Điểm nổi bật
Ức chế toàn thân interleukin-6 (IL-6) có tương quan với sự giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tiến triển của bệnh võng mạc đái tháo đường (Diabetic Retinopathy, DR) trong vòng 5 năm. Ở bệnh nhân sử dụng chất ức chế IL-6, nguy cơ mắc bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh (Nonproliferative Diabetic Retinopathy, NPDR), bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh (Proliferative Diabetic Retinopathy, PDR), phù hoàng điểm đái tháo đường (Diabetic Macular Edema, DME), xuất huyết dịch kính và nhu cầu can thiệp võng mạc như tiêm kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-VEGF), quang đông võng mạc toàn phần (panretinal photocoagulation, PRP) và cắt dịch kính qua pars plana (pars plana vitrectomy, PPV) đều thấp hơn. Các kết quả này vẫn nhất quán khi so sánh với nhóm chứng đái tháo đường và với các thuốc ức chế miễn dịch thay thế.
Bối cảnh nghiên cứu
Bệnh võng mạc đái tháo đường vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực ở người trưởng thành mắc đái tháo đường, tạo ra gánh nặng đáng kể về lâm sàng và kinh tế – xã hội. Các phương pháp điều trị hiện có, bao gồm các thuốc kháng yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (anti-vascular endothelial growth factor, anti-VEGF) tiêm nội nhãn và quang đông laser, chủ yếu nhắm vào các biểu hiện ở giai đoạn muộn. Viêm, đặc biệt là viêm qua trung gian các cytokine như interleukin-6 (IL-6), được công nhận có vai trò trong cơ chế sinh bệnh và tiến triển của tổn thương võng mạc do đái tháo đường. Tuy nhiên, tiềm năng điều trị của ức chế IL-6 toàn thân trong việc làm thay đổi diễn tiến của bệnh võng mạc đái tháo đường vẫn chưa được khảo sát đầy đủ.
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng thiết kế đoàn hệ hồi cứu ghép cặp theo điểm xu hướng, khai thác mạng hồ sơ sức khỏe điện tử TriNetX tại Hoa Kỳ, bao gồm bệnh nhân từ ngày 01/01/2004 đến 30/05/2026. Người lớn mắc đái tháo đường type 1 hoặc type 2 được điều trị bằng chất ức chế IL-6 toàn thân được ghép cặp 1:1 với nhóm chứng đái tháo đường theo các biến số về nhân khẩu học, lâm sàng, thuốc dùng, gánh nặng bệnh lý viêm và tiền sử nhãn khoa. Phân tích chính đánh giá DR mới mắc ở bệnh nhân không có bệnh võng mạc tại thời điểm ban đầu (n=2.605 mỗi nhóm). Các phân tích thứ cấp tập trung vào bệnh nhân đã có NPDR ở thời điểm ban đầu (n=1.057 mỗi nhóm), đánh giá tiến triển sang PDR và so sánh chất ức chế IL-6 với các thuốc ức chế miễn dịch thay thế. Phân tích độ nhạy bao gồm so sánh với steroid tiêm nội nhãn và đánh giá tác dụng phụ thuộc tần suất dùng thuốc của ức chế IL-6. Các tiêu chí chính là tỷ số nguy cơ (risk ratio, RR) đối với bệnh võng mạc mới mắc hoặc tiến triển, các biến chứng đe dọa thị lực và các phương pháp điều trị võng mạc tại thời điểm 1, 3 và 5 năm.
Kết quả chính
Phân tích chính cho thấy việc sử dụng chất ức chế IL-6 toàn thân có liên quan đến sự giảm rõ rệt nguy cơ trong 5 năm đối với nhiều kết cục của bệnh võng mạc đái tháo đường so với nhóm chứng ghép cặp:
- Bệnh võng mạc đái tháo đường không tăng sinh mới mắc (NPDR): RR 0,50 (KTC 95%: 0,42–0,60)
- Bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh mới mắc (PDR): RR 0,47 (KTC 95%: 0,35–0,61)
- Phù hoàng điểm đái tháo đường (DME): RR 0,37 (KTC 95%: 0,27–0,51)
- Xuất huyết dịch kính (Vitreous Hemorrhage, VH): RR 0,41 (KTC 95%: 0,28–0,61)
- Không ghi nhận khác biệt có ý nghĩa về tỷ lệ mắc glaucoma tân mạch (Neovascular Glaucoma, NVG).
Các can thiệp võng mạc cũng ít xảy ra hơn ở nhóm sử dụng chất ức chế IL-6 sau 5 năm:
- Điều trị anti-VEGF
- Quang đông võng mạc toàn phần (PRP)
- Cắt dịch kính qua pars plana (PPV)
Ở bệnh nhân có NPDR tại thời điểm ban đầu, việc dùng chất ức chế IL-6 có liên quan đến giảm nguy cơ tiến triển sang PDR sau 5 năm, đồng thời giảm tỷ lệ biến chứng đe dọa thị lực và các thủ thuật võng mạc. Mối liên quan này vẫn được duy trì trong các phân tích sử dụng nhóm so sánh chủ động (các thuốc ức chế miễn dịch thay thế) và phân tích độ nhạy khi so sánh chất ức chế IL-6 với steroid tiêm nội nhãn ở NPDR nặng hoặc PDR.
Đáng chú ý, nghiên cứu gợi ý mối liên hệ liều – đáp ứng, khi tần suất sử dụng chất ức chế IL-6 cao hơn đi kèm hiệu quả bảo vệ mạnh hơn. Các kết cục an toàn không được trình bày chi tiết trong phần tóm tắt, nhưng cần được đánh giá trong các thử nghiệm tiền cứu.
Nhận định chuyên gia
Các kết quả này ủng hộ vai trò sinh học hợp lý của ức chế IL-6 toàn thân trong việc làm giảm môi trường viêm góp phần gây tổn thương vi mạch võng mạc do đái tháo đường. Do IL-6 có khả năng thúc đẩy tăng tính thấm mạch, bạch cầu bám dính mạch và tân sinh mạch—những đặc điểm bệnh lý then chốt trong DR—việc ghi nhận giảm tỷ lệ mắc và tiến triển DR phù hợp với kỳ vọng về cơ chế bệnh sinh. Điều này mở rộng chiến lược điều trị vượt ra ngoài các liệu pháp tại chỗ ở mắt, hướng tới điều hòa miễn dịch toàn thân tiềm năng.
Tuy nhiên, cần cân nhắc một số hạn chế. Thiết kế hồi cứu và việc phụ thuộc vào hồ sơ sức khỏe điện tử có thể đưa vào các yếu tố nhiễu, dù đã ghép cặp theo điểm xu hướng. Thời gian điều trị, liều dùng và mức độ tuân thủ với chất ức chế IL-6 chưa được đặc tả đầy đủ, và các tác dụng bất lợi tiềm tàng của ức chế miễn dịch toàn thân cần được xác nhận về tính an toàn. Ngoài ra, thông tin về chụp hình võng mạc và phân độ tổn thương không có sẵn, hạn chế khả năng đối chiếu kiểu hình chi tiết. Tính khái quát có thể chỉ phù hợp với bệnh nhân đái tháo đường có chỉ định dùng chất ức chế IL-6, thường do kèm theo các bệnh viêm khác, và các bệnh này cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ DR.
Các hướng dẫn hiện hành về quản lý bệnh võng mạc đái tháo đường chưa đưa các chiến lược điều hòa miễn dịch toàn thân vào khuyến nghị, qua đó nhấn mạnh tính mới và tiềm năng tác động của các kết quả này. Các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng tiền cứu là cần thiết để xác lập quan hệ nhân quả, xác định phác đồ điều trị tối ưu và đánh giá độ an toàn dài hạn.
Kết luận
Nghiên cứu bằng chứng thực tế này cho thấy liệu pháp chất ức chế IL-6 toàn thân có liên quan đến việc giảm đáng kể nguy cơ bệnh võng mạc đái tháo đường mới mắc, tiến triển sang thể tăng sinh, các biến chứng đe dọa thị lực và các can thiệp võng mạc trong thời gian 5 năm. Dữ liệu này nhấn mạnh con đường IL-6 là một đích điều trị đầy hứa hẹn trong bệnh mắt do đái tháo đường và tạo động lực cho các thử nghiệm lâm sàng tiền cứu. Việc tích hợp các chiến lược điều hòa miễn dịch toàn thân có thể bổ sung cho các liệu pháp tại chỗ hiện có nhằm bảo tồn thị lực tốt hơn ở bệnh nhân đái tháo đường.
Tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng
Thông tin về nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm lâm sàng không được cung cấp trong phần tóm tắt và cần tham khảo từ bài báo đầy đủ.
Tài liệu tham khảo
- Abdi A, Alshaikhsalama A, Zaidi Z, et al. Systemic Interleukin-6 Inhibition and Risk of Diabetic Retinopathy Development and Progression. Ophthalmology. 2026 Aug 3; doi:10.1016/j.ophtha.2026.07.015. PMID: 42546975.
- Cheung N, Mitchell P, Wong TY. Diabetic retinopathy. Lancet. 2010 Jul 10;376(9735):124-36. doi:10.1016/S0140-6736(09)62124-3.
- Joussen AM, Poulaki V, Le ML, et al. A central role for inflammation in the pathogenesis of diabetic retinopathy. FASEB J. 2004 Jun;18(12):1450-2.
- Ghasemi H, Ghiasi SM, Aslani M, Ebrahimi SM. Interleukin-6 and diabetic retinopathy: A potential role. Diabetes Metab Syndr. 2019 Nov-Dec;13(6):2563-2570.