Giới thiệu
Teo hai bên dây thanh (bilateral vocal fold atrophy, BVFA) là một tình trạng tiến triển, đặc trưng bởi sự mỏng đi và thoái hóa của mô cơ và mô niêm mạc dây thanh. Tình trạng teo này làm suy giảm sự khép kín thanh môn, dẫn đến khàn tiếng—thường được cảm nhận như giọng yếu, có hơi—và trong các trường hợp nặng có thể làm tăng nguy cơ sặc cũng như ảnh hưởng đường thở. Khi dân số toàn cầu già hóa, tỷ lệ BVFA được dự báo sẽ tăng lên do thoái hóa thần kinh-cơ liên quan tuổi tác và các bệnh đồng mắc làm bất lợi cho chức năng thanh quản. Mặc dù có ý nghĩa lâm sàng, hiện vẫn còn hạn chế hiểu biết về các yếu tố ở cấp độ người bệnh ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị BVFA trong bối cảnh lâm sàng thường quy.
Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào quá trình ra quyết định điều trị trong liệt dây thanh hoặc sử dụng các đánh giá giọng nói khách quan để định hướng điều trị. Tuy nhiên, các nghiên cứu như vậy không phản ánh được tính đa yếu tố của việc lựa chọn điều trị trong BVFA, vốn thường phải cân nhắc gánh nặng triệu chứng, lối sống của người bệnh (chẳng hạn sử dụng giọng nói trong nghề nghiệp), bệnh đồng mắc và tiền sử điều trị trước đó. Khoảng trống kiến thức này gây khó khăn cho bác sĩ trong việc cá thể hóa can thiệp nhằm cân bằng hiệu quả giọng nói và an toàn đường thở một cách hiệu quả.
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Một nghiên cứu hồi cứu hồ sơ bệnh án đã được thực hiện tại một bệnh viện học thuật tuyến cuối, bao gồm các bệnh nhân được chẩn đoán BVFA bằng videostroboscopy trong giai đoạn 10 năm (2015–2024). Tiêu chí đưa vào yêu cầu có ghi nhận teo hai bên dây thanh trên thăm khám nội soi. Dữ liệu được trích xuất bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, điểm Voice Handicap Index-10 (VHI-10) phản ánh mức độ suy giảm giọng nói do người bệnh tự báo cáo, tình trạng sử dụng giọng nói chuyên nghiệp, tiền sử bệnh nội khoa và ngoại khoa—bao gồm đặt nội khí quản và chấn thương thanh quản—các biểu hiện triệu chứng như khó nuốt, cùng các bệnh đồng mắc như bệnh tim mạch và sử dụng rượu bia.
Quyết định điều trị tại lần tiếp nhận ban đầu được phân loại thành ba nhóm: theo dõi (không can thiệp chủ động), liệu pháp giọng nói, hoặc can thiệp thủ thuật/phẫu thuật. Phân tích hồi quy logistic đơn biến được sử dụng để khảo sát mối liên quan giữa các đặc điểm ban đầu và lựa chọn điều trị, được phân tích riêng cho liệu pháp giọng nói so với theo dõi và can thiệp phẫu thuật so với không phẫu thuật.
Kết quả chính
Đoàn hệ nghiên cứu gồm 248 bệnh nhân BVFA. Phân tích cho thấy các yếu tố bệnh nhân khác nhau ảnh hưởng đến lựa chọn hướng điều trị:
- Liệu pháp giọng nói so với theo dõi: Điểm VHI-10 cao hơn có tương quan với khả năng lựa chọn liệu pháp giọng nói tăng lên (tỷ số chênh [OR] = 1,06 cho mỗi đơn vị tăng, p = 0,009), cho thấy mức độ ảnh hưởng giọng nói được cảm nhận nặng hơn thúc đẩy điều trị chủ động. Đáng chú ý, những bệnh nhân sử dụng giọng nói trong nghề nghiệp có khả năng chọn liệu pháp giọng nói cao hơn rõ rệt so với chỉ theo dõi (OR = 6,46, p < 0,001). Ngược lại, bệnh nhân có khó nuốt ít có xu hướng lựa chọn liệu pháp giọng nói hơn (OR = 0,37, p = 0,011), có thể phản ánh lo ngại rằng các triệu chứng này đòi hỏi quản lý đường thở dứt khoát hơn thay vì chăm sóc phục hồi tập trung vào giọng nói.
- Can thiệp phẫu thuật so với không phẫu thuật: Tiền sử đặt nội khí quản cho thấy mối liên quan mạnh nhất với lựa chọn phẫu thuật (OR = 26,47, p < 0,001), cho thấy can thiệp đường thở trước đó và có thể là tổn thương thanh môn nặng ảnh hưởng đến xu hướng điều trị can thiệp nhiều hơn. Tiền sử đã từng điều trị giọng nói cũng làm tăng khả năng phẫu thuật (OR = 7,85, p < 0,001), gợi ý rằng đáp ứng không đủ hoặc triệu chứng dai dẳng sau điều trị bảo tồn sẽ thúc đẩy nâng bậc chăm sóc. Tiền sử chấn thương thanh quản cũng là một yếu tố có ý nghĩa (OR = 6,44, p = 0,005). Sự hiện diện của bệnh tim mạch (OR = 3,59, p = 0,045) và hiện đang sử dụng rượu bia (p = 0,033) cũng có liên quan độc lập với quyết định phẫu thuật, có thể phản ánh tình trạng dễ tổn thương toàn thân hoặc ảnh hưởng đến diễn tiến lành thương.
Những phát hiện này nhấn mạnh tính đa yếu tố của quá trình ra quyết định lâm sàng trong BVFA. Mức độ nặng lâm sàng do chính người bệnh báo cáo, nhu cầu giọng nói trong nghề nghiệp và các bệnh đồng mắc đều đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng điều trị.
Bình luận chuyên gia
Nghiên cứu này nêu bật một cách quan trọng sự phức tạp của việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu cho BVFA, vượt ra ngoài các phép đo khách quan thuần túy hoặc chẩn đoán đơn độc. Mối liên quan mạnh giữa sử dụng giọng nói chuyên nghiệp và lựa chọn liệu pháp giọng nói phù hợp với suy luận lâm sàng—những bệnh nhân phụ thuộc vào chức năng phát âm cho công việc thường có xu hướng tìm đến can thiệp phục hồi trước tiên.
Tương tự, xu hướng nghiêng rõ rệt về phẫu thuật ở những người có tiền sử đặt nội khí quản hoặc chấn thương phản ánh một nhóm có tổn thương cấu trúc và có thể có thay đổi giải phẫu không hồi phục, đòi hỏi xử trí tích cực hơn. Các mối liên quan với bệnh tim mạch và sử dụng rượu bia giúp bác sĩ lưu ý đến tình trạng sức khỏe hệ thống, vốn có thể ảnh hưởng đến khả năng đủ điều kiện phẫu thuật hoặc quá trình hồi phục.
Tuy nhiên, vì đây là nghiên cứu hồi cứu nên không thể khẳng định quan hệ nhân quả, và vẫn có thể tồn tại các yếu tố nhiễu không được đo lường. Thiết kế đơn trung tâm có thể hạn chế khả năng áp dụng rộng rãi. Các nghiên cứu tiến cứu trong tương lai với thước đo kết cục chuẩn hóa là cần thiết để tinh chỉnh các thuật toán ra quyết định và cá thể hóa khuyến nghị điều trị hơn nữa.
Kết luận
Phân tích hồi cứu toàn diện này xác định các đặc điểm then chốt của người bệnh ở thời điểm nhập khám có ảnh hưởng đến quyết định điều trị trong teo hai bên dây thanh. Mức độ ảnh hưởng giọng nói chủ quan cao hơn, sự phụ thuộc vào giọng nói trong nghề nghiệp, tiền sử đã từng thử điều trị trước đó và một số bệnh đồng mắc cụ thể đều tác động đáng kể đến việc người bệnh và bác sĩ lựa chọn theo dõi, điều trị hay phẫu thuật. Việc nhận biết các yếu tố này có thể tăng cường quá trình ra quyết định chung, giúp cá thể hóa can thiệp theo nhu cầu và ưu tiên của từng người bệnh. Nền tảng này cũng gợi mở các nghiên cứu tiếp theo về kết cục theo thời gian và các công cụ hỗ trợ quyết định tích hợp trong quản lý teo dây thanh một cách hiệu quả.
Tài trợ và thử nghiệm lâm sàng
Bài báo nguồn không nêu thông tin cụ thể về tài trợ hoặc đăng ký thử nghiệm lâm sàng.
Tài liệu tham khảo
1. Wu P, Jung H, Hwang J, Chadwick K. Patient Characteristics Associated With Treatment Decisions in Bilateral Vocal Fold Atrophy. The Laryngoscope. 2026 Aug 4. doi:10.1002/lary.42552258. PubMed PMID: 42552258.
2. Koufman JA. Diagnosis and management of vocal fold immobility and paresis. Otolaryngol Clin North Am. 1993;26(3):777-786.
3. Sulica L. Diagnosis and management of vocal fold paresis and paralysis. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2008;16(3):204-208.
4. Sprecher AJ, Rosen CA, Remacle M. Current trends in treatment of bilateral vocal fold immobility. Curr Opin Otolaryngol Head Neck Surg. 2013;21(6):562-567.
5. Cohen SM, Kim J, Roy N, Asche C, Courey M. The Impact of Dysphagia on Quality of Life Among Patients with Bilateral Vocal Fold Immobility. J Voice. 2020;34(5):767.e1-767.e8.