Đánh giá việc sử dụng oxy qua ống thông mũi lưu lượng cao trong các khoảng nghỉ của thông khí không xâm nhập sau rút ống: Kết cục lâm sàng từ một nghiên cứu quan sát đa trung tâm

Đánh giá việc sử dụng oxy qua ống thông mũi lưu lượng cao trong các khoảng nghỉ của thông khí không xâm nhập sau rút ống: Kết cục lâm sàng từ một nghiên cứu quan sát đa trung tâm

Nghiên cứu này đánh giá liệu oxy qua ống thông mũi lưu lượng cao trong thời gian ngắt quãng của thông khí không xâm nhập sau rút ống nội khí quản có làm giảm thất bại sau rút ống so với liệu pháp oxy tiêu chuẩn ở bệnh nhân nguy cơ cao hay không.
Dùng sớm Shenfu injection trong sepsis: Tác động lên huyết động, tử vong và vi tuần hoàn từ một RCT đa trung tâm

Dùng sớm Shenfu injection trong sepsis: Tác động lên huyết động, tử vong và vi tuần hoàn từ một RCT đa trung tâm

Việc dùng sớm Shenfu injection ở bệnh nhân sepsis điều trị tại ICU không làm giảm nhu cầu thuốc vận mạch, nhưng liên quan đến giảm tử vong và cải thiện vi tuần hoàn, do đó cần được xác minh thêm.
Sàng lọc viêm gan C ở người vô gia cư tại khoa cấp cứu: Phát hiện từ thử nghiệm DETECT HCV và bằng chứng liên quan

Sàng lọc viêm gan C ở người vô gia cư tại khoa cấp cứu: Phát hiện từ thử nghiệm DETECT HCV và bằng chứng liên quan

Khoa cấp cứu là nơi quan trọng để sàng lọc virus viêm gan C, đặc biệt ở người vô gia cư—nhóm có tỷ lệ HCV cao hơn và gặp nhiều rào cản trong tiếp cận chăm sóc y tế. Bằng chứng cho thấy sàng lọc không theo mục tiêu tại ED giúp cải thiện phát hiện và tăng gắn kết chăm sóc ở nhóm dễ bị tổn thương này.
Giải mã các đợt bùng phát tiêu chảy: Hiểu về Cyclospora và cryptosporidiosis tại Hoa Kỳ

Giải mã các đợt bùng phát tiêu chảy: Hiểu về Cyclospora và cryptosporidiosis tại Hoa Kỳ

Bài viết này phân tích các đợt bùng phát gần đây của nhiễm Cyclospora và Cryptosporidium tại Hoa Kỳ, bao gồm đường lây truyền, đặc điểm lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và dự phòng, đồng thời nhấn mạnh tác động đối với y tế công cộng và những thách thức trong thực hành lâm sàng.
Chất lượng, chi phí và tính kịp thời của điều trị ung thư trong Medicare Advantage so với Traditional Medicare: Tổng quan dựa trên bằng chứng

Chất lượng, chi phí và tính kịp thời của điều trị ung thư trong Medicare Advantage so với Traditional Medicare: Tổng quan dựa trên bằng chứng

Ở người thụ hưởng Medicare Advantage mắc ung thư, điều trị phù hợp với hướng dẫn được thực hiện tương tự như ở người ghi danh Traditional Medicare, nhưng với chi phí thấp hơn và thời gian thực hiện tương đương, qua đó nhấn mạnh ý nghĩa đối với chính sách y tế và cung ứng chăm sóc ung thư hiệu quả về chi phí.
Chất chủ vận thụ thể GLP-1 và nguy cơ viêm thị thần kinh thiếu máu cục bộ ở đái tháo đường type 2: Bằng chứng từ mô phỏng thử nghiệm đích

Chất chủ vận thụ thể GLP-1 và nguy cơ viêm thị thần kinh thiếu máu cục bộ ở đái tháo đường type 2: Bằng chứng từ mô phỏng thử nghiệm đích

Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa các chất chủ vận thụ thể GLP-1 và nguy cơ viêm thị thần kinh thiếu máu cục bộ so với các chất ức chế SGLT2 và DPP-4, cho thấy nguy cơ tăng nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê với GLP-1RAs, đặc biệt ở nam giới lớn tuổi có bệnh tim mạch hoặc bệnh lý mắt.
Phân hủy qua trung gian vô nghĩa do EIF4A3 điều khiển: Trục điều hòa mới kiểm soát liều lượng AML1-ETO9a và kết cục lâm sàng trong bệnh bạch cầu tủy cấp t(8;21)

Phân hủy qua trung gian vô nghĩa do EIF4A3 điều khiển: Trục điều hòa mới kiểm soát liều lượng AML1-ETO9a và kết cục lâm sàng trong bệnh bạch cầu tủy cấp t(8;21)

Bản tổng quan này nhấn mạnh rằng quá trình phân hủy mRNA qua trung gian vô nghĩa phụ thuộc EIF4A3 điều hòa chọn lọc isoform sinh ung AML1-ETO9a trong AML t(8;21), từ đó ảnh hưởng đến tăng sinh tế bào bạch cầu, độ nhạy với hóa trị và thời gian sống của bệnh nhân thông qua một điểm kiểm soát liều lượng đặc hiệu theo isoform.
Giải mã hiện tượng giảm một bản sao chức năng của MDM4: một cơ chế mới phụ thuộc TP53 thúc đẩy các hội chứng suy tủy xương

Giải mã hiện tượng giảm một bản sao chức năng của MDM4: một cơ chế mới phụ thuộc TP53 thúc đẩy các hội chứng suy tủy xương

Thiếu hụt một bản sao chức năng của MDM4 hoạt hóa p53, gây ra nhiều kiểu hình suy tủy xương và MDS giảm tế bào, làm nổi bật trục MDM4-p53 giữ vai trò trung tâm trong điều hòa tạo máu và là mục tiêu tiềm năng cho can thiệp.
Đánh giá riociguat trong bệnh mạch máu phổi giai đoạn sớm: Góc nhìn từ thử nghiệm ESRA pha IIa

Đánh giá riociguat trong bệnh mạch máu phổi giai đoạn sớm: Góc nhìn từ thử nghiệm ESRA pha IIa

Thử nghiệm ESRA cho thấy riociguat an toàn và làm giảm hiệu quả sức cản mạch máu phổi ở bệnh mạch máu phổi giai đoạn sớm; tuy nhiên, các lợi ích thứ cấp vẫn chưa được chứng minh ở quần thể giai đoạn sớm này, chủ yếu liên quan bệnh mô liên kết.
Giải mã cảnh quan miễn dịch phổi trong cúm: Những phát hiện từ bản đồ tế bào đơn quy mô lớn

Giải mã cảnh quan miễn dịch phổi trong cúm: Những phát hiện từ bản đồ tế bào đơn quy mô lớn

Một bản đồ tế bào đơn toàn diện của các tế bào miễn dịch phổi cho thấy đáp ứng miễn dịch khác biệt giữa cúm nhẹ và cúm nặng, làm nổi bật rối loạn chức năng bạch cầu trung tính và suy giảm lympho bào như những yếu tố chính thúc đẩy bệnh sinh.
Xác thực Adaptive Sinonasal Outcome Test (SNOT): Công cụ đáng tin cậy về mặt lâm sàng trong đánh giá viêm mũi xoang mạn tính

Xác thực Adaptive Sinonasal Outcome Test (SNOT): Công cụ đáng tin cậy về mặt lâm sàng trong đánh giá viêm mũi xoang mạn tính

Adaptive Sinonasal Outcome Test (SNOT) cho thấy giá trị, độ tin cậy và khả năng đáp ứng cao trong đánh giá triệu chứng và kết quả điều trị của viêm mũi xoang mạn tính, tương quan tốt với hình ảnh CT khách quan và các thước đo sức khỏe chung.
Tác động mô bệnh học của đặt nội khí quản kéo dài lên khí quản: Hàm ý cho mở khí quản sớm

Tác động mô bệnh học của đặt nội khí quản kéo dài lên khí quản: Hàm ý cho mở khí quản sớm

Đặt nội khí quản kéo dài gây ra các biến đổi mô bệnh học tiến triển ở khí quản, với dấu hiệu tổn thương gia tăng sau 14 ngày, qua đó ủng hộ mở khí quản sớm nhằm giảm biến chứng.
Thời điểm là yếu tố quyết định: Tối ưu hóa phẫu thuật bổ sung sau ESD không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm

Thời điểm là yếu tố quyết định: Tối ưu hóa phẫu thuật bổ sung sau ESD không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm

Việc trì hoãn phẫu thuật bổ sung quá 35 ngày sau bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD) không triệt căn ở ung thư dạ dày giai đoạn sớm giúp rút ngắn thời gian mổ và giảm lượng máu mất, từ đó có thể cải thiện kết cục chu phẫu.
Cắt túi mật phức tạp theo kế hoạch: Robot hay nội soi ổ bụng—kết cục và chi phí có cân bằng?

Cắt túi mật phức tạp theo kế hoạch: Robot hay nội soi ổ bụng—kết cục và chi phí có cân bằng?

Cắt túi mật bằng robot ở bệnh lý túi mật phức tạp giúp giảm biến chứng và can thiệp sau mổ so với phẫu thuật nội soi ổ bụng mà không làm tăng tổng chi phí, cho thấy vai trò chiến lược của nền tảng robot trong các trường hợp phức tạp.
Khai thác machine learning để dự đoán kết cục do người bệnh tự báo cáo sau tái tạo vú: Một bước tiến trong chăm sóc phẫu thuật cá thể hóa

Khai thác machine learning để dự đoán kết cục do người bệnh tự báo cáo sau tái tạo vú: Một bước tiến trong chăm sóc phẫu thuật cá thể hóa

Nghiên cứu gần đây cho thấy các thuật toán machine learning có thể dự đoán chính xác các kết cục do người bệnh tự báo cáo sau 1 năm phẫu thuật tái tạo vú, qua đó có tiềm năng tăng cường ra quyết định chung và lập kế hoạch chăm sóc cá thể hóa.
Cân bằng giữa nguy cơ và chất lượng cuộc sống: Những yếu tố ảnh hưởng đến thời điểm cắt buồng trứng sau cắt vòi trứng giảm nguy cơ ở người mang BRCA chưa mắc bệnh

Cân bằng giữa nguy cơ và chất lượng cuộc sống: Những yếu tố ảnh hưởng đến thời điểm cắt buồng trứng sau cắt vòi trứng giảm nguy cơ ở người mang BRCA chưa mắc bệnh

Bài viết phân tích các yếu tố lâm sàng và tâm lý-xã hội ảnh hưởng đến quyết định của các previvor BRCA về thời điểm cắt buồng trứng trì hoãn sau cắt vòi trứng giảm nguy cơ, nhấn mạnh sự cân bằng tinh tế giữa lo âu ung thư và những lo ngại về mãn kinh.
Suy giảm thính lực và huyết áp tâm thu tăng cao: Dấu ấn lâm sàng gợi ý nhồi máu não thầm lặng sau sản giật

Suy giảm thính lực và huyết áp tâm thu tăng cao: Dấu ấn lâm sàng gợi ý nhồi máu não thầm lặng sau sản giật

Một nghiên cứu tiến cứu cho thấy suy giảm thính lực và huyết áp tâm thu cao là các dấu ấn lâm sàng dễ tiếp cận, có liên quan đến nhồi máu não thầm lặng ở phụ nữ sau sản giật, qua đó gợi ý khả năng sử dụng chúng như công cụ phân tầng ban đầu để chỉ định chụp thần kinh và theo dõi.
Kết cục sau 10 năm của các lựa chọn phẫu thuật trong lạc nội mạc tử cung trực tràng: phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có độ tin cậy cao

Kết cục sau 10 năm của các lựa chọn phẫu thuật trong lạc nội mạc tử cung trực tràng: phát hiện từ một thử nghiệm ngẫu nhiên có độ tin cậy cao

Theo dõi 10 năm của một thử nghiệm ngẫu nhiên so sánh cắt bỏ nốt tổn thương bảo tồn với cắt đoạn trong lạc nội mạc tử cung trực tràng cho thấy kết cục chức năng dài hạn tương đương, tỷ lệ tái phát thấp và giảm triệu chứng duy trì bền vững.
Độ chính xác của xét nghiệm không xâm lấn trong MASLD thay đổi theo khu vực: những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu G-MASLD

Độ chính xác của xét nghiệm không xâm lấn trong MASLD thay đổi theo khu vực: những phát hiện quan trọng từ nghiên cứu G-MASLD

Nghiên cứu G-MASLD đánh giá độ chính xác chẩn đoán của các xét nghiệm xơ hóa không xâm lấn tại 41 quốc gia, cho thấy sự khác biệt theo khu vực và xác định Agile-3+ cùng Agile-4 là các công cụ chính xác nhất đối với xơ hóa tiến triển và xơ gan ở bệnh nhân MASLD.
Liệu pháp tế bào CAR-T đa mô thức C9-66: Bước tiến đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư tụy

Liệu pháp tế bào CAR-T đa mô thức C9-66: Bước tiến đầy hứa hẹn trong điều trị ung thư tụy

Bài viết này tổng quan quá trình phát triển và đánh giá tiền lâm sàng liệu pháp tế bào CAR-T C9-66 nhắm đích chondroitin sulfate oncofetal trong ung thư tụy, đồng thời nhấn mạnh các tối ưu hóa về chuyển hóa và vi môi trường giúp cải thiện hiệu quả và độ bền của đáp ứng điều trị.