Các yếu tố lâm sàng liên quan đến sự không đồng nhất giữa p-tau217 huyết tương và các dấu ấn sinh học bệnh Alzheimer đã thiết lập: Hàm ý cho chẩn đoán và quản lý

Các yếu tố lâm sàng liên quan đến sự không đồng nhất giữa p-tau217 huyết tương và các dấu ấn sinh học bệnh Alzheimer đã thiết lập: Hàm ý cho chẩn đoán và quản lý

Tổng hợp bằng chứng về các yếu tố lâm sàng và sinh học liên quan đến sự không đồng nhất giữa p-tau217 huyết tương và các dấu ấn sinh học chuẩn của bệnh Alzheimer (AD), làm rõ hàm ý đối với chẩn đoán, phân tầng người bệnh và phát triển dấu ấn sinh học trong tương lai.
Tốc độ phù gai thị trong bệnh NAION cấp tính dự báo sự xấu đi của tiên lượng chức năng thị giác: Đánh giá bằng chứng

Tốc độ phù gai thị trong bệnh NAION cấp tính dự báo sự xấu đi của tiên lượng chức năng thị giác: Đánh giá bằng chứng

Sưng phù sớm và nhanh của đầu dây thần kinh thị giác trong NAION có tương quan với kết cục thị giác xấu hơn; các chỉ số OCT như pONHV và mGCIPL mỏng đi cung cấp thông tin tiên lượng chỉ trong vài ngày sau khởi phát triệu chứng.
Tốc độ phù đầu dây thần kinh thị giác sớm liên quan với suy giảm thị lực trong bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ trước không do động mạch: Tổng quan dựa trên bằng chứng

Tốc độ phù đầu dây thần kinh thị giác sớm liên quan với suy giảm thị lực trong bệnh lý thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ trước không do động mạch: Tổng quan dựa trên bằng chứng

Bài tổng quan này tổng hợp các phát hiện OCT theo dõi dọc và kết cục lâm sàng trong NAION, nhấn mạnh giá trị tiên lượng của tốc độ phù đầu dây thần kinh thị giác sớm đối với tiến triển suy giảm thị lực, đồng thời bàn luận các hàm ý về cơ chế bệnh sinh và dịch chuyển ứng dụng.
Chênh lệch về chủng tộc trong chăm sóc tiền bệnh viện cho bệnh nhân chấn thương: Tổng quan dựa trên bằng chứng

Chênh lệch về chủng tộc trong chăm sóc tiền bệnh viện cho bệnh nhân chấn thương: Tổng quan dựa trên bằng chứng

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về sự khác biệt theo chủng tộc trong chăm sóc chấn thương tiền viện, xem xét tỷ lệ can thiệp, ảnh hưởng của các yếu tố quyết định xã hội và kết cục tử vong, với trọng tâm là dữ liệu đoàn hệ gần đây.
Bóc nhân khối u hay cắt tá tràng – tụy: lựa chọn nào tối ưu cho khối u lành tính và độ thấp ở đầu tụy?

Bóc nhân khối u hay cắt tá tràng – tụy: lựa chọn nào tối ưu cho khối u lành tính và độ thấp ở đầu tụy?

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có so sánh bóc nhân khối u và cắt tá tràng - tụy đối với các khối u lành tính và ác tính độ thấp ở đầu tụy, làm nổi bật sự khác biệt về nguy cơ chu phẫu, chất lượng cuộc sống dài hạn và các đặc điểm riêng theo từng loại khối u.
Ghép gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan: Ảnh hưởng của đáp ứng bệnh học hoàn toàn đến tiên lượng và sự khác biệt về phương pháp điều trị – Nghiên cứu dựa trên cơ sở dữ liệu toàn quốc của Hoa Kỳ

Ghép gan điều trị ung thư biểu mô tế bào gan: Ảnh hưởng của đáp ứng bệnh học hoàn toàn đến tiên lượng và sự khác biệt về phương pháp điều trị – Nghiên cứu dựa trên cơ sở dữ liệu toàn quốc của Hoa Kỳ

Đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn sau các liệu pháp tại chỗ-vùng giúp cải thiện rõ rệt tiên lượng ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan được ghép gan. Phóng xạ tắc mạch Yttrium-90 cho tỷ lệ cPR vượt trội, đặc biệt khi áp dụng sớm và ở bệnh nhân có gánh nặng khối u cao.
Diễn biến nồng độ creatinine liên tục và kết cục lâm sàng sau thủ thuật lấy huyết khối qua đường nội mạch ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính

Diễn biến nồng độ creatinine liên tục và kết cục lâm sàng sau thủ thuật lấy huyết khối qua đường nội mạch ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính

Sự thay đổi creatinine liên tục trong 48 giờ đầu sau EVT có liên quan với nguy cơ theo mức độ của kết cục chức năng xấu sau 90 ngày và tử vong trong viện, cho thấy các sắc thái tiên lượng vượt ra ngoài định nghĩa nhị phân truyền thống của CA-AKI.
Phơi nhiễm đái tháo đường của mẹ trong tử cung và nguy cơ đái tháo đường ở thế hệ con: khác biệt giữa First Nations và không thuộc First Nations

Phơi nhiễm đái tháo đường của mẹ trong tử cung và nguy cơ đái tháo đường ở thế hệ con: khác biệt giữa First Nations và không thuộc First Nations

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy phơi nhiễm trong tử cung với đái tháo đường có sẵn trước mang thai và đái tháo đường thai kỳ làm tăng tỷ lệ mắc đái tháo đường ở con, với tác động mạnh hơn ở quần thể First Nations và vai trò bảo vệ của kiểm soát đường huyết quanh thời điểm thụ thai.
Đa bệnh lý tim mạch–thận–chuyển hóa trong suy tim: Tỷ lệ hiện mắc, ý nghĩa tiên lượng và hàm ý lâm sàng theo các kiểu hình phân suất tống máu

Đa bệnh lý tim mạch–thận–chuyển hóa trong suy tim: Tỷ lệ hiện mắc, ý nghĩa tiên lượng và hàm ý lâm sàng theo các kiểu hình phân suất tống máu

Phần lớn bệnh nhân suy tim đồng thời mang nhiều bệnh lý tim mạch–thận–chuyển hóa, làm tăng độc lập nguy cơ tử vong và tái nhập viện, đặc biệt trong HFrEF; điều này nhấn mạnh nhu cầu xây dựng chiến lược quản lý tích hợp, cá thể hóa theo phân suất tống máu.
Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hỗ trợ hạ giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan

Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hỗ trợ hạ giai đoạn ung thư biểu mô tế bào gan

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây về liệu pháp downstaging dựa trên chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICI) cho ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) vượt tiêu chuẩn Milan trước ghép gan, nhấn mạnh cải thiện kết cục ung thư học đi kèm với nguy cơ thải ghép cấp.
Nâng cao kết cục thai kỳ bằng dữ liệu và chỉ số chăm sóc trước sinh tốt hơn: Tổng hợp bằng chứng toàn diện

Nâng cao kết cục thai kỳ bằng dữ liệu và chỉ số chăm sóc trước sinh tốt hơn: Tổng hợp bằng chứng toàn diện

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có, làm nổi bật những hạn chế và cơ hội trong dữ liệu và thước đo chăm sóc trước sinh, đồng thời nhấn mạnh tiềm năng của theo dõi nâng cao, can thiệp có mục tiêu và các hệ thống dữ liệu tích hợp trong việc cải thiện kết cục của mẹ và trẻ sơ sinh.
Y học chính xác trong phòng ngừa đái tháo đường týp 1: GAD-alum giúp trì hoãn đáng kể khởi phát giai đoạn 3 ở trẻ HLA-DR3-DQ2 dương tính

Y học chính xác trong phòng ngừa đái tháo đường týp 1: GAD-alum giúp trì hoãn đáng kể khởi phát giai đoạn 3 ở trẻ HLA-DR3-DQ2 dương tính

Liệu pháp miễn dịch GAD-alum làm chậm đáng kể tiến triển sang đái tháo đường týp 1 giai đoạn 3 ở trẻ mang haplotype HLA-DR3-DQ2, cho thấy vai trò của y học chính xác trong kiểm soát bệnh tự miễn.
Nguy cơ ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và chất lượng giấc ngủ kém tăng ở người lớn tuổi mắc đái tháo đường týp 1: Góc nhìn từ đoàn hệ DCCT/EDIC

Nguy cơ ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ và chất lượng giấc ngủ kém tăng ở người lớn tuổi mắc đái tháo đường týp 1: Góc nhìn từ đoàn hệ DCCT/EDIC

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ nghiên cứu DCCT/EDIC, làm nổi bật tỷ lệ hiện mắc cao và các yếu tố nguy cơ của ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ cũng như chất lượng giấc ngủ kém ở người lớn tuổi mắc đái tháo đường týp 1 lâu năm, đồng thời nhấn mạnh ý nghĩa lâm sàng và cơ chế sinh bệnh đối với quản lý người bệnh.
Sử dụng dịch vụ y tế ở người trẻ sau khi nhập viện sức khỏe tâm thần xa nhà: Tổng quan toàn diện bằng chứng từ Anh và các nghiên cứu liên quan

Sử dụng dịch vụ y tế ở người trẻ sau khi nhập viện sức khỏe tâm thần xa nhà: Tổng quan toàn diện bằng chứng từ Anh và các nghiên cứu liên quan

Nhập viện tâm thần ngoài khu vực ở thanh thiếu niên có liên quan đến việc gia tăng sử dụng cấp cứu và nhập viện vì nguyên nhân không thuộc sức khỏe tâm thần cho đến 5 năm sau xuất viện, cho thấy những hàm ý quan trọng đối với lập kế hoạch dịch vụ tích hợp và tính liên tục của chăm sóc.
Miễn dịch của PCV13 kéo dài đến 5 tuổi sau lịch tiêm 1 hoặc 2 liều khởi đầu ở trẻ nhỏ kèm liều nhắc tại Nam Phi: theo dõi mở rộng của thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

Miễn dịch của PCV13 kéo dài đến 5 tuổi sau lịch tiêm 1 hoặc 2 liều khởi đầu ở trẻ nhỏ kèm liều nhắc tại Nam Phi: theo dõi mở rộng của thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

Bài tổng quan này tổng hợp dữ liệu sinh miễn dịch dài hạn từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tại Nam Phi, so sánh lịch tiêm PCV10 và PCV13 theo mô hình 1+1 và 2+1 ở trẻ nhỏ. Lịch PCV13 1+1 duy trì miễn dịch bền vững đến 5 tuổi, hỗ trợ tối ưu hóa lịch tiêm trong các chương trình đã triển khai ổn định.

Tăng cường thúc đẩy đọc sách cho trẻ em trong các gia đình Latino: hiệu quả của nhắn tin văn bản và giới thiệu nguồn lực trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng 3 nhánh

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng lai trên 630 cặp người chăm sóc–trẻ sơ sinh Latino cho thấy nhắn tin văn bản và giới thiệu nguồn lực cộng đồng giúp tăng cường thúc đẩy đọc sách trong chăm sóc ban đầu, cải thiện ngôn ngữ, phát triển cảm xúc-xã hội và hành vi nuôi dạy con.
Tây Ban Nha trước sự dịch chuyển của hiến tạng sau chết não: Tổng quan quốc gia về hồi sức thần kinh và xu hướng hiến tạng

Tây Ban Nha trước sự dịch chuyển của hiến tạng sau chết não: Tổng quan quốc gia về hồi sức thần kinh và xu hướng hiến tạng

Tổng quan này tổng hợp dữ liệu quốc gia của Tây Ban Nha giai đoạn 2015–2024, cho thấy hiến tạng sau chết não (DBD) giảm nhưng được bù trừ bởi sự gia tăng hiến tạng có kiểm soát sau ngừng tuần hoàn (cDCD), đồng thời phản ánh sự thay đổi trong thực hành hồi sức thần kinh chuyên sâu có ảnh hưởng đến các lộ trình hiến tạng.

Ruxolitinib cream trong lichen phẳng da: Hiệu quả, độ an toàn và ý nghĩa từ một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có về hiệu quả và độ an toàn của ruxolitinib cream 1,5% trong lichen phẳng da, nhấn mạnh mức giảm tổn thương và ngứa có ý nghĩa trong một thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng giai đoạn 2 then chốt, qua đó ủng hộ tiềm năng của thuốc như một liệu pháp bôi ngoài da mới.
Mất thính lực và lắng đọng amyloid ở não theo vùng: Góc nhìn từ PET in vivo và các tương quan bệnh lý thần kinh

Mất thính lực và lắng đọng amyloid ở não theo vùng: Góc nhìn từ PET in vivo và các tương quan bệnh lý thần kinh

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng cho thấy mất thính lực có liên quan đến lắng đọng amyloid khu trú ở não, nhấn mạnh các phát hiện PET in vivo gần đây, dữ liệu phân tích tổng hợp về bệnh lý thần kinh của AD và bệnh lý tai trong liên quan đến amyloid, đồng thời thảo luận các cơ chế tiềm năng và định hướng nghiên cứu tương lai.
Di căn hạch nách trong ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập cT1N0: Có thể bỏ qua sinh thiết hạch lính gác theo bằng chứng từ thử nghiệm SOUND hay không?

Di căn hạch nách trong ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập cT1N0: Có thể bỏ qua sinh thiết hạch lính gác theo bằng chứng từ thử nghiệm SOUND hay không?

Bài tổng quan này đánh giá liệu việc bỏ qua sinh thiết hạch lính gác, đã được xác thực trong các thử nghiệm SOUND và INSEMA, có thể áp dụng cho ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập cT1N0 hay không, đồng thời nhấn mạnh tỷ lệ dương tính hạch, các yếu tố nguy cơ như xâm nhập mạch bạch huyết và ý nghĩa lâm sàng đối với xử trí hạch nách cá thể hóa.