Nguy cơ dài hạn của ung thư nguyên phát thứ hai ở người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa khởi phát từ trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi: nghiên cứu thực tế kéo dài bốn thập kỷ

Điểm nổi bật

  • Trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi (CAYA) sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC) có nguy cơ mắc ung thư nguyên phát thứ hai (SPM) tăng 50% so với nhóm chứng không mắc ung thư được ghép cặp.
  • Liệu pháp i-ốt phóng xạ (RAI) có mối liên quan với sự gia tăng nguy cơ SPM phụ thuộc vào liều, đồng thời làm tăng tỷ lệ tử vong ở nhóm sống sót.
  • SPM xuất hiện sớm hơn ở người sống sót DTC so với nhóm chứng, nhấn mạnh nhu cầu theo dõi kéo dài vượt ra ngoài giai đoạn lui bệnh ung thư ban đầu.
  • Những người được chẩn đoán trước 20 tuổi có tỷ lệ SPM thấp hơn, nhưng vẫn cần theo dõi lâu dài do còn trẻ tuổi và có thời gian sống sau điều trị kéo dài.

Bối cảnh nghiên cứu

Ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC) là loại ác tính nội tiết thường gặp nhất ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi (CAYA). Mặc dù tiên lượng DTC nhìn chung thuận lợi, với tỷ lệ sống còn toàn bộ vượt quá 95%, tỷ lệ mắc ngày càng tăng và việc sử dụng rộng rãi liệu pháp i-ốt phóng xạ (RAI) làm dấy lên lo ngại về các tác dụng bất lợi lâu dài. Trong số đó, sự xuất hiện của ung thư nguyên phát thứ hai (SPM) là một di chứng muộn có ý nghĩa lâm sàng, có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống còn và tuổi thọ. Hơn nữa, bệnh nhân trẻ phải đối mặt với nguy cơ kéo dài hàng chục năm sau điều trị, nhưng dịch tễ học thực tế về SPM và tử vong ở quần thể này vẫn chưa được mô tả đầy đủ. Nghiên cứu này nhằm định lượng nguy cơ SPM và tử vong do mọi nguyên nhân ở nhóm sống sót DTC thuộc CAYA trong bốn thập kỷ, đồng thời đánh giá tác động của điều trị RAI đối với các kết cục này.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu này sử dụng hồ sơ sức khỏe điện tử toàn diện của Clalit Health Services trong giai đoạn 1982–2022. Quần thể nghiên cứu bao gồm 5.267 bệnh nhân được chẩn đoán DTC trước 40 tuổi và sống ít nhất hai năm sau chẩn đoán. Đáng chú ý, 497 bệnh nhân (khoảng 9,5%) được chẩn đoán trước 20 tuổi. Mỗi người sống sót được ghép cặp với bốn đối chứng không mắc ung thư dựa trên năm sinh, giới tính, dân tộc và tình trạng kinh tế – xã hội, tạo thành 21.062 đối chứng.

Tiêu chí đánh giá chính là tỷ lệ mắc SPM; các tiêu chí phụ bao gồm thời gian tiềm ẩn đến SPM và tử vong do mọi nguyên nhân. Mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox được sử dụng để ước tính tỷ số nguy cơ (HR) cùng khoảng tin cậy 95% (CI) cho nguy cơ SPM khi so sánh nhóm sống sót với nhóm đối chứng, đồng thời phân tích ảnh hưởng của điều trị RAI theo số lần điều trị (không, một, hoặc hai lần trở lên). Ý nghĩa thống kê được xác định khi giá trị p < 0,05.

Kết quả chính

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ mắc SPM ở nhóm sống sót DTC cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng, lần lượt là 500 so với 360 ca trên 100.000 người-năm (HR 1,50; CI 95% 1,34–1,67). Thời gian tiềm ẩn trung vị đến khởi phát SPM ngắn hơn ở nhóm sống sót (13,8 năm) so với nhóm đối chứng (15,1 năm; p=0,042), gợi ý nguy cơ ác tính tăng nhanh hơn trong nhóm này.

Nhóm trẻ nhất (được chẩn đoán trước 20 tuổi) có tỷ lệ SPM tuyệt đối thấp hơn (5,6% so với 9,0%; p=0,012) nhưng tại thời điểm theo dõi nghiên cứu lại trẻ hơn đáng kể (trung vị 33 tuổi so với 47 tuổi ở nhóm chẩn đoán từ 20–40 tuổi), do đó cần diễn giải thận trọng khi xét đến nguy cơ suốt đời.

Điều trị RAI có liên quan chặt chẽ với nguy cơ SPM tăng theo liều. So với những người sống sót không nhận RAI, nhóm được điều trị một lần có nguy cơ gần gấp đôi (HR 1,91; CI 95% 1,52–2,40), trong khi nhóm điều trị hai lần trở lên có nguy cơ tăng rõ rệt hơn (HR 2,73; CI 95% 2,13–3,50). Đáng chú ý, tỷ lệ tử vong chung thấp (2,8%) và tương đương với nhóm đối chứng (2,5%), nhưng những người sống sót phát triển SPM và/hoặc nhận RAI có tỷ lệ tử vong cao hơn (p < 0,001).

Bình luận của chuyên gia

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực tế thuyết phục về tác động đáng kể của SPM như một di chứng muộn quan trọng ở nhóm sống sót CAYA DTC, đặc biệt liên quan đến phơi nhiễm RAI tích lũy. Các kết quả này củng cố khuyến nghị hiện hành trong hướng dẫn, nhấn mạnh việc sử dụng RAI một cách thận trọng, dựa trên phân tầng nguy cơ thay vì áp dụng thường quy, đặc biệt ở bệnh nhân nguy cơ thấp. Quan sát về khởi phát SPM sớm hơn cho thấy cần có chiến lược giám sát dọc dài hạn kéo dài nhiều thập kỷ sau điều trị.

Các hạn chế vốn có của thiết kế hồi cứu bao gồm khả năng còn yếu tố nhiễu tồn dư và thiếu dữ liệu chi tiết về liều RAI, kiểu mô bệnh học của SPM và khuynh hướng di truyền. Tuy nhiên, quần thể nghiên cứu lớn, đa dạng về sắc tộc và thời gian theo dõi kéo dài làm tăng tính khái quát của kết quả. Tỷ lệ SPM thấp hơn ở bệnh nhân được chẩn đoán trước 20 tuổi có thể phản ánh thời gian theo dõi ngắn hơn tương ứng với tuổi thọ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì cảnh giác đến tuổi trưởng thành.

Về mặt sinh học, phơi nhiễm bức xạ từ RAI là một cơ chế sinh ung thư có tính khả dĩ, do gây tổn thương DNA ở các mô ngoài tuyến giáp. Mối liên quan này ủng hộ việc tăng cường nghiên cứu trong ung thư học chính xác và các dấu ấn sinh học mới nhằm phân tầng nguy cơ SPM tốt hơn.

Kết luận

Trong bốn thập kỷ, những người sống sót sau ung thư tuyến giáp biệt hóa ở trẻ em và người trưởng thành trẻ tuổi có nguy cơ ung thư nguyên phát thứ hai tăng đáng kể, và nguy cơ này còn tăng thêm bởi điều trị RAI tích lũy. Mặc dù tử vong chung vẫn thấp, sự kết hợp giữa xuất hiện SPM và phơi nhiễm RAI có liên quan với tử vong dài hạn tăng lên. Bằng chứng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng lợi ích điều trị của RAI với các nguy cơ muộn, đồng thời cá thể hóa cường độ điều trị theo hồ sơ nguy cơ của từng bệnh nhân. Cần theo dõi kéo dài suốt đời đối với SPM, đặc biệt ở những người được chẩn đoán từ sớm.

Bác sĩ lâm sàng nên tham gia ra quyết định chung về chỉ định RAI và tư vấn cho người sống sót về sự cần thiết của việc theo dõi định kỳ lâu dài. Các nghiên cứu tiền cứu trong tương lai tích hợp các dấu ấn phân tử có thể giúp tinh chỉnh phân tầng nguy cơ và hỗ trợ chăm sóc người sống sót cá thể hóa.

Quỹ tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu được hỗ trợ bởi nguồn lực nội bộ của Clalit Health Services. Không áp dụng đăng ký thử nghiệm lâm sàng vì đây là một nghiên cứu đoàn hệ quan sát hồi cứu.

Tài liệu tham khảo

1. Bello R, Yackobovitch-Gavan M, Lazar L, Hayek S. Second Primary Malignancies Among Pediatric and Young Adult Survivors of Differentiated Thyroid Cancer: Real-World Evidence. Thyroid. 2026 Aug 16;undefined:10507256261475827. doi: 10.1089/thy.2026.0145.
2. Haugen BR, et al. 2015 American Thyroid Association Management Guidelines for Adult Patients with Thyroid Nodules and Differentiated Thyroid Cancer. Thyroid. 2016 Jan;26(1):1-133.
3. Rubino C, et al. Second primary malignancies in thyroid cancer patients. Br J Cancer. 2003 Mar 3;89(9):1638-44.
4. Sawka AM, et al. Risk of second primary malignancies in thyroid cancer survivors exposed to radioactive iodine therapy: a systematic review. Thyroid. 2009 Dec;19(12):1351-8.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận