Vượt ra ngoài BMI: Vòng eo và tỷ lệ vòng eo/hông giúp dự đoán nguy cơ tim mạch chính xác hơn

Phân tích này cho thấy vòng eo và tỷ lệ vòng eo/hông cải thiện khả năng phân loại nguy cơ tim mạch vượt lên trên BMI, giúp nhận diện những người có nguy cơ tiềm ẩn và tinh chỉnh đánh giá tiên lượng trên nhiều biến cố tim mạch.

Đánh giá các phương pháp phát hiện kháng thể trong bệnh nhược cơ: Những phát hiện từ nghiên cứu ADAM

Nghiên cứu ADAM cho thấy xét nghiệm tế bào sống dựa trên tế bào có độ chính xác chẩn đoán vượt trội so với xét nghiệm tế bào cố định dựa trên tế bào và ELISA trong phát hiện kháng thể AChR ở bệnh nhược cơ, qua đó làm nổi bật các hàm ý lâm sàng quan trọng đối với chiến lược xét nghiệm kháng thể.

Đo độ cứng gan có thực sự dự báo tiên lượng trong viêm đường mật xơ hóa nguyên phát? Dữ liệu từ đoàn hệ FICUS tiền cứu

Nghiên cứu tiền cứu này xác nhận rằng đo độ cứng gan (LSM) bằng Fibroscan® dự đoán hiệu quả sống còn không ghép gan ở bệnh viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC), đồng thời nhấn mạnh cả đánh giá tĩnh và động như những công cụ mạnh để phân tầng nguy cơ và là tiêu chí thay thế tiềm năng trong các thử nghiệm lâm sàng.

Spartalizumab kết hợp dabrafenib và trametinib mang lại lợi ích sống còn dài hạn ở u hắc tố tiến triển mang đột biến BRAF V600: Kết quả từ thử nghiệm COMBI-I

Thử nghiệm COMBI-I cho thấy việc bổ sung spartalizumab vào dabrafenib và trametinib giúp cải thiện sống còn toàn bộ ở bệnh nhân u hắc tố tiến triển mang đột biến BRAF V600 sau hơn 6 năm theo dõi, dù không đạt tiêu chí ban đầu về sống không tiến triển.

Chỉ số thể tích nhĩ trái trước ghép: Dấu ấn dự báo bệnh suất 1 năm sau ghép thận

Nghiên cứu này xác định chỉ số thể tích nhĩ trái trước ghép là một yếu tố dự báo tiềm năng cho bệnh suất toàn bộ trong 1 năm sau ghép thận, cho thấy ý nghĩa lâm sàng của chỉ số này vượt ra ngoài các dấu ấn nguy cơ tim mạch truyền thống.

Tuần hoàn vùng cơ thể ở nhiệt độ sinh lý: Bước ngoặt trong ghép tụy và ghép tiểu đảo tụy từ người hiến DCD

Tuần hoàn vùng cơ thể ở nhiệt độ sinh lý (Normothermic Regional Perfusion, NRP) là một hướng tiếp cận đầy triển vọng nhằm giảm tổn thương thiếu máu cục bộ trong ghép tụy và ghép tiểu đảo tụy từ người hiến sau ngừng tuần hoàn (Donation after Circulatory Death, DCD), qua đó cải thiện chất lượng mảnh ghép và mở rộng nguồn người hiến.
Pyoderma gangrenosum: Khung phân loại thực hành từ đồng thuận chuyên gia

Pyoderma gangrenosum: Khung phân loại thực hành từ đồng thuận chuyên gia

Một hội đồng chuyên gia Delphi đã xây dựng một hệ thống phân loại mô tả, chuẩn hóa cho pyoderma gangrenosum (PG) nhằm cải thiện chẩn đoán, nghiên cứu và lập kế hoạch điều trị bằng cách xác định các kiểu hình riêng biệt và các yếu tố điều biến bệnh quan trọng.

Dự đoán sớm hiệu quả của dupilumab trong viêm da cơ địa vùng mặt bằng kính hiển vi đồng tiêu phản xạ và học sâu

Các đặc điểm kính hiển vi đồng tiêu phản xạ ở tuần 4 sau điều trị dupilumab, kết hợp với phân tích học sâu, cho phép dự đoán không xâm lấn đáp ứng điều trị ở bệnh nhân viêm da cơ địa vùng mặt.

Tối ưu hóa tiêm Botulinum toxin để nâng khóe miệng: Những phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên hai giai đoạn nghiêm ngặt

Một nghiên cứu tiến cứu, mù đôi cho thấy tiêm botulinum toxin type A ở vị trí thấp của cơ hạ góc miệng (DAO), đặc biệt khi phối hợp với tiêm cơ bám da cổ (PLT), giúp nâng góc miệng hiệu quả, mức độ hài lòng của người bệnh cao và tác dụng không mong muốn tối thiểu.

Giải mã các con đường thần kinh sinh học nối sang chấn thời thơ ấu với rối loạn lưỡng cực: Góc nhìn từ ENIGMA Consortium

Một nghiên cứu quốc tế cho thấy mối liên quan giữa sang chấn thời thơ ấu và rối loạn lưỡng cực được trung gian một phần bởi những thay đổi hình thái não, đặc biệt ở thể tích hồi hải mã và độ dày vỏ não vùng trán.

Khởi trị vasopressin siêu sớm sau khi tăng norepinephrine trong sốc nhiễm khuẩn: bằng chứng từ mô phỏng thử nghiệm mục tiêu

Nghiên cứu này mô phỏng một thử nghiệm mục tiêu để so sánh khởi trị vasopressin siêu sớm (0–3 giờ) với khởi trị sớm (>3–6 giờ) sau khi tăng norepinephrine trong sốc nhiễm khuẩn, cho thấy lợi ích đáng kể về tử vong và liệu pháp thận khi dùng vasopressin siêu sớm.

Làm rõ lợi ích và nguy cơ phức tạp của liệu pháp thay thế thận ở bệnh nhân ICU: Góc nhìn từ một cơ sở đăng ký của Nhật Bản

Nghiên cứu này cho thấy các kết cục khác nhau của liệu pháp thay thế thận ở bệnh nhân nguy kịch, xác định các phân nhóm có thể hưởng lợi dù nguy cơ tử vong chung tăng lên.

Trao quyền cho bác sĩ nội trú nội khoa trong cuộc chiến chống béo phì: một lộ trình đào tạo toàn diện tại phòng khám đô thị thiếu nguồn lực

Một lộ trình đào tạo y học béo phì theo chiều dọc mới dành cho bác sĩ nội trú nội khoa, được triển khai tại một Trung tâm Y tế Đủ tiêu chuẩn Liên bang ở đô thị, đã cải thiện sự tự tin của bác sĩ và kỹ năng quản lý béo phì, đồng thời chuẩn bị cho học viên thi chứng nhận chuyên khoa và đáp ứng các nhu cầu giáo dục chưa được thỏa mãn.

Arthrodesis phẫu thuật hay theo dõi chờ đợi trong hallux rigidus: Góc nhìn từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mang tính bước ngoặt

Arthrodesis khớp bàn-ngón cái thứ nhất giúp giảm đáng kể đau khi đi bộ sau 12 tháng ở bệnh nhân hallux rigidus so với theo dõi chờ đợi, cho thấy lợi ích có ý nghĩa lâm sàng trong bệnh thoái hóa khớp bàn chân thường gặp này.

Tỷ lệ mắc thực tế, yếu tố nguy cơ và xác thực dấu ấn sinh học SOS/VOD sau ghép đồng loài ở người lớn: Dữ liệu từ cơ sở đăng ký GETH-TC của Tây Ban Nha

Phân tích hồi cứu toàn diện trên 793 ca ghép tế bào gốc tạo máu đồng loài ở người trưởng thành xác định các yếu tố nguy cơ lâm sàng chủ chốt và xác nhận EASIX là một dấu ấn sinh học dự báo SOS/VOD, nhấn mạnh tác động đáng kể của hội chứng này đối với tử vong không liên quan đến tái phát.

Làm rõ lợi ích sống còn của thuốc chẹn beta ở bệnh nhân COPD có bệnh tim mạch: Ảnh hưởng của điều trị phối hợp LABA

Một nghiên cứu đoàn hệ quy mô lớn tại Vương quốc Anh cho thấy thuốc chẹn beta làm giảm tử vong ở bệnh nhân COPD mắc suy tim hoặc bệnh tim thiếu máu cục bộ, nhưng việc dùng đồng thời thuốc chủ vận beta tác dụng kéo dài có thể làm giảm bớt lợi ích này.

Rối loạn chức năng phổi kéo dài sau lao ngoài phổi: Làm rõ gánh nặng ẩn của bệnh phổi sau lao

Người sống sót sau lao ngoài phổi có suy giảm chức năng phổi và triệu chứng hô hấp dai dẳng, cho thấy cần sàng lọc và quản lý bệnh phổi sau lao không chỉ ở các trường hợp lao phổi.

Kết quả khúc xạ và độ chính xác dự đoán của các công thức tính công suất IOL trong cố định nội củng mạc theo Yamane

Đánh giá so sánh giữa các công thức tính công suất IOL thế hệ thứ ba và hiện đại cho thấy tình trạng dịch chuyển viễn thị nhất quán sau cố định nội củng mạc theo Yamane; sau tối ưu hóa hằng số, khả năng dự đoán khúc xạ giữa các công thức trở nên tương đương.