Đánh giá kết cục phát triển thần kinh sau khi dùng azithromycin trong chuyển dạ ở trẻ sơ sinh bị ngạt khi sinh: Góc nhìn từ nghiên cứu theo dõi A-PLUS

Một nghiên cứu theo dõi đa quốc gia cho thấy không có cải thiện có ý nghĩa về kết cục phát triển thần kinh ở trẻ bị ngạt khi sinh, khi mẹ được dùng một liều azithromycin đường uống 2 g duy nhất trong lúc chuyển dạ so với giả dược sau 2 năm theo dõi.

Sàng lọc tự kháng thể ở thân nhân trẻ em của bệnh nhân đái tháo đường týp 1, chủ yếu là anh chị em ruột: Tỷ lệ hiện mắc, yếu tố liên quan và tác động tâm lý

Nghiên cứu đa trung tâm tại Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy ZnT8A là tự kháng thể trội ở anh chị em ruột nhỏ tuổi có nguy cơ đái tháo đường týp 1; tuổi thai có thể mang tính bảo vệ, đồng thời việc công bố kết quả sàng lọc làm thay đổi đáng kể mức lo âu ở trẻ và cha mẹ, nhấn mạnh nhu cầu tích hợp chăm sóc miễn dịch học với hỗ trợ tâm lý.

Đánh giá dọc chức năng tinh hoàn ở trẻ nam mắc các bệnh ác tính về huyết học: Những hiểu biết và ý nghĩa lâm sàng

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về chức năng nội tiết tinh hoàn ở bé trai đang điều trị bệnh ác tính huyết học, nhấn mạnh các rối loạn có thể hồi phục, sự chậm trưởng thành của tế bào Sertoli và nhu cầu theo dõi nội tiết lâu dài.

Liệu pháp CAR T tế bào nhị cấu trúc CD19/CD22: Bước tiến mới cho B-ALL tái phát/kháng trị ở trẻ em

Thử nghiệm pha 2 cho thấy liệu pháp tế bào CAR T nhị cấu trúc CD19/CD22 tạo ra tỷ lệ lui bệnh rất cao và sống không sự kiện bền vững ở trẻ mắc B-ALL tái phát/kháng trị, đồng thời giảm nguy cơ tái phát âm tính kháng nguyên và cải thiện kết cục.

Guanabenz ở bệnh chất trắng mất dần khởi phát từ sớm ở trẻ nhỏ: độ an toàn và hiệu quả từ thử nghiệm đơn nhánh pha 1/2

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây cho thấy hồ sơ an toàn của guanabenz có thể kiểm soát và hiệu quả trong việc làm chậm suy giảm khả năng đi lại ở bệnh chất trắng mất dần khởi phát sớm, đồng thời nhấn mạnh dữ liệu dược động học dịch chuyển và các kết cục lâm sàng.

ETI cải thiện chuyển hóa glucose ở trẻ và thanh thiếu niên mắc xơ nang: góc nhìn từ theo dõi đường huyết liên tục

Nghiên cứu cho thấy việc khởi trị elexacaftor/tezacaftor/ivacaftor (ETI) ở trẻ em và thanh thiếu niên mắc xơ nang giúp cải thiện các chỉ số theo dõi đường huyết liên tục (CGM), đồng thời liên quan với kết cục lâm sàng tốt hơn.

Khám phá di truyền về huyết áp và nhịp tim ở trẻ em: gợi mở cho sức khỏe tim mạch-chuyển hóa ở người lớn

Các nghiên cứu GWAS quy mô lớn đã xác định các locus di truyền mới ảnh hưởng đến huyết áp và nhịp tim ở trẻ em, đồng thời cho thấy điểm số nguy cơ đa gen có thể dự đoán các kết cục tim mạch-chuyển hóa ở người trưởng thành, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố di truyền từ sớm trong phân tầng và phòng ngừa nguy cơ tim mạch.

Nghiên cứu VRONI: Đột phá sàng lọc di truyền ở trẻ em đối với tăng cholesterol máu gia đình, hướng tới sức khỏe tim mạch sớm tốt hơn

Nghiên cứu VRONI cho thấy tính khả thi và hiệu quả của sàng lọc kết hợp sinh hóa và di truyền đối với tăng cholesterol máu gia đình (familial hypercholesterolaemia, FH) ở trẻ em, đồng thời ghi nhận tỷ lệ hiện mắc FH cao hơn so với các báo cáo trước đây và ủng hộ các sáng kiến sàng lọc nhi khoa cấp quốc gia.

Tối ưu hóa thời gian dùng kháng sinh trong nhiễm khuẩn huyết khởi phát sớm ở trẻ sơ sinh: Bằng chứng từ thử nghiệm DURATION

Một thử nghiệm đa trung tâm tại Đan Mạch cho thấy điều trị kháng sinh cá thể hóa, định hướng lâm sàng với thời gian trung vị khoảng 3 ngày có độ an toàn tương đương phác đồ chuẩn 5–7 ngày ở trẻ sinh non muộn và trẻ đủ tháng mắc nhiễm khuẩn huyết khởi phát sớm có cấy âm tính, đồng thời giúp giảm đáng kể phơi nhiễm kháng sinh.

Tính sinh miễn dịch và độ an toàn của vắc-xin não mô cầu 5 giá MenABCWY ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi: Bằng chứng tổng hợp từ các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn muộn

Tổng quan này tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm giai đoạn 2 và 3, cho thấy vắc xin MenABCWY ngũ giá không kém hơn về mặt sinh miễn dịch và được dung nạp tốt so với MenB-fHbp và MenACWY-CRM, qua đó cung cấp một chiến lược tiêm chủng đơn giản hơn và hiệu quả hơn để phòng ngừa bệnh não mô cầu xâm lấn ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ.

Ảnh hưởng của việc sử dụng màn hình đến sự phát triển ngôn ngữ của trẻ từ 5 đến 7 tuổi

Nghiên cứu này xem xét mối liên quan giữa việc sử dụng màn hình của trẻ và cha mẹ với sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ từ 5 đến 7 tuổi, cho thấy việc cha mẹ dùng điện thoại thông minh có thể làm chậm sự tăng trưởng vốn từ, trong khi việc trẻ sở hữu thiết bị số liên quan đến năng lực ngôn ngữ ban đầu thấp hơn.

Phơi nhiễm thuốc trừ sâu organophosphate trước sinh và đặc điểm tự kỷ: Nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn không ghi nhận mối liên quan

Nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu quy mô lớn này cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa giữa phơi nhiễm thuốc trừ sâu organophosphate trong thai kỳ và các đặc điểm liên quan đến tự kỷ ở trẻ em, sau khi hiệu chỉnh toàn diện các yếu tố gây nhiễu, bao gồm chế độ ăn của mẹ và các yếu tố nhân khẩu-xã hội.

Xu hướng thay đổi của nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn ở trẻ sinh cực non: Kết quả từ nghiên cứu quần thể kéo dài 14 năm

Tỷ lệ nhiễm khuẩn huyết khởi phát muộn (LOS) ở trẻ sinh cực non giảm từ năm 2010 đến 2017 nhưng đã tăng trở lại kể từ đó, chủ yếu do gia tăng nhiễm trùng từ vi khuẩn Gram dương không thuộc CoNS và tác nhân Gram âm, đặc biệt là Staphylococcus aureus và các loài Klebsiella.

Đánh giá lại vai trò của xét nghiệm kháng globulin trực tiếp ở trẻ sơ sinh có nguy cơ thấp bị bất đồng nhóm máu ABO hoặc RhD

Ở trẻ sơ sinh nguy cơ thấp có bất tương hợp ABO hoặc RhD, DAT thường quy mang lại ít giá trị lâm sàng bổ sung so với theo dõi bilirubin qua da, ủng hộ xu hướng chỉ định DAT có chọn lọc và nhấn mạnh vai trò của sàng lọc kháng thể ở mẹ.

Điều trị AML tái phát ở trẻ em: xu hướng hiện nay và kết cục so sánh

Bài viết này tổng quan sự biến thiên và hiệu quả so sánh của các phác đồ tái cảm ứng trong AML tái phát ở trẻ em, nhấn mạnh vai trò của gemtuzumab ozogamicin và nền hóa trị trong việc cải thiện tỷ lệ lui bệnh nhưng không cải thiện sống còn toàn bộ.

Điều chỉnh ngưỡng FSS để phát hiện khuyết tật tốt hơn ở trẻ em chấn thương

Nghiên cứu này cho thấy việc xếp điểm Functional Status Scale (FSS) = 7 là bình thường có thể đánh giá thấp khuyết tật dài hạn ở trẻ bị chấn thương, qua đó ủng hộ việc điều chỉnh lại ngưỡng chấm điểm và thực hiện đánh giá theo dõi định kỳ để tăng khả năng phát hiện kết cục.

Xu hướng thay đổi của chăm sóc hồi sức tích cực nhi khoa tại Hoa Kỳ giai đoạn 2001–2022: Hàm ý đối với năng lực y tế và khu vực hóa

Từ năm 2001 đến năm 2022, số ca nhập ICU nhi khoa tại Hoa Kỳ tăng đáng kể, cùng với mức độ phức tạp và chi phí ngày càng cao, cho thấy nhu cầu mở rộng nguồn lực hồi sức và tăng cường khu vực hóa chăm sóc.

Chỉ số sức khỏe xương: công cụ mới đánh giá nguy cơ gãy xương ở trẻ mắc loạn sản xương bất toàn

Chỉ số sức khỏe xương (Bone Health Index, BHI) từ phim X-quang xương bàn tay dự đoán nguy cơ gãy xương ở trẻ mắc loạn sản xương bất toàn tốt hơn DXA, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi khi DXA còn nhiều hạn chế.

Nâng cao phát hiện sớm mất thính lực ở trẻ sơ sinh: tiếp cận phân tầng nguy cơ bằng máy học

Bài viết này thảo luận về một công cụ mới dựa trên máy học, đặc biệt là XGBoost, nhằm dự đoán nguy cơ mất thính lực ở trẻ sơ sinh nguy cơ cao bằng các yếu tố lâm sàng để hỗ trợ can thiệp sớm có mục tiêu.

Đánh giá HOTV và tumbling E trong sàng lọc thị lực nhi khoa hiệu quả

Nghiên cứu này so sánh hai phép thử thị lực HOTV và tumbling E ở trẻ từ 3 đến 15 tuổi, cho thấy HOTV có độ chính xác vượt trội và phù hợp hơn cho trẻ dưới 8 tuổi, qua đó có thể giảm các chuyển tuyến không cần thiết trong sàng lọc thị lực nhi khoa.