Điểm nổi bật
- Kính gọng với các vi thấu kính có độ phi cầu rất cao (Highly Aspherical Lenslets, HAL) cho thấy hiệu quả kiểm soát cận thị rõ rệt, với mức giảm tương đối tiến triển cận thị lên tới 71% trong 24 tháng ở quần thể trẻ em tại Hoa Kỳ.
- Các nghiên cứu so sánh xác nhận HAL vượt trội hơn kính đơn tròng (Single-Vision Lens, SVL) và cho thấy ít nhất không kém hơn so với các can thiệp quang học tiên tiến khác như kính Defocus Incorporated Multiple Segments (DIMS) và chỉnh hình giác mạc (orthokeratology).
- Dữ liệu theo dõi dài hạn cho thấy hiệu quả của HAL và các thiết kế kính gọng liên quan trong kiểm soát cận thị được duy trì, đồng thời không làm ảnh hưởng đến chức năng thị giác hay độ an toàn.
- Đánh giá hiệu năng thị giác cho thấy ảnh hưởng tối thiểu lên thị lực trung tâm và ngoại vi, qua đó hỗ trợ tính dung nạp tốt và khả năng ứng dụng lâm sàng của HAL.
Bối cảnh
Cận thị là một vấn đề y tế công cộng toàn cầu đang gia tăng, đặc biệt ở quần thể trẻ em, với tỷ lệ hiện mắc ngày càng cao và các nguy cơ kèm theo đối với những biến chứng có thể đe dọa thị lực. Trong những năm gần đây, các can thiệp quang học nhắm vào hiện tượng lệch tiêu ngoại vi và điều biến ảnh võng mạc đã nổi lên như những chiến lược hiệu quả nhằm làm chậm tiến triển cận thị và kéo dài trục nhãn cầu. Kính gọng với các vi thấu kính có độ phi cầu rất cao (HAL) là một thiết kế quang học mới, được cho là có thể tạo ra đồng thời lệch tiêu cận thị trong khi vẫn duy trì độ rõ trung tâm. Mặc dù hiệu quả ở các quần thể châu Á đã được ghi nhận đầy đủ, bằng chứng từ quần thể Hoa Kỳ vẫn còn hạn chế cho đến các thử nghiệm lâm sàng gần đây.
Nội dung chính
Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên ở các quần thể khác nhau
Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi tại Hoa Kỳ do Shen và cộng sự thực hiện (JAMA Ophthalmol. 2026; PMID 42623028) đã tuyển 159 trẻ từ 6 đến 12 tuổi mắc cận thị mức độ vừa (−0,75 đến −4,50 D). Trong 24 tháng, kính HAL làm giảm tiến triển cận thị có ý nghĩa so với SVL, với mức tiến triển trung bình hiệu chỉnh của khúc xạ cầu tương đương sau liệt điều tiết (cycloplegic spherical equivalent refraction, cSER) là −0,25 D so với −0,90 D (giảm tương đối 71%, P < .001) và mức kéo dài trục nhãn cầu là 0,21 mm so với 0,45 mm (giảm tương đối 53%, P < .001). Quan trọng hơn, kính HAL cho thấy hồ sơ an toàn tương đương với SVL, không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng liên quan đến kính và kết quả thị lực tốt nhất có chỉnh kính là tương đương.
Các nghiên cứu song song ở trẻ em châu Âu cũng ghi nhận hiệu quả bền vững của các thiết kế kính tiên tiến. Nghiên cứu đánh giá kính với các phần tử khúc xạ vòng trụ (cylindrical annular refractive elements, CARE) đã ghi nhận sự làm chậm bền vững của kéo dài chiều dài trục nhãn cầu (axial length, AL) và tiến triển khúc xạ cầu tương đương (spherical equivalent refraction, SER) trong 24 tháng, với mức giảm có ý nghĩa ở nhóm tiến triển nhanh (Ophthalmol Sci. 2026; PMID 42571354).
Dữ liệu dài hạn từ các nghiên cứu về kính DIMS cho thấy khả năng kiểm soát cận thị được duy trì hơn 8 năm ở một số phân nhóm, với hiệu quả chịu ảnh hưởng của đặc điểm khúc xạ ngoại vi ban đầu (Ophthalmic Physiol Opt. 2026; PMID 42603847). Hơn nữa, các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng gần đây cho thấy kính DIMS không kém hơn kính chỉnh hình giác mạc trong kiểm soát kéo dài trục nhãn cầu đến 18 tháng (BMC Ophthalmol. 2026; PMID 42595991).
Hiệu năng thị giác và độ an toàn
Đánh giá thị lực và sự thoải mái ở mắt trên nhiều loại kính HAL và các kính kiểm soát cận thị khác cho thấy khả năng dung nạp thuận lợi. Các nghiên cứu tích hợp các chỉ số chức năng thị giác chi tiết cho thấy ảnh hưởng không đáng kể lên thị lực trung tâm và mức giảm có thể kiểm soát ở thị lực ngoại vi, không làm ảnh hưởng đến chức năng sinh hoạt hằng ngày (Ophthalmic Physiol Opt. 2026; PMID 41784766). Các nghiên cứu đeo kéo dài xác nhận rằng việc đeo HAL trong thời gian ngắn hoặc dài đều không ảnh hưởng đến độ nhạy thị trường ở trẻ em (BMC Ophthalmol. 2026; PMID 41917844).
Các nghiên cứu bổ sung cân bằng giữa hiệu quả và tiến triển loạn thị cho thấy không có tăng có ý nghĩa lâm sàng về loạn thị khúc xạ hoặc loạn thị giác mạc do thiết kế kính gây ra trong 2 năm (Ophthalmol Sci. 2026; PMID 42421756).
Hiệu quả so sánh và liệu pháp phối hợp
Dữ liệu thực hành lâm sàng hồi cứu từ các quần thể trẻ em Trung Quốc cho thấy HAL vượt trội hơn kính DIMS trong việc giảm tiến triển cận thị và kéo dài trục nhãn cầu; đồng thời, liệu pháp phối hợp HAL với atropine liều thấp (HALA) cho thấy khả năng đáp ứng điều trị mạnh cao hơn so với các phác đồ khác (Eye Vis (Lond). 2026; PMID 42116122). Tuy nhiên, lợi ích tăng thêm của việc phối hợp atropine với các can thiệp quang học vẫn cần được xác nhận thêm trong các thử nghiệm ngẫu nhiên tiền cứu.
Các công nghệ quang học mới nổi như kính sử dụng công nghệ quang học khuếch tán (diffusion optics technology, DOT) cũng đã cho thấy hiệu quả đầy hứa hẹn trong 12 tháng ở quần thể Trung Quốc, cung cấp thêm sự đa dạng về cơ chế cho các phương thức kiểm soát cận thị (Ophthalmol Sci. 2026; PMID 42199728).
Nhận định của chuyên gia
Tổng hợp bằng chứng từ nhiều khu vực địa lý xác nhận hiệu quả và độ an toàn vững chắc của kính gọng HAL như một lựa chọn kiểm soát cận thị không xâm lấn, dung nạp tốt ở trẻ em. Tính nhất quán tương đối của việc giảm chiều dài trục nhãn cầu và làm chậm tiến triển khúc xạ phù hợp với các giả thuyết cơ chế nhấn mạnh vai trò của hiện tượng lệch tiêu cận thị ngoại vi trong ức chế tái cấu trúc củng mạc và kéo dài trục nhãn cầu.
Dữ liệu về hiệu năng thị giác giúp làm giảm lo ngại về suy giảm chức năng thị giác, qua đó tăng mức chấp nhận trong thực hành lâm sàng. Đáng chú ý, việc không ghi nhận tác động bất lợi lên độ nhạy thị trường mang lại sự yên tâm khi sử dụng lâu dài.
Tuy nhiên, tính không đồng nhất trong đáp ứng cá thể, một phần được điều biến bởi hồ sơ khúc xạ ngoại vi ban đầu, cho thấy cần có các tiếp cận cá thể hóa để tối ưu hóa kết quả điều trị. Hiệu quả vượt trội của các phác đồ điều trị phối hợp gợi ý rằng việc kết hợp chiến lược dược lý và quang học có thể tối đa hóa lợi ích ở một số trẻ có nguy cơ cao.
Từ góc độ quản lý và cấp phép, các kết quả xác nhận từ thử nghiệm tại Hoa Kỳ là cơ sở hỗ trợ cho phê duyệt quản lý, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận các công nghệ này ra ngoài các quần thể châu Á.
Vẫn còn những hạn chế liên quan đến nhu cầu dữ liệu theo dõi dọc dài hơn 2 năm để làm rõ tính bền vững của hiệu quả và bất kỳ hiện tượng tái bật nào có thể xảy ra sau khi ngừng can thiệp. Ngoài ra, các nghiên cứu ngẫu nhiên đối đầu trực tiếp so sánh các loại kính kiểm soát cận thị khác nhau và các liệu pháp phối hợp sẽ tiếp tục cung cấp thông tin cho hướng dẫn lâm sàng.
Kết luận
Kính gọng với các vi thấu kính có độ phi cầu rất cao (HAL) đã nổi lên như một phương thức đã được xác thực, hiệu quả và an toàn trong kiểm soát cận thị ở trẻ em, với dữ liệu ban đầu cho thấy mức giảm đáng kể tiến triển cận thị và kéo dài trục nhãn cầu trong 24 tháng ở các quần thể khác nhau. Hiệu năng thị giác nhìn chung được bảo tồn tốt, hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi trong lâm sàng. Việc tích hợp các can thiệp quang học và dược lý cần được tiếp tục nghiên cứu để cá thể hóa quản lý cận thị.
Nghiên cứu trong tương lai nên nhấn mạnh theo dõi kéo dài để đánh giá độ bền của hiệu quả, làm rõ cơ chế và so sánh hiệu quả giữa các phương pháp nhằm tối ưu hóa chiến lược kiểm soát cận thị trên toàn cầu.
Tài liệu tham khảo
- Shen J, Hunt C, Young G, Drobe B. Spectacle Lenses With Highly Aspherical Lenslets for Myopia Control: A Randomized Clinical Trial. JAMA Ophthalmol. 2026 Aug 20. doi:10.1001/jamaophthalmol.2026.3288. PMID: 42623028.
- Lam CSY, et al. Two-Year Efficacy of Cylindrical Annular Refractive Elements Spectacle Lenses for Myopia Control in European Children. Ophthalmol Sci. 2026 Jul;6(9):101309. doi:10.1016/j.xops.2026.101309. PMID: 42571354.
- Lam CSY, et al. Eight-Year Post-Trial Outcomes of a Two-Year Clinical Trial of DIMS Spectacle Lenses. Ophthalmic Physiol Opt. 2026 Aug 15. doi:10.1007/s44402-026-00170-9. PMID: 42603847.
- Yue M, et al. Defocus incorporated multiple segment spectacle lenses versus orthokeratology lenses for myopia control: a non-inferiority randomized clinical trial. BMC Ophthalmol. 2026 Aug 12;26(1):488. doi:10.1186/s12886-026-05144-6. PMID: 42595991.
- Liu YM, et al. Effect of aspherical lens spectacles on axial length progression and refractive error in children with low to moderate myopia: a 24-month randomized controlled trial. J AAPOS. 2026 Apr;30(2):104815. doi:10.1016/j.jaapos.2026.104815. PMID: 41912008.
- Wang J, et al. Effect of the long-term wearing of spectacle lenses with highly aspherical lenslets on visual field sensitivity in children with myopia. BMC Ophthalmol. 2026 Mar 31;26(1):250. doi:10.1186/s12886-026-04781-1. PMID: 41917844.
- Jiang L, et al. Comparison of effectiveness of four myopia control interventions in Chinese children: a real-world retrospective study. Eye Vis (Lond). 2026 May 12;13(1):18. doi:10.1186/s40662-026-00487-z. PMID: 42116122.
- Wang Y, et al. Randomized Clinical Trial of Diffusion Optics Technology Spectacle Lenses in a Chinese Population (CATHAY): 12-Month Results. Ophthalmol Sci. 2026 Mar 11;6(7):101150. doi:10.1016/j.xops.2026.101150. PMID: 42199728.
- Kaizuka N, et al. The Impact of Myopia Control Spectacle Lens Designs on Visual Function. Ophthalmic Physiol Opt. 2026 Mar;46(1):49-59. doi:10.1007/s44402-026-00026-2. PMID: 41784766.
