Kết quả dài hạn của decitabine/cedazuridine đường uống phối hợp venetoclax ở bệnh nhân cao tuổi hoặc không phù hợp điều trị tích cực mắc bạch cầu cấp dòng tủy mới chẩn đoán

Kết quả dài hạn của decitabine/cedazuridine đường uống phối hợp venetoclax ở bệnh nhân cao tuổi hoặc không phù hợp điều trị tích cực mắc bạch cầu cấp dòng tủy mới chẩn đoán

Decitabine/cedazuridine đường uống phối hợp venetoclax là một liệu pháp hàng đầu hoàn toàn đường uống, hiệu quả cho bệnh nhân cao tuổi hoặc không phù hợp điều trị tích cực mắc AML mới chẩn đoán, với tỷ lệ đáp ứng đáng khích lệ và độ an toàn có thể kiểm soát qua theo dõi dài hạn; tuy nhiên, AML thứ phát vẫn là một thách thức đặc biệt.
Đánh giá kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose hậu sản theo tiêu chuẩn và thời điểm: hàm ý đối với độ chính xác chẩn đoán và thực hành lâm sàng

Đánh giá kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose hậu sản theo tiêu chuẩn và thời điểm: hàm ý đối với độ chính xác chẩn đoán và thực hành lâm sàng

Đánh giá tiêu chuẩn ADA 2022 so với ACOG và ảnh hưởng của thời điểm xét nghiệm đối với OGTT hậu sản ở phụ nữ mắc GDM cho thấy xét nghiệm nội trú làm tăng tỷ lệ sàng lọc nhưng làm thay đổi phân loại đái tháo đường; từ đó nhấn mạnh nhu cầu thống nhất về thời điểm xét nghiệm và cách diễn giải kết quả.
Insulin người hay insulin tương tự cho trẻ và thanh thiếu niên mắc đái tháo đường týp 1 ở bối cảnh nguồn lực hạn chế: góc nhìn từ thử nghiệm HumAn-1 và các bằng chứng bổ trợ

Insulin người hay insulin tương tự cho trẻ và thanh thiếu niên mắc đái tháo đường týp 1 ở bối cảnh nguồn lực hạn chế: góc nhìn từ thử nghiệm HumAn-1 và các bằng chứng bổ trợ

Thử nghiệm HumAn-1 cho thấy không có khác biệt có ý nghĩa giữa insulin glargine và insulin isophane người về nguy cơ hạ glucose máu hoặc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhi và thanh thiếu niên mắc đái tháo đường týp 1 trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, qua đó nhấn mạnh rằng khả năng tiếp cận insulin quan trọng hơn loại insulin trong các bối cảnh này.
SEPT9 metyl hóa lưu hành: dấu ấn sinh học mới cho phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân xơ gan

SEPT9 metyl hóa lưu hành: dấu ấn sinh học mới cho phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân xơ gan

Kết hợp SEPT9 metyl hóa lưu hành với alpha-fetoprotein làm tăng đáng kể khả năng phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân xơ gan, vượt trội hơn AFP đơn độc và cải thiện độ nhạy cũng như độ đặc hiệu của giám sát.
Kích thích theta burst ngắt quãng tại vỏ não trước trán lưng giữa làm tăng hiệu ứng giả dược lên khí sắc do kỳ vọng ở bệnh trầm cảm: Bằng chứng từ một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Kích thích theta burst ngắt quãng tại vỏ não trước trán lưng giữa làm tăng hiệu ứng giả dược lên khí sắc do kỳ vọng ở bệnh trầm cảm: Bằng chứng từ một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bản tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên, cho thấy kích thích theta burst ngắt quãng (iTBS) nhắm vào vỏ não trước trán lưng giữa có thể điều biến hoạt động của mạng mặc định, qua đó tăng đáp ứng cải thiện khí sắc do kỳ vọng gây ra ở bệnh trầm cảm.
Chất chủ vận thụ thể GLP-1 so với thuốc ức chế DPP-4 sau phẫu thuật cắt gan do ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2: Góc nhìn từ nghiên cứu mô phỏng thử nghiệm mục tiêu

Chất chủ vận thụ thể GLP-1 so với thuốc ức chế DPP-4 sau phẫu thuật cắt gan do ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2: Góc nhìn từ nghiên cứu mô phỏng thử nghiệm mục tiêu

Khởi trị GLP-1RA sau phẫu thuật cắt gan do ung thư biểu mô tế bào gan ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 có liên quan với cải thiện sống còn không bệnh tái phát và sống còn toàn bộ so với DPP-4i, cho thấy GLP-1RAs có thể mang lại lợi ích tăng thêm trong bối cảnh này.
Bổ sung Menaquinone-7 trong 2 năm giúp làm chậm tiến triển vôi hóa động mạch vành: Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bổ sung Menaquinone-7 trong 2 năm giúp làm chậm tiến triển vôi hóa động mạch vành: Bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên

Bổ sung menaquinone-7 (MK-7) trong 2 năm giúp làm chậm đáng kể tiến triển vôi hóa động mạch vành (CAC) ở bệnh nhân bệnh động mạch vành có triệu chứng, với hồ sơ an toàn thuận lợi và hàm ý tiềm năng đối với việc ổn định mảng xơ vữa.
Cắt bó pallidothalamic bằng MRgFUS hai bên theo giai đoạn trong biến chứng vận động của bệnh Parkinson: Tổng quan bằng chứng cập nhật

Cắt bó pallidothalamic bằng MRgFUS hai bên theo giai đoạn trong biến chứng vận động của bệnh Parkinson: Tổng quan bằng chứng cập nhật

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về cắt bó pallidothalamic bằng MRgFUS hai bên theo giai đoạn đối với các biến chứng vận động của bệnh Parkinson, nhấn mạnh độ an toàn đã được chứng minh ở điều trị một bên và hiệu quả hai bên ở mức vừa phải nhưng kèm gia tăng biến cố bất lợi, qua đó cho thấy vai trò then chốt của việc lựa chọn người bệnh.
Phân loại mức độ nặng của cường aldosteron tiên phát: liên hệ với lệch bên và kết cục điều trị – tổng quan toàn diện

Phân loại mức độ nặng của cường aldosteron tiên phát: liên hệ với lệch bên và kết cục điều trị – tổng quan toàn diện

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về mối liên hệ giữa Phân loại mức độ nặng của cường aldosteron tiên phát (Primary Aldosteronism Severity Classification, PASC) năm 2025 với tình trạng lệch bên trên lấy mẫu máu tĩnh mạch tuyến thượng thận (adrenal venous sampling, AVS) và kết cục điều trị, qua đó nhấn mạnh tiềm năng của PASC trong việc nâng cao độ chính xác của quản lý PA.
Chuyển từ Warfarin sang Thuốc Chống Đông Đường Uống Trực Tiếp ở Bệnh Nhân Châu Á Cao Tuổi, Yếu Mắc Rung Nhĩ: Gợi Ý Từ Một Nghiên Cứu Toàn Quốc Tại Hàn Quốc

Chuyển từ Warfarin sang Thuốc Chống Đông Đường Uống Trực Tiếp ở Bệnh Nhân Châu Á Cao Tuổi, Yếu Mắc Rung Nhĩ: Gợi Ý Từ Một Nghiên Cứu Toàn Quốc Tại Hàn Quốc

Ở bệnh nhân rung nhĩ cao tuổi người châu Á, yếu và đang ổn định với warfarin, việc chuyển sang DOACs làm tăng nguy cơ xuất huyết, biến cố huyết khối tắc mạch và tử vong, nhấn mạnh nhu cầu quản lý chống đông thận trọng, cá thể hóa.
Mỏng lớp thần kinh võng mạc trên OCT và hemoglobin A1c ở thanh thiếu niên mắc đái tháo đường týp 1: Những phát hiện mới và ý nghĩa lâm sàng

Mỏng lớp thần kinh võng mạc trên OCT và hemoglobin A1c ở thanh thiếu niên mắc đái tháo đường týp 1: Những phát hiện mới và ý nghĩa lâm sàng

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng liên hệ tình trạng mỏng các lớp thần kinh võng mạc phát hiện trên OCT với kiểm soát đường huyết và bệnh võng mạc đái tháo đường ở thanh thiếu niên mắc đái tháo đường týp 1, nhấn mạnh thoái hóa thần kinh sớm xảy ra trước các thay đổi mạch máu và tiềm năng của đặc điểm này như một dấu ấn sinh học.
Vượt qua rào cản để khởi trị xạ trị sau phẫu thuật kịp thời cho ung thư đầu và cổ ở nông thôn: Tổng quan lâm sàng

Vượt qua rào cản để khởi trị xạ trị sau phẫu thuật kịp thời cho ung thư đầu và cổ ở nông thôn: Tổng quan lâm sàng

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về các yếu tố gây chậm trễ xạ trị sau phẫu thuật ở bệnh nhân ung thư đầu và cổ tại khu vực nông thôn, nhấn mạnh vai trò của giao tiếp, phối hợp chăm sóc và nguồn lực cộng đồng để định hướng các chiến lược nâng cao công bằng trong chăm sóc và cải thiện kết cục điều trị.
mSASI và nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân OSA không dung nạp CPAP: Tổng quan bằng chứng lâm sàng

mSASI và nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân OSA không dung nạp CPAP: Tổng quan bằng chứng lâm sàng

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có về chỉ số mức độ nghiêm trọng ngưng thở khi ngủ đã được chỉnh sửa (mSASI) như một thước đo tổng hợp tích hợp các yếu tố lâm sàng và đa ký giấc ngủ để dự đoán nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân OSA không dung nạp CPAP đang phẫu thuật.
Ảnh hưởng bất lợi thời thơ ấu và hội chứng buồng trứng đa nang ở phụ nữ Bắc Mỹ có kế hoạch mang thai: Tổng quan toàn diện

Ảnh hưởng bất lợi thời thơ ấu và hội chứng buồng trứng đa nang ở phụ nữ Bắc Mỹ có kế hoạch mang thai: Tổng quan toàn diện

Tổng quan này tổng hợp các bằng chứng hiện có về mối liên hệ giữa các trải nghiệm bất lợi thời thơ ấu với nguy cơ và đặc điểm của hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) tăng lên, đồng thời nêu bật các cơ chế thần kinh - nội tiết tiềm năng và hàm ý lâm sàng đối với quản lý sức khỏe sinh sản.
Chênh lệch trong yêu cầu và đáp ứng tránh thai vĩnh viễn sau sinh: Tổng quan so sánh giữa quần thể đang bị giam giữ và cộng đồng

Chênh lệch trong yêu cầu và đáp ứng tránh thai vĩnh viễn sau sinh: Tổng quan so sánh giữa quần thể đang bị giam giữ và cộng đồng

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng cho thấy tỷ lệ yêu cầu và tỷ lệ đáp ứng tránh thai vĩnh viễn sau sinh ở người đang bị giam giữ thấp hơn so với nhóm cộng đồng, qua đó làm nổi bật các thách thức về công bằng sinh sản và bình đẳng sức khỏe.
Tiền sử chấn thương sọ não và các dấu ấn sinh học máu trong bệnh Alzheimer: thách thức chẩn đoán và hàm ý lâm sàng

Tiền sử chấn thương sọ não và các dấu ấn sinh học máu trong bệnh Alzheimer: thách thức chẩn đoán và hàm ý lâm sàng

Bài tổng quan này xem xét tác động của chấn thương sọ não do chấn thương (TBI) đối với độ chính xác của các dấu ấn sinh học máu trong bệnh Alzheimer, nhấn mạnh sự suy giảm hiệu năng chẩn đoán ở các quần thể bị ảnh hưởng bởi TBI và những hàm ý đối với diễn giải lâm sàng.
Proteomics nội nhãn – huyết tương tích hợp xác định chuỗi nhẹ neurofilament là biomarker bảo tồn cho tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường: góc nhìn sinh thiết đa dịch

Proteomics nội nhãn – huyết tương tích hợp xác định chuỗi nhẹ neurofilament là biomarker bảo tồn cho tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường: góc nhìn sinh thiết đa dịch

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về chuỗi nhẹ neurofilament (neurofilament light chain, NFL) như một biomarker huyết tương xâm lấn tối thiểu có khả năng dự báo tiến triển bệnh võng mạc đái tháo đường và các biến chứng mạch máu, dựa trên proteomics tích hợp giữa nội nhãn và huyết tương cùng xác thực trên nhiều đoàn hệ.
Liệu pháp gen AAVrh.10hFXN cho bệnh cơ tim do thất điều Friedreich: tính an toàn và hiệu quả sơ bộ trong một thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên

Liệu pháp gen AAVrh.10hFXN cho bệnh cơ tim do thất điều Friedreich: tính an toàn và hiệu quả sơ bộ trong một thử nghiệm lâm sàng không ngẫu nhiên

Bản tổng quan này tổng hợp bằng chứng từ một thử nghiệm không ngẫu nhiên tiên phong, cho thấy liệu pháp gen AAVrh.10hFXN truyền tĩnh mạch an toàn và có thể cải thiện kết cục tim ở bệnh cơ tim do thất điều Friedreich, đồng thời nhấn mạnh những tiến bộ chuyển dịch trong liệu pháp gen tim chính xác.
Nuốt sau phẫu thuật robot qua đường miệng và biến chứng quanh mổ: Tổng quan toàn diện

Nuốt sau phẫu thuật robot qua đường miệng và biến chứng quanh mổ: Tổng quan toàn diện

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng về chức năng nuốt và các biến chứng quanh phẫu thuật sau phẫu thuật robot qua đường miệng (TORS) trong ung thư biểu mô tế bào vảy vùng hầu họng (OPSCC), nhấn mạnh kết cục nuốt ngắn hạn rất tốt và tỷ lệ biến chứng thấp khi phục hồi chức năng sớm bởi chuyên gia bệnh lý ngôn ngữ - lời nói (SLP).
Pregabalin trong điều trị ho thần kinh mạn tính: tổng quan lâm sàng toàn diện

Pregabalin trong điều trị ho thần kinh mạn tính: tổng quan lâm sàng toàn diện

Pregabalin, một thuốc điều biến thần kinh, cải thiện đáng kể triệu chứng ở đa số bệnh nhân ho thần kinh mạn tính, đồng thời là một lựa chọn điều trị được dung nạp tốt, không phụ thuộc vào giới tính hay các bệnh kèm theo đường tiêu hóa.