Thay đổi trong thập kỷ: Kháng sinh là một lựa chọn Quyết định cho Viêm ruột thừa không biến chứng
Quản lý viêm ruột thừa cấp tính, lâu nay được coi là một tình huống khẩn cấp phẫu thuật đòi hỏi cắt ruột thừa ngay lập tức, đã trải qua một sự biến đổi cơ bản. Trong hơn một thế kỷ, quan niệm chung là rõ ràng: ruột thừa bị viêm phải được cắt bỏ để ngăn ngừa thủng và viêm màng bụng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát chất lượng cao (RCTs) đã thách thức cách tiếp cận ‘phẫu thuật trước’. Thử nghiệm Appendicitis Acuta (APPAC) có lẽ là một trong những nghiên cứu có ảnh hưởng nhất. Với việc công bố dữ liệu theo dõi 10 năm trong JAMA, cộng đồng y tế hiện có bằng chứng quyết định về khả năng duy trì dài hạn, an toàn và kết quả của bệnh nhân trong việc quản lý không phẫu thuật.
Những điểm nổi bật của theo dõi 10 năm APPAC
Phân tích 10 năm cung cấp những hiểu biết quan trọng về quá trình tự nhiên của viêm ruột thừa không biến chứng được điều trị bằng kháng sinh. Những điểm chính bao gồm:
Tỷ lệ Thành công Dài hạn
Khoảng 62,2% bệnh nhân được điều trị ban đầu bằng kháng sinh không cần phẫu thuật cắt ruột thừa trong suốt thời gian theo dõi 10 năm.
Hồ sơ An toàn
Tỷ lệ biến chứng tích lũy thấp hơn đáng kể ở nhóm kháng sinh (8,5%) so với nhóm phẫu thuật cắt ruột thừa (27,4%), nhấn mạnh việc tránh các rủi ro phẫu thuật như thoát vị vết mổ và nhiễm trùng tại chỗ phẫu thuật.
Mô hình Tái phát
Trong khi hầu hết các trường hợp tái phát xảy ra trong năm đầu tiên, các trường hợp tái phát muộn vẫn xảy ra, nhưng chúng không dẫn đến tăng mức độ bệnh tật hoặc nguy cơ cao hơn của viêm ruột thừa thủng.
Chất lượng Cuộc sống
Không có sự khác biệt đáng kể về chất lượng cuộc sống dài hạn hoặc sự hài lòng của bệnh nhân giữa những người đã phẫu thuật và những người được điều trị bằng kháng sinh.
Nền tảng: Thách thức Mô hình Phẫu thuật
Viêm ruột thừa cấp tính không biến chứng được định nghĩa bởi sự vắng mặt của sỏi ruột thừa, thủng, áp-xe hoặc nghi ngờ khối u. Theo truyền thống, phẫu thuật cắt ruột thừa là tiêu chuẩn vàng do lo ngại rằng chỉ sử dụng kháng sinh sẽ dẫn đến tỷ lệ tái phát cao và biến chứng cuối cùng. Thử nghiệm APPAC được thiết kế để kiểm tra một cách nghiêm ngặt liệu liệu pháp ‘lạnh’ bằng kháng sinh có thể cung cấp một lựa chọn an toàn hay không. Các báo cáo trước đây từ thử nghiệm này sau 1 năm và 5 năm cho thấy kết quả hứa hẹn, nhưng dữ liệu 10 năm được mong đợi nhiệt tình để xác định xem lợi ích của việc tránh phẫu thuật có tồn tại hay không, hay tái phát muộn cuối cùng sẽ đẩy hầu hết bệnh nhân vào phòng mổ.
Thiết kế Nghiên cứu và Phương pháp
Thử nghiệm APPAC là một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, không che giấu, không thua kém được thực hiện tại sáu bệnh viện ở Phần Lan. Từ tháng 11 năm 2009 đến tháng 6 năm 2012, 530 bệnh nhân từ 18 đến 60 tuổi có viêm ruột thừa cấp tính không biến chứng được xác nhận bằng chụp cắt lớp vi tính (CT) đã được đăng ký.
Các Can thiệp
Bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa thành hai nhóm: 1) Nhóm Phẫu thuật cắt ruột thừa (n = 273), những người đã trải qua phẫu thuật cắt ruột thừa mở thông thường. 2) Nhóm Kháng sinh (n = 257), những người nhận ertapenem tiêm tĩnh mạch (1 g/ngày) trong 3 ngày, sau đó là 7 ngày uống levofloxacin (500 mg mỗi ngày một lần) và metronidazole (500 mg mỗi ngày ba lần).
Các Điểm cuối và Theo dõi
Điểm cuối chính của nghiên cứu ban đầu là thành công của liệu pháp. Đối với theo dõi 10 năm này, các điểm cuối phụ bao gồm tỷ lệ phẫu thuật cắt ruột thừa muộn, tái phát viêm ruột thừa và biến chứng. Phân tích sau hoc cũng xem xét chất lượng cuộc sống (sử dụng chỉ số EuroQol-5D-5L) và khả năng bỏ sót khối u ruột thừa, được đánh giá qua MRI hoặc giải phẫu bệnh học ở những người cuối cùng đã phẫu thuật.
Những Phát hiện Chính: Dữ liệu trong Một thập kỷ
Kết quả sau 10 năm củng cố khả năng của cách tiếp cận không phẫu thuật. Trong số 257 bệnh nhân được ngẫu nhiên hóa vào nhóm kháng sinh, 253 người có sẵn để đánh giá sau 10 năm.
Tỷ lệ Phẫu thuật cắt ruột thừa và Tái phát
Tỷ lệ phẫu thuật cắt ruột thừa tích lũy trong nhóm kháng sinh là 44,3% (112/253) sau 10 năm. Điều này có nghĩa là gần 56% nhóm ban đầu thành công trong việc tránh phẫu thuật hoàn toàn. Khi xem xét cụ thể ‘tái phát thật’ (được xác nhận bằng giải phẫu bệnh học), tỷ lệ là 37,8%. Hầu hết các trường hợp tái phát (70/100) xảy ra trong năm đầu tiên, nhưng dữ liệu cho thấy nguy cơ tái phát tiếp tục giảm theo thời gian, với rất ít trường hợp xảy ra từ năm thứ 5 đến năm thứ 10.
Biến chứng và An toàn
Một trong những lập luận mạnh mẽ nhất cho cách tiếp cận bằng kháng sinh là giảm thiểu bệnh tật liên quan đến điều trị. Tỷ lệ biến chứng trong nhóm phẫu thuật cắt ruột thừa là 27,4%, chủ yếu do nhiễm trùng tại chỗ phẫu thuật và thoát vị vết mổ. Ngược lại, tỷ lệ biến chứng trong nhóm kháng sinh chỉ là 8,5%. Quan trọng là, không có bằng chứng cho thấy việc hoãn phẫu thuật trong nhóm kháng sinh dẫn đến các trường hợp viêm ruột thừa phức tạp hơn hoặc thủng khi tái phát xảy ra.
Câu hỏi về Khối u Ruột thừa
Một mối lo ngại lâm sàng phổ biến với quản lý không phẫu thuật là khả năng bỏ sót một khối u ruột thừa tiềm ẩn. Trong theo dõi 10 năm này, các nhà nghiên cứu đã sử dụng MRI và đánh giá giải phẫu bệnh học. Không có khối u nào bị bỏ sót trong nhóm kháng sinh, cho thấy rằng nguy cơ là tối thiểu ở bệnh nhân được chẩn đoán viêm ruột thừa không biến chứng thông qua hình ảnh CT chất lượng cao.
Bình luận Chuyên gia: Ý nghĩa Lâm sàng
Dữ liệu 10 năm của APPAC cung cấp cho các bác sĩ một cơ sở bằng chứng vững chắc để đưa ra quyết định chung. Đối với bệnh nhân bị viêm ruột thừa không biến chứng, sự lựa chọn không còn là giữa ‘chữa khỏi’ và ‘thất bại’, mà là giữa ‘loại bỏ phẫu thuật quyết định’ và ‘một cơ hội khoảng 60% để tránh phẫu thuật suốt đời’.
Quyết định Chia sẻ
Các bác sĩ nên trình bày những phát hiện này cho bệnh nhân, nhấn mạnh rằng mặc dù phẫu thuật là quyết định, nhưng nó mang theo nguy cơ cao hơn về các biến chứng ngắn hạn và dài hạn (như thoát vị). Kháng sinh cung cấp thời gian phục hồi nhanh hơn và tỷ lệ biến chứng thấp hơn, nhưng với cơ hội khoảng 40% cần phẫu thuật sau này. Đối với nhiều bệnh nhân, đặc biệt là những người muốn tránh rủi ro của gây mê toàn thân hoặc lưu trú tại bệnh viện, kháng sinh là một lựa chọn hấp dẫn đầu tiên.
Tác động Kinh tế và Hệ thống
Từ góc độ chính sách y tế, cách tiếp cận không phẫu thuật có thể giảm gánh nặng lên phòng mổ và giảm chi phí chăm sóc sức khỏe ngay lập tức, mặc dù những điều này phải được cân nhắc với chi phí của các đợt nhập viện trở lại do tái phát.
Kết luận
Thử nghiệm APPAC theo dõi 10 năm là một cột mốc trong nghiên cứu phẫu thuật. Nó xác nhận rằng liệu pháp kháng sinh không chỉ là một biện pháp tạm thời, mà còn là một chiến lược điều trị dài hạn an toàn và bền vững cho viêm ruột thừa cấp tính không biến chứng ở người lớn. Khi cộng đồng y tế chuyển hướng sang chăm sóc cá nhân hóa và ít xâm lấn hơn, những phát hiện này hỗ trợ việc bao gồm kháng sinh làm một lựa chọn tiêu chuẩn trong các hướng dẫn lâm sàng.
Tài trợ và Đăng ký Thử nghiệm
Nghiên cứu này được hỗ trợ bởi Quỹ Mary và Georg C. Ehrnrooth và Quỹ Nghiên cứu Chính phủ (EVO). Thử nghiệm đã đăng ký tại ClinicalTrials.gov (NCT01022567).
Tham khảo
Salminen P, Salminen R, Kallio J, et al. Liệu pháp Kháng sinh cho Viêm ruột thừa cấp tính không biến chứng: Theo dõi 10 năm của Thử nghiệm APPAC ngẫu nhiên lâm sàng. JAMA. 2026;335(3):e2525921. doi:10.1001/jama.2025.25921.