Biểu đồ bách phân vị độ dài trục nhãn cầu toàn cầu: Nguồn tham chiếu mới cho quản lý cận thị ở trẻ em và thanh thiếu niên

Điểm nổi bật

• Xây dựng bộ biểu đồ bách phân vị độ dài trục nhãn cầu (axial length, AL) đầu tiên trên quy mô lớn, có phân tầng theo khu vực và giới tính cho trẻ em và thanh thiếu niên, dựa trên dữ liệu gộp toàn cầu.
• Xác nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa các khu vực về quỹ đạo tăng trưởng AL, đặc biệt rõ ở các bách phân vị cao hơn, cho thấy nguy cơ tiến triển cận thị khác nhau.
• Mức độ phù hợp rất cao giữa các đường cong bách phân vị AL được mô hình hóa và dữ liệu thực nghiệm, cho phép ứng dụng tin cậy trong lâm sàng và nghiên cứu.
• Các biểu đồ này có thể tăng cường phát hiện sớm tình trạng kéo dài trục nhãn cầu bất thường và định hướng các chiến lược phòng ngừa, quản lý cận thị cá thể hóa trên toàn thế giới.

Bối cảnh nghiên cứu

Cận thị (myopia) đã nổi lên như một vấn đề y tế công cộng toàn cầu do tỷ lệ hiện mắc gia tăng và nguy cơ liên quan của các biến chứng đe dọa thị lực như bong võng mạc, tăng nhãn áp và bệnh hoàng điểm cận thị. Kéo dài trục nhãn cầu là yếu tố giải phẫu chủ yếu dẫn đến tiến triển cận thị. Vì kiểm soát sự tăng trưởng độ dài trục nhãn cầu là nền tảng của quản lý cận thị, nên việc có dữ liệu tham chiếu chính xác, đặc hiệu theo quần thể về độ dài trục nhãn cầu ở trẻ em và thanh thiếu niên là rất quan trọng. Tuy nhiên, hiện vẫn thiếu các nguồn tham chiếu tăng trưởng độ dài trục nhãn cầu chuẩn hóa bao phủ nhiều quần thể địa lý khác nhau và có tính đến khác biệt theo giới tính. Khoảng trống này cản trở bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu nhận diện chính xác sự tăng trưởng trục nhãn cầu bất thường cũng như đánh giá các can thiệp kiểm soát cận thị giữa các quần thể.

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu này thực hiện phân tích đoàn hệ gộp bằng dữ liệu của từng người tham gia thu được từ các nghiên cứu dựa trên quần thể và trường học do CREAM-Kids Consortium tổng hợp. Bộ dữ liệu bao gồm 147.404 trẻ em và thanh thiếu niên, với tổng cộng 559.799 lần đo độ dài trục nhãn cầu. Người tham gia chủ yếu đến từ Đông Á (84%, độ tuổi 6-18), tiếp theo là châu Âu (12%, độ tuổi 6-21) và Australia (4%, độ tuổi 6-21). Do tính tương thích của dữ liệu, bộ dữ liệu châu Âu và Australia được gộp lại cho mục đích phân tích. Dữ liệu trải dài từ năm 1999 đến năm 2024, với phân tích thống kê được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 12 năm 2024 đến tháng 5 năm 2026. Các yếu tố phơi nhiễm chính được xem xét gồm độ dài trục nhãn cầu, tuổi, giới tính và khu vực địa lý. Các kết cục chính bao gồm các đường cong bách phân vị độ dài trục nhãn cầu đặc hiệu theo giới tính và khu vực, được mô hình hóa trong toàn bộ khoảng tuổi và được thẩm định bằng dữ liệu đo đạc thực nghiệm.

Kết quả chính

Nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt về phân bố độ dài trục nhãn cầu giữa các khu vực và giữa hai giới trong thời thơ ấu và tuổi vị thành niên. Ở nữ giới 7 tuổi, giá trị trung vị (bách phân vị thứ 50) của độ dài trục nhãn cầu là 22,35 mm ở nhóm gộp châu Âu và Australia, so với 22,67 mm ở Đông Á. Đến 18 tuổi, giá trị trung vị này tăng lên lần lượt 23,31 mm và 24,36 mm, phản ánh kích thước nhãn cầu lớn hơn và có thể là tỷ lệ hiện mắc cận thị cao hơn ở quần thể Đông Á.

Sự khác biệt giữa các khu vực đặc biệt rõ ở hai đầu của phân bố độ dài trục nhãn cầu. Ở nữ 7 tuổi, chênh lệch giữa Đông Á và châu Âu/Australia tại bách phân vị thứ 3 là 0,33 mm, tăng lên 0,50 mm tại bách phân vị thứ 97. Đến 18 tuổi, các chênh lệch này tăng lên 0,73 mm ở bách phân vị thứ 3 và 1,27 mm ở bách phân vị thứ 97, là mức có ý nghĩa lâm sàng. Những khác biệt này nhấn mạnh quỹ đạo kéo dài trục nhãn cầu cao hơn và khả năng gánh nặng cận thị lớn hơn ở thanh thiếu niên Đông Á.

Khác biệt theo giới tính giữa các khu vực cũng nhất quán, trong đó nam giới nhìn chung có độ dài trục nhãn cầu hơi dài hơn nữ giới ở hầu hết các độ tuổi.

Các đường cong bách phân vị được xây dựng cho thấy mức độ phù hợp rất tốt với các giá trị thực nghiệm quan sát được, với hệ số tương quan nội lớp vượt quá 0,99 và sai lệch đo lường tối thiểu (dao động từ -0,08 mm đến 0,04 mm), xác nhận độ chính xác và độ tin cậy lâm sàng của mô hình.

Bình luận của chuyên gia

Ưu điểm của nghiên cứu này nằm ở cỡ mẫu chưa từng có và tính đại diện toàn cầu, bao phủ các quần thể chịu ảnh hưởng chính của cận thị. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chuẩn tham chiếu quan trọng giúp bác sĩ nhãn khoa và bác sĩ đo thị lực đặt giá trị độ dài trục nhãn cầu vào bối cảnh phù hợp theo tuổi, giới tính và khu vực. Nhờ đó, bác sĩ có thể nhận diện tốt hơn những trẻ có tốc độ tăng trưởng nhãn cầu nhanh, những đối tượng có thể được hưởng lợi từ can thiệp sớm như nhỏ atropine, chỉnh hình giác mạc ban đêm hoặc điều chỉnh môi trường như tăng thời gian hoạt động ngoài trời.

Tuy nhiên, tác giả lưu ý một số hạn chế, bao gồm việc không hoàn toàn chỉ dựa trên các đoàn hệ thuần túy dựa vào quần thể, điều này có thể gây ra sai lệch chọn mẫu. Hơn nữa, mặc dù bộ dữ liệu phản ánh các khu vực lớn trên thế giới, các nhóm dân tộc hoặc địa lý khác vẫn chưa được đại diện đầy đủ, nên khả năng khái quát hóa có thể bị hạn chế. Các thay đổi dọc theo thời gian sau tuổi vị thành niên cũng chưa được đề cập. Dù vậy, cách tiếp cận mô hình hóa và thẩm định chặt chẽ đã củng cố độ tin cậy của các biểu đồ này như một nguồn tham chiếu giá trị.

Các khuyến cáo quốc tế hiện nay về quản lý cận thị khuyến nghị theo dõi sự tăng trưởng của độ dài trục nhãn cầu như một tiêu chuẩn chăm sóc; các biểu đồ bách phân vị này cung cấp một công cụ định lượng rất cần thiết để hiện thực hóa khuyến cáo đó trên phạm vi toàn cầu.

Kết luận

Bộ biểu đồ bách phân vị độ dài trục nhãn cầu toàn cầu, được phân tầng theo khu vực và giới tính, phát triển từ nghiên cứu đoàn hệ gộp quy mô lớn này, đã lấp đầy một khoảng trống quan trọng về mặt kiến thức trong nhãn khoa nhi. Các đường cong tăng trưởng chuẩn này cho phép nhận diện tốt hơn các kiểu kéo dài trục nhãn cầu bất thường liên quan đến hình thành cận thị ở nhiều quần thể khác nhau. Hiện nay, bác sĩ lâm sàng và nhà nghiên cứu đã có một bộ tham chiếu đã được thẩm định để hỗ trợ chẩn đoán sớm, quản lý có mục tiêu và đánh giá các chiến lược kiểm soát cận thị. Về lâu dài, việc ứng dụng rộng rãi các biểu đồ này trong thực hành lâm sàng có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm gánh nặng suy giảm thị lực liên quan đến cận thị trên toàn cầu.

Nguồn tài trợ và đăng ký thử nghiệm

Nghiên cứu do CREAM-Kids Consortium thực hiện, với sự hỗ trợ của các khoản tài trợ nghiên cứu quốc tế dành cho dịch tễ học nhãn khoa và kiểm soát cận thị. Do đây là một nghiên cứu quan sát gộp, nên không áp dụng đăng ký thử nghiệm lâm sàng riêng lẻ.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận