Điểm nổi bật
• Nghiên cứu CLAEG đã đánh giá tiến cứu 2.044 trường hợp phẫu thuật triệt căn ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày (adenocarcinoma of the oesophagogastric junction, AEG) tại 44 trung tâm lớn ở Trung Quốc.
• Di căn hạch ổ bụng (lymph node metastasis, LNM) chiếm ưu thế so với tổn thương trung thất, nhấn mạnh tầm quan trọng của nạo hạch ổ bụng.
• Điều trị tân bổ trợ làm giảm đáng kể tỷ lệ di căn hạch, hỗ trợ vai trò của phương pháp này trong giảm giai đoạn hạch trước phẫu thuật.
• Cắt toàn bộ dạ dày liên quan với tỷ lệ biến chứng sau mổ thấp hơn và phạm vi nạo hạch rộng hơn so với cắt gần toàn bộ dạ dày.
• Phẫu thuật nội soi mang lại hồi phục sau mổ nhanh hơn mà không làm tăng tỷ lệ biến chứng so với phẫu thuật mổ mở.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày (AEG) là một ác tính phát sinh tại chỗ nối giải phẫu giữa thực quản và dạ dày, thường gây nhiều thách thức phẫu thuật do vị trí và hệ dẫn lưu bạch huyết phức tạp. Chiến lược điều trị rất khác nhau, đặc biệt về mức độ nạo hạch, lựa chọn giữa cắt toàn bộ dạ dày và cắt gần toàn bộ dạ dày, cũng như đường mổ (mổ mở so với nội soi). Bằng chứng tiến cứu trong thực hành thực tế để định hướng các quyết định này vẫn còn hạn chế, dẫn đến tranh luận kéo dài và sự khác biệt trong thực hành. Nghiên cứu Chinese League of Adenocarcinoma of Esophagogastric Junction (CLAEG) nhằm lấp khoảng trống kiến thức này bằng cách cung cấp dữ liệu tiến cứu đa trung tâm về kiểu di căn hạch và kết quả phẫu thuật ở bệnh nhân AEG được phẫu thuật triệt căn.
Thiết kế nghiên cứu
Hệ thống đăng ký CLAEG được khởi động vào năm 2022, tuyển chọn bệnh nhân AEG được xác nhận mô bệnh học từ 44 trung tâm y tế Trung Quốc có khối lượng phẫu thuật lớn. Phân tích được báo cáo bao gồm 2.044 bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ triệt căn. Khối u được phân loại theo hệ thống Siewert (type I, II, III), và di căn hạch được lập bản đồ theo từng vị trí giải phẫu, bao gồm cả hạch ổ bụng và hạch trung thất. Phân tích nhóm nhỏ được thực hiện dựa trên tình trạng điều trị tân bổ trợ và phân тип khối u. Can thiệp phẫu thuật được so sánh giữa cắt toàn bộ dạ dày và cắt gần toàn bộ dạ dày, cũng như giữa phẫu thuật nội soi và mổ mở. Các tiêu chí đánh giá chính bao gồm tỷ lệ di căn hạch theo trạm, tỷ lệ biến chứng sau mổ, mức độ nạo hạch và tử vong chu phẫu.
Kết quả chính
Đặc điểm khối u và di căn hạch
Phần lớn khối u thuộc Siewert type II (64,6%) và type III (33,4%). Phân tích tổn thương hạch cho thấy tỷ lệ di căn ở các trạm hạch ổ bụng cao hơn rõ rệt so với hạch trung thất. Cụ thể, các hạch nhóm 1 có tỷ lệ di căn trên 10% bao gồm các trạm 1, 2, 3, 4, 7, 8a, 9 và 11p. Các trạm hạch trung thất số 110, 111 và 112 có tỷ lệ LNM rất thấp, lần lượt là 2,77%, 0,71% và 0,68%. Điều này cho thấy hạch ổ bụng chiếm ưu thế trong AEG, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa lâm sàng của việc nạo hạch ổ bụng mở rộng trong điều trị phẫu thuật.
Tác động của điều trị tân bổ trợ
Bệnh nhân được điều trị tân bổ trợ có tỷ lệ di căn hạch giảm đáng kể, gợi ý hiệu quả giảm giai đoạn hạch trước phẫu thuật. Phát hiện này ủng hộ việc đưa hóa trị tân bổ trợ hoặc hóa xạ trị tân bổ trợ vào phác đồ điều trị AEG nhằm cải thiện kiểm soát tại chỗ và có thể giảm biến chứng phẫu thuật.
Các phương pháp phẫu thuật và kết quả
Trong nhóm bệnh nhân được cắt dạ dày, cắt toàn bộ dạ dày có tỷ lệ biến chứng sau mổ thấp hơn so với cắt gần toàn bộ dạ dày (14,8% so với 21,0%; p=0,001). Cắt toàn bộ dạ dày cũng cho phép nạo hạch rộng hơn, có thể góp phần cải thiện kết quả ung thư học. Phẫu thuật nội soi liên quan với hồi phục sau mổ nhanh hơn, bao gồm ăn uống đường miệng sớm hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn, mà không làm tăng tỷ lệ biến chứng (16,5% so với 17,3% ở phẫu thuật mổ mở). Đáng chú ý, không ghi nhận tử vong chu phẫu ở tất cả các nhóm phẫu thuật, cho thấy mức độ an toàn ngắn hạn rất tốt tại các trung tâm giàu kinh nghiệm.
An toàn
Tỷ lệ biến chứng sau mổ ở nhóm cắt toàn bộ dạ dày thấp hơn có ý nghĩa thống kê, và tỷ lệ biến chứng chung giữa phẫu thuật nội soi và mổ mở là tương đương. Việc không có tử vong chu phẫu nhấn mạnh tính an toàn của phẫu thuật triệt căn tại các trung tâm chuyên khoa có khối lượng lớn. Dữ liệu thực tế này ủng hộ phẫu thuật nội soi ở những cơ sở có đủ kinh nghiệm phẫu thuật.
Bình luận của chuyên gia
Nghiên cứu CLAEG cung cấp bằng chứng tiến cứu vững chắc từ một đoàn hệ lớn trong thực hành thực tế, giải quyết các tranh cãi then chốt trong điều trị phẫu thuật AEG. Nghiên cứu khẳng định rằng đường lan tràn bạch huyết chủ yếu của AEG là qua ổ bụng, do đó ưu tiên nạo hạch ổ bụng hơn là bóc tách rộng trung thất. Lợi ích của điều trị tân bổ trợ trong việc làm giảm giai đoạn hạch phù hợp với xu hướng cập nhật của các hướng dẫn điều trị đa mô thức trong bệnh lý này.
Đáng chú ý, phát hiện cho thấy cắt toàn bộ dạ dày có ít biến chứng hơn so với cắt gần toàn bộ dạ dày trái ngược với một số phân tích hồi cứu trước đây, nhưng có thể phản ánh việc nạo hạch tốt hơn và kiểm soát ung thư triệt để hơn, từ đó làm giảm biến chứng liên quan tái phát. Phẫu thuật nội soi cho thấy tính an toàn tương đương cùng với hồi phục tốt hơn, qua đó tiếp tục ủng hộ phẫu thuật xâm lấn tối thiểu tại các trung tâm được trang bị đầy đủ.
Hạn chế của nghiên cứu bao gồm khả năng khác biệt giữa các trung tâm về phác đồ tân bổ trợ và kỹ thuật phẫu thuật, cũng như thiếu dữ liệu ung thư học dài hạn, vốn cần thiết để xác nhận lợi ích sống còn. Tuy nhiên, các dữ liệu này cung cấp định hướng quan trọng và giúp chuẩn hóa chiến lược phẫu thuật cho AEG.
Kết luận
Nghiên cứu CLAEG tiến cứu cung cấp những thông tin then chốt về xử trí phẫu thuật ung thư biểu mô tuyến vùng nối thực quản-dạ dày. Kết quả nhấn mạnh việc ưu tiên nạo hạch ổ bụng do kiểu lan truyền hạch chiếm ưu thế, đồng thời ủng hộ điều trị tân bổ trợ để cải thiện tình trạng hạch trước phẫu thuật. Cắt toàn bộ dạ dày liên quan với tỷ lệ biến chứng sau mổ thấp hơn và nạo hạch toàn diện hơn so với cắt gần toàn bộ dạ dày. Phẫu thuật cắt bỏ nội soi mang lại hồi phục ngắn hạn thuận lợi mà không làm ảnh hưởng đến độ an toàn. Dữ liệu thực tế này cung cấp cơ sở cho quyết định phẫu thuật hiện nay và nêu bật các lĩnh vực cần nghiên cứu thêm, bao gồm kết cục dài hạn và cách tích hợp tối ưu các liệu pháp đa mô thức.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu CLAEG được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu của Chinese League of Adenocarcinoma of Esophagogastric Junction, với sự hỗ trợ từ các cơ sở liên kết. Thông tin chi tiết về kinh phí và đăng ký trên clinicaltrials.gov không được cung cấp trong báo cáo gốc.
Tài liệu tham khảo
1. Zheng J, Li Y, Fan L, et al. Prospective evaluation of radical surgery for adenocarcinoma of oesophagogastric junction: real-world insights from the CLAEG study. Gut. 2026 Aug 6;75(9):1726-1738. PMID: 41611521.
2. Siewert JR, Stein HJ. Classification of adenocarcinoma of the oesophagogastric junction. Br J Surg. 1998;85(11):1457-1459.
3. National Comprehensive Cancer Network. NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology: Esophageal and Esophagogastric Junction Cancers. Version 4.2024.
4. Ajani JA, D’amico TA, Almhanna K, et al. Esophageal and Esophagogastric Junction Cancers, Version 3.2023, NCCN Clinical Practice Guidelines in Oncology. J Natl Compr Canc Netw. 2023;21(9):1161-1189.
5. Mariette C, Dahan L, Mornex F, et al. Surgery alone versus chemoradiotherapy followed by surgery for adenocarcinoma of the oesophagogastric junction: long-term results of a phase 3 randomized trial. J Clin Oncol. 2020;38(20):2314-2322.
