Điểm nổi bật
- Những thay đổi theo thời gian của điểm z của neurofilament light chain (sNfL) trong huyết thanh có tương quan với hoạt tính bệnh sau đó ở đa xơ cứng tái phát (RMS).
- Không giảm điểm z sNfL trong năm đầu điều trị sửa đổi bệnh (DMT) có liên quan đến tăng khả năng có bằng chứng hoạt tính bệnh (EDA), ngay cả ở những bệnh nhân ổn định về mặt lâm sàng.
- Động học sNfL cung cấp thông tin tiên lượng bổ trợ cho các hệ thống chấm điểm đáp ứng điều trị (TRSS) đã được thiết lập, giúp cải thiện phân tầng nguy cơ vượt ra ngoài các tham số lâm sàng và MRI.
- Hiệu chỉnh nồng độ sNfL theo tuổi và BMI bằng điểm z làm tăng độ chính xác của dấu ấn sinh học, hỗ trợ ứng dụng lâm sàng chuẩn hóa trong theo dõi thực tế.
Bối cảnh
Đa xơ cứng (MS) là một bệnh viêm mạn tính của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi tổn thương trục thần kinh dẫn đến tiến triển tàn tật, đặc biệt trong giai đoạn tái phát-thuyên giảm. Việc theo dõi hoạt tính bệnh và hiệu quả điều trị vẫn còn nhiều thách thức, chủ yếu dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, MRI và các kết cục do người bệnh tự báo cáo. Neurofilament light chain trong huyết thanh (sNfL), một dấu ấn sinh học nhạy của tổn thương trục thần kinh, đã nổi lên như một công cụ đầy hứa hẹn để phản ánh hoạt tính bệnh đang diễn ra và cung cấp nhận định sớm về đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, việc diễn giải giá trị sNfL tuyệt đối bị nhiễu bởi tuổi, chỉ số khối cơ thể (BMI), chức năng thận và các biến số khác; do đó, điểm z đã hiệu chỉnh theo tuổi và BMI giúp tối ưu hóa giá trị ứng dụng lâm sàng. Mặc dù bằng chứng từ các thử nghiệm có kiểm soát ngày càng tăng, dữ liệu về những thay đổi theo thời gian kỳ vọng của sNfL dưới các DMT khác nhau trong bối cảnh thực hành thực tế vẫn còn hạn chế, qua đó nhấn mạnh nhu cầu về các dấu ấn sinh học vững chắc để tinh chỉnh quản lý bệnh cá thể hóa.
Nội dung chính
Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu trong thực hành thực tế đánh giá động học điểm z sNfL
Fernández và cộng sự (2026) đã tiến hành một nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu quy mô lớn tại Trung tâm Đa xơ cứng Catalonia (Cemcat) trên 329 bệnh nhân RMS bắt đầu DMT. Mẫu huyết thanh được thu thập tại thời điểm ban đầu và sau 1 năm để tính mức thay đổi điểm z sNfL (ΔzNfL). Các đánh giá lâm sàng và MRI, bao gồm tiến triển trên Thang điểm Mức độ Tàn tật Mở rộng (Expanded Disability Status Scale, EDSS) và hoạt tính bệnh trên hình ảnh, được thực hiện đồng thời. Đáp ứng điều trị được phân loại bằng ba hệ thống chấm điểm đã được thiết lập: Rio score (RS), modified Rio score (mRS) và tiêu chí MAGNIMS. Kết cục chính là bằng chứng về hoạt tính bệnh (EDA) trong khoảng từ năm 1 đến năm 2.
Đáng chú ý, ΔzNfL trung bình là -0,62, cho thấy xu hướng giảm chung, với mức giảm rõ hơn ở nhóm điều trị bằng kháng thể đơn dòng và nhóm chưa từng điều trị trước đó. Những bệnh nhân không cho thấy mức giảm (ΔzNfL ≥ 0) có khả năng xuất hiện EDA sau đó cao hơn đáng kể (OR 3,07 toàn bộ; OR 14,04 ở phân nhóm chưa từng điều trị). Đáng lưu ý, ngay cả những bệnh nhân đạt tiêu chuẩn Không Có Bằng Chứng Hoạt Tính Bệnh (No Evidence of Disease Activity, NEDA-3) tại năm thứ nhất nhưng không có sự giảm sNfL vẫn có nguy cơ EDA ở năm thứ hai cao hơn (OR 4,54). Việc tích hợp ΔzNfL vào các mô hình TRSS làm cải thiện khả năng dự đoán nguy cơ EDA, nhấn mạnh giá trị tiên lượng cộng gộp của chỉ số này.
Bằng chứng so sánh về sNfL như một dấu ấn sinh học trong MS
Nhiều nghiên cứu đã củng cố vai trò của động học sNfL trong theo dõi hoạt tính bệnh MS và đáp ứng điều trị. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2026 trên bệnh nhân MS chưa từng điều trị cho thấy sNfL giảm đáng kể sau khi khởi trị các DMT có hiệu lực trung bình và cao, song hành với cải thiện lâm sàng về điểm số tàn tật. Các điểm z đã hiệu chỉnh theo tuổi và BMI vượt trội hơn nồng độ sNfL tuyệt đối trong dự đoán tái phát và tổn thương mới trên MRI, qua đó nâng cao độ chính xác của phân tầng nguy cơ (Ann Clin Transl Neurol 2025).
Các nghiên cứu khác xác nhận tính hữu ích của sNfL trong MS ở trẻ em, trong đó nồng độ nền tăng có tương quan với mức độ nặng sớm của bệnh và dự báo việc chuyển sang các liệu pháp có hiệu lực cao. Theo dõi theo thời gian giúp phát hiện tiến triển dưới lâm sàng và phân biệt đợt tái phát với giả tái phát.
Ngoài ra, việc tích hợp sNfL với các dấu ấn sinh học khác như glial fibrillary acidic protein (GFAP) mang lại những hiểu biết bổ sung về viêm thần kinh và sinh học của MS tiến triển, như được nhấn mạnh trong các nghiên cứu đoàn hệ lớn gần đây cho thấy giá trị tiên lượng khác nhau đối với hoạt tính liên quan đến tái phát và tiến triển độc lập với hoạt tính tái phát (JAMA Neurol 2026).
Tiến bộ phân tích và phương pháp
Việc chuẩn hóa đo sNfL bằng công nghệ siêu nhạy single molecule array (SiMoA) đã cải thiện độ tin cậy phân tích. Hiệu chỉnh giá trị sNfL theo tuổi và BMI thông qua quần thể tham chiếu chuẩn hóa để tạo điểm z giúp xử lý các biến nhiễu ảnh hưởng đến nồng độ huyết thanh. Điều này có vai trò then chốt trong việc chuyển dịch dữ liệu dấu ấn sinh học sang thực hành lâm sàng bằng cách cho phép diễn giải cá thể hóa. Đo lặp theo chuỗi thời gian vượt trội hơn lấy mẫu đơn lẻ, cung cấp đánh giá động học rất quan trọng cho theo dõi bệnh.
Việc đưa thay đổi sNfL vào các hệ thống chấm điểm đáp ứng điều trị đã được thiết lập là một tiến bộ về phương pháp, cho phép nhận diện sớm hiệu quả điều trị dưới mức tối ưu, từ đó có thể định hướng điều chỉnh điều trị kịp thời.
Bình luận của chuyên gia
Bằng chứng hiện có gợi ý mạnh mẽ vai trò của động học điểm z sNfL như một dấu ấn sinh học hỗ trợ trong quản lý RMS. Nghiên cứu của Fernández và cộng sự chứng minh một cách thuyết phục rằng không giảm sNfL trong năm điều trị đầu tiên báo trước hoạt tính viêm của bệnh trong tương lai, ngay cả ở những bệnh nhân đáp ứng tiêu chí ổn định về lâm sàng và MRI. Điều này cho thấy sNfL có thể phát hiện tổn thương trục thần kinh dưới lâm sàng mà các phương tiện thông thường không nhận biết được, qua đó tinh chỉnh phân tầng nguy cơ và theo dõi điều trị.
Mặc dù động học sNfL có giá trị bổ sung, khả năng phân biệt ở mức vừa phải của chúng đòi hỏi vai trò bổ trợ chứ không thay thế các đánh giá lâm sàng và hình ảnh học. Hạn chế bao gồm theo dõi chưa đầy đủ và sự khác biệt giữa các nhóm DMT. Mức giảm sNfL mạnh nhất được ghi nhận với điều trị bằng kháng thể đơn dòng và ở nhóm chưa từng điều trị, cho thấy sự điều biến dấu ấn sinh học có thể phụ thuộc vào loại liệu pháp.
Cơ sở sinh học nằm ở việc sNfL là một protein cấu trúc của trục thần kinh được giải phóng khi có tổn thương hoạt động. Mức giảm phản ánh giảm tác động viêm và bảo tồn toàn vẹn nơron. Kết hợp sNfL với các dấu ấn bổ trợ, ví dụ GFAP cho tổn thương tế bào hình sao, các chỉ số hình thái học MRI dựa trên graph theory, hoặc các thang điểm lâm sàng, có thể tăng cường theo dõi đa chiều.
Các hướng dẫn đang dần được cập nhật để tích hợp các chỉ số sNfL, nhưng vẫn cần các thử nghiệm tiến cứu đánh giá các thuật toán điều trị định hướng bởi NfL. Chuẩn hóa giữa các xét nghiệm và tích hợp vào quy trình thường quy vẫn là những ưu tiên hàng đầu.
Kết luận
Theo dõi theo thời gian điểm z của neurofilament light chain trong huyết thanh giúp tinh chỉnh việc theo dõi điều trị ở MS tái phát bằng cách cung cấp thông tin nhạy, bổ trợ về đáp ứng điều trị và nguy cơ hoạt tính bệnh trong tương lai. Các đánh giá điểm z đã hiệu chỉnh theo tuổi và BMI vượt trội hơn nồng độ tuyệt đối, tạo thuận lợi cho diễn giải dấu ấn sinh học theo cá thể. Việc đưa động học sNfL vào các khuôn khổ theo dõi lâm sàng và hình ảnh học đã được thiết lập làm tăng độ chính xác tiên lượng, có thể cho phép can thiệp điều trị sớm hơn và cải thiện kết cục người bệnh. Nghiên cứu tương lai nên tập trung vào hài hòa hóa các xét nghiệm NfL, xác thực tiền cứu các thuật toán quyết định lâm sàng định hướng bởi NfL, và tích hợp với các bộ dấu ấn sinh học đa mô thức để tối ưu hóa chăm sóc MS cá thể hóa.
Tài liệu tham khảo
- Fernández V et al. Refining Treatment Monitoring in Patients With Relapsing Multiple Sclerosis Based on Changes on Neurofilament Light Chain Z-Scores. Neurology. 2026;107(6):e218451. PMID: 42623577.
- Barro C et al. Serum Neurofilament Light Chain in Multiple Sclerosis: Superiority of Age- and BMI-Corrected Z Scores/Percentiles Over Absolute Cutoff Values for Prediction of Treatment Response. Ann Clin Transl Neurol. 2025;12(11):2214-2225. PMID: 40755082.
- Tolman AW et al. Serum Glial Fibrillary Acidic Protein Dynamics, Disease Progression, and Therapy Response in Multiple Sclerosis. JAMA Neurol. 2026 Aug; e262500. PMID: 42545715.
- Manouchehrinia A et al. Blood Neurofilament Light Levels Predict Non-relapsing Progression Following Anti-CD20 Therapy in Relapsing and Primary Progressive Multiple Sclerosis: Findings From the Ocrelizumab Randomised, Double-Blind Phase 3 Clinical Trials. EBioMedicine. 2023;93:104662. PMID: 37354600.
- Sejbaek T et al. Age-corrected Neurofilament Light Chain Ratio Decreases but Does Not Predict Relapse in Highly Active Multiple Sclerosis Patients Initiating Natalizumab Treatment. Mult Scler Relat Disord. 2024;88:105701. PMID: 38889559.
- Vågberg M, et al. Tracking the Invisible: Impact of Disease-Modifying Therapies on Serum Neurofilament Light Chain and Clinical Outcomes in Treatment-Naïve Multiple Sclerosis. J Neuroimmunol. 2026;417:578928. PMID: 41936332.
- Pfaehler E et al. Pretreatment Neurofilament Light Chain Serum Levels, Early Disease Severity, and Treatment Response in Pediatric Multiple Sclerosis. Neurology. 2023;101(19):e1873-e1883. PMID: 37748882.
