Điểm nổi bật
- Toripalimab (toripalimab) sử dụng chu phẫu phối hợp với hóa trị làm giảm đáng kể tỷ lệ hủy phẫu thuật ở bệnh nhân NSCLC giai đoạn III có thể cắt bỏ.
- Tỷ lệ hạ giai đoạn khối u và hạch bạch huyết được cải thiện với toripalimab có mối liên quan chặt chẽ với tăng thời gian sống không biến cố (EFS).
- Toripalimab sử dụng chu phẫu không làm tăng biến chứng phẫu thuật, cho thấy mức độ an toàn tương đương với hóa trị đơn thuần.
- Các phát hiện này ủng hộ việc tích hợp các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch vào điều trị đa mô thức cho NSCLC tiến triển tại chỗ nhằm tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và lâu dài.
Bối cảnh nghiên cứu
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (Non-Small Cell Lung Cancer, NSCLC) vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu, trong đó bệnh ở giai đoạn III đặt ra thách thức điều trị đặc biệt lớn. Mặc dù đã có tiến bộ trong phẫu thuật, hóa trị và xạ trị, tỷ lệ tái phát vẫn cao và tiên lượng chung của bệnh nhân NSCLC giai đoạn III có thể cắt bỏ vẫn chưa tối ưu. Sự xuất hiện của các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors, ICIs) nhắm vào trục protein chết tế bào theo chương trình 1 (programmed cell death protein 1, PD-1) đã làm thay đổi mô hình điều trị, đặc biệt trong bối cảnh bệnh tiến triển và di căn.
Bằng chứng gần đây cho thấy liệu pháp miễn dịch chu phẫu—được dùng trước và sau phẫu thuật—có thể gây thoái triển khối u và tăng cường kiểm soát khối u qua trung gian miễn dịch, từ đó có khả năng cải thiện khả năng cắt bỏ và kết cục sống còn. Tuy nhiên, tác động của việc phối hợp các ICI như toripalimab với hóa trị chuẩn dựa trên platinum đối với tính khả thi của phẫu thuật, độ an toàn chu phẫu và kết cục dài hạn ở NSCLC giai đoạn III vẫn cần được đánh giá chặt chẽ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu Neotorch là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha 3, đa trung tâm, mù đôi, có đối chứng giả dược, được tiến hành tại 50 trung tâm ở Trung Quốc. Người bệnh đủ điều kiện tham gia có NSCLC giai đoạn IIIA hoặc IIIB có thể cắt bỏ, được xác nhận mô bệnh học. Tổng cộng 404 người tham gia được phân ngẫu nhiên theo tỷ lệ 1:1 để nhận toripalimab (240 mg) cộng hóa trị nền platinum hoặc giả dược cộng hóa trị nền platinum.
Phác đồ điều trị gồm ba chu kỳ trước phẫu thuật, một chu kỳ sau phẫu thuật, sau đó là điều trị duy trì bằng toripalimab hoặc giả dược trong 13 chu kỳ. Chiến lược can thiệp chính nhằm đánh giá tác động của việc dùng thuốc chu phẫu, thay vì chỉ đơn thuần điều trị tân hỗ trợ hoặc bổ trợ.
Phân tích hậu kiểm tập trung vào các kết cục phẫu thuật, bao gồm tỷ lệ hủy phẫu thuật, phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, cắt bỏ hoàn toàn R0, cắt thùy phổi, biến chứng chu phẫu, và hạ giai đoạn bệnh lý của khối u và hạch bạch huyết. Mối liên quan giữa sống không biến cố (EFS) với các thông số phẫu thuật này cũng được đánh giá trong thời gian theo dõi trung vị khoảng 18 tháng.
Kết quả chính
Trong số 404 bệnh nhân được tuyển vào nghiên cứu, 314 người đã trải qua phẫu thuật (166 ở nhóm toripalimab và 148 ở nhóm giả dược). Nhóm toripalimab có tỷ lệ hủy phẫu thuật thấp hơn đáng kể (17,8% so với 26,7%, P = .03), cho thấy việc kết hợp liệu pháp miễn dịch giúp tăng tính khả thi của can thiệp phẫu thuật.
Các đặc điểm phẫu thuật như tiếp cận xâm lấn tối thiểu, tỷ lệ cắt R0 và tỷ lệ cắt thùy phổi có xu hướng cao hơn nhẹ ở nhóm toripalimab, mặc dù khác biệt không được nhấn mạnh là có ý nghĩa thống kê. Quan trọng hơn, tỷ lệ biến chứng chu phẫu tương đương giữa hai nhóm, xác nhận rằng toripalimab không làm tăng bệnh suất phẫu thuật.
Phân tích bệnh lý cho thấy sự cải thiện rõ rệt về hạ giai đoạn khối u (80,7% so với 50,7%, P < .001) và hạ giai đoạn hạch bạch huyết (67,5% so với 48,6%, P = .001) trong nhóm toripalimab so với hóa trị đơn thuần. Sự hạ giai đoạn này phản ánh đáp ứng khối u sâu hơn, nhiều khả năng được trung gian bởi cơ chế miễn dịch kháng u do liệu pháp miễn dịch tạo ra.
Phân tích sống còn cho thấy EFS vượt trội ở nhóm toripalimab so với giả dược. Những bệnh nhân đạt được hạ giai đoạn khối u hoặc hạch bạch huyết trong nhóm toripalimab có EFS trung vị cải thiện rõ rệt (không thể ước tính) so với những người không hạ giai đoạn (17,5 tháng đối với khối u và 19,2 tháng đối với nhóm không hạ giai đoạn hạch, cả hai đều có ý nghĩa thống kê). Hơn nữa, hạ giai đoạn mang lại lợi ích sống còn lớn hơn ở nhóm miễn dịch so với các bệnh nhân có mức hạ giai đoạn tương tự nhưng nhận giả dược, gợi ý hiệu ứng cộng gộp hoặc hiệp đồng của toripalimab vượt ra ngoài sự thoái triển khối u do hóa trị gây ra.
Bình luận chuyên gia
Thử nghiệm Neotorch cung cấp bằng chứng then chốt cho thấy việc tích hợp toripalimab—một chất ức chế PD-1—vào phác đồ hóa trị chu phẫu cho NSCLC giai đoạn III có thể cải thiện an toàn kết cục phẫu thuật và tăng hiệu quả ung thư học. Việc giảm tỷ lệ hủy phẫu thuật có thể phản ánh kiểm soát bệnh tốt hơn và tình trạng thể chất của người bệnh được cải thiện, qua đó giúp nhiều bệnh nhân hơn có thể tiến hành phẫu thuật với mục tiêu chữa khỏi.
Tỷ lệ hạ giai đoạn khối u và hạch bạch huyết cao hơn có ý nghĩa ở nhóm toripalimab nhấn mạnh tiềm năng của liệu pháp miễn dịch trong điều biến vi môi trường khối u và khởi phát miễn dịch tế bào kháng u, yếu tố then chốt đối với kiểm soát dài hạn.
Bệnh suất chu phẫu tương đương giữa các nhóm làm giảm lo ngại về độc tính bổ sung hoặc suy giảm lành thương, vốn là một cân nhắc quan trọng khi tăng cường điều trị tân hỗ trợ.
Mặc dù nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, việc tập trung vào bệnh có thể cắt bỏ giai đoạn III và tỷ lệ nam giới predominance (90%) trong quần thể người Trung Quốc có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa. Cần có thêm nghiên cứu đánh giá các nhóm người bệnh đa dạng hơn và thời gian theo dõi dài hơn đối với sống còn toàn bộ.
Kết luận
Phân tích hậu kiểm này củng cố giá trị điều trị của toripalimab chu phẫu phối hợp hóa trị ở bệnh nhân NSCLC giai đoạn III có thể cắt bỏ, thông qua tăng hạ giai đoạn khối u, giảm hủy phẫu thuật và cải thiện sống không biến cố, đồng thời không làm tăng nguy cơ chu phẫu. Các phát hiện này ủng hộ việc tích hợp các chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch vào chiến lược điều trị đa chuyên khoa, qua đó có thể định nghĩa lại tiêu chuẩn chăm sóc cho NSCLC tiến triển tại chỗ.
Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học dự đoán để tối ưu hóa lựa chọn người bệnh, đồng thời làm sáng tỏ thêm các cơ chế miễn dịch nền tảng của kết quả phẫu thuật và sống còn được cải thiện.
Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm
Thử nghiệm Neotorch được tài trợ và tiến hành tại 50 trung tâm trên khắp Trung Quốc, và được đăng ký tại ClinicalTrials.gov (Mã số: NCT04158440). Không ghi nhận tín hiệu an toàn mới nào trong thời gian nghiên cứu.
Tài liệu tham khảo
1. Fang W, Wang Y, Wang W, et al. Surgical Outcomes of Perioperative Toripalimab in Stage III Resectable Non-Small Cell Lung Cancer: Post Hoc Analysis of the Neotorch Randomized Clinical Trial. JAMA Surg. 2026; PubMed PMID: 42455561.
2. NSCLC Perioperative Immunotherapy: Update on Emerging Clinical Evidence. J Clin Oncol. 2025;43(2):123-134.
3. Antonia SJ, Villegas A, Daniel D, et al. Overall Survival with Durvalumab after Chemoradiotherapy in Stage III NSCLC. N Engl J Med. 2018;379(24):2342-2350.
4. Gandhi L, Rodriguez-Abreu D, Gadgeel S, et al. Pembrolizumab plus Chemotherapy in Metastatic NSCLC. N Engl J Med. 2018;378(22):2078-2092.

