Giới thiệu
Bệnh võng mạc do đái tháo đường (Diabetic Retinopathy, DR) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa ở người trưởng thành trong độ tuổi lao động trên toàn thế giới. Bệnh phát sinh do tổn thương các mạch máu võng mạc, gây ra bởi tình trạng tăng đường huyết mạn tính ở người mắc đái tháo đường. Việc hiểu rõ sự tương tác phức tạp giữa khuynh hướng di truyền và các yếu tố lối sống là then chốt đối với các chiến lược phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Những tiến bộ gần đây trong machine learning (ML) và phân tích di truyền đã cho phép phát triển các điểm nguy cơ đa gen (polygenic risk score, PRS) nhằm định lượng mức độ nhạy cảm di truyền của từng cá nhân đối với DR. Bài viết này phân tích một nghiên cứu mới tích hợp phân tầng nguy cơ di truyền với hành vi lối sống để đánh giá tác động phối hợp của chúng đối với sự phát triển DR và tiềm năng điều chỉnh lối sống trong việc làm giảm nguy cơ di truyền.
Thiết kế nghiên cứu và đối tượng
Nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm, đa sắc tộc này bao gồm một cỡ mẫu lớn được tuyển chọn từ hai quần thể quan trọng: 91.691 người tham gia có tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường nhưng chưa mắc DR từ UK Biobank (UKB), và 1.119 người tham gia mắc đái tháo đường nhưng không có DR từ Guangzhou Diabetic Eye Study (GDES) ở Trung Quốc. Cả hai đoàn hệ đều được theo dõi tiến cứu với xét nghiệm di truyền toàn diện và đánh giá lối sống, cho phép phân tầng không thiên lệch các yếu tố nhạy cảm di truyền và nguy cơ hành vi.
Phương pháp
Các nhà nghiên cứu xây dựng một PRS cho bệnh võng mạc do đái tháo đường dựa trên machine learning, dựa trên 182 đa hình nucleotide đơn (single nucleotide polymorphism, SNP) được xác định từ y văn trước đó. Chỉ số này được áp dụng cho các đoàn hệ đa sắc tộc để phân loại người tham gia vào các nhóm nguy cơ di truyền thấp, trung bình hoặc cao. Mức độ tuân thủ lối sống được đo bằng hệ thống chấm điểm dựa trên bốn hành vi có thể thay đổi chính: không hút thuốc, kiểm soát cân nặng tối ưu (BMI lành mạnh), hoạt động thể lực đều đặn và thói quen ngủ lành mạnh. Người tham gia được phân loại là có lối sống thuận lợi (3–4 yếu tố), trung gian (2 yếu tố) hoặc bất lợi (0–1 yếu tố).
Mô hình nguy cơ tỷ lệ Cox (Cox proportional hazards model) được sử dụng để ước tính tác động độc lập và phối hợp của nguy cơ di truyền và lối sống đối với DR mắc mới. Các phân tích xem xét mức giảm nguy cơ được phân tầng theo các nhóm nguy cơ di truyền nhằm làm rõ hiệu ứng tương tác.
Kết quả chính
1. Tác động của nguy cơ di truyền: Những người có nguy cơ di truyền cao có khả năng phát triển DR cao hơn 37% so với những người có nguy cơ di truyền thấp, bất kể thói quen lối sống (Hazard Ratio [HR] 1,37; 95% Confidence Interval [CI]: 1,18–1,60; P < 0,001).
2. Tác động của lối sống: Lối sống bất lợi liên quan với nguy cơ DR cao hơn 49% so với lối sống thuận lợi, độc lập với nguy cơ di truyền (HR 1,49; 95% CI: 1,34–1,65; P < 0,001).
3. Nguy cơ phối hợp: Người tham gia vừa có nguy cơ di truyền cao vừa có lối sống bất lợi có nguy cơ phát triển DR cao hơn hơn 2 lần (HR 2,09; 95% CI: 1,67–2,60; P < 0,001), nhấn mạnh tính hiệp đồng giữa gen và lối sống.
4. Lợi ích của lối sống thuận lợi: Ở nhóm có nguy cơ di truyền cao, tuân thủ lối sống thuận lợi giúp giảm 44% nguy cơ DR (HR 0,56; 95% CI: 0,42–0,75; P < 0,001). Điều này tương ứng với việc làm giảm tỷ lệ chuẩn hóa mắc DR từ 7,5% xuống 4,6%, cho thấy mức độ giảm nguy cơ đáng kể thông qua các hành vi có thể thay đổi.
5. Xác nhận lại ở đoàn hệ GDES: Mối liên quan hiệp đồng giữa nguy cơ di truyền và lối sống được xác nhận ở đoàn hệ Trung Quốc độc lập, củng cố khả năng khái quát hóa giữa các sắc tộc. Người tham gia có nguy cơ di truyền trung bình và cao cho thấy tỷ lệ mắc DR tăng có ý nghĩa. Tuân thủ lối sống thuận lợi giúp giảm nguy cơ tương đối 47,4% ở những người có nguy cơ di truyền cao.
Ý nghĩa lâm sàng
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy khuynh hướng di truyền và hành vi lối sống ảnh hưởng độc lập và đồng thời đến nguy cơ bệnh võng mạc do đái tháo đường. Đáng chú ý, ngay cả ở những người có gánh nặng di truyền cao, lựa chọn lối sống tối ưu vẫn có thể làm giảm đáng kể nguy cơ khởi phát bệnh, qua đó ủng hộ các can thiệp hành vi mang tính cá thể hóa nhưng có thể áp dụng rộng rãi. Cai thuốc lá, kiểm soát cân nặng, tập thể dục đều đặn và ngủ đủ giấc, lành mạnh nên được nhấn mạnh như các chiến lược phòng ngừa then chốt trong quy trình chăm sóc đái tháo đường.
Đại cương về bệnh võng mạc do đái tháo đường và các yếu tố nguy cơ
DR phát triển thông qua tổn thương vi mạch liên quan đến tăng đường huyết kéo dài, dẫn đến thiếu máu cục bộ võng mạc, tân mạch hóa và có thể gây mất thị lực. Dù kiểm soát đường huyết tăng cường và các liệu pháp hạ glucose vẫn là nền tảng điều trị, hiện ngày càng có nhiều chú ý đến tính nhạy cảm di truyền dựa trên các đa hình ảnh hưởng đến các con đường như tân sinh mạch, viêm và stress oxy hóa.
Các yếu tố lối sống có thể thay đổi cũng tiếp tục ảnh hưởng đến tiến triển bệnh thông qua tác động lên kiểm soát chuyển hóa, sức khỏe mạch máu và viêm toàn thân. Ví dụ, hút thuốc làm nặng thêm stress oxy hóa và suy giảm vi tuần hoàn. Hoạt động thể lực cải thiện độ nhạy insulin và điều hòa huyết áp. Giấc ngủ đầy đủ góp phần điều hòa chuyển hóa glucose.
Tiến bộ trong chấm điểm nguy cơ đa gen bằng machine learning
Các điểm nguy cơ đa gen tổng hợp tác động của nhiều biến thể di truyền, mỗi biến thể chỉ góp phần nhỏ vào nguy cơ. Kỹ thuật machine learning cho phép tích hợp và gán trọng số cho dữ liệu di truyền phức tạp từ nhiều quần thể khác nhau, qua đó cải thiện độ chính xác dự đoán. Công cụ này giúp nhận diện sớm những cá nhân có nguy cơ cao, là nhóm có thể được hưởng lợi nhiều nhất từ việc tăng cường theo dõi và các can thiệp dự phòng.
Hạn chế và định hướng tương lai
Mặc dù có tính toàn diện, nghiên cứu vẫn thừa nhận một số hạn chế, bao gồm việc phụ thuộc vào dữ liệu lối sống tự báo cáo, có thể gây sai lệch do khai báo. Các biến thể di truyền được đưa vào PRS có thể chưa phản ánh hết các đột biến hiếm hoặc đặc hiệu theo quần thể. Cần có các nghiên cứu theo dõi dọc để xác nhận các con đường nhân quả và lợi ích bền vững của thay đổi lối sống.
Các nghiên cứu tương lai nên khảo sát cơ chế tương tác ở mức phân tử và thử nghiệm các chương trình can thiệp lối sống được cá thể hóa cho những người có khuynh hướng di truyền. Việc tích hợp PRS vào quy trình lâm sàng có thể hỗ trợ các cách tiếp cận y học chính xác trong chăm sóc mắt cho người đái tháo đường.
Kết luận
Nghiên cứu mang tính bước ngoặt này làm nổi bật sự hiệp đồng mạnh mẽ giữa tính nhạy cảm di truyền và các yếu tố lối sống trong việc xác định nguy cơ bệnh võng mạc do đái tháo đường. Mặc dù khuynh hướng di truyền phản ánh tính dễ bị tổn thương vốn có, các điều chỉnh lối sống vẫn mang lại cơ hội phòng ngừa rất lớn. Các bác sĩ lâm sàng được khuyến khích áp dụng những phát hiện này để thúc đẩy hành vi lành mạnh ở toàn bộ quần thể người mắc đái tháo đường, bất kể nền tảng di truyền, nhằm góp phần kìm hãm gánh nặng ngày càng gia tăng của DR trên toàn cầu.
Reference
Yang S, Xin Z, Liu B, Huang Y, Zhu Z, Tan S, He M, Tham YC, Cheng CY, Wang W. Gene-Lifestyle Synergy in Diabetic Retinopathy Development. Ophthalmology. 2026 Aug;133(8):1006-1018. doi: 10.1016/j.ophtha.2026.04.017. Epub 2026 Apr 27. PMID: 42055347.
