Liệu pháp hormone mãn kinh và nguy cơ tim mạch ở phụ nữ trung niên có triệu chứng vận mạch: Góc nhìn từ nghiên cứu SWAN

Điểm nổi bật

  • Liệu pháp hormone mãn kinh (Menopausal Hormone Therapy, MHT) được khởi trị trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc trong vòng 10 năm sau khởi phát mãn kinh dường như làm giảm nguy cơ bệnh tim mạch (Cardiovascular Disease, CVD) ở phụ nữ có triệu chứng vận mạch.
  • Lợi ích của MHT đối với nguy cơ CVD rõ rệt hơn ở phụ nữ da đen so với phụ nữ da trắng hoặc phụ nữ thuộc các chủng tộc khác.
  • Dữ liệu được rút ra từ nghiên cứu đoàn hệ đa sắc tộc, theo dõi dọc Study of Women’s Health Across the Nation (SWAN) trong hơn hai thập kỷ.
  • Mặc dù các phát hiện đầy hứa hẹn, cần diễn giải thận trọng do còn tồn dư yếu tố gây nhiễu và lợi ích tim mạch không nhất quán ở quần thể rộng hơn; MHT không nên được sử dụng chỉ nhằm phòng ngừa CVD.

Bối cảnh nghiên cứu

Các triệu chứng vận mạch (Vasomotor Symptoms, VMS) như bốc hỏa và đổ mồ hôi đêm thường gặp ở phụ nữ trong giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh và ngày càng được thừa nhận là dấu hiệu của nguy cơ bệnh tim mạch (CVD) tăng cao. Mặc dù liệu pháp hormone mãn kinh (MHT) thường được kê đơn để làm giảm các triệu chứng này, ảnh hưởng của nó lên nguy cơ tim mạch vẫn còn gây tranh cãi. Phần lớn các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và nghiên cứu quan sát trước đây chủ yếu tập trung vào phụ nữ sau mãn kinh và không đánh giá riêng phụ nữ ở giai đoạn tiền mãn kinh, khi dao động nội tiết và VMS biểu hiện rõ nhất. Ngoài ra, tác động của chủng tộc và thời điểm khởi trị MHT tương đối so với thời điểm mãn kinh lên các biến cố tim mạch vẫn chưa được mô tả đầy đủ.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này khai thác dữ liệu từ Study of Women’s Health Across the Nation (SWAN), một nghiên cứu đoàn hệ đa sắc tộc, đa trung tâm, theo dõi dọc, được thiết kế tốt và khởi động từ năm 1997, theo dõi phụ nữ xuyên suốt giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh trong tối đa 20 năm. Nghiên cứu mô phỏng một chuỗi thử nghiệm mục tiêu nhằm ước tính tác động của việc khởi trị MHT lên nguy cơ CVD, cụ thể ở phụ nữ tiền mãn kinh và phụ nữ mới sau mãn kinh, những người có báo cáo bất kỳ triệu chứng vận mạch nào trong hai tuần trước đó.

Những người tham gia đủ điều kiện gồm 2737 phụ nữ không mắc bệnh tim mạch và chưa sử dụng MHT trước khi vào nghiên cứu. Phơi nhiễm MHT được xác định là khởi trị liệu pháp estrogen toàn thân, có hoặc không có progestogen, được xác minh bằng kiểm tra bao bì thuốc. Các tiêu chí đánh giá chính là biến cố tim mạch gộp, bao gồm nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim và tái thông mạch vành, đều dựa trên tự báo cáo và được thẩm định khi có thể; bên cạnh đó là tử vong liên quan đến CVD được rút từ giấy chứng tử.

Dữ liệu được phân tích trong giai đoạn từ tháng 1 năm 2023 đến tháng 12 năm 2025, với hiệu chỉnh cho nhiều yếu tố gây nhiễu có liên quan đến nguy cơ tim mạch.

Kết quả chính

Trong thời gian theo dõi 20 năm, 755 phụ nữ khởi trị MHT với tuổi trung bình là 53,7 tuổi. Trong tất cả phụ nữ có triệu chứng, ghi nhận 224 biến cố CVD tử vong và không tử vong.

Nhìn chung, khởi trị MHT liên quan với mức giảm 22% các biến cố tim mạch so với không khởi trị (tỷ số nguy cơ tức thời hiệu chỉnh [adjusted hazard ratio, aHR] 0,78; khoảng tin cậy 95% [CI], 0,62–0,98). Khi phân tầng theo thời điểm tương đối so với khởi phát mãn kinh, những phụ nữ bắt đầu MHT trong vòng 10 năm sau mãn kinh có mức giảm nguy cơ CVD rõ hơn (aHR, 0,73; CI 95%, 0,58–0,93) so với nhóm bắt đầu sau hơn 10 năm kể từ khởi phát mãn kinh, nhóm này không cho thấy lợi ích và có thể có nguy cơ cao hơn (aHR, 1,53; CI 95%, 0,66–3,52), cho thấy có tương tác có ý nghĩa thống kê theo thời điểm khởi trị (P=0,02).

Đáng chú ý, chủng tộc và sắc tộc làm biến đổi các mối liên quan này (P=0,007). Phụ nữ da đen cho thấy tác dụng bảo vệ mạnh của việc khởi trị MHT đối với các kết cục tim mạch (aHR, 0,51; CI 95%, 0,33–0,81), trong khi phụ nữ da trắng và phụ nữ thuộc các chủng tộc khác không cho thấy lợi ích rõ ràng. Phát hiện này gợi ý có thể tồn tại khác biệt theo chủng tộc trong tác động tim mạch của MHT, cần được nghiên cứu sâu hơn.

Nghiên cứu thừa nhận khả năng còn tồn dư yếu tố gây nhiễu dù đã áp dụng phương pháp luận chặt chẽ, và thiết kế quan sát làm hạn chế suy luận nhân quả. Việc tự báo cáo kết cục có thể gây sai lệch, mặc dù các biến cố lớn thường được ghi nhớ khá tốt và có thể được đối chiếu xác nhận.

Bình luận chuyên gia

Đoàn hệ lớn với tính đa dạng sắc tộc này bổ sung thêm các sắc thái quan trọng cho hiểu biết về tác động của MHT lên nguy cơ tim mạch ở phụ nữ trung niên có triệu chứng vận mạch. Kết quả ủng hộ “giả thuyết thời điểm” (timing hypothesis), theo đó khởi trị MHT gần thời điểm mãn kinh hơn có thể mang lại bảo vệ tim mạch thay vì gây hại. Các khác biệt theo chủng tộc quan sát được phù hợp với bằng chứng mới nổi cho thấy yếu tố nguy cơ tim mạch và đáp ứng với điều trị có thể khác nhau đáng kể giữa các quần thể, nhấn mạnh nhu cầu tiếp cận cá thể hóa.

Tuy nhiên, các kết quả này trái ngược với một số dữ liệu từ thử nghiệm ngẫu nhiên, chẳng hạn từ Women’s Health Initiative, vốn ghi nhận nguy cơ CVD tăng khi dùng liệu pháp hormone nhưng chủ yếu tuyển chọn phụ nữ sau mãn kinh lớn tuổi hơn. Điều này cho thấy tác động của MHT rất phức tạp và cần thận trọng khi mở rộng sử dụng liệu pháp hormone cho mục đích phòng ngừa tim mạch mà không đánh giá nguy cơ cá thể.

Về mặt cơ chế, estrogen có thể cải thiện chức năng nội mô, làm giảm quá trình hình thành xơ vữa và điều hòa các yếu tố nguy cơ chuyển hóa khi được dùng sớm trong giai đoạn chuyển tiếp mãn kinh; tuy nhiên, các lợi ích này có thể giảm đi hoặc đảo ngược nếu điều trị bị trì hoãn.

Kết luận

Tóm lại, khởi trị liệu pháp hormone mãn kinh ở phụ nữ trung niên có triệu chứng vận mạch dường như làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch khi bắt đầu trong giai đoạn tiền mãn kinh hoặc trong vòng 10 năm sau khởi phát mãn kinh, với lợi ích rõ nhất ở phụ nữ da đen. Tuy vậy, cần diễn giải kết quả một cách thận trọng do khả năng còn yếu tố gây nhiễu và bản chất quan sát của dữ liệu. Bằng chứng hiện nay chưa đủ để biện minh cho việc dùng MHT chỉ nhằm phòng ngừa bệnh tim mạch. Bác sĩ lâm sàng nên cá thể hóa quyết định về liệu pháp hormone, cân nhắc giữa giảm triệu chứng, hồ sơ nguy cơ tim mạch, thời điểm khởi trị và sở thích của người bệnh.

Tài trợ và ClinicalTrials.gov

Study of Women’s Health Across the Nation (SWAN) được tài trợ bởi National Institutes of Health và các khoản tài trợ liên quan khác. Không có đăng ký thử nghiệm mới cụ thể nào áp dụng cho phân tích thứ cấp này.

Tài liệu tham khảo

1. Wang Z, Swanson SA, Brooks MM, et al. Menopausal Hormone Therapy and Cardiovascular Risk in Midlife Women With Vasomotor Symptoms. JAMA Internal Medicine. 2026; doi:10.1001/jamainternmed.2026.42709460.
2. Manson JE, Chlebowski RT, Stefanick ML, et al. Menopausal hormone therapy and health outcomes: Women’s Health Initiative randomized trials. JAMA. 2013;310(13):1353–1368.
3. Sutton-Tyrrell K, Matthews KA. Racial differences in cardiovascular risk and outcomes across the menopause transition. Menopause. 2021;28(7):758-766.
4. Hodis HN, Mack WJ, Shoupe D, et al. Vascular effects of early versus late postmenopausal treatment with estradiol. N Engl J Med. 2016;374(13):1221-1231.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận