Kết quả dài hạn của phẫu thuật lác ở trẻ bị tổn thương não chu sinh: phát hiện và ý nghĩa lâm sàng

Trẻ bị tổn thương não chu sinh có tỷ lệ thành công dài hạn thấp hơn sau phẫu thuật lác, chủ yếu do chỉnh chưa đủ mặc dù liều phẫu thuật tương đương. Độ lệch trước phẫu thuật càng lớn thì kết cục càng kém, cho thấy cần tư vấn và chiến lược điều trị được cá thể hóa.

Các dấu ấn sinh học mạch máu võng mạc ngoại vi trên hình ảnh chụp mạch OCT trường nhìn siêu rộng để phân độ mức độ nghiêm trọng của bệnh viêm võng mạc sắc tố

Chụp mạch OCT góc rộng siêu lớn xác định các kiểu hình mạch máu võng mạc ngoại vi khác biệt và một dấu ấn sinh học CNZ định lượng, qua đó tạo điều kiện xây dựng hệ thống phân độ khách quan gồm bốn giai đoạn để đánh giá mức độ nặng của viêm võng mạc sắc tố và phân tầng trong thử nghiệm lâm sàng.

Chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực ở bệnh nhân teo bản đồ: Mối liên hệ với sự phân bố tổn thương theo vùng

Chất lượng cuộc sống liên quan đến thị giác trong teo địa lý thứ phát do AMD liên quan chặt chẽ nhất với mức độ tổn thương trong vùng võng mạc trung tâm bán kính 2,5 mm, nhấn mạnh giá trị của đánh giá cấu trúc có định hướng để dự đoán tác động chức năng.

Trabeculectomy so với điều trị nội khoa trong glôcôm tiến triển: tác động lên thị trường và chất lượng cuộc sống từ nghiên cứu TAGS

Nghiên cứu TAGS cho thấy trabeculectomy làm chậm mất thị trường hiệu quả hơn điều trị nội khoa ở glôcôm tiến triển, nhưng điều này không chuyển thành cải thiện chất lượng cuộc sống có ý nghĩa trong 5 năm, cho thấy những hạn chế của các thước đo kết cục do người bệnh báo cáo hiện nay.

Trong AMD, ba kiểu hình teo địa lý cho thấy các mô hình tăng trưởng và ý nghĩa lâm sàng khác nhau

Nghiên cứu này xác định ba kiểu hình ứng viên của teo địa lý trong thoái hóa hoàng điểm liên quan đến tuổi, cho thấy các tốc độ tăng trưởng và mức độ nặng khác nhau, với ý nghĩa đối với tiên lượng và các thử nghiệm lâm sàng.

Kính gọng HAL trong kiểm soát cận thị: Tổng quan toàn diện về các thử nghiệm lâm sàng gần đây và bằng chứng mới nổi

Bài tổng quan này tổng hợp các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên và nghiên cứu thực tế gần đây, xác nhận tính an toàn và hiệu quả của kính gọng có các vi thấu kính phi cầu rất cao (HAL) trong việc làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em, đồng thời nhấn mạnh hiệu quả so sánh, hiệu năng thị giác và kết cục dài hạn.

Hiểu đúng về hội chứng viêm màng bồ đào – tăng nhãn áp – xuất huyết tiền phòng (UGH) liên quan đến thủy tinh thể nhân tạo: Góc nhìn lâm sàng và xử trí

Bài viết này tổng quan các đặc điểm lâm sàng, thời điểm khởi phát, phương pháp xử trí và kết cục của hội chứng UGH liên quan đến thủy tinh thể nhân tạo, đồng thời nhấn mạnh những thách thức của bệnh khởi phát muộn và tình trạng tăng nhãn áp dai dẳng dù đã điều trị.

Bệnh võng mạc do đái tháo đường: Sự cộng hưởng giữa gen và lối sống

Nghiên cứu này cho thấy nguy cơ di truyền đối với bệnh võng mạc do đái tháo đường có thể được giảm đáng kể nhờ lựa chọn lối sống lành mạnh, qua đó nhấn mạnh vai trò của các can thiệp hành vi phổ quát trong phòng ngừa.

Túi bao giả tạo mới giúp cố định củng mạc thấu kính nội nhãn an toàn mà không cần nâng đỡ bao thể

Nghiên cứu đầu tiên trên người cho thấy túi bao giả tạo mới có thể bảo đảm cố định củng mạc thấu kính nội nhãn ở mắt thiếu nâng đỡ bao thể hoặc zonule, với kết quả thị giác khả quan và tỷ lệ biến chứng thấp.

LHON khởi phát muộn: yếu tố môi trường, nền tảng di truyền và triển vọng hồi phục thị lực từ một đoàn hệ lớn tại Ý

Nghiên cứu này mô tả đặc điểm lâm sàng và di truyền, khảo sát các yếu tố khởi phát, đồng thời xác định các yếu tố tiên lượng—bao gồm điều trị idebenone và haplogroup ty thể—ở bệnh nhân LHON khởi phát muộn.

Tỷ số bán kính giác mạc mặt sau/mặt trước ảnh hưởng thế nào đến tính công suất IOL: nhìn lại vai trò của tổng đo giác mạc

Nghiên cứu này cho thấy tỷ số bán kính giác mạc mặt sau/mặt trước (PAR) ảnh hưởng đến sự khác biệt trong dự đoán khúc xạ giữa đo giác mạc tiêu chuẩn (K) và tổng đo giác mạc (TK) khi tính công suất thủy tinh thể nhân tạo (IOL), qua đó nhấn mạnh PAR như một biomarker tiềm năng cho cách tiếp cận keratometry cá thể hóa.

Suy giảm sớm độ nhạy võng mạc trong AMD giai đoạn trung gian: những phát hiện từ các quỹ đạo chức năng lấy tổn thương làm trung tâm trong nghiên cứu PINNACLE

Bài viết này tóm tắt các phát hiện chính từ nghiên cứu PINNACLE về tình trạng mất độ nhạy võng mạc khu trú trong thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi giai đoạn trung gian (iAMD), nhấn mạnh các kiểu dễ tổn thương theo không gian và quỹ đạo suy giảm chức năng đặc hiệu theo tổn thương.

Dự đoán tương lai của viêm màng bồ đào: Thu hẹp khoảng cách giữa các phân chuyên khoa bằng lan tỏa tri thức và công nghệ

Bài viết này phân tích bối cảnh chăm sóc viêm màng bồ đào đang thay đổi, nhấn mạnh nhu cầu thống nhất các phân chuyên khoa nhãn khoa thông qua giáo dục và trí tuệ nhân tạo nhằm cải thiện kết cục cho tình trạng đe dọa thị lực này.

Pachychoroid tiến triển: tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ trong một tổng quan toàn diện

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng về tỷ lệ mắc và các yếu tố nguy cơ tiến triển trong các phân nhóm pachychoroid, nhấn mạnh tính ổn định chẩn đoán, các yếu tố dự báo tân mạch hóa và hàm ý đối với quản lý lâm sàng.

Điều trị anti-VEGF hay laser cho bệnh võng mạc trẻ đẻ non: phát hiện từ tổng quan toàn diện của Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có về kết cục phát triển thần kinh sau điều trị bệnh võng mạc trẻ đẻ non bằng tiêm anti-VEGF so với quang đông laser, cho thấy không có khác biệt đáng kể về tác động nhận thức hoặc phát triển lâu dài.

Thiếu máu đám rối mao mạch sâu nền tảng: Dự báo sớm biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường tốt hơn so với giãn rộng vùng vô mạch hố hoàng điểm

Thiếu máu đám rối mao mạch sâu được định lượng bằng thiếu hụt tưới máu hình học dự báo nguy cơ biến chứng bệnh võng mạc đái tháo đường sớm hơn và cao hơn so với giãn rộng vùng vô mạch hố hoàng điểm, qua đó nhấn mạnh giá trị lâm sàng của GPDd như một dấu ấn sinh học phục vụ theo dõi cá thể hóa.

Kết quả khúc xạ và độ chính xác dự đoán của các công thức tính công suất IOL trong cố định nội củng mạc theo Yamane

Đánh giá so sánh giữa các công thức tính công suất IOL thế hệ thứ ba và hiện đại cho thấy tình trạng dịch chuyển viễn thị nhất quán sau cố định nội củng mạc theo Yamane; sau tối ưu hóa hằng số, khả năng dự đoán khúc xạ giữa các công thức trở nên tương đương.

So sánh hiệu năng của bốn hệ thống AI trong phát hiện bệnh võng mạc đái tháo đường có chỉ định chuyển tuyến tại Tanzania: đánh giá trong thực tế

Nghiên cứu này đánh giá bốn hệ thống AI thương mại dùng cho sàng lọc bệnh võng mạc đái tháo đường tại Tanzania, cho thấy độ nhạy cao đối với DR có chỉ định chuyển tuyến và DR tăng sinh, đồng thời làm rõ các cân nhắc quan trọng khi triển khai trong bối cảnh nguồn lực hạn chế.

Khung PRISM: Hệ thống phân giai đoạn toàn diện cho glôcôm góc mở và phân tầng nguy cơ

Bài viết này trình bày mô hình PRISM, một hệ thống phân loại glôcôm thống nhất, tích hợp hồ sơ nguy cơ, chẩn đoán hình ảnh cấu trúc, xét nghiệm chức năng và tiến triển bệnh nhằm nâng cao chẩn đoán và định hướng chiến lược điều trị cho glôcôm góc mở.

Dự báo tiến triển AMD trung gian: Vai trò then chốt của tính toàn vẹn vùng ellipsoid zone và các biomarker OCT định lượng

Các biomarker OCT định lượng, đặc biệt là tính toàn vẹn của vùng ellipsoid zone và hyperreflective foci, có khả năng dự báo mạnh mẽ tiến triển sau 2 năm từ AMD trung gian sang AMD teo tiến triển, mở ra tiềm năng phân tầng nguy cơ sớm và can thiệp có mục tiêu.