PERT革命:导管导向疗法的应用增加与肺栓塞预后改善相关

PERT革命:导管导向疗法的应用增加与肺栓塞预后改善相关

急性肺栓塞管理的演变

急性肺栓塞(PE)仍然是全球心血管发病率和死亡率的重要原因。历史上,管理策略主要是二元的:对于血流动力学稳定的患者采用全身抗凝治疗,而对于有巨大、危及生命阻塞的患者则采用全身溶栓或外科取栓。然而,“中等风险”或“亚大块”PE类别的出现创造了一个临床灰色地带,在这一区域,全身溶栓的风险——最明显的是颅内出血——往往超过了预期的好处。这一临床挑战需要一种更为细致的方法,从而促进了多学科肺栓塞反应团队(PERT)的发展和对导管导向疗法(CDT)的兴趣。

随着这些专业团队的日益普及,PE治疗的格局发生了变化。临床医生现在配备了从超声辅助溶栓到大口径机械性血栓切除的各种介入工具。尽管技术迅速扩展,但关于这些治疗方法的实际应用及其对患者预后的影响与标准护理相比的数据有限。PERT联盟注册数据的最新分析提供了这些趋势和多学科、介入方法临床效果的重要见解。

多学科肺栓塞反应团队(PERT)的作用

PERT模式旨在将心脏病学、肺病学、重症监护、放射学和血管外科的专家聚集在一起,为复杂的PE病例提供快速、基于证据的决策。通过利用各个学科的集体专业知识,PERTs旨在根据患者的特定血流动力学和解剖需求定制干预措施。PERT联盟的扩张,一个多中心的国家级质量保证数据库,使得可以系统地收集前瞻性数据,为高容量中心不断发展的护理标准提供窗口。

研究方法:比较真实世界注册数据与国家标准

这项研究分析了2018年至2024年期间PERT联盟注册数据的前瞻性多中心数据。队列包括51个站点的11,436名患者。参与者的中位年龄为65岁,其中13.7%为高风险(大块),62.5%为中等风险(亚大块)PE。

分析的主要重点是导管导向治疗(CDT)的使用,包括导管导向溶栓(有或无超声辅助)和机械性血栓切除或抽吸。为了提供有意义的结果基准,研究人员使用了来自美国全国住院样本(NIS)的年龄、性别和PE风险匹配的人群。这种比较使研究者能够评估PERT参与机构提供的专业化护理是否比全国平均水平具有更好的临床结果。

治疗范式的转变:机械性血栓切除术的兴起

研究中最引人注目的发现之一是在六年内CDT使用的显著增加。在11,436名患者中,2,639名(23.1%)接受了某种形式的导管介入治疗。然而,这些干预措施的组成随着时间的推移发生了显著变化。

机械性血栓切除术与导管导向溶栓

线性回归分析显示,CDT的总体使用每季度增加0.36%(P=0.002)。在CDT类别中,机械性血栓切除/抽吸成为主导方式,每季度增加0.83%(P<0.001)。相反,导管导向溶栓(CDT-L)的使用每季度显著减少0.4%(P=0.001)。到研究结束时,机械性血栓切除占所有CDT手术的58.1%,超声辅助溶栓占32.2%,非超声导管溶栓仅占5.3%。

这一转变反映了临床对“血栓清除”而非“血栓溶解”的偏好增加。机械性血栓切除具有多个理论优势,包括立即减少右心室后负荷和避免纤维蛋白溶解剂,这对于近期手术、创伤或高出血风险的患者尤为重要。数据显示,随着设备的改进和临床经验的增长,介入社区正在从药物导管疗法转向纯粹的机械解决方案。

其他先进疗法

尽管CDT的使用增加,其他先进疗法仍然相对稳定或用于高度特定的情况。全身溶栓用于5.6%的所有患者,外科取栓用于1.1%,体外膜氧合(ECMO)用于1.6%。这些数字表明,虽然CDT正在成为管理的核心,但仍有一部分患者需要全身治疗或外科干预。

临床结果:更低的死亡率和更短的住院时间

该研究最具有临床意义的方面是PERT联盟注册数据与NIS人群的比较。在将注册中的10,883名患者与国家样本中的对应者匹配后,出现了几个关键差异:

1. CDT使用:CDT使用存在22%(95% CI, 21-23%)的标准平均差异,表明在PERT框架下管理的患者接受先进介入治疗的可能性显著高于一般NIS人群。
2. 住院死亡率:PERT注册中的患者住院死亡率比匹配的NIS队列低1.3%(95% CI, 0.6-2.0%)。
3. 住院时间:PERT组的住院时间平均缩短了0.75天(95% CI, 0.2-1.3天)。

这些发现表明,PERT能力中心的多学科监督和导管导向疗法的增加与生存率提高和医疗保健效率提升有关。死亡率的降低尤为值得注意,因为它表明,高风险和中等风险PE的及时识别和介入管理可以在常规管理策略下拯救本可能失去的生命。

专家评论:解读数据

这项注册数据分析的结果与心血管医学中的几个新兴主题一致。向机械性血栓切除术的转变可能是由血流动力学改善的速度和主要出血的安全性驱动的。在许多中心,对于有右心室应变证据的中等风险PE,大口径抽吸血栓切除术现在已成为“一线”介入方法。

然而,必须考虑潜在的选择偏差。参与PERT联盟的中心通常是学术性或高容量的三级医疗机构,具有专门的专业知识和基础设施。因此,观察到的改善结果不仅可能是由于具体的干预措施(CDT),还可能是由于高水平的支持护理、专业护理和多学科团队的集体经验。

此外,虽然1.3%的绝对死亡率降低具有统计学意义,但它引发了关于哪些特定患者表型最受益于CDT的问题。注册数据表明,超过60%的患者为中等风险;确定这些患者中哪些是“中等高风险”且最有可能在没有干预的情况下恶化仍然是临床研究的关键任务。

结论:塑造PE护理的未来

PERT联盟注册数据的分析提供了强有力的证据,表明急性肺栓塞的管理正在发生重大变革。导管导向疗法,特别是机械性血栓切除术的应用增加,是当前时代的一个定义趋势。更重要的是,PERT重点环境下的管理和住院死亡率的降低之间的关联表明多学科模式是有效的。

展望未来,挑战在于标准化这些专业方法,并确保PERT和先进介入疗法的好处能够惠及更广泛的患者群体。未来的研究应关注长期结果,如慢性血栓栓塞性肺高血压(CTEPH)的发生率和生活质量,以全面了解早期机械干预的影响。

Cách mạng PERT: Sự gia tăng sử dụng liệu pháp hướng dẫn qua ống thông liên quan đến cải thiện kết quả của huyết khối phổi

Cách mạng PERT: Sự gia tăng sử dụng liệu pháp hướng dẫn qua ống thông liên quan đến cải thiện kết quả của huyết khối phổi

Sự tiến hóa trong quản lý huyết khối phổi cấp tính

Huyết khối phổi cấp tính (PE) vẫn là nguyên nhân đáng kể gây ra bệnh tim mạch và tử vong trên toàn thế giới. Trong lịch sử, các chiến lược quản lý chủ yếu là nhị phân: chống đông máu toàn thân cho bệnh nhân ổn định về huyết động và tiêu sợi huyết toàn thân hoặc phẫu thuật lấy huyết khối cho những người có tắc nghẽn đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của loại PE ‘nguy cơ trung gian’ hay ‘không nghiêm trọng’ đã tạo ra một khu vực xám lâm sàng, nơi nguy cơ của tiêu sợi huyết toàn thân—đặc biệt là xuất huyết não—thường vượt quá lợi ích được nhận thức. Thách thức lâm sàng này đòi hỏi một cách tiếp cận tinh tế hơn, dẫn đến việc phát triển các Đội Phản ứng Huyết khối Phổi Đa ngành (PERT) và sự quan tâm ngày càng tăng đối với các liệu pháp hướng dẫn qua ống thông (CDT).

Khi những đội ngũ chuyên môn này trở nên phổ biến hơn, cảnh quan điều trị PE đã thay đổi. Các bác sĩ hiện có một loạt các công cụ can thiệp đa dạng, từ tiêu sợi huyết hỗ trợ bằng siêu âm đến thrombectomy cơ học lớn. Dù có sự mở rộng công nghệ nhanh chóng, dữ liệu thực tế về cách các phương pháp điều trị này được sử dụng và tác động của chúng đối với kết quả của bệnh nhân so với chăm sóc tiêu chuẩn vẫn còn hạn chế. Phân tích gần đây từ Đăng ký Liên minh PERT cung cấp những thông tin thiết yếu về các xu hướng này và hiệu quả lâm sàng của cách tiếp cận đa ngành, can thiệp.

Vai trò của Đội Phản ứng Huyết khối Phổi Đa ngành (PERT)

Mô hình PERT được thiết kế để tập hợp các chuyên gia từ tim mạch, phổi, chăm sóc cấp cứu, chẩn đoán hình ảnh và phẫu thuật mạch máu để đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng nhanh chóng cho các trường hợp PE phức tạp. Bằng cách tận dụng chuyên môn tập thể của các ngành khác nhau, PERT nhằm tùy chỉnh các can thiệp phù hợp với nhu cầu huyết động và giải phẫu cụ thể của bệnh nhân. Sự phát triển của Liên minh PERT, một cơ sở dữ liệu đảm bảo chất lượng quốc gia đa trung tâm, đã cho phép thu thập dữ liệu triển vọng một cách có hệ thống, cung cấp cái nhìn vào tiêu chuẩn chăm sóc đang thay đổi tại các trung tâm có khối lượng cao.

Phương pháp nghiên cứu: So sánh dữ liệu đăng ký thực tế với tiêu chuẩn quốc gia

Nghiên cứu này phân tích dữ liệu từ Đăng ký Liên minh PERT triển vọng đa trung tâm, kéo dài từ năm 2018 đến 2024. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 11.436 bệnh nhân được đăng ký tại 51 địa điểm. Độ tuổi trung vị của người tham gia là 65 tuổi, với 13,7% nguy cơ cao (nghiêm trọng) và 62,5% nguy cơ trung gian (không nghiêm trọng) PE.

Điểm tập trung chính của phân tích là việc sử dụng các liệu pháp hướng dẫn qua ống thông (CDT), bao gồm tiêu sợi huyết qua ống thông (có hoặc không có sự hỗ trợ của siêu âm) và thrombectomy hoặc hút cơ học. Để cung cấp một chuẩn mực ý nghĩa cho kết quả, các nhà nghiên cứu sử dụng dân số được ghép tuổi, giới tính và nguy cơ PE từ Mẫu Bệnh nhân Nội trú Quốc gia Hoa Kỳ (NIS). So sánh này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá xem liệu chăm sóc chuyên sâu được cung cấp trong các tổ chức tham gia PERT có mang lại kết quả lâm sàng tốt hơn so với trung bình quốc gia rộng lớn hay không.

Thay đổi trong mô hình điều trị: Sự gia tăng của thrombectomy cơ học

Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu là sự gia tăng đáng kể trong việc sử dụng CDT trong sáu năm. Trong số 11.436 bệnh nhân, 2.639 (23,1%) đã trải qua một số hình thức can thiệp dựa trên ống thông. Tuy nhiên, thành phần của các can thiệp này đã thay đổi đáng kể theo thời gian.

Thrombectomy cơ học so với tiêu sợi huyết qua ống thông

Phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy sự gia tăng hàng quý 0,36% trong việc sử dụng tổng thể CDT (P=0,002). Trong danh mục CDT, thrombectomy/aspiration cơ học nổi lên là phương pháp chủ đạo, tăng 0,83% mỗi quý (P<0,001). Ngược lại, việc sử dụng tiêu sợi huyết qua ống thông (CDT-L) giảm 0,4% mỗi quý (P=0,001). Đến cuối thời gian nghiên cứu, thrombectomy cơ học chiếm 58,1% tổng số thủ thuật CDT, trong khi tiêu sợi huyết hỗ trợ bằng siêu âm được sử dụng ở 32,2% và tiêu sợi huyết ống thông không siêu âm chỉ 5,3%.

Sự thay đổi này phản ánh sự ưa chuộng lâm sàng ngày càng tăng đối với 'loại bỏ huyết khối' thay vì 'tan huyết khối'. Thrombectomy cơ học mang lại nhiều ưu điểm lý thuyết, bao gồm việc giảm ngay lập tức áp lực sau tải thất phải và tránh các chất tan sợi, điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân mới phẫu thuật, chấn thương hoặc có nguy cơ chảy máu cao. Dữ liệu cho thấy khi các thiết bị tiến bộ và kinh nghiệm lâm sàng tăng lên, cộng đồng can thiệp đang chuyển từ liệu pháp ống thông dựa trên thuốc sang các giải pháp hoàn toàn cơ học.

Các liệu pháp tiên tiến khác

Dù có sự gia tăng của CDT, các liệu pháp tiên tiến khác vẫn tương đối ổn định hoặc được sử dụng trong các tình huống cụ thể. Tiêu sợi huyết toàn thân được sử dụng ở 5,6% tổng số bệnh nhân, phẫu thuật lấy huyết khối ở 1,1%, và oxy hóa màng ngoài cơ thể (ECMO) ở 1,6%. Những con số này cho thấy mặc dù CDT đang trở thành trung tâm của quản lý, vẫn có một nhóm bệnh nhân cần điều trị toàn thân hoặc can thiệp phẫu thuật.

Kết quả lâm sàng: Tỷ lệ tử vong thấp hơn và thời gian nằm viện ngắn hơn

Phần lâm sàng quan trọng nhất của nghiên cứu là so sánh giữa Đăng ký Liên minh PERT và dân số NIS. Sau khi ghép 10.883 bệnh nhân từ đăng ký với các đối tác trong mẫu quốc gia, một số khác biệt chính đã xuất hiện:

1. Sử dụng CDT: Có sự chênh lệch trung bình chuẩn 22% (95% CI, 21-23%) trong việc sử dụng CDT, cho thấy bệnh nhân được quản lý trong khuôn khổ PERT có khả năng cao hơn đáng kể để nhận được liệu pháp can thiệp tiên tiến so với dân số NIS chung.
2. Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện: Bệnh nhân trong đăng ký PERT có tỷ lệ tử vong trong bệnh viện thấp hơn 1,3% (95% CI, 0,6-2,0%) so với nhóm NIS đã ghép.
3. Thời gian nằm viện: Nhóm PERT có thời gian nằm viện ngắn hơn trung bình 0,75 ngày (95% CI, 0,2-1,3 ngày).

Những phát hiện này cho thấy việc giám sát đa ngành và việc sử dụng tăng lên của liệu pháp hướng dẫn qua ống thông trong các trung tâm có khả năng PERT liên quan đến cải thiện đáng kể về sinh tồn và hiệu quả chăm sóc sức khỏe. Việc giảm tỷ lệ tử vong đặc biệt đáng chú ý, vì nó cho thấy việc xác định và quản lý can thiệp sớm các trường hợp PE nguy cơ cao và trung gian có thể cứu sống những người mà có thể mất đi dưới các chiến lược quản lý truyền thống.

Bình luận chuyên gia: Giải thích dữ liệu

Kết quả của phân tích đăng ký này phù hợp với một số xu hướng mới nổi trong y học tim mạch. Sự chuyển đổi hướng tới thrombectomy cơ học có thể do cả tốc độ cải thiện huyết động nhanh chóng và hồ sơ an toàn về chảy máu nặng. Tại nhiều trung tâm, phương pháp can thiệp ‘đầu tiên’ cho PE không nghiêm trọng có bằng chứng căng thẳng thất phải hiện nay là thrombectomy hút cơ học lớn.

Tuy nhiên, cần xem xét khả năng thiên lệch lựa chọn. Các trung tâm tham gia Liên minh PERT thường là các cơ sở y tế học thuật hoặc có khối lượng cao với chuyên môn và hạ tầng chuyên biệt. Vì vậy, sự cải thiện kết quả quan sát được có thể không chỉ do các can thiệp cụ thể (CDT) mà còn do mức độ chăm sóc hỗ trợ cao, điều dưỡng chuyên biệt và kinh nghiệm tập thể của đội ngũ đa ngành.

Hơn nữa, mặc dù sự giảm 1,3% tỷ lệ tử vong tuyệt đối có ý nghĩa thống kê, nó đặt ra câu hỏi về các loại bệnh nhân cụ thể nào được hưởng lợi nhiều nhất từ CDT. Dữ liệu đăng ký cho thấy hơn 60% bệnh nhân có nguy cơ trung gian; xác định những bệnh nhân nào thuộc nhóm ‘trung gian-cao’ và có khả năng suy giảm nếu không can thiệp vẫn là nhiệm vụ quan trọng cho nghiên cứu lâm sàng.

Kết luận: Hình thành tương lai của chăm sóc PE

Phân tích Đăng ký Liên minh PERT cung cấp bằng chứng vững chắc rằng quản lý huyết khối phổi cấp tính đang trải qua một cuộc biến đổi đáng kể. Việc sử dụng ngày càng tăng của liệu pháp hướng dẫn qua ống thông, đặc biệt là thrombectomy cơ học, là xu hướng định hình của thời kỳ hiện tại. Quan trọng hơn, sự liên quan giữa quản lý trong môi trường tập trung vào PERT và tỷ lệ tử vong trong bệnh viện thấp hơn cho thấy mô hình đa ngành hiệu quả.

Trong tương lai, thách thức sẽ là chuẩn hóa các cách tiếp cận chuyên biệt này và đảm bảo rằng lợi ích của PERT và các liệu pháp can thiệp tiên tiến có thể tiếp cận được cho một phạm vi rộng hơn của bệnh nhân. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào kết quả dài hạn, như tần suất của huyết khối phổi mạn tính (CTEPH) và chất lượng cuộc sống, để hiểu đầy đủ tác động của can thiệp cơ học sớm.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

コメントを残す