Pembrolizumab phối hợp xạ trị quad-shot: hướng đi đầy triển vọng cho ung thư đầu và cổ tái phát không thể phẫu thuật

Thử nghiệm pha 2 cho thấy pembrolizumab phối hợp với xạ trị quad-shot liều thấp mang lại tỷ lệ đáp ứng và kết cục sống còn đầy hứa hẹn ở ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ tái phát, không thể phẫu thuật.

Corticosteroids liều cao trước phẫu thuật trong phẫu thuật ung thư tiêu hóa: Góc nhìn từ một thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm quy mô lớn

Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên quy mô lớn cho thấy corticosteroids liều cao trước phẫu thuật không làm giảm biến chứng nặng sau mổ trong phẫu thuật ung thư tiêu hóa theo chương trình, qua đó đặt dấu hỏi đối với việc sử dụng thường quy để kiểm soát viêm quanh phẫu thuật.

Vượt qua thách thức trong mổ ở cắt thực quản xâm lấn tối thiểu có hỗ trợ robot: tỷ lệ mắc, xử trí và kết quả phẫu thuật

Bài viết này phân tích tỷ lệ mắc và cách xử trí các biến cố bất lợi trong mổ trong cắt thực quản xâm lấn tối thiểu có hỗ trợ robot, đồng thời làm rõ tác động của chúng đối với kết quả phẫu thuật và phục hồi sau mổ.

Kiểu tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị tân bổ trợ trong ung thư thực quản: Góc nhìn từ thử nghiệm SANO

Nghiên cứu này phân tích các bệnh phẩm phẫu thuật từ thử nghiệm SANO, cho thấy tái phát tại chỗ sau hóa xạ trị tân bổ trợ chủ yếu liên quan đến niêm mạc và dưới niêm mạc, ủng hộ theo dõi bằng nội soi trong giám sát chủ động, đồng thời khuyến nghị phẫu thuật do nguy cơ bệnh hạch.

Niraparib so với hóa trị platinum-taxane trong điều trị trước phẫu thuật ung thư buồng trứng tiến triển có thiếu hụt HR: Góc nhìn từ thử nghiệm OPAL pha 2

Thử nghiệm pha 2 OPAL so sánh niraparib trước phẫu thuật với hóa trị chuẩn platinum-taxane ở ung thư buồng trứng tiến triển mới chẩn đoán có thiếu hụt HR, cho thấy tỷ lệ đáp ứng thấp hơn với niraparib và hồ sơ an toàn phù hợp với các chất ức chế PARP.

Chênh lệch trong chẩn đoán ung thư phụ khoa tại Hoa Kỳ (2001–2019): Vai trò của chủng tộc, mức độ tổn thương xã hội và khả năng tiếp cận bác sĩ chuyên khoa

Phân tích gần 1,4 triệu ca ung thư phụ khoa tại Hoa Kỳ cho thấy phụ nữ thuộc nhóm thiểu số chủng tộc/dân tộc, cộng đồng có mức độ tổn thương xã hội cao và những người không có khả năng tiếp cận địa lý với bác sĩ ung bướu phụ khoa có nguy cơ được chẩn đoán ở giai đoạn muộn cao hơn, qua đó gợi ý nhu cầu triển khai các can thiệp nhắm mục tiêu.

Nhắm vào phosphoryl hóa EGFR do NEK7 trung gian để vượt qua kháng lenvatinib trong ung thư biểu mô tế bào gan

NEK7 thúc đẩy tình trạng kháng lenvatinib mắc phải trong ung thư biểu mô tế bào gan bằng cách phosphoryl hóa EGFR tại serine 1070, từ đó hoạt hóa các đường truyền tín hiệu chủ chốt. Việc chặn tương tác này mở ra một hướng điều trị đầy hứa hẹn để khắc phục tình trạng kháng thuốc.

Đa omics và machine learning làm rõ các phân nhóm phân tử của ung thư đường mật, xác định TNK1 là đích điều trị mới

Nghiên cứu này xác định ba phân nhóm phân tử riêng biệt của ung thư đường mật bằng cách tích hợp đa omics và machine learning, đồng thời làm nổi bật kinase TNK1 như một đích điều trị đầy hứa hẹn trong phân nhóm chuyển hóa.

Nhắm vào thiếu hụt NSUN6 để khắc phục ức chế miễn dịch trong ung thư tụy: Góc nhìn về trục KDM5A-CCL2-đại thực bào

Thiếu hụt NSUN6 trong ung thư tụy thúc đẩy ức chế miễn dịch bằng cách tăng thâm nhiễm đại thực bào ức chế miễn dịch qua trục KDM5A-CCL2, dẫn đến kháng với liệu pháp ức chế điểm kiểm soát miễn dịch; nhắm đích con đường này là một hướng điều trị đầy hứa hẹn.

Mệt mỏi kéo dài ở người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa: yếu tố dự báo sớm và vai trò không đáng kể của ức chế thyrotropin

Một nghiên cứu tiến cứu trên toàn quốc cho thấy mệt mỏi sớm và sức khỏe tâm thần kém là những yếu tố dự báo chính của mệt mỏi kéo dài ở bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa, trong khi ức chế thyrotropin không liên quan đến mệt mỏi.

Quản lý u màng não cần được nhìn lại: tỷ lệ mắc tăng mạnh trong khi điều trị ổn định và giám sát hình ảnh vẫn dày đặc

Tại Đan Mạch, giai đoạn 2010–2023 chứng kiến tỷ lệ mắc u màng não tăng gấp đôi trong khi tỷ lệ điều trị gần như không đổi. Chụp hình ảnh theo dõi được thực hiện rất nhiều nhưng hiếm khi làm thay đổi xử trí, cho thấy có thể tối ưu hóa giám sát theo nguy cơ.

Phân định vai trò của tài trợ liên bang và tài trợ từ ngành trong các thử nghiệm lâm sàng ung thư tại Hoa Kỳ

Nghiên cứu này so sánh các thử nghiệm lâm sàng ung thư tại Hoa Kỳ do liên bang tài trợ và do ngành tài trợ, làm nổi bật sự khác biệt về trọng tâm thử nghiệm, quần thể nghiên cứu và can thiệp, đồng thời nhấn mạnh vai trò bổ trợ của hai nguồn tài trợ trong việc thúc đẩy nghiên cứu ung thư học.

Đánh giá mô hình dựa trên CT trong dự đoán bệnh tồn dư và mức độ phẫu thuật ở phẫu thuật giảm u từng giai đoạn cho ung thư buồng trứng

Nghiên cứu này đánh giá độ chính xác dự đoán của mô hình CT MSKCC về bệnh tồn dư sau hóa trị tân bổ trợ ở ung thư buồng trứng tiến triển, cho thấy khả năng phân biệt còn hạn chế nhưng cải thiện khi tối ưu hóa các tham số lâm sàng. Hình ảnh CT hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật nhưng không thể loại trừ nhu cầu phẫu thuật phức tạp.

Phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày: Góc nhìn từ nghiên cứu tiến cứu CLAEG

Nghiên cứu CLAEG đánh giá tiến cứu phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày, cho thấy ưu tiên nạo hạch ổ bụng, điều trị tân bổ trợ, cắt toàn bộ dạ dày và phẫu thuật nội soi mang lại kết quả ngắn hạn thuận lợi.

Hiệu quả chi phí của phẫu thuật cắt tá tràng – tụy bằng robot so với phẫu thuật mở: Bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên đa trung tâm DIPLOMA-2

Phân tích thử nghiệm ngẫu nhiên này so sánh chi phí và số năm sống điều chỉnh theo chất lượng giữa phẫu thuật cắt tá tràng - tụy bằng robot và phẫu thuật mở, cho thấy không có khác biệt chi phí đáng kể nhưng xác suất phẫu thuật robot có hiệu quả chi phí thấp hơn tại thời điểm 6 tháng sau mổ.

Chất lượng cuộc sống và kết cục bệnh suất sau sinh thiết hạch gác so với nạo hạch chậu trong ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm: Phân tích từ nghiên cứu SENTIX

Nghiên cứu SENTIX cho thấy sinh thiết hạch gác giúp bảo tồn chất lượng cuộc sống, giảm tỷ lệ phù bạch huyết và làm giảm các biến chứng sớm sau phẫu thuật so với nạo hạch chậu ở người bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm.

Tăng cường an toàn sau xuất viện: Theo dõi triệu chứng do người bệnh báo cáo theo thời gian thực sau phẫu thuật tụy

Một dự án cải tiến chất lượng cho thấy tính khả thi và mức độ hài lòng cao của người bệnh đối với ứng dụng điện thoại thông minh dùng để theo dõi triệu chứng hằng ngày và can thiệp kịp thời sau phẫu thuật tụy, qua đó có thể giúp giảm biến chứng và tái nhập viện.

Nguy cơ dài hạn của ung thư nguyên phát thứ hai ở người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa khởi phát từ trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi: nghiên cứu thực tế kéo dài bốn thập kỷ

Những người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa ở trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi phải đối mặt với nguy cơ dài hạn đáng kể của ung thư nguyên phát thứ hai, đặc biệt khi đã điều trị bằng i-ốt phóng xạ, cho thấy cần theo dõi kéo dài và điều trị cá thể hóa.

Tái đánh giá liệu pháp estrogen thời kỳ mãn kinh: Ý nghĩa đối với việc giảm nguy cơ ung thư vú

Các bằng chứng mới cho thấy liệu pháp estrogen đơn thuần sau cắt tử cung có thể làm giảm nguy cơ ung thư vú ở cả quần thể nói chung và người mang đột biến BRCA. Khi cân nhắc liệu pháp và các lựa chọn phẫu thuật đối với bệnh lý phụ khoa lành tính, việc ra quyết định chung giữa bác sĩ và bệnh nhân là yếu tố then chốt.