Điểm nổi bật
Nghiên cứu này đánh giá khả năng dự đoán khúc xạ của các công thức tính công suất thủy tinh thể nội nhãn (intraocular lens, IOL) ở bệnh nhân được phẫu thuật cố định nội củng mạc theo Yamane (Yamane intrascleral fixation, YISF). Cả các công thức IOL thế hệ thứ ba và các công thức hiện đại đều cho thấy tình trạng dịch chuyển viễn thị có hệ thống trước khi tối ưu hóa. Sau khi tối ưu hóa hằng số, kết quả khúc xạ giữa các công thức trở nên tương đương, cho thấy ảnh hưởng của biến thiên phẫu thuật đối với vị trí thủy tinh thể hiệu dụng.
Bối cảnh nghiên cứu
Cố định nội củng mạc theo Yamane (YISF) là một kỹ thuật hiện đại dùng để cố định thủy tinh thể nội nhãn ở những mắt không còn nâng đỡ bao, chẳng hạn như mắt vô thủy tinh thể (aphakia) hoặc lệch bán phần thủy tinh thể nội nhãn một mảnh. Việc tính toán chính xác công suất IOL là yếu tố then chốt để đạt kết quả khúc xạ tối ưu; tuy nhiên, các yếu tố phẫu thuật và vị trí đặt thủy tinh thể bất thường làm giảm độ chính xác của các công thức dự đoán kinh điển, vốn chủ yếu được phát triển cho trường hợp IOL đặt trong bao. Vì vậy, việc hiểu rõ hiệu năng so sánh giữa các công thức thế hệ thứ ba đã được thiết lập và các công thức hiện đại mới hơn trong bối cảnh này vẫn rất cần thiết để cải thiện độ chính xác khúc xạ sau mổ.
Thiết kế nghiên cứu
Đây là nghiên cứu hồi cứu, so sánh, bao gồm 87 mắt của 87 bệnh nhân được phẫu thuật cố định nội củng mạc theo Yamane do vô thủy tinh thể hoặc lệch IOL. Nghiên cứu đánh giá kết quả khúc xạ dự đoán bằng ba công thức thế hệ thứ ba (Hoffer Q, Holladay 1, Sanders Retzlaff Kraff/Theoretical [SRK/T], và T2) và hai công thức hiện đại (Barrett Universal II [BUII] và emmetropia verifying optical [EVO] 2.0). Các chỉ số đánh giá chính bao gồm sai số dự đoán trung bình (mean prediction error, ME), sai số tuyệt đối trung bình (mean absolute error, MAE), sai số tuyệt đối trung vị (median absolute error, MedAE) và tỷ lệ mắt đạt sai số dự đoán trong phạm vi ±0,50 điốp (D) và ±1,00 D. Phân tích được thực hiện trước và sau tối ưu hóa hằng số, trong đó giá trị sai số dự đoán trung bình được đưa về 0 để hiệu chỉnh các hằng số của công thức.
Kết quả chính
Phân tích ban đầu cho thấy tình trạng dịch chuyển viễn thị nhất quán ở tất cả các công thức, với sai số dự đoán trung bình dao động từ +0,55 D đến +0,71 D. Mặc dù có sự dịch chuyển này, không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức về ME, MAE hoặc MedAE (p>0,05). Khi xét tỷ lệ mắt có sai số trong phạm vi ±0,50 D, SRK/T (63%), BUII (60%) và EVO 2.0 (54%) cho kết quả tốt hơn Hoffer Q (48%) với khác biệt có ý nghĩa thống kê (p<0,005). Tỷ lệ mắt có sai số trong phạm vi ±1,00 D không khác biệt có ý nghĩa giữa các công thức.
Sau tối ưu hóa hằng số, sai số dự đoán trung bình của tất cả các công thức được đưa về gần 0, và không còn khác biệt có ý nghĩa giữa các công thức về độ chính xác dự đoán hoặc tỷ lệ sai số trong phạm vi ±0,50 D và ±1,00 D (p>0,05). Hơn nữa, loại IOL được cấy ghép và chỉ định phẫu thuật không ảnh hưởng có ý nghĩa đến kết quả khúc xạ ở cả hai phân tích.
Nhìn chung, các kết quả này cho thấy biến thiên liên quan đến phẫu thuật trong vị trí thủy tinh thể hiệu dụng có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng dự đoán khúc xạ, dường như hạn chế hiệu năng của công thức bất kể loại công thức nào trước khi hiệu chỉnh hằng số.
Bình luận của chuyên gia
Tình trạng dịch chuyển viễn thị quan sát được phù hợp với những khó khăn vốn có trong việc dự đoán vị trí thủy tinh thể hiệu dụng khi IOL được cố định nội củng mạc thay vì nằm trong bao thể thủy tinh thể. Các kỹ thuật cố định nội củng mạc như Yamane làm thay đổi vị trí giải phẫu của IOL, qua đó làm phức tạp các giả định sinh trắc học trước mổ vốn là nền tảng của hầu hết công thức tính IOL. Kết quả nghiên cứu này nhấn mạnh rằng mặc dù các công thức thế hệ thứ ba — vốn thường được ưu tiên vì tính đơn giản — và các công thức hiện đại với thuật toán tiên tiến cho kết quả tương đương sau tối ưu hóa, các dự đoán ban đầu chưa hiệu chỉnh lại kém tin cậy hơn.
Tối ưu hóa hằng số, bằng cách điều chỉnh các yếu tố của công thức để triệt tiêu sai số trung bình, vẫn giữ vai trò then chốt trong thực hành lâm sàng đối với các trường hợp YISF. Tuy nhiên, việc thiết lập một bộ hằng số chung gặp khó khăn do khác biệt cá thể về kỹ thuật phẫu thuật, vị trí cố định củng mạc và độ ổn định của IOL sau mổ. Các nghiên cứu tương lai tích hợp đo vị trí thủy tinh thể ba chiều hoặc chụp cắt lớp kết hợp quang học trong mổ (intraoperative optical coherence tomography) có thể giúp cải thiện việc tinh chỉnh công thức.
Hạn chế của nghiên cứu này bao gồm thiết kế hồi cứu và thiếu dữ liệu về độ ổn định khúc xạ dài hạn. Ngoài ra, mặc dù cỡ mẫu ở mức chấp nhận được, nghiên cứu vẫn có thể mở rộng để xác nhận các phát hiện này trên các quần thể bệnh nhân và kiểu thiết kế IOL khác nhau.
Kết luận
Nghiên cứu này xác nhận sự hiện diện của tình trạng dịch chuyển viễn thị có hệ thống khi sử dụng các công thức tính công suất IOL kinh điển và hiện đại trong các trường hợp cố định nội củng mạc theo Yamane. Mặc dù một số công thức có độ chính xác tốt hơn trước tối ưu hóa, tất cả các công thức đều cho hiệu năng khúc xạ tương đương sau tối ưu hóa hằng số. Những kết quả này nhấn mạnh vai trò quan trọng của các yếu tố phẫu thuật ảnh hưởng đến vị trí thủy tinh thể hiệu dụng đối với kết quả khúc xạ sau YISF. Phẫu thuật viên nên cân nhắc tối ưu hóa hằng số theo từng bệnh nhân để cải thiện độ chính xác dự đoán, đồng thời cần tiếp tục tinh chỉnh các công thức phù hợp với IOL cố định củng mạc.
Tài trợ và ClinicalTrials.gov
Bài báo gốc không công bố nguồn tài trợ cụ thể hoặc thông tin đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Icoz M, Tanriverdi B, Yakin M. Refractive Predictability of Third-Generation and Modern IOL Power Calculation Formulas in Yamane Intrascleral Fixation. Am J Ophthalmol. 2026 Aug 11. PMID: 42580432.
2. Yamane S, Sato S, Maruyama-Inoue M, Kadonosono K. Flanged Intrascleral Intraocular Lens Fixation with Double-Needle Technique. Ophthalmology. 2017 Apr;124(4):554-561.
3. Barrett GD. An IOL formula for all axial lengths, all IOLs, and all types of surgery. J Cataract Refract Surg. 2020;46(8):1328-1337.