Chìa khóa xác định sự cải thiện về mô học trong MASH: Ý nghĩa lâm sàng của việc giảm 30% độ cứng gan đo bằng VCTE

Bài tổng quan này xem xét ý nghĩa lâm sàng của mức giảm ≥30% độ cứng gan đo bằng VCTE trong dự đoán sự thoái lui xơ hóa ở MASH, nhấn mạnh độ chính xác dự đoán ở mức vừa phải và nhu cầu về các biomarker cải thiện hơn.

Những thay đổi về nồng độ thuốc chống co giật trong thai kỳ và tác động của liệu pháp đa thuốc

Thai kỳ làm giảm đáng kể nồng độ thuốc chống co giật, trong đó lamotrigine giảm mạnh nhất. Điều trị phối hợp nhiều thuốc và cân nặng cơ thể điều biến các thay đổi này, nhấn mạnh vai trò của theo dõi nồng độ thuốc điều trị cá thể hóa trong thai kỳ.

Cilostazol trong điều trị xuất huyết não: tăng cường chức năng bạch mạch màng cứng để bảo vệ thần kinh

Cilostazol thúc đẩy tái cấu trúc hệ bạch mạch màng cứng và thanh thải máu tụ sau ICH mà không làm tăng nguy cơ chảy máu, cho thấy một chiến lược điều trị đầy hứa hẹn nhằm cải thiện kết cục thần kinh.

Đánh giá dọc chức năng tinh hoàn ở trẻ nam mắc các bệnh ác tính về huyết học: Những hiểu biết và ý nghĩa lâm sàng

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về chức năng nội tiết tinh hoàn ở bé trai đang điều trị bệnh ác tính huyết học, nhấn mạnh các rối loạn có thể hồi phục, sự chậm trưởng thành của tế bào Sertoli và nhu cầu theo dõi nội tiết lâu dài.

Những tiến bộ gần đây trong liệu pháp tân bổ trợ cho ung thư vú dương tính với ERBB2: Tổng quan về thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên giai đoạn 3 đánh giá Anbenitamab kết hợp với HB1801

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ một thử nghiệm giai đoạn 3 cho thấy anbenitamab tân bổ trợ phối hợp HB1801 làm tăng tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn về mặt bệnh học trong ung thư vú dương tính với ERBB2, đồng thời nhấn mạnh hiệu quả, độ an toàn và ý nghĩa lâm sàng.

Liệu pháp áp lực âm trong cắt cụt chi dưới lớn: Tổng quan phê bình các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng hiện nay

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng gần đây đánh giá liệu pháp áp lực âm (NPT) nhằm giảm biến chứng vết thương sau cắt cụt chi dưới lớn, nhấn mạnh hiệu quả biến thiên và lợi ích tiềm năng ở một số phân nhóm nguy cơ cao.

Guanabenz ở bệnh chất trắng mất dần khởi phát từ sớm ở trẻ nhỏ: độ an toàn và hiệu quả từ thử nghiệm đơn nhánh pha 1/2

Bài tổng quan này tổng hợp các bằng chứng gần đây cho thấy hồ sơ an toàn của guanabenz có thể kiểm soát và hiệu quả trong việc làm chậm suy giảm khả năng đi lại ở bệnh chất trắng mất dần khởi phát sớm, đồng thời nhấn mạnh dữ liệu dược động học dịch chuyển và các kết cục lâm sàng.

Rét, nắng nóng và biến động nhiệt độ môi trường ảnh hưởng ra sao đến nguy cơ nhập viện vì suy tim: bằng chứng từ Thụy Điển và các nghiên cứu liên quan

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy phơi nhiễm ngắn hạn với rét và nắng nóng cực đoan làm tăng số ca nhập viện vì suy tim, đồng thời làm nổi bật các nghiên cứu dấu ấn sinh học và theo dõi từ xa nhằm làm rõ các đợt mất bù HF do nhiệt độ.

Tính sinh miễn dịch và độ an toàn của vắc-xin não mô cầu 5 giá MenABCWY ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ tuổi: Bằng chứng tổng hợp từ các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn muộn

Tổng quan này tổng hợp dữ liệu từ các thử nghiệm giai đoạn 2 và 3, cho thấy vắc xin MenABCWY ngũ giá không kém hơn về mặt sinh miễn dịch và được dung nạp tốt so với MenB-fHbp và MenACWY-CRM, qua đó cung cấp một chiến lược tiêm chủng đơn giản hơn và hiệu quả hơn để phòng ngừa bệnh não mô cầu xâm lấn ở thanh thiếu niên và người trưởng thành trẻ.

Đánh giá lại vai trò của xét nghiệm kháng globulin trực tiếp ở trẻ sơ sinh có nguy cơ thấp bị bất đồng nhóm máu ABO hoặc RhD

Ở trẻ sơ sinh nguy cơ thấp có bất tương hợp ABO hoặc RhD, DAT thường quy mang lại ít giá trị lâm sàng bổ sung so với theo dõi bilirubin qua da, ủng hộ xu hướng chỉ định DAT có chọn lọc và nhấn mạnh vai trò của sàng lọc kháng thể ở mẹ.

Brepocitinib mang lại cải thiện rõ rệt trên da ở viêm da cơ: bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 và phân tích thứ cấp

Brepocitinib, một chất ức chế chọn lọc TYK2-JAK1, cho thấy khả năng kiểm soát bệnh da nhanh và bền vững, giảm ngứa và cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân viêm da cơ trong 52 tuần, với hồ sơ an toàn chấp nhận được trong một thử nghiệm pha 3 toàn cầu.

Điều trị bằng thuốc và việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ mắc chứng rối loạn sử dụng rượu và opioid: Phân tích dựa trên dữ liệu quốc gia giai đoạn 2022–2023

Năm 2022–2023, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ người trưởng thành tại Hoa Kỳ mắc rối loạn sử dụng rượu hoặc opioid báo cáo đã dùng dược trị liệu điều trị nghiện. Việc được nhận điều trị có liên quan đến gia tăng sử dụng dịch vụ y tế, nhấn mạnh nhu cầu triển khai sớm các chiến lược can thiệp ngoại trú.

Mezigdomide đảo ngược kiệt sức tế bào T trong đa u tủy thông qua thoái hóa IKZF1/IKZF3 và tái hoạt hóa con đường cytokine

Mezigdomide nhắm vào IKZF1/IKZF3 để đảo ngược tình trạng kiệt sức tế bào T, tăng cường sản xuất cytokine và cải thiện hiệu quả của chất gắn kết tế bào T trong đa u tủy, đánh dấu một bước tiến trong việc vượt qua kháng trị miễn dịch.

Open Dialogue hay điều trị thường quy: Góc nhìn từ thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm đa trung tâm ODDESSI ở Anh

Thử nghiệm ODDESSI đánh giá Open Dialogue so với điều trị thường quy ở người trưởng thành đến với khủng hoảng sức khỏe tâm thần, cho thấy không rút ngắn thời gian tái phát nhưng cải thiện kết cục dịch vụ và giảm số ca nhập viện nội trú với Open Dialogue.

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 trong bệnh tâm thần nặng: Tử vong và kết cục tim mạch dưới góc nhìn tổng quan toàn diện

Thuốc chủ vận thụ thể GLP-1 làm giảm tử vong và biến cố tim mạch hiệu quả hơn chất ức chế SGLT2 ở bệnh tâm thần nặng (SMI), với lợi ích xuất hiện sớm và hiệu quả nhất quán trên rối loạn lưỡng cực, trầm cảm nặng và tâm thần phân liệt. Semaglutide cho thấy triển vọng đặc biệt trong cải thiện sức khỏe tim - chuyển hóa.

Gabapentin trong điều trị ho ở xơ phổi vô căn: Hiệu quả và độ an toàn từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng

Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, đối chứng giả dược cho thấy gabapentin có hiệu quả đáng kể và độ an toàn chấp nhận được trong điều trị ho ở bệnh xơ phổi vô căn (IPF), qua đó hỗ trợ ứng dụng lâm sàng trong bối cảnh còn ít lựa chọn thay thế.

Thực trạng phòng ngừa bệnh tim mạch ở nhân viên y tế: Những thông tin từ hoạt động sàng lọc sức khỏe tim mạch tại Hội nghị ESC 2025

Các nhân viên y tế dù đóng vai trò then chốt trong dự phòng tim mạch vẫn còn nhiều khoảng trống đáng kể trong thực hành phòng ngừa. Đại hội ESC 2025 cho thấy các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh khá phổ biến, việc dùng thuốc chưa tối ưu và tình trạng xơ vữa động mạch dưới lâm sàng, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết đối với các chiến lược triển khai được cá thể hóa.

Chống đông ngắn hạn và dày lá van dưới lâm sàng trên van động mạch chủ qua da: Bằng chứng và phân tích từ thử nghiệm NOTION-4

Thử nghiệm NOTION-4 cho thấy liệu trình DOAC kéo dài 3 tháng sau TAVR làm giảm tỷ lệ HALT sớm so với SAPT, nhưng lợi ích này giảm dần sau khi ngừng thuốc, qua đó làm nổi bật sự cân bằng tinh tế giữa phòng ngừa huyết khối và nguy cơ chảy máu trong chiến lược chống đông.

Cấp phát aspirin đại trà để phòng ngừa tiền sản giật ở thai kỳ nguy cơ cao: tổng hợp bằng chứng và hàm ý lâm sàng

Cấp phát aspirin đại trà 162 mg mỗi ngày ở các quần thể thai kỳ nguy cơ cao giúp giảm tiền sản giật có đặc điểm nặng mà không làm tăng kết cục bất lợi cho mẹ hoặc trẻ sơ sinh, qua đó ủng hộ sử dụng aspirin rộng rãi thay vì chỉ kê đơn dựa trên phân tầng nguy cơ.