Hiểu đúng về hội chứng viêm màng bồ đào – tăng nhãn áp – xuất huyết tiền phòng (UGH) liên quan đến thủy tinh thể nhân tạo: Góc nhìn lâm sàng và xử trí

Điểm nổi bật

  • Hội chứng UGH hiện nay chủ yếu liên quan đến thủy tinh thể nhân tạo hậu phòng (intraocular lens, IOL), đặc biệt là các IOL được đặt trong rãnh (sulcus).
  • Khoảng thời gian trung vị từ phẫu thuật gây ra đến chẩn đoán UGH gần 5 năm; các trường hợp khởi phát muộn (>10 năm) có những đặc điểm lâm sàng riêng, bao gồm pseudophacodonesis và hình thành vòng Soemmering.
  • Gần một nửa số mắt bị tái phát bệnh, và tăng nhãn áp dai dẳng vẫn thường gặp mặc dù đã được điều trị.
  • Can thiệp phẫu thuật thường là cần thiết, giúp cải thiện kết quả áp lực nội nhãn (intraocular pressure, IOP) và thị lực chỉnh kính tốt nhất (best-corrected visual acuity, BCVA) ở mốc 12 tháng.

Bối cảnh nghiên cứu

Hội chứng viêm màng bồ đào – tăng nhãn áp – xuất huyết tiền phòng (uveitis-glaucoma-hyphema, UGH) là một biến chứng được ghi nhận rõ nhưng tương đối hiếm gặp liên quan đến cấy ghép thủy tinh thể nhân tạo (IOL). Trước đây, hội chứng này thường được liên hệ với tình trạng IOL đặt sai vị trí hoặc không tương thích, và bao gồm viêm mạn tính (uveitis), tăng áp lực nội nhãn (glaucoma) và chảy máu nội nhãn (hyphema), có thể đe dọa thị lực. Mặc dù phẫu thuật đục thủy tinh thể và thiết kế IOL đã có nhiều tiến bộ, hội chứng UGH vẫn là một thách thức chẩn đoán và điều trị, đặc biệt ở các trường hợp khởi phát muộn. Việc hiểu rõ biểu hiện lâm sàng hiện đại, yếu tố nguy cơ và kết cục là rất quan trọng nhằm tối ưu hóa chăm sóc người bệnh và bảo tồn thị lực cho các trường hợp mắc bệnh.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đoàn hệ lâm sàng hồi cứu này đã xem xét 232 mắt của 226 bệnh nhân được chẩn đoán hội chứng UGH tại một trung tâm chuyển tuyến học thuật chuyên sâu từ tháng 10 năm 2015 đến tháng 12 năm 2025. Nghiên cứu thu thập thông tin nhân khẩu học, chi tiết về loại và vị trí IOL, các phát hiện lâm sàng và hình ảnh học ở mắt, chiến lược điều trị được áp dụng, cùng kết cục liên quan đến thị lực và kiểm soát IOP. Đoàn hệ được phân tầng theo thời điểm khởi phát UGH tính từ phẫu thuật gây ra thành nhóm khởi phát sớm (≤1 năm), trung gian (1-10 năm) và muộn (>10 năm) nhằm làm rõ các mô hình theo thời gian.

Kết quả chính

Tuổi trung bình tại thời điểm chẩn đoán của đoàn hệ là 68,4 tuổi. IOL hậu phòng chiếm đại đa số trường hợp (92,2%), trong đó phần lớn được đặt ở rãnh (sulcus) (76,2%). Trong số các IOL đặt ở rãnh, hai phần ba là loại một mảnh và một phần ba là cấu hình ba mảnh.

Thời gian trung vị từ phẫu thuật đến chẩn đoán UGH là 4,8 năm, cho thấy xu hướng khởi phát muộn. Các dấu hiệu lâm sàng thường gặp nhất gồm IOL tiếp xúc với mống mắt hoặc thể mi (77,3%), phân tán sắc tố (59,3%), khiếm khuyết xuyên sáng mống mắt (iris transillumination defects) (50,0%) và xuất huyết nội nhãn (48,7%). Các đợt UGH tái phát được ghi nhận ở gần một nửa số mắt (46,2%), nhấn mạnh tính chất mạn tính và tái phát của hội chứng.

Điều trị phẫu thuật, chẳng hạn như chỉnh lại vị trí IOL hoặc thay IOL, được thực hiện ở 77,2% số mắt. Sau can thiệp, IOP trung vị giảm có ý nghĩa từ 19,8 mmHg trước điều trị xuống 15,0 mmHg ở thời điểm 12 tháng, và BCVA trung vị cải thiện nhẹ từ 0,40 xuống 0,30 logMAR, phản ánh sự cải thiện chức năng thị giác.

Tăng nhãn áp dai dẳng mặc dù đã điều trị vẫn phổ biến, gặp ở 59,3% số mắt. Bệnh khởi phát muộn có tỷ lệ pseudophacodonesis cao hơn rõ rệt—gợi ý tình trạng mất ổn định của thể thủy tinh nhân tạo—và hình thành vòng Soemmering, thường liên quan với các đợt triệu chứng tái phát.

Nhận định chuyên gia

Các phát hiện này phản ánh phổ lâm sàng đang thay đổi của hội chứng UGH trong kỷ nguyên IOL hiện đại, với phần lớn trường hợp xuất phát từ IOL hậu phòng được đặt trong rãnh; đây là vị trí dễ gây cọ xát mống mắt và phân tán sắc tố nếu thiết kế hoặc kích thước IOL không tối ưu. Tỷ lệ đáng kể các trường hợp UGH khởi phát muộn nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi lâu dài ở bệnh nhân sau phẫu thuật đục thủy tinh thể khi xuất hiện viêm hoặc IOP tăng.

Tăng nhãn áp dai dẳng mặc dù đã điều trị bằng phẫu thuật và nội khoa vẫn là một thách thức lớn trong quản lý, nhấn mạnh tầm quan trọng của phát hiện sớm và can thiệp cá thể hóa. Mối liên quan giữa pseudophacodonesis và vòng Soemmering với bệnh khởi phát muộn gợi ý một liên hệ sinh bệnh học, trong đó tình trạng mất ổn định của IOL và vật liệu bao còn sót có thể duy trì chấn thương mống mắt và viêm.

Hạn chế của nghiên cứu bao gồm thiết kế hồi cứu và thực hiện tại một trung tâm đơn lẻ, có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa. Tuy nhiên, cỡ mẫu lớn và phân tầng chi tiết theo thời điểm khởi phát mang lại những thông tin lâm sàng có giá trị.

Kết luận

Hội chứng UGH liên quan đến thủy tinh thể nhân tạo chủ yếu là biến chứng muộn sau cấy ghép IOL hậu phòng, đặc biệt ở các IOL đặt trong rãnh. Biểu hiện lâm sàng thường bao gồm tiếp xúc với mống mắt hoặc thể mi và phân tán sắc tố, dẫn đến viêm tái phát, hyphema và glaucoma thứ phát. Điều trị phẫu thuật giúp cải thiện thị lực và kiểm soát IOP, nhưng không loại trừ nguy cơ tăng nhãn áp dai dẳng, nhất là ở các trường hợp khởi phát muộn với đặc điểm mất ổn định IOL và hình thành vòng Soemmering.

Bác sĩ nhãn khoa cần duy trì mức độ nghi ngờ cao đối với hội chứng UGH ở những bệnh nhân bị viêm màng bồ đào và glaucoma không giải thích được sau phẫu thuật đục thủy tinh thể, bất kể đã qua bao lâu từ lần phẫu thuật. Chẩn đoán kịp thời và can thiệp phẫu thuật phù hợp là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương mắt không hồi phục và tối ưu hóa kết cục thị giác dài hạn. Cần có thêm các nghiên cứu tiến cứu để thiết lập hướng dẫn điều trị chuẩn hóa và khám phá các chiến lược phòng ngừa nhắm vào IOL đặt trong rãnh (sulcus).

Reference

Kang S, Theotoka D, Ballouz D, Chen JA, Zhu AY, Smiddy WE, Gedde SJ, Bitrian E, Townsend JH, Flynn HW Jr, Yoo SH. Intraocular Lens-Associated Uveitis-Glaucoma-Hyphema Syndrome. Am J Ophthalmol. 2026 Aug 13:S0002-9394(26)00466-6. doi: 10.1016/j.ajo.2026.08.016. Epub ahead of print. PMID: 42595287.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận