Kéo dài ngoài hạch phát hiện trên hình ảnh ở ung thư vòm họng p16 dương tính: Những phát hiện từ nghiên cứu RTOG 1016

Phân tích này của RTOG 1016 xác nhận giá trị tiên lượng của kéo dài ngoài hạch phát hiện trên hình ảnh (iENE) ở ung thư vòm họng p16 dương tính, đồng thời ủng hộ việc tích hợp yếu tố này vào hệ thống phân giai đoạn TNM9 của AJCC/UICC và nhấn mạnh ý nghĩa của nó đối với phân tầng nguy cơ cũng như xử trí người bệnh.

SI-449: hàng rào chống dính chondroitin sulfate liên kết chéo giúp giảm dính sau phẫu thuật cắt trực tràng mở

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên này cho thấy SI-449, một bột chondroitin sulfate liên kết chéo mới, làm giảm đáng kể tình trạng dính sau phẫu thuật ung thư trực tràng mở, qua đó cung cấp một lựa chọn phòng dính an toàn và thực tiễn.

Hóa trị tân bổ trợ có hay không kèm xạ trị trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy đã cắt bỏ: tác động lên kết cục

Một nghiên cứu ghép theo điểm xu hướng cho thấy việc bổ sung xạ trị vào hóa trị tân bổ trợ giúp cải thiện đáp ứng mô bệnh học trong ung thư biểu mô tuyến ống tụy đã được phẫu thuật cắt bỏ, nhưng không làm tăng sống còn hoặc giảm tái phát.

Biosimilars sau khi gia nhập thị trường: Tác động đến sử dụng thuốc sinh học ung thư và gánh nặng tài chính cho bên chi trả, người bệnh

Nghiên cứu này đánh giá tác động của việc đưa biosimilars vào điều trị ung thư, cho thấy chi phí và thị phần của thuốc sinh học gốc giảm xuống, qua đó mang lại lợi ích cho cả bên chi trả và người bệnh.

Spondin-2 do nguyên bào sợi tiết ra: “động lực” then chốt thúc đẩy chuyển từ dị sản sang loạn sản ở biểu mô dạ dày

Nghiên cứu này xác định Spondin-2 do nguyên bào sợi tiết ra là một chất trung gian then chốt thúc đẩy chuyển đổi từ tế bào biểu mô dạ dày dị sản sang loạn sản, qua đó làm sâu sắc thêm hiểu biết về sinh ung thư dạ dày giai đoạn sớm.

Gánh nặng ra quyết định trong chăm sóc ung thư: Góc nhìn và chiến lược của bác sĩ ung thư

Bài viết này khám phá cách các bác sĩ ung thư nhận thức và xử trí gánh nặng mà người bệnh phải đối mặt khi tham gia vào các quyết định điều trị, đồng thời làm nổi bật các cách tiếp cận khác nhau của bác sĩ lâm sàng trong việc cân bằng giữa quyền tự chủ của người bệnh và hỗ trợ cảm xúc trong ra quyết định chung.

Giải mã ung thư biểu mô thần kinh nội tiết: Những phát hiện từ proteomic xác định phân nhóm, dấu ấn sinh học và cơ hội điều trị

Phân tích proteomic và phosphoproteomic toàn diện trên 267 ung thư biểu mô thần kinh nội tiết ở nhiều mô đã xác định các phân nhóm phân tử riêng biệt, các dấu ấn sinh học và một điểm yếu chuyển hóa NAD+ mới, qua đó thúc đẩy các chiến lược y học chính xác cá thể hóa cho nhóm ung thư có tiên lượng rất nặng này.

Kích thước khối u có phải là dấu ấn tiên lượng trong các u biểu mô tuyến ức? Dữ liệu nổi bật từ một đoàn hệ lớn tại châu Âu

Phân tích 2.556 trường hợp u tuyến ức cho thấy kích thước khối u là một yếu tố dự báo sống còn có ý nghĩa ở u tuyến ức, ung thư biểu mô tuyến ức và u thần kinh nội tiết tuyến ức.

Độ ổn định và tiến hóa của các dấu ấn sinh học phân tử trong u hắc tố màng bồ đào dưới điều trị thứ phát: Góc nhìn từ đánh giá di truyền lặp lại và NGS

Đánh giá lặp lại hồ sơ biểu hiện gen, trạng thái PRAME và phân tích NGS nhìn chung vẫn ổn định sau xạ trị áp mảng ban đầu ở u hắc tố màng bồ đào, nhưng các thay đổi có liên quan đến tiến triển khối u và kháng điều trị, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa đối với chiến lược điều trị thứ phát.

Hóa trị bổ trợ trong ung thư ống mật đoạn xa: Góc nhìn từ dữ liệu thực tế của cơ quan đăng ký ung thư Đức

Hóa trị bổ trợ cho thấy lợi ích sống còn ở một số phân nhóm bệnh nhân ung thư ống mật đoạn xa sau phẫu thuật, nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa và cần thêm nghiên cứu tiến cứu.

Ngưỡng điểm tổng hợp MDADI: Một phương pháp mới giúp sàng lọc hiệu quả chứng khó nuốt ở bệnh nhân ung thư vùng đầu cổ

Nghiên cứu này xác nhận MD Anderson Dysphagia Inventory (MDADI) là công cụ sàng lọc đáng tin cậy đối với suy giảm nuốt được phân độ bằng VFSS ở bệnh nhân ung thư đầu và cổ, đồng thời đề xuất phiên bản rút gọn bốn mục nhằm tối ưu hóa tính ứng dụng lâm sàng.

Truyền hồng cầu sớm trong sốc nhiễm khuẩn ở bệnh nhân ung thư: Những phát hiện từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng TRANSPORT

Thử nghiệm TRANSPORT cho thấy chiến lược truyền hồng cầu rộng rãi so với hạn chế không vượt trội ở bệnh nhân ung thư bị sốc nhiễm khuẩn, không mang lại lợi ích về tử vong và làm tăng biến cố huyết khối; do đó cần tiếp cận truyền máu theo hướng cá thể hóa.

Hồ sơ biểu hiện 40 gen tích hợp nâng cao độ chính xác tiên lượng và định hướng xạ trị bổ trợ trong ung thư biểu mô tế bào vảy da nguy cơ cao

Hồ sơ biểu hiện 40 gen tích hợp (i40-GEP) cải thiện phân tầng nguy cơ trong ung thư biểu mô tế bào vảy da nguy cơ cao, dự đoán chính xác di căn và tái phát tại chỗ, đồng thời xác định nhóm bệnh nhân hưởng lợi nhiều nhất từ xạ trị bổ trợ.

Tái tạo vú oncoplastic hay thu nhỏ vú hai bên trong phì đại vú: so sánh độ an toàn, mức độ hài lòng và kết quả thẩm mỹ

Phẫu thuật tái tạo vú oncoplastic (OP) cho thấy độ an toàn và kết quả thẩm mỹ tương đương với phẫu thuật thu nhỏ vú hai bên (BBR), đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống ở phụ nữ được cắt u vú do phì đại vú.

LC-OCT hỗ trợ AI trong phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào đáy dưới lâm sàng: Bằng chứng hiện nay và triển vọng lâm sàng

Bài tổng quan này xem xét các bằng chứng mới nổi về LC-OCT hỗ trợ AI như một công cụ không xâm lấn, có độ chính xác cao trong phát hiện ung thư biểu mô tế bào đáy dưới lâm sàng ở bệnh nhân nguy cơ cao, nhấn mạnh hiệu quả chẩn đoán, phân loại тип và hàm ý chuyển giao ứng dụng.

Sinh thiết hạch lính gác trong tăng sản nội mạc tử cung không điển hình: Góc nhìn từ nghiên cứu đoàn hệ đa trung tâm

Sinh thiết hạch lính gác ở bệnh nhân tăng sản nội mạc tử cung không điển hình giúp phát hiện ung thư ẩn và tinh chỉnh chiến lược điều trị bổ trợ, qua đó hỗ trợ sử dụng an toàn và khả thi để phân tầng nguy cơ tốt hơn.

Đẩy nhanh tiến độ điều trị bằng i-ốt phóng xạ cho ung thư tuyến giáp thể biệt hóa: Quy trình mới cho kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh ¹³¹I thực hiện 24 giờ sau khi dùng rhTSH

Một phác đồ mới thực hiện xạ hình 131I chẩn đoán trong vòng 24 giờ sau mũi tiêm rhTSH thứ hai cho phép định hướng tin cậy cho liệu pháp iốt phóng xạ ở ung thư tuyến giáp biệt hóa, giúp đánh giá trước điều trị và điều trị ngay trong cùng một chu kỳ mà không cần thay đổi lịch trình.

Nguy cơ ác tính sau nhiễm Herpes mắt trong một nhóm nghiên cứu đa dạng tại Hoa Kỳ

Nhiễm herpes ở mắt nhìn chung không làm tăng nguy cơ ác tính toàn bộ, nhưng herpes zoster ophthalmicus (HZO) làm tăng nguy cơ ung thư ở bệnh nhân có rối loạn điều hòa miễn dịch, nhấn mạnh nhu cầu tăng cường cảnh giác ung bướu theo từng trường hợp.

Tập luyện giúp đảo ngược rối loạn miễn dịch do béo phì trong ung thư phổi: góc nhìn mới cho điều trị và phòng ngừa

Hoạt động thể chất đối kháng với tình trạng ức chế miễn dịch do tích mỡ gây ra trong ung thư phổi và ở phổi không có khối u, phục hồi miễn dịch chống khối u và làm chậm tiến triển khối u, qua đó gợi mở giá trị của tập luyện trong ngăn chặn ung thư phổi.

Không thể chậm trễ hơn: Giảm thiểu trì hoãn chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào vảy âm hộ

Bài viết này tổng quan một nghiên cứu xác định các yếu tố chính góp phần làm chậm chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào vảy âm hộ, nhấn mạnh vai trò của bác sĩ và hệ thống y tế, đồng thời cho thấy cần sinh thiết kịp thời và chuyển tuyến chuyên khoa sớm.