay lần đầu ở bệnh nhân nặng tại ICU: Góc nhìn từ phân tích thứ cấp của các thử nghiệm đa trung tâm

Phân tích thứ cấp của hai thử nghiệm đa trung tâm cho thấy rocuronium liều cao (>1,2 mg/kg) cải thiện tỷ lệ đặt nội khí quản thành công ở lần đầu ở bệnh nhân ICU nhưng không ở khoa cấp cứu, gợi ý một tác động phụ thuộc liều đối với kết cục xử trí đường thở.

Khung PRISM: Hệ thống phân giai đoạn toàn diện cho glôcôm góc mở và phân tầng nguy cơ

Bài viết này trình bày mô hình PRISM, một hệ thống phân loại glôcôm thống nhất, tích hợp hồ sơ nguy cơ, chẩn đoán hình ảnh cấu trúc, xét nghiệm chức năng và tiến triển bệnh nhằm nâng cao chẩn đoán và định hướng chiến lược điều trị cho glôcôm góc mở.

Dự báo tiến triển AMD trung gian: Vai trò then chốt của tính toàn vẹn vùng ellipsoid zone và các biomarker OCT định lượng

Các biomarker OCT định lượng, đặc biệt là tính toàn vẹn của vùng ellipsoid zone và hyperreflective foci, có khả năng dự báo mạnh mẽ tiến triển sau 2 năm từ AMD trung gian sang AMD teo tiến triển, mở ra tiềm năng phân tầng nguy cơ sớm và can thiệp có mục tiêu.

Pembrolizumab quanh phẫu thuật trong ung thư đầu và cổ: hiệu quả chi phí phụ thuộc mức biểu hiện PD-L1

Việc bổ sung pembrolizumab quanh phẫu thuật vào điều trị chuẩn giúp cải thiện thời gian sống không bệnh biến cố ở ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ tiến triển tại chỗ, với tính chi phí-hiệu quả phụ thuộc vào điểm số dương tính kết hợp PD-L1.

Đánh giá các chỉ số âm học tự động trong theo dõi điều trị độc tố botulinum ở loạn trương lực thanh quản khép

Bài tổng quan này đánh giá giá trị của độ mạnh của cao độ và tỷ lệ giọng khàn nứt như các dấu ấn sinh học âm học tự động để theo dõi đáp ứng điều trị ở loạn trương lực thanh quản khép, cho thấy các chỉ số này tương quan với thước đo truyền thống nhưng độ nhạy ở cấp độ nhóm còn hạn chế.

Khối lượng phẫu thuật của đơn vị ảnh hưởng ra sao đến tái phát và biến chứng sau sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có lưới? Dữ liệu từ một đoàn hệ toàn quốc của Thụy Điển

Một nghiên cứu quy mô lớn trên toàn Thụy Điển cho thấy khối lượng phẫu thuật của đơn vị có ảnh hưởng tối thiểu đến tỷ lệ tái phát sau sửa chữa thoát vị bẹn trước hở có sử dụng lưới theo chương trình, nhưng các đơn vị có khối lượng thấp đối mặt với nguy cơ cao hơn trong các ca cấp cứu.