Điểm nổi bật
- Liệu pháp xạ trị gây hủy diệt khối u phân liều cao (Ablative Radiation Therapy, A-RT) được áp dụng sau hóa trị tấn công đã cho phép phẫu thuật cắt bỏ u ở 27% bệnh nhân ung thư tụy tiến triển tại chỗ (Locally Advanced Pancreatic Cancer, LAPC) ban đầu không thể cắt bỏ.
- Tỷ lệ sống toàn bộ sau 2 năm cao hơn rõ rệt ở nhóm được phẫu thuật cắt bỏ u (54%) so với nhóm không cắt bỏ (31%).
- A-RT không làm tăng biến chứng sau mổ và vẫn kiểm soát bệnh tại chỗ hiệu quả ngay cả khi không thể phẫu thuật.
- Các biến cố bất lợi muộn liên quan đến xạ trị có thể kiểm soát được; cổ trướng là biến chứng thường gặp nhất.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư tụy vẫn là một thách thức lớn trong ung thư học, với sinh học ác tính và thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Ung thư tụy tiến triển tại chỗ (LAPC) được xác định khi khối u bao quanh các cấu trúc mạch máu lớn, khiến đa số trường hợp không thể phẫu thuật cắt bỏ ngay từ đầu. Mặc dù hóa trị toàn thân đã có tiến bộ, chiến lược điều trị tại chỗ tối ưu cho LAPC vẫn còn gây tranh cãi, với dữ liệu hạn chế về vai trò của xạ trị và phẫu thuật sau khi khối u được thu nhỏ. Việc thiếu các thử nghiệm ngẫu nhiên làm cho thực hành tối ưu để kéo dài sống còn và chất lượng sống của quần thể bệnh nhân này vẫn chưa rõ ràng.
Thiết kế nghiên cứu
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2, đơn nhánh, không ngẫu nhiên này được thực hiện tại Memorial Sloan Kettering Cancer Center từ tháng 6 năm 2018 đến tháng 4 năm 2024, tuyển chọn 48 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến tụy (pancreatic adenocarcinoma) được xác nhận mô học và được đánh giá là không thể cắt bỏ sau hóa trị tấn công. Bệnh nhân đủ điều kiện đã được điều trị bước một ít nhất 3 tháng bằng phác đồ mFOLFIRINOX hoặc gemcitabine phối hợp nab-paclitaxel.
Sau đó, người bệnh được điều trị xạ trị gây hủy diệt khối u phân liều cao (A-RT) với liều 67,5 Gy trong 15 phân liều hoặc 75 Gy trong 25 phân liều, đồng thời dùng capecitabine, rồi được đánh giá lại khả năng phẫu thuật. Tiêu chí chính gồm tỷ lệ phẫu thuật cắt bỏ và tỷ lệ sống toàn bộ sau 2 năm. Các tiêu chí phụ đánh giá biến chứng phẫu thuật trong vòng 90 ngày, cũng như tỷ lệ tiến triển tại chỗ-khu vực và di căn xa trong thời gian theo dõi 2 năm.
Kết quả chính
Trong quần thể nghiên cứu, xâm lấn động mạch và tĩnh mạch gần như phổ biến tuyệt đối (98%), cho thấy mức độ bao bọc mạch đáng kể của khối u. Kích thước u trung vị là 4,1 cm. Gần như tất cả bệnh nhân (94%) đã được hóa trị bằng mFOLFIRINOX trước xạ trị. Sau A-RT, 17 bệnh nhân được nội soi ổ bụng và 13 người trong số đó tiến hành phẫu thuật cắt bỏ, tương ứng tỷ lệ cắt bỏ là 27% tính trên toàn bộ quần thể ban đầu. Phần lớn các ca phẫu thuật là cắt khối tá tụy (pancreaticoduodenectomy) (84,6%).
Với thời gian theo dõi trung vị 3 năm, tỷ lệ sống toàn bộ sau 2 năm của cả quần thể là 38%. Nhóm được phẫu thuật có sống còn tốt hơn (54%) so với nhóm không được cắt bỏ (31%). Tỷ lệ tiến triển tại chỗ vẫn thấp, lần lượt là 11% ở nhóm không cắt bỏ và 15% ở nhóm đã cắt bỏ. Tuy nhiên, di căn xa khá thường gặp, được ghi nhận ở 73% bệnh nhân trong vòng 2 năm.
Độc tính điều trị ở mức chấp nhận được; không có tử vong chu phẫu trong vòng 90 ngày sau mổ. Biến cố bất lợi phẫu thuật được ghi nhận ở 12 bệnh nhân được đánh giá, trong đó có 4 trường hợp biến chứng Clavien-Dindo độ III. Biến cố bất lợi cấp tính do xạ trị độ III trở lên xảy ra ở 12,5% người tham gia, và biến cố muộn độ III trở lên xảy ra ở 26,1%. Cổ trướng là biến chứng muộn liên quan đến xạ trị nổi bật nhất, được ghi nhận ở 15,2% bệnh nhân.
Bình luận của chuyên gia
Thử nghiệm này cung cấp bằng chứng đáng khích lệ ủng hộ việc tích hợp xạ trị gây hủy diệt khối u sau hóa trị tấn công ở bệnh nhân LAPC có bao bọc mạch máu rộng. Việc chuyển đổi một phần các khối u ban đầu không thể cắt bỏ sang khả năng phẫu thuật được cho thấy tiềm năng của chiến lược đa mô thức này trong cải thiện sống còn lâu dài.
Đáng chú ý, A-RT liên quan đến kiểm soát tại chỗ bền vững mà không làm tăng biến chứng sau mổ, cho thấy những tiến bộ trong kỹ thuật xạ trị có thể đưa liều cao đến khối u đồng thời bảo tồn các cấu trúc quan trọng. Tỷ lệ di căn xa cao nhấn mạnh nhu cầu tiếp tục phát triển các liệu pháp toàn thân hiệu quả bên cạnh các phương thức điều trị tại chỗ.
Các hạn chế bao gồm thiết kế không ngẫu nhiên, thực hiện tại một trung tâm duy nhất và cỡ mẫu trung bình, có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Cần thêm các thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên để thiết lập tiêu chuẩn chăm sóc xác định và tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân dựa trên đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị.
Kết luận
Ở bệnh nhân LAPC có bao bọc các mạch máu lớn dù đã hóa trị tấn công, xạ trị gây hủy diệt khối u phân liều cao là một hướng điều trị đầy hứa hẹn. Phương pháp này tạo điều kiện cho phẫu thuật cắt bỏ ở một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân, cải thiện kết quả sống còn sau 2 năm, và kiểm soát bệnh tại chỗ hiệu quả mà không làm tăng đáng kể biến chứng liên quan điều trị.
Chiến lược điều trị này là một lựa chọn đáng chú ý cho nhóm bệnh nhân khó điều trị này và cần được đánh giá tiền cứu thêm trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, quy mô lớn hơn nhằm hoàn thiện phác đồ và mở rộng lợi ích cho nhiều bệnh nhân hơn.
Kinh phí và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Thử nghiệm được thực hiện với sự hỗ trợ từ các nguồn lực của Memorial Sloan Kettering Cancer Center. Thử nghiệm được đăng ký trên ClinicalTrials.gov với mã số: NCT03523312.
Tài liệu tham khảo
1. Reyngold M, Wei AC, O’Reilly EM, et al. Maximal Ablative Irradiation Because of Encasement for Patients With Locally Advanced Pancreatic Cancer: A Nonrandomized Clinical Trial. JAMA Surg. 2026 Jul 29. PMID: 42525419.
2. Hammel P, Huguet F, van Laethem JL, et al. Effect of chemoradiotherapy vs chemotherapy on survival in patients with locally advanced pancreatic cancer controlled after 4 months of gemcitabine with or without erlotinib: the LAP07 randomized clinical trial. JAMA. 2016;315(17):1844-1853.
3. Rose BS, et al. Radiation therapy dose escalation improves survival in patients with unresectable pancreatic adenocarcinoma treated with chemoradiation. Int J Radiat Oncol Biol Phys. 2014;88(4):830-838.
