Chất lượng cuộc sống và kết cục bệnh suất sau sinh thiết hạch gác so với nạo hạch chậu trong ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm: Phân tích từ nghiên cứu SENTIX

Điểm nổi bật

• Sinh thiết hạch gác (Sentinel lymph node biopsy, SLNB) không kèm nạo hạch chậu (Pelvic lymphadenectomy, PLND) ở ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm giúp bảo tồn chất lượng cuộc sống (Quality of Life, QoL) của người bệnh.
• SLNB liên quan đến tình trạng phù bạch huyết chi dưới ít gặp hơn và mức độ nhẹ hơn rõ rệt so với PLND.
• Biến chứng sớm sau phẫu thuật ít hơn và ít nặng hơn sau SLNB so với PLND.
• Kết quả do người bệnh tự báo cáo và đánh giá khách quan đều củng cố lợi ích về bệnh suất của SLNB trong phân giai đoạn phẫu thuật ung thư cổ tử cung.

Bối cảnh nghiên cứu

Ung thư cổ tử cung vẫn là một nguyên nhân quan trọng gây bệnh suất và tử vong trên toàn thế giới, đặc biệt khi được chẩn đoán ở giai đoạn sớm, trong đó điều trị phẫu thuật có thể mang tính chữa khỏi. Tình trạng hạch bạch huyết là một yếu tố tiên lượng then chốt, ảnh hưởng đến chiến lược điều trị và kết cục sống còn. Theo truyền thống, nạo hạch chậu (PLND) là phương pháp chuẩn để đánh giá giai đoạn hạch; tuy nhiên, thủ thuật này đi kèm các nguy cơ đáng kể, bao gồm phù bạch huyết và biến chứng phẫu thuật, có thể ảnh hưởng bất lợi đến chất lượng cuộc sống (QoL) của người bệnh.

Sinh thiết hạch gác (SLNB) đã nổi lên như một lựa chọn ít xâm lấn hơn, với mục tiêu phân giai đoạn hạch chính xác đồng thời giảm thiểu bệnh suất. Các nghiên cứu trước đây, bao gồm nghiên cứu tiến cứu SENTIX (NCT02494063), cho thấy SLNB đơn thuần không kém hơn PLND về sống không tiến triển (Progression-Free Survival, PFS). Phân tích cuối cùng này mở rộng các phát hiện trên bằng cách đánh giá QoL, phù bạch huyết chi dưới (Lower Limb Lymphoedema, LLL) và mô hình biến chứng sau phẫu thuật, cung cấp thông tin thiết yếu về các kết cục lấy người bệnh làm trung tâm.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu SENTIX là một thử nghiệm lâm sàng tiến cứu, đa trung tâm, quốc tế, tuyển chọn người bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm với kích thước khối u ≤4 cm. Người bệnh được thực hiện SLNB theo một quy trình chuẩn hóa với phân tích cắt lạnh trong mổ đối với hạch gác (Sentinel lymph nodes, SLNs). Những trường hợp phát hiện SLN hai bên và cắt lạnh âm tính (nhóm SLN, n=594) không được nạo hạch bổ sung. Người bệnh có phát hiện SLN một bên hoặc không phát hiện được SLN đã được nạo hạch chậu một bên hoặc hai bên (nhóm PLND, n=134). Thiết kế này cho phép so sánh trực tiếp bệnh suất, phù bạch huyết và QoL giữa SLNB đơn thuần và PLND.

Chất lượng cuộc sống được đo bằng bảng câu hỏi Chất lượng cuộc sống của Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị Ung thư Châu Âu C30 (European Organisation for Research and Treatment of Cancer Quality of Life Questionnaire C30, EORTC QLQ-C30) tại thời điểm ban đầu và vào các thời điểm 6, 12 và 24 tháng sau phẫu thuật. Phù bạch huyết chi dưới được đánh giá cả về mặt chủ quan thông qua triệu chứng do người bệnh báo cáo (S-LLL) và khách quan (O-LLL) bằng các phép đo chu vi chi. Các biến chứng sau phẫu thuật được đánh giá và phân độ theo mức độ nặng.

Kết quả chính

Phân tích cho thấy tình trạng sức khỏe toàn trạng và tất cả các thang điểm chức năng chính trên EORTC QLQ-C30 ở nhóm SLN duy trì ổn định trong suốt 24 tháng theo dõi, cho thấy các chỉ số QoL được bảo tồn. Ở nhóm PLND, mặc dù ghi nhận giảm nhẹ ở một số lĩnh vực chức năng, các thay đổi này không đạt ngưỡng ý nghĩa lâm sàng, cho thấy ảnh hưởng lên QoL chỉ ở mức tối thiểu.

Các triệu chứng mệt mỏi và đau thường được ghi nhận ngay sau phẫu thuật ở cả hai nhóm nhưng chỉ thoáng qua và đã cải thiện vào tháng 6–12. Mô hình theo thời gian này cho thấy hồi phục hiệu quả sau can thiệp phẫu thuật trong năm đầu sau mổ.

Về phù bạch huyết, phù bạch huyết chi dưới nặng được đánh giá khách quan (O-LLL) hiếm gặp ở cả hai nhóm, với tỷ lệ hiện mắc ≤2%. Tuy nhiên, phù bạch huyết do người bệnh tự báo cáo (S-LLL) ít gặp hơn đáng kể ở nhóm SLN so với nhóm PLND (lần lượt 7% so với 16%), và các trường hợp được báo cáo nhìn chung nhẹ hơn sau SLNB. Điều này cho thấy mặc dù đánh giá khách quan ghi nhận tỷ lệ mắc thấp nói chung, trải nghiệm chủ quan nghiêng về phương pháp SLNB ít xâm lấn hơn.

Tràn dịch bạch huyết có triệu chứng—các ổ dịch có thể gây bệnh suất sau mổ—là hiếm và không khác biệt có ý nghĩa giữa hai nhóm. Biến chứng sớm sau phẫu thuật xảy ra ít hơn ở nhóm SLN (12,5%) so với nhóm PLND (21,5%), đạt ý nghĩa thống kê (P=0,01). Phần lớn biến chứng ở mức nhẹ (độ I–II), nhấn mạnh hồ sơ an toàn phẫu thuật tốt hơn của SLNB.

Bình luận chuyên gia

Đánh giá toàn diện về QoL và bệnh suất trong nghiên cứu SENTIX bổ sung cho bằng chứng trước đó về độ an toàn ung thư học, qua đó củng cố giá trị lâm sàng của SLNB trong ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm. Việc giảm bệnh suất của PLND mà không làm ảnh hưởng kết cục ung thư học đáp ứng một nhu cầu chưa được thỏa mãn quan trọng trong ung thư học phẫu thuật. Các kết quả này phù hợp với những bộ dữ liệu khác ủng hộ chiến lược đánh giá giai đoạn hạch ít triệt để hơn nhằm giảm các di chứng về sau như phù bạch huyết và suy giảm chức năng.

Tuy nhiên, quần thể nghiên cứu có khối u ≤4 cm, đây là tiêu chí chọn mẫu quan trọng để duy trì độ chính xác và độ an toàn của SLNB; do đó, các kết quả có thể không áp dụng cho những khối u tiến triển hơn hoặc khối u lớn. Theo dõi dài hơn 24 tháng sẽ giúp làm rõ hơn tính bền vững của lợi ích về QoL. Ngoài ra, mặc dù báo cáo phù bạch huyết chủ quan là rất quan trọng, việc đối chiếu với các chỉ số khách quan sẽ củng cố cách diễn giải lâm sàng.

Kết luận

Nghiên cứu SENTIX tiến cứu, đa trung tâm cho thấy sinh thiết hạch gác ở người bệnh ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm giúp bảo tồn chất lượng cuộc sống, giảm tần suất và mức độ nặng của phù bạch huyết chi dưới, đồng thời làm giảm các biến chứng sớm sau phẫu thuật so với nạo hạch chậu. Với những lợi ích lấy người bệnh làm trung tâm này cùng kết quả ung thư học vững chắc, SLNB là chiến lược phân giai đoạn hạch ưu tiên trong các trường hợp ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm phù hợp, qua đó hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng.

Kinh phí và ClinicalTrials.gov

Nghiên cứu SENTIX được đăng ký với mã định danh ClinicalTrials.gov NCT02494063. Thông tin về nguồn kinh phí không được nêu rõ trong tóm tắt được trình bày, nhưng có sẵn trong bài báo gốc.

Tài liệu tham khảo

1. Kocian R, Koehler C, Di Martino G, et al. Quality of life outcomes after sentinel lymph node biopsy in patients with early-stage cervical cancer: Results from the prospective multicentre SENTIX study. Gynecol Oncol. 2026 Aug 10;212:106-115. PMID: 42574968.
2. Cibula D, Abu-Rustum NR, Dusek L, et al. Surgical staging in cervical cancer: A comprehensive review of lymphadenectomy and sentinel lymph node biopsy. Gynecol Oncol. 2018;151(1):200-206.
3. Plante M. Sentinel lymph node biopsy in cervical cancer: a modern approach to surgical management. Curr Oncol Rep. 2012;14(5):614-621.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận