Kháng thể anti-preS1 có hoạt tính chức năng và vai trò của chúng trong kiểm soát vi rút ở viêm gan B mạn tính

Kháng thể anti-preS1 có hoạt tính chức năng và vai trò của chúng trong kiểm soát vi rút ở viêm gan B mạn tính

Bài tổng quan này tổng hợp bằng chứng về động học của kháng nguyên preS1 và IgG kháng preS1 trong viêm gan B mạn tính, làm nổi bật mối liên quan với sao chép vi rút, viêm gan và chữa khỏi chức năng, đồng thời làm rõ tiềm năng trung hòa của kháng thể anti-preS1 như một dấu ấn của kiểm soát vi rút nội sinh.
Aficamten hay metoprolol: đâu là lựa chọn ưu việt hơn trong bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn? Dữ liệu từ thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 MAPLE-HCM

Aficamten hay metoprolol: đâu là lựa chọn ưu việt hơn trong bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn? Dữ liệu từ thử nghiệm ngẫu nhiên pha 3 MAPLE-HCM

Thử nghiệm MAPLE-HCM cho thấy đơn trị aficamten vượt trội rõ rệt so với metoprolol trong cải thiện khả năng gắng sức, huyết động và các kết cục do người bệnh báo cáo ở bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (oHCM), qua đó ủng hộ aficamten là lựa chọn điều trị hàng đầu ưu việt hơn.
Ý nghĩa lâm sàng của TMEM106B trong dịch não tủy ở sa sút trí tuệ trán–thái dương di truyền và rải rác: tổng quan tích hợp

Ý nghĩa lâm sàng của TMEM106B trong dịch não tủy ở sa sút trí tuệ trán–thái dương di truyền và rải rác: tổng quan tích hợp

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng hiện có về nồng độ TMEM106B trong dịch não tủy (CSF) ở FTLD, làm nổi bật mối liên quan của nó với mức độ nặng bệnh, biến thể di truyền, teo não và tiến triển lâm sàng, đồng thời nhấn mạnh tiềm năng của TMEM106B như một dấu ấn sinh học và như một manh mối cơ chế đối với thoái hóa thần kinh.
Cường giáp ở trẻ em: sự thay đổi trong chiến lược điều trị và kết cục qua hai thập kỷ

Cường giáp ở trẻ em: sự thay đổi trong chiến lược điều trị và kết cục qua hai thập kỷ

Bản tổng quan này tổng hợp dữ liệu trong 20 năm về cường giáp ở trẻ em, làm nổi bật sự chuyển dịch sang điều trị bằng thuốc kháng tuyến giáp kéo dài, giảm các phương pháp điều trị triệt để và tỷ lệ tái phát tăng, qua đó nhấn mạnh nhu cầu quản lý dài hạn cá thể hóa.
Laminopathy: Diễn tiến tự nhiên và dự báo nguy cơ suy tim

Laminopathy: Diễn tiến tự nhiên và dự báo nguy cơ suy tim

Bản tổng quan này tổng hợp các tiến bộ gần đây trong hiểu biết về diễn tiến tự nhiên của bệnh cơ tim liên quan LMNA và giới thiệu mô hình dự báo đã được xác thực đầu tiên cho các biến cố suy tim nặng, giúp tăng cường phân tầng nguy cơ sớm và quản lý bệnh.
Biến thể di truyền phổ biến giàu theo tổ tiên và nguy cơ bệnh cơ tim, loạn nhịp tim: góc nhìn từ nghiên cứu di truyền ở người có tổ tiên châu Phi

Biến thể di truyền phổ biến giàu theo tổ tiên và nguy cơ bệnh cơ tim, loạn nhịp tim: góc nhìn từ nghiên cứu di truyền ở người có tổ tiên châu Phi

Các biến thể di truyền giàu ở người có tổ tiên châu Phi làm tăng nguy cơ bệnh cơ tim và loạn nhịp tim, trong đó các yếu tố nguy cơ tim mạch làm khuếch đại nguy cơ này. Các nghiên cứu ngân hàng sinh học quy mô lớn cho phép phân loại lại các biến thể then chốt và nhấn mạnh nhu cầu đánh giá nguy cơ di truyền theo từng nhóm tổ tiên.
Chi phí môi trường của việc học tập: Phân tích so sánh phát thải CO2 trong thực tế ảo, học trực tuyến và giáo dục từ xa thay thế

Chi phí môi trường của việc học tập: Phân tích so sánh phát thải CO2 trong thực tế ảo, học trực tuyến và giáo dục từ xa thay thế

Tổng quan này tổng hợp bằng chứng so sánh dấu chân carbon của VR, học trực tuyến và các hình thức giáo dục từ xa thay thế trong đào tạo y khoa chuyên môn, nhấn mạnh mức giảm phát thải CO2 đáng kể khi sử dụng các phương thức số.
Calprotectin trong phân: biomarker tiềm năng để chẩn đoán và theo dõi bệnh ghép chống chủ ở đường tiêu hóa sau ghép tế bào gốc tạo máu dị gen

Calprotectin trong phân: biomarker tiềm năng để chẩn đoán và theo dõi bệnh ghép chống chủ ở đường tiêu hóa sau ghép tế bào gốc tạo máu dị gen

Calprotectin trong phân là một biomarker không xâm lấn, có tính động, hữu ích trong dự đoán, chẩn đoán và theo dõi GI-GVHD sau allo-HSCT; chỉ dấu này tương quan với mức độ nặng qua nội soi và đáp ứng điều trị, nhưng cần diễn giải trong bối cảnh lâm sàng đầy đủ do tính đặc hiệu còn hạn chế.
Nâng cao chất lượng phẫu thuật ung thư phổi: Góc nhìn từ chương trình hợp tác cải tiến chất lượng quốc gia của American College of Surgeons

Nâng cao chất lượng phẫu thuật ung thư phổi: Góc nhìn từ chương trình hợp tác cải tiến chất lượng quốc gia của American College of Surgeons

Bản tổng quan này tổng hợp các bằng chứng hiện có về cải tiến chất lượng phẫu thuật ung thư phổi, nhấn mạnh thành công nổi bật của chương trình hợp tác Lung NODES của American College of Surgeons trong việc cải thiện tuân thủ lấy mẫu hạch và các tiến bộ rộng hơn trong chăm sóc chu phẫu, xạ trị và phân tầng nguy cơ.
dd-cfDNA: dấu ấn sinh học tiên lượng trong thải ghép tim nặng, từ phát hiện đến phân tầng nguy cơ

dd-cfDNA: dấu ấn sinh học tiên lượng trong thải ghép tim nặng, từ phát hiện đến phân tầng nguy cơ

Các nghiên cứu ghép tim gần đây cho thấy DNA không còn của người hiến không chỉ giúp phát hiện thải ghép mà còn dự đoán tử vong và rối loạn chức năng mảnh ghép kéo dài, đặc biệt khi tăng cao tại thời điểm chẩn đoán. Bằng chứng hiện có ủng hộ việc chuyển từ giám sát nhị phân sang quản lý theo mức nguy cơ.
Khởi trị sớm và dự phòng kháng vi-rút tích cực trong ổ dịch cúm tại viện dưỡng lão: Tổng hợp bằng chứng và ý nghĩa lâm sàng

Khởi trị sớm và dự phòng kháng vi-rút tích cực trong ổ dịch cúm tại viện dưỡng lão: Tổng hợp bằng chứng và ý nghĩa lâm sàng

Dự phòng hóa học tích cực bằng oseltamivir cho ≥70% cư dân viện dưỡng lão trong vòng 2 ngày sau khi bùng phát cúm làm giảm nguy cơ nhập viện, nhấn mạnh rằng can thiệp kháng vi-rút kịp thời là chiến lược then chốt để kiểm soát ổ dịch.
Nâng cao giao tiếp trong các đơn vị chăm sóc tích cực chấn thương bằng công cụ Best Case/Worst Case: Một cách tiếp cận khả thi để cải thiện các cuộc thảo luận về tiên lượng

Nâng cao giao tiếp trong các đơn vị chăm sóc tích cực chấn thương bằng công cụ Best Case/Worst Case: Một cách tiếp cận khả thi để cải thiện các cuộc thảo luận về tiên lượng

Công cụ giao tiếp Best Case/Worst Case-ICU hỗ trợ các nhóm chăm sóc tích cực chấn thương trong việc thảo luận về tiên lượng với gia đình, cải thiện quá trình ra quyết định và giảm bớt sự căng thẳng, mặc dù việc triển khai gặp phải các rào cản thực tế.
Pembrolizumab kết hợp hóa trị dựa trên bạch kim cho thấy hứa hẹn trong ung thư dương vật giai đoạn tiến triển: Những hiểu biết từ thử nghiệm HERCULES

Pembrolizumab kết hợp hóa trị dựa trên bạch kim cho thấy hứa hẹn trong ung thư dương vật giai đoạn tiến triển: Những hiểu biết từ thử nghiệm HERCULES

Thử nghiệm HERCULES cho thấy pembrolizumab kết hợp với hóa trị dựa trên bạch kim đạt tỷ lệ đáp ứng 39.4% và độ an toàn có thể kiểm soát được trong ung thư tế bào vảy dương vật giai đoạn tiến triển, mang lại hy vọng mới cho nhóm bệnh nhân này.
Đánh giá lại rủi ro tử vong: Mâu thuẫn về mức độ Apolipoprotein B và LDL-Cholesterol thấp trong sức khỏe tim mạch

Đánh giá lại rủi ro tử vong: Mâu thuẫn về mức độ Apolipoprotein B và LDL-Cholesterol thấp trong sức khỏe tim mạch

Nghiên cứu này tìm thấy mối liên hệ bất ngờ giữa mức độ apolipoprotein B và LDL-cholesterol thấp với tỷ lệ tử vong do tất cả các nguyên nhân và tử vong do tim mạch tăng lên, làm nổi bật vai trò phức tạp của các chỉ số lipid trong việc đánh giá rủi ro tử vong.
Liệu pháp kép chặn điểm kiểm tra miễn dịch không cải thiện kết quả ở bệnh nhân mới chẩn đoán u nguyên bào thần kinh đệm MGMT không methy hóa: Kết quả nghiên cứu giai đoạn II NRG Oncology BN007

Liệu pháp kép chặn điểm kiểm tra miễn dịch không cải thiện kết quả ở bệnh nhân mới chẩn đoán u nguyên bào thần kinh đệm MGMT không methy hóa: Kết quả nghiên cứu giai đoạn II NRG Oncology BN007

Nghiên cứu NRG Oncology BN007 cho thấy việc kết hợp ipilimumab với nivolumab không cải thiện thời gian sống không tiến triển so với temozolomide ở bệnh nhân mới chẩn đoán u nguyên bào thần kinh đệm MGMT không methy hóa, dẫn đến việc đóng cửa sớm nghiên cứu trước khi chuyển sang giai đoạn III.
Rapirosiran: Một liệu pháp RNAi hứa hẹn nhắm vào HSD17B13 trong viêm gan mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa

Rapirosiran: Một liệu pháp RNAi hứa hẹn nhắm vào HSD17B13 trong viêm gan mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa

Nghiên cứu giai đoạn I này đánh giá rapirosiran, một liệu pháp can thiệp RNA nhắm vào HSD17B13, cho thấy tính an toàn, khả năng dung nạp và giảm đáng kể mRNA gan ở bệnh nhân mắc viêm gan mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASH).
Icosabutate trong Viêm gan mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa: Những hiểu biết từ Thử nghiệm giai đoạn IIb ICONA

Icosabutate trong Viêm gan mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa: Những hiểu biết từ Thử nghiệm giai đoạn IIb ICONA

Thử nghiệm giai đoạn IIb về agonist FFAR1/FFAR4 icosabutate trong MASH cho thấy những cải thiện xơ hóa và đáp ứng sinh học hứa hẹn, mặc dù không đạt được điểm kết thúc chính, hỗ trợ phát triển tiếp theo.
Công nghệ nano DEP-SN38 hứa hẹn trong điều trị khối u rắn tiến triển: An toàn và hiệu quả sơ bộ được tiết lộ

Công nghệ nano DEP-SN38 hứa hẹn trong điều trị khối u rắn tiến triển: An toàn và hiệu quả sơ bộ được tiết lộ

Nghiên cứu giai đoạn I này cho thấy rằng DEP-SN38, một hợp chất dendrimer-nanoparticle của SN38, được dung nạp tốt với độc tính tiêu hóa tối thiểu và cho thấy hoạt tính chống khối u đầy hứa hẹn ở bệnh nhân mắc khối u rắn tiến triển đã được điều trị nhiều lần.